Kết quả bóng đá trận Peykan vs Esteghlal Khozestan, 22:30 ngày 28/08/2026
Persian Gulf Pro League · 22:30 ngày 28/08/2026
Peykan 0 Kết thúc HT 0-0 0
Esteghlal Khozestan
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| Peykan | Phút | |
| Reza Shekari | 34' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 5 | 6 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 10 | 12 |
| Điểm | 4 | 2 | 10 | 10 |
Chủ = Peykan · Khách = Esteghlal Khozestan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Peykan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 4 (15%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 8 (27%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 6 (20%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 5 (17%) | Bại/Bại | 10 (37%) |
Bảng xếp hạng
Peykan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 4 | 5 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 7 | - | - |
Esteghlal Khozestan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 7 | 2 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Peykan 9 (60%)Hòa 5 (33%)Esteghlal Khozestan 1 (7%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/01/26 | Esteghlal Khozestan | 0-0 (0-0) | Peykan | 0 | 1.75 | H |
| 25/08/25 | Peykan | 1-1 (1-1) | Esteghlal Khozestan | +0.25 | 1.75 | H |
| 23/11/24 | Esteghlal Khozestan | 0-1 (0-0) | Peykan | - | - | T |
| 07/04/24 | Peykan | 1-0 (0-0) | Esteghlal Khozestan | - | - | T |
| 05/10/23 | Esteghlal Khozestan | 0-1 (0-0) | Peykan | 0 | 1.75 | T |
| 11/01/23 | Peykan | 1-0 (0-0) | Esteghlal Khozestan | +0.75 | 2 | T |
| 07/03/19 | Esteghlal Khozestan | 0-1 (0-1) | Peykan | 0 | 1.75 | T |
| 30/08/18 | Peykan | 1-0 (1-0) | Esteghlal Khozestan | +0.5 | 2 | T |
| 13/04/18 | Peykan | 0-0 (0-0) | Esteghlal Khozestan | +0.75 | 2 | H |
| 24/11/17 | Esteghlal Khozestan | 1-0 (0-0) | Peykan | +0.5 | 2 | B |
| 14/02/17 | Peykan | 4-3 (0-2) | Esteghlal Khozestan | 0 | 2 | T |
| 05/01/17 | Peykan | 1-0 (1-0) | Esteghlal Khozestan | - | - | T |
| 20/09/16 | Esteghlal Khozestan | 2-3 (0-0) | Peykan | -0.75 | 2 | T |
| 15/05/15 | Esteghlal Khozestan | 1-1 (0-0) | Peykan | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/11/14 | Peykan | 1-1 (0-1) | Esteghlal Khozestan | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Peykan
THBHHBBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 5/10 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Kheybar Khorramabad | 2-3 (1-1) | Peykan | 0 | 1.5 | T |
| 18/08/26 | Peykan | 0-0 (0-0) | Gol Gohar FC | 0 | 2 | H |
| 14/08/26 | Tractor S.C. | 2-0 (2-0) | Peykan | -1.25 | 2 | B |
| 27/02/26 | Peykan | 0-0 (0-0) | Sepahan | - | - | H |
| 20/02/26 | Aluminium Arak | 1-1 (0-1) | Peykan | 0 | 1.75 | H |
| 14/02/26 | Peykan | 0-2 (0-1) | Mes Rafsanjan | - | - | B |
| 08/02/26 | Chadormalou Ardakan | 2-0 (1-0) | Peykan | -0.25 | 1.75 | B |
| 01/02/26 | Peykan | 1-0 (0-0) | Esteghlal Tehran | -0.75 | 2.75 | T |
| 28/01/26 | Peykan | 0-1 (0-0) | Shams Azar Qazvin | +0.25 | 1.75 | B |
| 23/01/26 | Esteghlal Khozestan | 0-0 (0-0) | Peykan | 0 | 1.75 | H |
| 16/01/26 | Peykan | 2-0 (0-0) | Zob Ahan | 0 | 1.5 | T |
| 27/12/25 | Peykan | 0-0 (0-0) | Kheybar Khorramabad | -0.25 | 1.75 | H |
| 21/12/25 | Naft Gachsaran | 0-1 (0-0) | Peykan | - | - | T |
| 14/12/25 | Tractor S.C. | 2-1 (1-1) | Peykan | -1.25 | 2.25 | B |
| 09/12/25 | Peykan | 0-1 (0-1) | Persepolis | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/12/25 | Gol Gohar FC | 0-1 (0-1) | Peykan | -0.25 | 1.5 | T |
| 28/11/25 | Peykan | 1-0 (1-0) | Malavan | 0 | 1.75 | T |
| 22/11/25 | Peykan | 2-0 (2-0) | Shahrdari Noshahr | - | - | T |
| 07/11/25 | Foolad Khozestan | 1-0 (0-0) | Peykan | -0.25 | 1.75 | B |
| 01/11/25 | Peykan | 2-2 (2-1) | Fajr Sepasi | 0 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Esteghlal Khozestan
HBBBTTHBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 6/12 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Esteghlal Khozestan | 1-1 (0-1) | Nassaji Mazandaran | - | - | H |
| 19/08/26 | Persepolis | 4-1 (2-0) | Esteghlal Khozestan | -1.25 | 2.25 | B |
| 14/08/26 | Esteghlal Khozestan | 0-2 (0-1) | Aluminium Arak | 0 | 1.75 | B |
| 23/02/26 | Sepahan | 3-1 (1-1) | Esteghlal Khozestan | - | - | B |
| 13/02/26 | Esteghlal Khozestan | 1-0 (0-0) | Fajr Sepasi | 0 | 2 | T |
| 07/02/26 | Mes Rafsanjan | 0-1 (0-1) | Esteghlal Khozestan | 0 | 1.75 | T |
| 01/02/26 | Esteghlal Khozestan | 1-1 (0-1) | Aluminium Arak | 0 | 1.75 | H |
| 27/01/26 | Esteghlal Tehran | 1-0 (0-0) | Esteghlal Khozestan | -1 | 2 | B |
| 23/01/26 | Esteghlal Khozestan | 0-0 (0-0) | Peykan | 0 | 1.75 | H |
| 18/01/26 | Shams Azar Qazvin | 0-0 (0-0) | Esteghlal Khozestan | -0.25 | 1.75 | H |
| 25/12/25 | Esteghlal Khozestan | 2-0 (1-0) | Zob Ahan | 0 | 1.75 | T |
| 15/12/25 | Chadormalou Ardakan | 3-1 (2-0) | Esteghlal Khozestan | -0.5 | 1.75 | B |
| 09/12/25 | Esteghlal Khozestan | 0-1 (0-1) | Kheybar Khorramabad | 0 | 1.5 | B |
| 04/12/25 | Tractor S.C. | 0-0 (0-0) | Esteghlal Khozestan | -1.75 | 2.75 | H |
| 28/11/25 | Esteghlal Khozestan | 0-1 (0-1) | Gol Gohar FC | -0.25 | 1.75 | B |
| 22/11/25 | Esteghlal Khozestan | 0-3 (0-2) | Foolad Khozestan | - | - | B |
| 07/11/25 | Persepolis | 3-0 (1-0) | Esteghlal Khozestan | -1.25 | 2.25 | B |
| 31/10/25 | Esteghlal Khozestan | 1-1 (1-0) | Foolad Khozestan | -0.25 | 1.75 | H |
| 24/10/25 | Malavan | 2-1 (1-0) | Esteghlal Khozestan | -0.5 | 1.75 | B |
| 17/10/25 | Esteghlal Khozestan | 0-2 (0-2) | Sepahan | -0.5 | 2 | B |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
10
So Sánh Sức Mạnh
65 35
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B1T1 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B0T0 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Peykan (30 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Esteghlal Khozestan (27 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Peykan (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUV
Esteghlal Khozestan (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Peykan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Saeed Daghighi | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.47 | 2.60 | 3.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.47 | 2.50 ↓ | 3.30 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 2.65 | 3.30 | 0.80 | 1.50 | 0.85 | 1.45 | 0.50 | 0.45 |
| Live | 2.50 | 2.55 ↓ | 3.30 | 0.83 ↑ | 1.50 | 0.83 ↓ | 1.45 | 0.50 | 0.45 | |
| 10BET | Sớm | 2.47 | 2.65 | 3.30 | 0.81 | 1.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↑ | 2.55 ↓ | 3.50 ↑ | 0.82 ↑ | 1.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.34 | 2.68 | 3.15 | 0.83 | 1.50 | 0.97 | 1.04 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.04 ↓ | 18.50 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.60 | 2.44 | 3.31 | 0.85 | 1.50 | 0.91 | 1.07 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 13.20 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 4.75 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 2.60 | 3.10 | 2.70 | 2.50 | 0.25 | - | - | - |
| Live | 2.45 | 2.50 ↓ | 3.25 ↑ | 2.70 | 2.50 | 0.25 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 2.65 | 3.25 | 0.80 | 1.50 | 0.91 | 0.99 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 2.25 ↓ | 2.75 ↑ | 3.70 ↑ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.90 ↓ | 0.81 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 2.60 | 3.20 | 0.80 | 1.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 2.55 ↓ | 3.30 ↑ | 0.80 | 1.50 | 0.87 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.51 | 2.61 | 3.04 | 0.81 | 1.50 | 0.85 | 0.69 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 11.30 ↑ | 1.08 ↓ | 15.50 ↑ | 4.85 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.