Kết quả bóng đá trận Peykan vs Malavan, 19:30 ngày 25/10/2026
Persian Gulf Pro League · 19:30 ngày 25/10/2026
Peykan 1 Kết thúc HT 1-1 1
Malavan
🟨 3 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Peykan | Phút | |
| 15' | ||
| 15' | Afsordeh A. | |
| 24' | ||
| Jamshidi E. | 24' | |
| 1 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 11 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 10 | 17 |
| Điểm | 5 | 1 | 13 | 8 |
Chủ = Peykan · Khách = Malavan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Peykan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 8 (25%) | Hòa/Hòa | 8 (27%) |
| 7 (22%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 5 (16%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Bảng xếp hạng
Peykan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 4 | 5 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 9 |
Malavan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 6 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 16 |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Peykan (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Malavan (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Peykan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 20000 |
| Saeed Daghighi | HLV | Maziar Zare Eshghdoost |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 2.85 | 3.25 | 0.65 | 1.50 | 1.05 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 2.35 | 2.75 ↓ | 3.25 | 0.65 | 1.50 | 1.05 | 1.30 | 0.50 | 0.50 | |
| Crown | Sớm | 2.25 | 2.90 | 3.20 | 0.87 | 1.75 | 0.93 | 0.96 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.32 ↑ | 2.76 ↓ | 3.25 ↑ | 0.86 ↓ | 1.75 | 0.94 ↑ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 2.80 | 3.10 | 2.00 | 2.50 | 0.33 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 2.75 ↓ | 3.20 ↑ | 2.00 | 2.50 | 0.33 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 2.80 | 3.40 | 0.91 | 1.75 | 0.80 | 0.91 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.40 ↑ | 2.90 ↑ | 3.25 ↓ | 0.66 ↓ | 1.50 | 1.15 ↑ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.28 | 2.80 | 3.19 | 0.62 | 1.50 | 1.10 | 0.59 | 0.00 | 1.16 |
| Live | 2.30 ↑ | 2.78 ↓ | 3.21 ↑ | 0.84 ↑ | 1.75 | 0.82 ↓ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.