Kết quả bóng đá trận PFC Nesebar vs Yantra Gabrovo, 22:00 ngày 29/08/2026
Second League (Bulgaria) · 22:00 ngày 29/08/2026
PFC Nesebar 1 Kết thúc HT 1-0 1
Yantra Gabrovo
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| PFC Nesebar | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 1-0 | ||
| 55' | ⚽ 1 - 1 Toni Ivanov | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 18 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 16 | 12 |
| Điểm | 4 | 7 | 12 | 17 |
Chủ = PFC Nesebar · Khách = Yantra Gabrovo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PFC Nesebar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 4 (24%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 2 (12%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Bảng xếp hạng
PFC Nesebar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 9 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 6 | 7 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 14 | 11 | - | - |
Yantra Gabrovo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 7 | 10 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 6 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
PFC Nesebar 1 (33%)Hòa 1 (33%)Yantra Gabrovo 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/04/25 | Yantra Gabrovo | 0-0 (0-0) | PFC Nesebar | - | - | H |
| 06/10/24 | PFC Nesebar | 0-3 (0-2) | Yantra Gabrovo | - | - | B |
| 30/01/24 | PFC Nesebar | 3-1 (2-0) | Yantra Gabrovo | - | - | T |
Thành tích gần đây — PFC Nesebar
TTTBBBHHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | PFC Nesebar | 7-0 (2-0) | Pirin Blagoevgrad | - | - | T |
| 16/08/26 | Sportist Svoge | 0-1 (0-0) | PFC Nesebar | - | - | T |
| 10/08/26 | PFC Nesebar | 2-0 (2-0) | FC Dobrudzha | -0.75 | 2.5 | T |
| 04/08/26 | PFK Montana | 3-1 (1-1) | PFC Nesebar | -1.25 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | PFC Nesebar | 1-5 (1-3) | Etar | - | - | B |
| 18/07/26 | PFC Nesebar | 2-3 (0-2) | Chernomorets Burgas | - | - | B |
| 11/07/26 | PFC Nesebar | 2-2 (1-1) | Neff supporting Simic | - | - | H |
| 08/07/26 | Spartak Varna | 1-1 (1-0) | PFC Nesebar | - | - | H |
| 04/07/26 | FC Tundzha 1915 | 0-1 (0-1) | PFC Nesebar | - | - | T |
| 01/07/26 | Ludogorets Razgrad II | 1-1 (1-1) | PFC Nesebar | - | - | H |
| 27/06/26 | Chernomorets Burgas | 2-2 (2-1) | PFC Nesebar | - | - | H |
| 07/02/26 | PFC Nesebar | 1-1 (1-0) | Neff supporting Simic | - | - | H |
| 04/02/26 | PFC Nesebar | 0-3 (0-2) | FK Chernomorets 1919 Burgas | - | - | B |
| 28/01/26 | FC Tundzha 1915 | 1-1 (0-0) | PFC Nesebar | - | - | H |
| 02/08/25 | PFC Nesebar | 2-0 (1-0) | Septemvri 98 Tervel | - | - | T |
| 25/07/25 | PFC Nesebar | 1-1 (0-0) | FC Zagorets | - | - | H |
| 23/07/25 | FC Sozopol | 0-1 (0-0) | PFC Nesebar | - | - | T |
| 19/07/25 | Rozova Dolina | 0-4 (0-2) | PFC Nesebar | - | - | T |
| 16/07/25 | PFC Nesebar | 1-1 (0-1) | Chernomorets Balchik | - | - | H |
| 12/07/25 | PFC Nesebar | 6-2 (2-0) | FC Tundzha 1915 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Yantra Gabrovo
TTTBBTHBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Yantra Gabrovo | 1-0 (0-0) | Sportist Svoge | - | - | T |
| 17/08/26 | FC Dobrudzha | 0-1 (0-0) | Yantra Gabrovo | - | - | T |
| 12/08/26 | Yantra Gabrovo | 3-2 (2-2) | PFK Montana | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/08/26 | Etar | 2-1 (0-1) | Yantra Gabrovo | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Yantra Gabrovo | 0-2 (0-0) | Spartak Pleven | - | - | B |
| 17/07/26 | Yantra Gabrovo | 3-2 (2-1) | FK Levski Krumovgrad | - | - | T |
| 10/07/26 | Yantra Gabrovo | 1-1 (1-0) | Fratria | - | - | H |
| 07/07/26 | Spartak Pleven | 2-0 (0-0) | Yantra Gabrovo | - | - | B |
| 04/07/26 | Yantra Gabrovo | 3-2 (0-1) | Ludogorets Razgrad II | - | - | T |
| 24/06/26 | Cherno More Varna | 1-0 (1-0) | Yantra Gabrovo | -1 | 2.75 | B |
| 28/05/26 | Septemvri Sofia | 2-1 (0-1) | Yantra Gabrovo | -1 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Yantra Gabrovo | 3-1 (0-0) | Belasitsa Petrich | - | - | T |
| 15/05/26 | FC Dunav Ruse | 0-1 (0-1) | Yantra Gabrovo | 0 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Yantra Gabrovo | 0-0 (0-0) | Vihren Sandanski | +0.5 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | CSKA Sofia B | 0-1 (0-1) | Yantra Gabrovo | -0.25 | 2.5 | T |
| 24/04/26 | Yantra Gabrovo | 2-1 (1-1) | Spartak Pleven | +1 | 2.25 | T |
| 17/04/26 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 2-2 (2-2) | Yantra Gabrovo | +0.25 | 2 | H |
| 03/04/26 | Minyor Pernik | 0-1 (0-0) | Yantra Gabrovo | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | Ludogorets Razgrad II | 1-3 (1-2) | Yantra Gabrovo | 0 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Yantra Gabrovo | 1-1 (1-0) | Fratria | 0 | 2.25 | H |
So Sánh Sức Mạnh
49 51
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PFC Nesebar (16 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Yantra Gabrovo (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
PFC Nesebar (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Yantra Gabrovo (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| PFC Nesebar | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 3.20 | 2.05 | 0.85 | 2.25 | 0.94 | 0.96 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 3.30 | 3.13 ↓ | 2.10 ↑ | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.85 ↓ | 0.94 ↓ | -0.25 | 0.79 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.70 | 3.20 | 1.95 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↓ | 3.25 ↑ | 2.10 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.45 | 3.15 | 1.81 | 0.89 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 3.10 ↓ | 1.85 ↑ | 0.77 ↓ | 2.25 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.63 | 3.16 | 1.90 | 0.83 | 2.25 | 0.91 | 0.84 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 3.54 ↓ | 3.16 | 1.92 ↑ | 0.80 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | 0.82 ↓ | -0.50 | 0.92 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.25 | 1.75 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.81 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 3.25 ↓ | 3.25 | 2.10 ↑ | 0.87 ↑ | 2.25 | 0.77 ↑ | 0.89 ↑ | -0.25 | 0.76 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.95 | 3.35 | 1.86 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 1.74 | 0.00 | 0.36 |
| Live | 3.27 ↓ | 3.30 ↓ | 2.03 ↑ | 0.88 ↓ | 2.25 | 0.80 ↑ | 0.89 ↓ | -0.25 | 0.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.25 | 1.91 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 3.25 ↓ | 3.10 ↓ | 2.05 ↑ | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.83 | -0.25 | 0.98 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.