Kết quả bóng đá trận PFK Montana vs FC Hebar Pazardzhik, 23:30 ngày 21/09/2026
Second League (Bulgaria) · 23:30 ngày 21/09/2026
PFK Montana 0 Kết thúc HT 0-3 5
FC Hebar Pazardzhik
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| PFK Montana | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 | |
| 25' | ⚽ 0 - 2 | |
| 33' | ⚽ 0 - 3 | |
| 36' | ||
| HT 0-3 | ||
| 49' | ||
| ❌ Đá hỏng penalty | 58' | |
| 62' | ||
| 80' | ||
| 88' | ⚽ 0 - 4 | |
| 90' | ⚽ 0 - 5 | |
| FT 0-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 11 | 13 | 23 |
| Mất bàn | 13 | 4 | 21 | 19 |
| Điểm | 0 | 6 | 11 | 13 |
Chủ = PFK Montana · Khách = FC Hebar Pazardzhik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PFK Montana | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 4 (27%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Bảng xếp hạng
PFK Montana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 8 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 9 | 2 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 7 | 1 | 15 |
FC Hebar Pazardzhik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 12 | 7 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 15 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 9 | 4 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1313
Sút cầu môn
56
Sút ngoài cầu môn
87
TL kiểm soát bóng
61%39%
Phạm lỗi
109
Việt vị
52
Quả ném biên
1618
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PFK Montana (19 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 2.05 bàn/trận
FC Hebar Pazardzhik (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| PFK Montana | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921 | Thành lập | |
| Ogosta Stadium | Sân nhà | |
| 8000 | Sức chứa | 0 |
| Tancho Kalpakov | HLV | Nikolay Mitov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.70 | 0.79 | 2.75 | 1.04 | 1.04 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.08 ↓ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.10 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.84 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 41.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.19 ↑ | 3.50 | 0.67 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.23 | 3.35 | 2.68 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.99 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 100.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.10 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.55 ↑ | 2.65 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.21 | 3.40 | 2.68 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.99 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 100.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.01 ↓ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 2.43 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.82 | 3.40 | 3.25 | 0.95 | 2.75 | 0.75 | 0.82 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.27 | 3.11 | 2.56 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.78 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 25.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.30 | 3.60 | 0.84 | 2.75 | 0.69 | 0.74 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 284.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.39 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.33 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.50 | 3.73 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.38 | 0.00 | 1.66 |
| Live | 25.00 ↑ | 19.30 ↑ | 1.01 ↓ | 4.72 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.40 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.15 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| PFK Montana | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Hebar Pazardzhik | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).