Kết quả bóng đá trận PFK Montana vs PFC Nesebar, 22:30 ngày 04/08/2026
Second League (Bulgaria) · 22:30 ngày 04/08/2026
PFK Montana 3 Kết thúc HT 1-1 1
PFC Nesebar
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 36°C
Diễn biến trận đấu
| PFK Montana | Phút | |
| 7' | Valentin Dotsev | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Mitev R. | |
| Boril Grigorov 1 - 1 ⚽ | 15' | |
| Dejan Kuzmanovic | 24' | |
| HT 1-1 | ||
| Georgi Karakashev 2 - 1 ⚽ | 64' | |
| Kristiyan Valkov | 88' | |
| 90+1' | Nikola Gelin | |
| Martin Milushev 3 - 1 ⚽ | 90+4' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 17 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 17 | 16 |
| Điểm | 4 | 4 | 14 | 12 |
Chủ = PFK Montana · Khách = PFC Nesebar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PFK Montana | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 3 (19%) |
| 3 (21%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Bảng xếp hạng
PFK Montana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 8 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 9 | 2 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 7 | 1 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 14 | - | - |
PFC Nesebar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 9 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 6 | 7 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
PFK Montana 4 (67%)Hòa 1 (17%)PFC Nesebar 1 (17%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/25 | PFC Nesebar | 1-3 (0-1) | PFK Montana | - | - | T |
| 28/09/24 | PFK Montana | 2-0 (0-0) | PFC Nesebar | - | - | T |
| 23/05/19 | PFC Nesebar | 1-2 (1-2) | PFK Montana | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/11/18 | PFK Montana | 3-1 (2-0) | PFC Nesebar | +1.25 | 2.5 | T |
| 31/03/18 | PFC Nesebar | 1-1 (0-1) | PFK Montana | - | - | H |
| 09/09/17 | PFK Montana | 1-3 (1-3) | PFC Nesebar | - | - | B |
Thành tích gần đây — PFK Montana
HTBBHBBBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/21 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Sportist Svoge | 2-2 (1-1) | PFK Montana | - | - | H |
| 18/07/26 | PFK Montana | 3-1 (3-0) | Spartak Pleven | - | - | T |
| 11/07/26 | PFK Montana | 2-7 (0-3) | Slavia Sofia | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/07/26 | PFK Montana | 0-1 (0-1) | Vihren Sandanski | - | - | B |
| 01/07/26 | CSKA Sofia B | 1-1 (0-0) | PFK Montana | - | - | H |
| 22/05/26 | Slavia Sofia | 2-0 (1-0) | PFK Montana | -1 | 2.5 | B |
| 18/05/26 | PFK Montana | 0-2 (0-1) | Spartak Varna | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Botev Vratsa | 1-0 (0-0) | PFK Montana | -0.75 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | PFK Montana | 2-2 (2-0) | Lokomotiv Sofia | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/05/26 | Beroe Stara Zagora | 2-2 (0-2) | PFK Montana | -0.5 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | Septemvri Sofia | 1-1 (0-0) | PFK Montana | -0.5 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | PFK Montana | 1-0 (1-0) | FC Dobrudzha | -0.25 | 2 | T |
| 16/04/26 | PFK Montana | 0-0 (0-0) | Slavia Sofia | -0.5 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | PFK Montana | 0-1 (0-0) | CSKA Sofia | -1.5 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | FC Arda Kardzhali | 2-1 (1-1) | PFK Montana | -1 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | PFK Montana | 0-1 (0-0) | Beroe Stara Zagora | 0 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Cherno More Varna | 1-0 (0-0) | PFK Montana | -1.25 | 2.5 | B |
| 09/03/26 | PFK Montana | 0-3 (0-3) | Ludogorets Razgrad | -1.75 | 2.75 | B |
| 03/03/26 | Spartak Varna | 1-0 (0-0) | PFK Montana | 0 | 2.25 | B |
| 27/02/26 | PFK Montana | 0-0 (0-0) | Botev Plovdiv | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — PFC Nesebar
BBHHTHHHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 1/6/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | PFC Nesebar | 1-5 (1-3) | Etar | - | - | B |
| 18/07/26 | PFC Nesebar | 2-3 (0-2) | Chernomorets Burgas | - | - | B |
| 11/07/26 | PFC Nesebar | 2-2 (1-1) | Neff supporting Simic | - | - | H |
| 08/07/26 | Spartak Varna | 1-1 (1-0) | PFC Nesebar | - | - | H |
| 04/07/26 | FC Tundzha 1915 | 0-1 (0-1) | PFC Nesebar | - | - | T |
| 01/07/26 | Ludogorets Razgrad II | 1-1 (1-1) | PFC Nesebar | - | - | H |
| 27/06/26 | Chernomorets Burgas | 2-2 (2-1) | PFC Nesebar | - | - | H |
| 07/02/26 | PFC Nesebar | 1-1 (1-0) | Neff supporting Simic | - | - | H |
| 04/02/26 | PFC Nesebar | 0-3 (0-2) | FK Chernomorets 1919 Burgas | - | - | B |
| 28/01/26 | FC Tundzha 1915 | 1-1 (0-0) | PFC Nesebar | - | - | H |
| 02/08/25 | PFC Nesebar | 2-0 (1-0) | Septemvri 98 Tervel | - | - | T |
| 25/07/25 | PFC Nesebar | 1-1 (0-0) | FC Zagorets | - | - | H |
| 23/07/25 | FC Sozopol | 0-1 (0-0) | PFC Nesebar | - | - | T |
| 19/07/25 | Rozova Dolina | 0-4 (0-2) | PFC Nesebar | - | - | T |
| 16/07/25 | PFC Nesebar | 1-1 (0-1) | Chernomorets Balchik | - | - | H |
| 12/07/25 | PFC Nesebar | 6-2 (2-0) | FC Tundzha 1915 | - | - | T |
| 09/07/25 | PFC Nesebar | 2-1 (0-1) | Haskovo | - | - | T |
| 05/07/25 | PFC Nesebar | 0-1 (0-0) | Neff supporting Simic | - | - | B |
| 24/05/25 | PFC Nesebar | 1-1 (0-1) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | - | - | H |
| 17/05/25 | Marek Dupnitza | 1-0 (0-0) | PFC Nesebar | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
85
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
22
Sút bóng
99
Sút cầu môn
43
Tấn công
116103
Tấn công nguy hiểm
7157
Sút ngoài cầu môn
56
Đá phạt trực tiếp
819
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Phạm lỗi
158
Việt vị
40
Quả ném biên
2024
So Sánh Sức Mạnh
37 63
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B1T1 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PFK Montana (16 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
PFC Nesebar (16 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| PFK Montana | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921 | Thành lập | |
| Ogosta Stadium | Sân nhà | |
| 8000 | Sức chứa | 0 |
| Tancho Kalpakov | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.41 | 4.10 | 7.00 | 0.94 | 2.50 | 0.87 | 0.98 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 81.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.50 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.40 | 8.00 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.78 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.19 ↑ | 3.50 | 0.67 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.30 | 4.40 | 8.10 | 1.04 | 2.50 | 0.76 | 0.83 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.70 ↑ | 200.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 3.80 | 8.00 | 1.30 | 4.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.38 | 3.75 | 5.40 | 0.62 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.27 ↓ | 4.20 ↑ | 8.60 ↑ | 0.76 ↑ | 2.50 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.30 | 4.40 | 8.10 | 1.04 | 2.50 | 0.76 | 0.83 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.29 | 4.45 | 8.10 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.77 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 19.50 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.29 | 4.06 | 7.40 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 0.82 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 155.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.46 | 3.94 | 5.60 | 0.97 | 2.75 | 0.77 | 0.78 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 40.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.40 | 4.00 | 5.75 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.64 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 60.00 ↑ | 6.15 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.22 | 4.85 | 10.13 | 0.94 | 2.50 | 0.78 | 0.79 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.70 ↑ | 30.80 ↑ | 2.44 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 4.10 | 6.04 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 1.30 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.90 ↑ | 71.00 ↑ | 4.93 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.65 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.10 | 5.50 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 4.50 | 11.00 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| PFK Montana | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| PFC Nesebar | -1 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).