Kết quả bóng đá trận Pharco vs El Mansoura, 20:30 ngày 28/08/2026

Hạng 2 Ai Cập · 20:30 ngày 28/08/2026
Pharco
2 Kết thúc HT 0-0 0
El Mansoura
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C

Diễn biến trận đấu

Pharco Phút El Mansoura
35'
35'
HT 0-0
Mohamed Osam 1 - 0 ⚽54'
2 - 0 ⚽54'
74'
Mohamed Grendo 3 - 0 ⚽90+4'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 64
Hòa 00 14
Bại 21 32
Ghi bàn 43 1311
Mất bàn 42 89
Điểm 36 1916

Chủ = Pharco · Khách = El Mansoura

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Pharco (44)Hiệp 1 / Cả trậnEl Mansoura (34)
4 (9%)Thắng/Thắng2 (6%)
2 (5%)Thắng/Hòa3 (9%)
5 (11%)Hòa/Thắng5 (15%)
10 (23%)Hòa/Hòa12 (35%)
8 (18%)Hòa/Bại6 (18%)
1 (2%)Bại/Thắng2 (6%)
2 (5%)Bại/Hòa2 (6%)
12 (27%)Bại/Bại2 (6%)

Thành tích đối đầu (4 trận)

Pharco 4 (100%)Hòa 0 (0%)El Mansoura 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D201/04/21El Mansoura0-1 (0-1)Pharco5-6+0.52T
EGY D219/12/20Pharco2-0 (1-0)El Mansoura6-5--T
EGY D222/09/20El Mansoura0-2 (0-1)Pharco7-5--T
EGY D214/03/19Pharco1-0 (1-0)El Mansoura2-8--T

Thành tích gần đây — Pharco

TTBBBHHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 4/8 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D221/08/26Proxy SC0-1 (0-1)Pharco4-502T
EGY D128/05/26Ismaily1-2 (0-2)Pharco3-101.75T
EGY D123/05/26Pharco0-1 (0-0)NBE SC3-7-0.52.25B
EGY D118/05/26Talaea EI-Gaish1-0 (1-0)Pharco3-8-0.51.75B
EGY D112/05/26Pharco0-1 (0-0)Future FC4-4-0.251.75B
EGY D109/05/26Kahraba Ismailia0-0 (0-0)Pharco9-302H
EGY D104/05/26Pharco1-1 (0-1)El Mokawloon El Arab8-1-0.251.75H
EGY D128/04/26ZED FC1-0 (0-0)Pharco7-4-0.52B
EGY D124/04/26Pharco0-1 (0-0)El Gouna FC4-401.75B
EGY D118/04/26Petrojet1-0 (1-0)Pharco2-7-0.52B
EGY D113/04/26Pharco2-1 (0-1)Haras El Hedoud8-2+0.252T
EGY D108/04/26Wadi Degla SC2-0 (2-0)Pharco5-2-0.751.75B
EGY D104/04/26Pharco1-1 (1-0)Ghazl El Mahallah2-501.75H
EGY D123/03/26Al-Ittihad Alexandria1-1 (0-0)Pharco3-7-0.251.75H
EGY D108/03/26Ghazl El Mahallah0-0 (0-0)Pharco2-4-0.251.75H
EGY D103/03/26Pharco0-2 (0-1)Kahraba Ismailia4-102B
EGY D126/02/26NBE SC1-0 (0-0)Pharco3-7-0.752B
EGY D120/02/26Pharco1-1 (1-0)Petrojet2-4-0.252H
EGY D105/02/26Haras El Hedoud2-2 (1-1)Pharco4-5-0.251.75H
EGY D130/01/26Pharco0-2 (0-1)ZED FC5-7-0.51.75B

Thành tích gần đây — El Mansoura

THHHTHHHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 7 (70%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 9/8 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D220/08/26El Mansoura2-1 (0-1)Baladiyet El Mahallah10-201.5T
EGY D214/05/26Tanta1-1 (1-1)El Mansoura4-601.5H
EGY D207/05/26El Mansoura1-1 (1-0)Asyut Petroleum---H
EGY D230/04/26Baladiyet El Mahallah0-0 (0-0)El Mansoura2-3-0.51.75H
EGY D223/04/26Raya Ghazl SC1-2 (1-0)El Mansoura2-5+0.251.5T
EGY D217/04/26El Mansoura1-1 (1-1)Tersana SC-01.75H
EGY D210/04/26Raviena0-0 (0-0)El Mansoura7-5-0.751.75H
EGY D203/04/26El Mansoura2-2 (0-0)Telecom Egypt5-5-0.251.5H
EGY D227/03/26Dayrot1-0 (0-0)El Mansoura-01.75B
EGY D213/03/26El Mansoura0-0 (0-0)Proxy SC3-901.75H
EGY D207/03/26Aswan1-0 (0-0)El Mansoura4-3+0.251.5B
EGY D227/02/26El Mansoura0-0 (0-0)Maleyat Kafr El Zayat1-7--H
EGY D213/02/26El Daklyeh0-1 (0-1)El Mansoura7-3-0.251.75T
EGY D205/02/26El Mansoura0-0 (0-0)Olympic El Qanal3-9--H
EGY D230/01/26FC Masar0-2 (0-0)El Mansoura7-7-0.752T
EGY D222/01/26El Mansoura0-1 (0-0)El Sekka El Hadid-01.75B
EGY D216/01/26El Entag Al Harby0-0 (0-0)El Mansoura3-3-0.251.75H
EGY D208/01/26El Mansoura1-1 (1-0)Abo Qair Semads1-5-0.251.75H
EGY D202/01/26El Mansoura1-0 (0-0)Tanta1-5+0.251.75T
EGY D220/12/25Asyut Petroleum3-2 (2-1)El Mansoura3-0-0.251.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
5
11
Sút cầu môn
3
6
Tấn công
44
46
Tấn công nguy hiểm
22
23
Sút ngoài cầu môn
2
5
Đá phạt trực tiếp
11
19
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Phạm lỗi
19
9
Việt vị
0
2
Quả ném biên
17
28
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

37 63
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B0
T0 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Pharco (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
El Mansoura (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Pharco (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

El Mansoura (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 17 (71%)Hòa 3 (13%)Bại 4 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (38%)Hòa 4 (17%)Xỉu 11 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU

Thời gian ghi bàn

08
0 Bàn
19
1 Bàn
06
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
18
B.thắng H1
016
B.thắng H2
PharcoEl Mansoura

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
02
T/H
00
T/B
04
H/T
09
H/H
03
H/B
02
B/T
01
B/H
01
B/B
PharcoEl Mansoura

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

01
Thắng 2+
34
Thắng 1
711
Hòa
74
Thua 1
30
Thua 2+
PharcoEl Mansoura

Thông tin đội bóng

Pharco Thông tin El Mansoura
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.883.104.301.012.000.760.890.500.87
Live1.05 ↓13.00 ↑67.00 ↑6.50 ↑1.500.01 ↓0.95 ↑0.000.88 ↑
VcbetSớm1.912.904.330.781.750.950.910.500.81
Live1.02 ↓9.00 ↑176.00 ↑3.20 ↑1.500.18 ↓0.910.000.81
Mansion88Sớm1.972.803.900.861.750.940.970.500.83
Live1.03 ↓7.20 ↑150.00 ↑7.14 ↑1.500.03 ↓0.90 ↓0.000.90 ↑
InterwettenSớm1.803.104.700.551.501.20---
Live1.01 ↓14.00 ↑55.00 ↑8.00 ↑1.500.02 ↓---
10BETSớm1.672.954.600.932.000.69---
Live1.97 ↑2.70 ↓3.80 ↓0.74 ↓1.750.90 ↑---
12betSớm2.032.803.701.062.000.701.030.500.73
Live1.03 ↓7.20 ↑150.00 ↑8.33 ↑1.500.01 ↓0.90 ↓0.000.90 ↑
CrownSớm1.853.053.950.952.000.750.850.500.85
Live1.01 ↓12.00 ↑19.50 ↑4.76 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.255.26 ↑
SbobetSớm2.002.753.470.801.750.960.760.251.00
Live1.04 ↓5.60 ↑140.00 ↑4.76 ↑1.500.07 ↓0.90 ↑0.000.90 ↓
WewbetSớm1.902.854.121.002.000.740.900.500.84
Live1.03 ↓6.80 ↑40.00 ↑4.30 ↑1.500.01 ↓0.92 ↑0.000.88 ↑
LadbrokesSớm1.833.004.201.702.500.40---
Live1.01 ↓21.00 ↑81.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.473.356.500.642.000.900.811.000.71
Live1.01 ↓20.00 ↑20.00 ↑7.11 ↑1.500.03 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.852.904.370.972.000.780.860.500.88
Live1.17 ↓5.46 ↑30.68 ↑2.90 ↑1.500.24 ↓0.95 ↑0.000.83 ↓
BwinSớm1.833.004.100.531.501.30---
Live1.01 ↓16.00 ↑151.00 ↑0.95 ↑1.500.70 ↓---
1xBetSớm1.573.506.011.302.500.551.651.500.42
Live1.02 ↓21.00 ↑101.00 ↑5.88 ↑1.500.08 ↓0.88 ↓0.000.92 ↑
Bet 365Sớm1.533.256.500.802.001.001.031.000.78
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑1.500.04 ↓0.93 ↓0.000.88 ↑
William HillSớm1.912.804.200.551.501.30---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑18.00 ↑1.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.