Kết quả bóng đá trận Philadelphia Union II vs Connecticut United FC, 02:00 ngày 24/08/2026
MLS Next Pro League (Mỹ) · 02:00 ngày 24/08/2026
Philadelphia Union II 2 Kết thúc HT 0-4 4
Connecticut United FC
🟨 6 - 6 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Philadelphia Union II | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 Dylan Lacy(Assists:Bryan Destin) | |
| 4' | Robbie Mora-Arias | |
| Jordan Griffin | 6' | |
| 13' | ⚽ 0 - 2 Bryan Destin(Assists:Alex Monis) (Kiến tạo: Alex Monis) | |
| Sal Olivas | 20' | |
| Kellan LeBlanc | 24' | |
| 44' | Bryan Destin | |
| 45+2' | ⚽ 0 - 3 Barnabas Tanyi(Assists:Rickson van Hees) | |
| 45+3' | ⚽ 0 - 4 Bryan Destin(Assists:Barnabas Tanyi) | |
| HT 0-4 | ||
| Kaiden Moore | 48' | |
| 54' | Barnabas Tanyi | |
| Stas Korzeniowski 1 - 4 ⚽ | 55' | |
| Stas Korzeniowski | 58' | |
| Stas Korzeniowski(Assists:Matheus De Paula) (Kiến tạo: Matheus De Paula) 2 - 4 ⚽ | 61' | |
| 69' | Steven Sserwadda | |
| Kellan LeBlanc | 84' | |
| 85' | Daniel D’Ippolito | |
| 90+12' | Alex Monis | |
| 90+12' | Alex Monis | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 17 | 24 |
| Mất bàn | 6 | 10 | 17 | 20 |
| Điểm | 6 | 3 | 17 | 21 |
Chủ = Philadelphia Union II · Khách = Connecticut United FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Philadelphia Union II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 8 (32%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 8 (28%) | Bại/Bại | 5 (20%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Philadelphia Union II 1 (50%)Hòa 0 (0%)Connecticut United FC 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/26 | Connecticut United FC | 1-2 (1-1) | Philadelphia Union II | -0.5 | 3 | T |
| 16/03/26 | Philadelphia Union II | 1-2 (1-0) | Connecticut United FC | +0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Philadelphia Union II
TTHBBHTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | New England Revolution B | 3-4 (2-3) | Philadelphia Union II | -0.5 | 3 | T |
| 08/08/26 | Philadelphia Union II | 2-1 (1-1) | Cincinnati II | - | - | T |
| 02/08/26 | New York City Team B | 1-1 (0-0) | Philadelphia Union II | - | - | H |
| 26/07/26 | Chattanooga | 4-0 (2-0) | Philadelphia Union II | - | - | B |
| 19/07/26 | Columbus Crew B | 2-0 (1-0) | Philadelphia Union II | -0.25 | 3 | B |
| 13/07/26 | Philadelphia Union II | 0-0 (0-0) | Huntsville City | +0.75 | 3.25 | H |
| 05/07/26 | New England Revolution B | 0-4 (0-2) | Philadelphia Union II | -0.75 | 3 | T |
| 29/06/26 | New York Red Bulls Reserves | 5-0 (1-0) | Philadelphia Union II | -0.75 | 3.5 | B |
| 22/06/26 | Orlando City B | 1-2 (0-0) | Philadelphia Union II | -0.5 | 3.25 | T |
| 15/06/26 | Philadelphia Union II | 0-1 (0-0) | New York City Team B | +0.75 | 3.25 | B |
| 09/06/26 | Philadelphia Union II | 0-2 (0-2) | Ivory Coast | - | - | B |
| 06/06/26 | Crown Legacy FC | 1-0 (1-0) | Philadelphia Union II | -0.75 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Toronto FC II | 2-1 (1-0) | Philadelphia Union II | +0.25 | 3 | B |
| 24/05/26 | Philadelphia Union II | 2-1 (0-1) | Atlanta United FC II | 0 | 3.25 | T |
| 18/05/26 | Philadelphia Union II | 1-1 (1-1) | Columbus Crew B | +0.75 | 3.25 | H |
| 14/05/26 | Philadelphia Union II | 0-1 (0-0) | New England Revolution B | +0.5 | 3 | B |
| 04/05/26 | Philadelphia Union II | 1-2 (0-0) | New York Red Bulls Reserves | -0.25 | 3 | B |
| 27/04/26 | Connecticut United FC | 1-2 (1-1) | Philadelphia Union II | -0.5 | 3 | T |
| 18/04/26 | Toronto FC II | 1-0 (1-0) | Philadelphia Union II | +0.25 | 3 | B |
| 13/04/26 | Philadelphia Union II | 4-1 (3-0) | Carolina Core | +0.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Connecticut United FC
TTBTTTTTBT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/15 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Crown Legacy FC | 0-2 (0-1) | Connecticut United FC | -0.5 | 3.25 | T |
| 17/08/26 | Cincinnati II | 2-3 (2-1) | Connecticut United FC | +0.5 | 3 | T |
| 10/08/26 | Connecticut United FC | 1-2 (0-1) | New England Revolution B | +0.5 | 3 | B |
| 02/08/26 | Connecticut United FC | 4-2 (2-1) | Orlando City B | - | - | T |
| 27/07/26 | Connecticut United FC | 2-1 (1-1) | Columbus Crew B | - | - | T |
| 20/07/26 | Connecticut United FC | 2-1 (1-1) | New York Red Bulls Reserves | +0.5 | 3.25 | T |
| 13/07/26 | Connecticut United FC | 3-2 (1-0) | Toronto FC II | +1.25 | 3.25 | T |
| 06/07/26 | Connecticut United FC | 3-1 (1-1) | Carolina Core | +1 | 3 | T |
| 27/06/26 | Connecticut United FC | 1-4 (1-2) | New York City Team B | +1.25 | 3.25 | B |
| 19/06/26 | Connecticut United FC | 4-0 (3-0) | Cincinnati II | +1.25 | 3 | T |
| 15/06/26 | Toronto FC II | 2-4 (1-2) | Connecticut United FC | +0.5 | 3 | T |
| 09/06/26 | Columbus Crew B | 2-1 (0-0) | Connecticut United FC | +0.25 | 3.25 | B |
| 31/05/26 | Huntsville City | 2-2 (1-1) | Connecticut United FC | +0.25 | 3.5 | H |
| 25/05/26 | New York Red Bulls Reserves | 1-3 (0-2) | Connecticut United FC | -1 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Connecticut United FC | 0-2 (0-0) | Toronto FC II | +1 | 3 | B |
| 04/05/26 | Connecticut United FC | 0-0 (0-0) | New England Revolution B | - | - | H |
| 27/04/26 | Connecticut United FC | 1-2 (1-1) | Philadelphia Union II | +0.5 | 3 | B |
| 20/04/26 | New York City Team B | 2-1 (0-1) | Connecticut United FC | +0.75 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | Connecticut United FC | 1-3 (1-2) | Columbus Crew B | - | - | B |
| 23/03/26 | New England Revolution B | 2-0 (1-0) | Connecticut United FC | -0.25 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
66
Sút bóng
812
Sút cầu môn
36
Tấn công
12983
Tấn công nguy hiểm
5943
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
2222
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
442255
TL chuyền bóng thành công
77%67%
Phạm lỗi
2223
Việt vị
23
Cứu thua
21
Tắc bóng
1414
Quả ném biên
2817
Cắt bóng
924
Tạt bóng thành công
53
Chuyền dài
3314
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.63.31
Cơ hội rõ rệt
25
So Sánh Sức Mạnh
44 56
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Philadelphia Union II (29 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Connecticut United FC (26 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Philadelphia Union II (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (20%)Hòa 4 (20%)Xỉu 12 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Connecticut United FC (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 3 (16%)Xỉu 6 (32%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Philadelphia Union II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.80 | 1.96 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.82 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.40 ↑ | 6.50 | 0.56 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.80 | 1.95 | 0.89 | 3.25 | 0.90 | 0.79 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 56.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.75 | 1.81 | 0.82 | 3.25 | 0.98 | 0.99 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.65 | 2.20 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | 0.60 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 70.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.05 ↑ | 6.50 | 0.33 ↓ | 0.83 ↑ | -0.50 | 0.83 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.08 | 0.73 | 3.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 82.62 ↑ | 9.61 ↑ | 1.01 ↓ | 1.72 ↑ | 6.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.75 | 1.81 | 0.84 | 3.25 | 0.98 | 0.99 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.78 | 3.80 | 2.02 | 0.86 | 3.25 | 0.94 | 1.02 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 17.50 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.21 | 3.53 | 1.80 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 48.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.66 | 3.68 | 2.09 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.85 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 50.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.09 ↓ | 1.85 ↑ | 6.50 | 0.34 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.00 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.08 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.70 | 2.05 | 0.64 | 3.00 | 0.90 | 0.76 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.49 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.07 | 3.52 | 1.99 | 0.77 | 3.00 | 0.98 | 0.99 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 25.56 ↑ | 10.32 ↑ | 1.08 ↓ | 2.91 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.95 | 3.50 | 1.98 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↑ | 6.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.89 | 3.80 | 2.08 | 0.50 | 2.50 | 1.50 | 1.06 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.52 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.70 | 2.05 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.93 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.50 | 1.91 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.