Kết quả bóng đá trận Philadelphia Union II vs Huntsville City, 02:00 ngày 13/07/2026
MLS Next Pro League (Mỹ) · 02:00 ngày 13/07/2026
Philadelphia Union II 0 Kết thúc HT 0-0 0
Huntsville City
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Philadelphia Union II | Phút | |
| Isaiah Mendoza | 41' | |
| HT 0-0 | ||
| Giovanny Sequera | 47' | |
| 90' | Malachi Molina | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 10 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 14 | 19 |
| Điểm | 4 | 2 | 11 | 9 |
Chủ = Philadelphia Union II · Khách = Huntsville City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Philadelphia Union II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (19%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (10%) | Thắng/Bại | 2 (12%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (24%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (24%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Philadelphia Union II 3 (60%)Hòa 1 (20%)Huntsville City 1 (20%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/10/25 | Philadelphia Union II | 1-0 (0-0) | Huntsville City | - | - | T |
| 29/03/25 | Huntsville City | 2-2 (1-1) | Philadelphia Union II | 0 | 3 | H |
| 06/05/24 | Philadelphia Union II | 2-0 (0-0) | Huntsville City | - | - | T |
| 18/09/23 | Philadelphia Union II | 2-1 (1-0) | Huntsville City | 0 | 3.25 | T |
| 20/08/23 | Huntsville City | 5-2 (2-1) | Philadelphia Union II | - | - | B |
Thành tích gần đây — Philadelphia Union II
TBTBBBBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | New England Revolution B | 0-4 (0-2) | Philadelphia Union II | -0.75 | 3 | T |
| 29/06/26 | New York Red Bulls B | 5-0 (1-0) | Philadelphia Union II | -0.75 | 3.5 | B |
| 22/06/26 | Orlando City B | 1-2 (0-0) | Philadelphia Union II | -0.5 | 3.25 | T |
| 15/06/26 | Philadelphia Union II | 0-1 (0-0) | New York City Team B | +0.75 | 3.25 | B |
| 09/06/26 | Philadelphia Union II | 0-2 (0-2) | Ivory Coast | - | - | B |
| 06/06/26 | Crown Legacy FC | 1-0 (1-0) | Philadelphia Union II | -0.75 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Toronto FC II | 2-1 (1-0) | Philadelphia Union II | +0.25 | 3 | B |
| 24/05/26 | Philadelphia Union II | 2-1 (0-1) | Atlanta United FC II | 0 | 3.25 | T |
| 18/05/26 | Philadelphia Union II | 1-1 (1-1) | Columbus Crew B | +0.75 | 3.25 | H |
| 14/05/26 | Philadelphia Union II | 0-1 (0-0) | New England Revolution B | +0.5 | 3 | B |
| 04/05/26 | Philadelphia Union II | 1-2 (0-0) | New York Red Bulls B | -0.25 | 3 | B |
| 27/04/26 | Connecticut United FC | 1-2 (1-1) | Philadelphia Union II | -0.5 | 3 | T |
| 18/04/26 | Toronto FC II | 1-0 (1-0) | Philadelphia Union II | +0.25 | 3 | B |
| 13/04/26 | Philadelphia Union II | 4-1 (3-0) | Carolina Core | +0.5 | 3.25 | T |
| 23/03/26 | New York Red Bulls B | 1-1 (0-0) | Philadelphia Union II | -0.75 | 3 | H |
| 16/03/26 | Philadelphia Union II | 1-2 (1-0) | Connecticut United FC | +0.25 | 3 | B |
| 09/03/26 | Philadelphia Union II | 1-0 (1-0) | Cincinnati II | +0.75 | 3 | T |
| 01/03/26 | Philadelphia Union II | 1-0 (1-0) | Toronto FC II | +1.25 | 3 | T |
| 31/01/26 | Philadelphia Union II | 2-2 (2-0) | Loudoun United | - | - | H |
| 02/11/25 | New York Red Bulls B | 2-1 (0-1) | Philadelphia Union II | 0 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Huntsville City
HBBBHBBTTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Huntsville City | 2-2 (1-1) | Chicago flame B | 0 | 3.5 | H |
| 29/06/26 | Carolina Core | 1-0 (1-0) | Huntsville City | 0 | 3 | B |
| 14/06/26 | Huntsville City | 1-2 (1-0) | Orlando City B | - | - | B |
| 06/06/26 | Toronto FC II | 2-1 (2-0) | Huntsville City | -0.25 | 3 | B |
| 31/05/26 | Huntsville City | 2-2 (1-1) | Connecticut United FC | -0.25 | 3.5 | H |
| 24/05/26 | Chicago flame B | 4-0 (3-0) | Huntsville City | - | - | B |
| 17/05/26 | Huntsville City | 2-6 (2-0) | Atlanta United FC II | - | - | B |
| 14/05/26 | Huntsville City | 4-0 (1-0) | Cincinnati II | +0.75 | 3 | T |
| 08/05/26 | Huntsville City | 3-0 (1-0) | Carolina Core | +0.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | Chattanooga | 0-2 (0-0) | Huntsville City | - | - | T |
| 19/04/26 | International Miami B | 2-4 (1-1) | Huntsville City | +0.75 | 3.5 | T |
| 12/04/26 | Huntsville City | 0-0 (0-0) | Chicago flame B | - | - | H |
| 22/03/26 | Huntsville City | 2-2 (2-1) | Chattanooga | - | - | H |
| 16/03/26 | Atlanta United FC II | 4-1 (1-1) | Huntsville City | -0.25 | 3 | B |
| 07/03/26 | Crown Legacy FC | 7-2 (5-2) | Huntsville City | +0.25 | 3 | B |
| 03/03/26 | Orlando City B | 1-3 (1-2) | Huntsville City | +0.75 | 3 | T |
| 26/10/25 | Philadelphia Union II | 1-0 (0-0) | Huntsville City | - | - | B |
| 20/10/25 | Chattanooga | 0-2 (0-1) | Huntsville City | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/10/25 | Huntsville City | 3-0 (2-0) | Carolina Core | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/09/25 | Huntsville City | 4-1 (0-0) | International Miami B | +1.75 | 3.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
21
Sút bóng
99
Sút cầu môn
32
Tấn công
98105
Tấn công nguy hiểm
4946
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
1315
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
438427
TL chuyền bóng thành công
88%85%
Phạm lỗi
1513
Việt vị
02
Cứu thua
23
Tắc bóng
1017
Quả ném biên
1624
Cắt bóng
66
Tạt bóng thành công
67
Chuyền dài
2322
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.390.73
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B1T1 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Philadelphia Union II (21 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Huntsville City (17 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 2.06 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Philadelphia Union II (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (18%)Hòa 4 (24%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUV
Huntsville City (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (70%)Hòa 2 (20%)Xỉu 1 (10%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVOOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Philadelphia Union II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.72 | 3.80 | 3.80 | 0.75 | 3.00 | 0.93 | 0.97 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.72 | 3.80 | 3.80 | 0.75 | 3.00 | 0.93 | 0.97 | 0.75 | 0.79 | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.75 | 3.30 | 0.85 | 3.00 | 0.94 | 0.93 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.75 ↓ | 3.90 ↑ | 3.75 ↑ | 0.99 ↑ | 3.25 | 0.81 ↓ | 0.99 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.30 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | 0.90 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.65 ↑ | 3.60 ↑ | 1.10 | 3.50 | 0.60 | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.86 | 3.45 | 3.10 | 0.86 | 3.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.76 ↓ | 3.50 ↑ | 3.45 ↑ | 0.73 ↓ | 3.00 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.77 | 3.85 | 3.40 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.97 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.77 | 3.85 | 3.40 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.97 | 0.75 | 0.79 | |
| Wewbet | Sớm | 1.80 | 3.71 | 3.39 | 0.81 | 3.00 | 0.93 | 0.80 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.74 ↓ | 3.81 ↑ | 3.51 ↑ | 0.97 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | 0.96 ↑ | 0.75 | 0.78 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.20 | 0.83 | 3.25 | 0.70 | 0.79 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 1.76 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 ↑ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.68 ↓ | 0.71 ↓ | 0.50 | 0.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.86 | 3.58 | 3.38 | 0.84 | 3.00 | 0.90 | 0.87 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.78 ↓ | 3.84 ↑ | 3.73 ↑ | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | 0.98 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.89 | 3.70 | 3.31 | 1.25 | 3.50 | 0.58 | 0.47 | 0.00 | 1.50 |
| Live | 1.73 ↓ | 3.76 ↑ | 3.89 ↑ | 0.93 ↓ | 3.25 | 0.76 ↑ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.73 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.20 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.80 ↑ | 3.70 ↑ | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.40 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 3.50 ↑ | 3.60 ↑ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.