Kết quả bóng đá trận Philadelphia Union vs FC Cincinnati, 06:50 ngày 10/09/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:50 ngày 10/09/2026
Philadelphia Union 5 Kết thúc HT 2-0 0
FC Cincinnati
🟨 0 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 1
Địa điểm: Subaru Park Stadium Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Philadelphia Union | Phút | |
| 12' | Nwobodo O. | |
| 14' | 📺 Nwobodo O. VAR | |
| 16' | Nwobodo O. | |
| 40' | Evander | |
| 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| Sullivan Q. 2 - 0 ⚽ | 43' | |
| Damiani B. (Kiến tạo: Cavan Sullivan) 3 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Barlow T. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Powell A. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Hagglund N. ▼ | |
| Damiani B. (Kiến tạo: Quinn Sullivan) 4 - 0 ⚽ | 49' | |
| 5 - 0 ⚽ | 50' | |
| Damiani B. (Kiến tạo: Cavan Sullivan) 6 - 0 ⚽ | 61' | |
| 62' ⇄ | ▲ Anunga T. ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ Anunga T. ▼ | |
| ▲ Bueno J. ▼ | 66' ⇄ | |
| ▲ Vassilev I. ▼ | 66' ⇄ | |
| ▲ Iloski M. ▼ | 66' ⇄ | |
| 7 - 0 ⚽ | 72' | |
| Damiani B. 8 - 0 ⚽ | 72' | |
| Damiani B. 📺 VAR | 72' | |
| ▲ Bedoya A. ▼ | 75' ⇄ | |
| ▲ Jakupovic M. ▼ | 75' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ S.Gidi ▼ | |
| 81' | 📺 Bucha P. VAR | |
| 87' | Anunga T. | |
| 88' | Anunga T. | |
| Iloski M. 9 - 0 ⚽ | 89' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 13 | 6 | 29 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 13 | 22 |
| Điểm | 9 | 2 | 23 | 10 |
Chủ = Philadelphia Union · Khách = FC Cincinnati
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Philadelphia Union | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (23%) | Thắng/Thắng | 9 (24%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 4 (11%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 5 (13%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 4 (10%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 4 (11%) |
| 9 (23%) | Bại/Bại | 6 (16%) |
Bảng xếp hạng
Philadelphia Union
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 6 | 10 | 34 | 39 | 24 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 4 | 3 | 12 | 11 | 13 | 13 |
| Sân khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 22 | 28 | 11 | 8 |
FC Cincinnati
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 7 | 7 | 49 | 51 | 31 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 31 | 21 | 23 | 4 |
| Sân khách | 11 | 1 | 5 | 5 | 18 | 30 | 8 | 12 |
Đội hình
Philadelphia Union
FC Cincinnati
18Blake A.26Harriel N.27Wagner K.39F.Westfield44Pierre N.4Lukic J.6Sullivan C.21Danley J. J.33Sullivan Q.9Damiani B.23Alladoh E.18Celentano R.12Robinson M.24Smith K.88Chirila A.5Nwobodo O.20Bucha P.22Valenzuela G.66E.Echenique10Evander9Denkey A.99Jabbari A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Lukic J.
- 6Sullivan C.🎯 Kiến tạo 45' · 🎯 Kiến tạo 61'
- 9Damiani B.⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 49' · ⚽ Ghi bàn 61' · ⚽ Ghi bàn 72'
- 18Blake A.
- 21Danley J. J.
- 23Alladoh E.
- 26Harriel N.
- 27Wagner K.
- 33Sullivan Q.⚽ Ghi bàn 43' · 🎯 Kiến tạo 49'
- 39F.Westfield
- 44Pierre N.
Khách · 3412
- 5Nwobodo O.🟨 Thẻ vàng 12' · 🟥 Thẻ đỏ 16'
- 9Denkey A.
- 10Evander🟨 Thẻ vàng 40'
- 12Robinson M.
- 18Celentano R.
- 20Bucha P.
- 22Valenzuela G.
- 24Smith K.
- 66E.Echenique
- 88Chirila A.
- 99Jabbari A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Thẻ vàng
02
Sút bóng
201
Sút cầu môn
60
Sút ngoài cầu môn
81
Cản bóng
60
TL kiểm soát bóng
67%33%
Chuyền bóng
607302
TL chuyền bóng thành công
88%71%
Phạm lỗi
166
Việt vị
21
Cứu thua
01
Quả ném biên
189
Chuyền dài
2629
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Philadelphia Union (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
FC Cincinnati (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Philadelphia Union | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2008 | Thành lập | |
| Subaru Park Stadium | Sân nhà | TQL Stadium |
| 18500 | Sức chứa | 0 |
| Bradley Carnell | HLV | Pat Noonan |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.53 | 4.50 | 4.00 | 0.91 | 3.50 | 0.81 | 0.81 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.64 ↑ | 4.10 ↓ | 3.70 ↓ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.50 ↓ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.69 | 4.30 | 4.10 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.60 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.03 ↓ | 0.00 | 5.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 4.10 | 3.80 | 0.98 | 3.50 | 0.85 | 0.94 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.05 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 1.72 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.69 | 4.20 | 4.10 | 0.98 | 3.50 | 0.86 | 0.86 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.10 ↑ | 29.00 ↑ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 4.30 | 4.20 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 70.00 ↑ | 3.60 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.90 ↓ | 1.00 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.68 | 4.20 | 3.95 | 0.89 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.68 | 4.20 | 3.95 | 0.89 | 3.50 | 0.78 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.69 | 4.20 | 4.10 | 0.98 | 3.50 | 0.86 | 0.86 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.68 | 4.35 | 3.90 | 0.98 | 3.50 | 0.89 | 0.84 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.63 | 4.00 | 3.87 | 0.98 | 3.50 | 0.88 | 0.88 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.80 ↑ | 17.00 ↑ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 2.94 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.77 | 3.99 | 3.57 | 1.00 | 3.50 | 0.86 | 0.97 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.75 ↓ | 4.02 ↑ | 3.63 ↑ | 1.00 | 3.50 | 0.86 | 0.95 ↓ | 0.75 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.75 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.07 ↓ | 2.50 | 6.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 4.10 | 4.00 | 0.95 | 3.50 | 0.80 | 0.86 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 65.00 ↑ | 8.92 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 11.72 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.72 | 4.20 | 3.90 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.72 | 4.20 | 3.90 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.81 | 4.33 | 4.02 | 1.00 | 3.50 | 0.89 | 0.56 | 0.25 | 1.33 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.42 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 4.20 | 4.00 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 5.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.90 | 4.00 | 0.95 | 3.50 | 0.80 | 0.85 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.73 | 3.90 | 3.90 ↓ | 0.95 | 3.50 | 0.80 | 0.85 | 0.75 | 0.76 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Philadelphia Union | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| FC Cincinnati | -3/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).