Kết quả bóng đá trận Philadelphia Union vs Inter Miami CF, 06:40 ngày 20/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 20/08/2026
Philadelphia Union 2 Kết thúc HT 1-2 2
Inter Miami CF
🟨 4 - 2 🟥 1 - 1 ⛳ 4 - 1
Địa điểm: Subaru Park Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29℃~30℃
Tường thuật trực tiếp
Philadelphia Union
Inter Miami CF
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Filip Dujic
8'
🚩 Việt vị
10'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Indiana Vassilev (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Indiana Vassilev 1-0, kiến tạo: Francis Westfield
🎯 Dứt điểm - Cavan Sullivan (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Indiana Vassilev (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Bruno Damiani (chân phải) — bị cản phá
21'
⚽ BÀN THẮNG - Daniel Pinter 1-1, kiến tạo: Luis Suarez
21'
🎯 Dứt điểm - Daniel Pinter (chân phải) — vào lưới
26'
⚽ BÀN THẮNG - Lionel Andres Messi 1-2, kiến tạo: Ian Fray
26'
🎯 Dứt điểm - Lionel Andres Messi (chân trái) — vào lưới
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Cavan Sullivan (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Francis Westfield (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Cavan Sullivan (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Danley Jean Jacques (chân phải) — chệch khung thành
41'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Kai Wagner
44'
🎯 Dứt điểm - Lionel Andres Messi (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-2)
50'
🟨 Thẻ vàng - Sergio Reguilón
🎯 Dứt điểm - Kai Wagner (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Danley Jean Jacques (chân trái) — bị chặn
55'
🟨 Thẻ vàng - Ian Fray
⚽ BÀN THẮNG - Neil Pierre 2-2, kiến tạo: Milan Iloski
🎯 Dứt điểm - Neil Pierre (đánh đầu) — vào lưới
🚩 Việt vị
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Milan Iloski
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Neil Pierre (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Quinn Sullivan, ra Indiana Vassilev
69'
🎯 Dứt điểm - Daniel Pinter (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bruno Damiani (chân trái) — bị chặn
73'
🔁 Thay người: vào Noah Allen, ra Sergio Reguilón
73'
🔁 Thay người: vào David Ayala, ra Telasco Jose Segovia Perez
78'
🎯 Dứt điểm - Lionel Andres Messi (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Cavan Sullivan (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ezekiel Alladoh, ra Bruno Damiani
🔁 Thay người: vào Alejandro Bedoya, ra Jesus Bueno
83'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Milan Iloski
🟨 Thẻ vàng - Ezekiel Alladoh
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (đánh đầu) — chệch khung thành
90+9'
🔁 Thay người: vào David Ruiz, ra Daniel Pinter
🟨 Thẻ vàng - Quinn Sullivan
🟥 Thẻ đỏ - Cavan Sullivan
90+13'
🟥 Thẻ đỏ - Yannick Bright
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Philadelphia Union | Phút | |
| Indiana Vassilev(Assists:Francis Westfield) (Kiến tạo: Francis Westfield) 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 21' | ⚽ 1 - 1 Daniel Pinter(Assists:Luis Suarez) (Kiến tạo: Luis Suarez) | |
| 26' | ⚽ 1 - 2 Lionel Andres Messi(Assists:Ian Fray) (Kiến tạo: Ian Fray) | |
| Kai Wagner | 43' | |
| HT 1-2 | ||
| 50' | Sergio Reguilón | |
| 55' | Ian Fray | |
| Neil Pierre(Assists:Milan Iloski) (Kiến tạo: Milan Iloski) 2 - 2 ⚽ | 58' | |
| Milan Iloski 3 - 2 ⚽ | 62' | |
| 62' | ||
| Milan Iloski(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 62' | |
| ▲ Quinn Sullivan ▼ Indiana Vassilev | 68' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Noah Allen ▼ Sergio Reguilón | |
| 73' ⇄ | ▲ David Ayala ▼ Telasco Jose Segovia Perez | |
| ▲ Ezekiel Alladoh ▼ Bruno Damiani | 82' ⇄ | |
| ▲ Alejandro Bedoya ▼ Jesus Bueno | 82' ⇄ | |
| Milan Iloski | 87' | |
| Ezekiel Alladoh | 90+5' | |
| 90+9' ⇄ | ▲ David Ruiz ▼ Daniel Pinter | |
| Quinn Sullivan | 90+13' | |
| Cavan Sullivan | 90+13' | |
| 90+13' | Yannick Bright | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 20 | 24 |
| Mất bàn | 6 | 9 | 18 | 21 |
| Điểm | 4 | 1 | 17 | 17 |
Chủ = Philadelphia Union · Khách = Inter Miami CF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Philadelphia Union | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 5 (15%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 5 (15%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 3 (9%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 7 (21%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 6 (18%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Bại/Thắng | 3 (9%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (28%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Bảng xếp hạng
Philadelphia Union
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 4 | 10 | 28 | 35 | 19 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 9 | 12 | 13 |
| Sân khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 18 | 26 | 7 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 8 | - | - |
Inter Miami CF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 5 | 3 | 46 | 36 | 38 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 1 | 21 | 17 | 13 | 11 |
| Sân khách | 11 | 8 | 1 | 2 | 25 | 19 | 25 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Philadelphia Union 5 (33%)Hòa 3 (20%)Inter Miami CF 7 (47%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/26 | Inter Miami CF | 6-4 (4-4) | Philadelphia Union | -1.25 | 3.5 | B |
| 25/05/25 | Philadelphia Union | 3-3 (2-0) | Inter Miami CF | +0.25 | 3 | H |
| 30/03/25 | Inter Miami CF | 2-1 (1-0) | Philadelphia Union | -1 | 3.25 | B |
| 15/09/24 | Inter Miami CF | 3-1 (2-1) | Philadelphia Union | -0.75 | 3 | B |
| 16/06/24 | Philadelphia Union | 1-2 (1-0) | Inter Miami CF | +0.5 | 3 | B |
| 16/08/23 | Philadelphia Union | 1-4 (0-3) | Inter Miami CF | -0.5 | 3 | B |
| 25/06/23 | Philadelphia Union | 4-1 (3-0) | Inter Miami CF | +1.25 | 3 | T |
| 05/03/23 | Inter Miami CF | 2-0 (1-0) | Philadelphia Union | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/07/22 | Inter Miami CF | 1-2 (0-1) | Philadelphia Union | 0 | 2.5 | T |
| 19/05/22 | Philadelphia Union | 0-0 (0-0) | Inter Miami CF | +1.25 | 2.75 | H |
| 26/07/21 | Inter Miami CF | 1-1 (0-0) | Philadelphia Union | 0 | 2.5 | H |
| 25/04/21 | Philadelphia Union | 1-2 (0-0) | Inter Miami CF | +0.5 | 2.75 | B |
| 28/09/20 | Philadelphia Union | 3-0 (1-0) | Inter Miami CF | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/07/20 | Philadelphia Union | 2-1 (1-1) | Inter Miami CF | +0.25 | 2.75 | T |
| 16/02/20 | Inter Miami CF | 1-2 (1-1) | Philadelphia Union | +0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Philadelphia Union
TBTBTTTBHB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/20 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | New York City FC | 2-3 (2-0) | Philadelphia Union | -0.25 | 2.75 | T |
| 14/08/26 | Philadelphia Union | 0-2 (0-0) | Santos Laguna | +1.25 | 3.25 | B |
| 10/08/26 | Philadelphia Union | 3-1 (2-0) | Necaxa | +0.75 | 3 | T |
| 07/08/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-0 (1-0) | Philadelphia Union | 0 | 3 | B |
| 02/08/26 | Philadelphia Union | 3-2 (0-1) | Atlanta United | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Philadelphia Union | 1-0 (1-0) | Seattle Sounders | +0.25 | 3 | T |
| 23/07/26 | Philadelphia Union | 3-1 (1-1) | New York Red Bulls | +0.75 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Inter Miami CF | 6-4 (4-4) | Philadelphia Union | -1.25 | 3.5 | B |
| 17/05/26 | Philadelphia Union | 1-1 (0-1) | Columbus Crew | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/05/26 | Orlando City | 4-3 (2-0) | Philadelphia Union | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | New England Revolution | 2-1 (0-1) | Philadelphia Union | 0 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Philadelphia Union | 0-0 (0-0) | Nashville SC | 0 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Columbus Crew | 2-0 (2-0) | Philadelphia Union | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Toronto FC | 3-3 (0-1) | Philadelphia Union | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Philadelphia Union | 0-0 (0-0) | DC United | +0.75 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | CF Montreal | 1-2 (1-0) | Philadelphia Union | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Charlotte FC | 2-1 (1-0) | Philadelphia Union | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Philadelphia Union | 1-2 (1-1) | Chicago Fire | +0.25 | 2.75 | B |
| 19/03/26 | Club America | 1-1 (1-0) | Philadelphia Union | -1.5 | 3 | H |
| 15/03/26 | Atlanta United | 3-1 (1-0) | Philadelphia Union | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Inter Miami CF
BBBTHTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/22 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Nashville SC | 4-1 (1-1) | Inter Miami CF | -0.25 | 3.25 | B |
| 13/08/26 | Inter Miami CF | 2-3 (1-0) | Club Leon | +0.75 | 3.25 | B |
| 09/08/26 | Inter Miami CF | 1-2 (1-0) | Monterrey | +0.75 | 3.5 | B |
| 06/08/26 | Inter Miami CF | 4-2 (4-1) | Atletico San Luis | +1.25 | 3.5 | T |
| 02/08/26 | Inter Miami CF | 2-2 (2-1) | Columbus Crew | +0.75 | 3.5 | H |
| 26/07/26 | CF Montreal | 0-1 (0-0) | Inter Miami CF | +0.25 | 3.25 | T |
| 23/07/26 | Inter Miami CF | 3-2 (1-1) | Chicago Fire | +0.5 | 3.5 | T |
| 25/05/26 | Inter Miami CF | 6-4 (4-4) | Philadelphia Union | +1.25 | 3.5 | T |
| 18/05/26 | Inter Miami CF | 2-0 (2-0) | Portland Timbers | +1.5 | 3.75 | T |
| 14/05/26 | FC Cincinnati | 3-5 (1-1) | Inter Miami CF | +0.25 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Toronto FC | 2-4 (0-1) | Inter Miami CF | +0.25 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Inter Miami CF | 3-4 (3-1) | Orlando City | +1.5 | 3.75 | B |
| 26/04/26 | Inter Miami CF | 1-1 (0-0) | New England Revolution | +1.25 | 3.25 | H |
| 23/04/26 | Real Salt Lake | 0-2 (0-0) | Inter Miami CF | 0 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Colorado Rapids | 2-3 (0-2) | Inter Miami CF | +0.5 | 3.5 | T |
| 12/04/26 | Inter Miami CF | 2-2 (1-1) | New York Red Bulls | +1.25 | 3.5 | H |
| 05/04/26 | Inter Miami CF | 2-2 (1-1) | Austin FC | +1 | 3 | H |
| 23/03/26 | New York City FC | 2-3 (1-1) | Inter Miami CF | -0.25 | 3 | T |
| 19/03/26 | Inter Miami CF | 1-1 (1-0) | Nashville SC | +1 | 3 | H |
| 15/03/26 | Charlotte FC | 0-0 (0-0) | Inter Miami CF | +0.5 | 3.25 | H |
Đội hình
Philadelphia Union
Inter Miami CF
4Jovan Lukic18CAndre Blake26Nathan Harriel27Kai Wagner39Francis Westfield44Neil Pierre6Cavan Sullivan8Jesus Bueno19Indiana Vassilev21Danley Jean Jacques9Bruno Damiani10Milan Iloski7Rodrigo De Paul97Dayne St. Clair2Gonzalo Lujan Melli3Sergio Reguilón17Ian Fray37Maximiliano Joel Falcon Picart5Carlos Henrique Casimiro8Telasco Jose Segovia Perez42Yannick Bright9Luis Suarez10CLionel Andres Messi56Daniel Pinter
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Jovan Lukic
- 6Cavan Sullivan🟥 Thẻ đỏ 90+13'6.9
- 8Jesus Bueno▼ Rời sân 82'6.8
- 9Bruno Damiani▼ Rời sân 82'7.4
- 10Milan Iloski⚽ Ghi bàn 62' · 🎯 Kiến tạo 58' · 🟨 Thẻ vàng 87'7.6
- 18Andre Blake C6.6
- 19Indiana Vassilev⚽ Ghi bàn 11' · ▼ Rời sân 68'7.7
- 21Danley Jean Jacques7.1
- 26Nathan Harriel6.1
- 27Kai Wagner🟨 Thẻ vàng 43'7
- 39Francis Westfield🎯 Kiến tạo 11'7.4
- 44Neil Pierre⚽ Ghi bàn 58'7.5
Khách · 433
- 2Gonzalo Lujan Melli6.2
- 3Sergio Reguilón🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 73'6.1
- 5Carlos Henrique Casimiro8
- 7Rodrigo De Paul
- 8Telasco Jose Segovia Perez▼ Rời sân 73'6.4
- 9Luis Suarez🎯 Kiến tạo 21'6.6
- 10Lionel Andres Messi C⚽ Ghi bàn 26'8.9
- 17Ian Fray🎯 Kiến tạo 26' · 🟨 Thẻ vàng 55'6.4
- 37Maximiliano Joel Falcon Picart6.9
- 42Yannick Bright🟥 Thẻ đỏ 90+13'6.6
- 56Daniel Pinter⚽ Ghi bàn 21' · ▼ Rời sân 90+9'6.9
- 97Dayne St. Clair7.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
42
Sút bóng
175
Sút cầu môn
63
Tấn công
10977
Tấn công nguy hiểm
4925
Sút ngoài cầu môn
60
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
1318
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
330457
TL chuyền bóng thành công
79%80%
Phạm lỗi
1813
Việt vị
33
Cứu thua
14
Tắc bóng
83
Quả ném biên
2320
Cắt bóng
225
Tạt bóng thành công
61
Chuyền dài
2626
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.591.48
Cơ hội rõ rệt
82
So Sánh Sức Mạnh
42 58
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B7T7 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B3T3 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Philadelphia Union (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Inter Miami CF (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Philadelphia Union (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (32%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Inter Miami CF (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (63%)Hòa 2 (11%)Xỉu 5 (26%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Philadelphia Union
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Indiana Vassilev Tiền đạo cánh phải | 7.7 | 1 | 2/1 | 17/20 | 3 | ||
| 10Milan Iloski Trung phong | 7.6 | 1 | 3/1 | 20/22 | 0 | 🟨 | |
| 44Neil Pierre Hậu vệ | 7.5 | 1 | 2/2 | 21/28 | 3 | ||
| 9Bruno Damiani Trung phong | 7.4 | 2/1 | 12/17 | 1 | |||
| 39Francis Westfield Hậu vệ phải | 7.4 | 1 | 1/0 | 21/29 | 4 | ||
| 21Danley Jean Jacques Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 2/0 | 37/42 | 9 | |||
| 27Kai Wagner Hậu vệ trái | 7 | 1/0 | 32/41 | 0 | 🟨 | ||
| 6Cavan Sullivan Tiền vệ tấn công | 6.9 | 4/1 | 18/28 | 5 | 🟥 | ||
| 8Jesus Bueno Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 28/30 | 5 | |||
| 18Andre Blake Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 19/26 | 0 | |||
| 26Nathan Harriel Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 22/26 | 4 | |||
| 33Quinn Sullivan (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 7/10 | 0 | 🟨 | ||
| 11Alejandro Bedoya (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 23Ezekiel Alladoh (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 3/5 | 1 | 🟨 |
Inter Miami CF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Lionel Andres Messi Tiền đạo cánh phải | 8.9 | 1 | 3/1 | 23/28 | 1 | ||
| 5Carlos Henrique Casimiro Tiền vệ phòng ngự | 8 | 0/0 | 50/61 | 1 | |||
| 97Dayne St. Clair Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 17/27 | 0 | |||
| 37Maximiliano Joel Falcon Picart Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 33/35 | 1 | |||
| 56Daniel Pinter Tiền đạo | 6.9 | 1 | 2/2 | 24/29 | 1 | ||
| 9Luis Suarez Trung phong | 6.6 | 1 | 0/0 | 31/45 | 0 | ||
| 42Yannick Bright Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 42/50 | 3 | 🟥 | ||
| 17Ian Fray Trung vệ | 6.4 | 1 | 0/0 | 37/45 | 2 | 🟨 | |
| 8Telasco Jose Segovia Perez Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 27/32 | 1 | |||
| 2Gonzalo Lujan Melli Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 36/41 | 0 | |||
| 3Sergio Reguilón Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 28/40 | 1 | 🟨 | ||
| 22David Ayala (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 32Noah Allen (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 8/14 | 0 | |||
| 41David Ruiz (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Philadelphia Union | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2008 | Thành lập | 2018-09-05 |
| Subaru Park Stadium | Sân nhà | Nu Stadium |
| 18500 | Sức chứa | 0 |
| Bradley Carnell | HLV | Angel Guillermo Hoyos |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.22 | 3.71 | 2.48 | 0.80 | 3.25 | 0.92 | 0.78 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.18 ↓ | 3.71 | 2.53 ↑ | 1.14 ↑ | 4.50 | 0.56 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.35 | 3.80 | 2.70 | 0.91 | 3.25 | 0.89 | 0.77 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.12 ↓ | 17.00 ↑ | 4.70 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.75 | 2.55 | 0.90 | 3.25 | 0.93 | 0.81 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 2.25 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.33 | 3.75 | 2.59 | 0.93 | 3.25 | 0.91 | 0.80 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 17.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.90 | 2.45 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 20.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.47 | 3.75 | 2.29 | 0.86 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 12.80 ↑ | 1.04 ↓ | 26.18 ↑ | 5.04 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.32 | 3.75 | 2.61 | 0.93 | 3.25 | 0.91 | 0.80 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.10 ↓ | 15.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.30 | 3.85 | 2.58 | 0.94 | 3.25 | 0.93 | 0.83 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.29 | 3.61 | 2.57 | 0.93 | 3.25 | 0.95 | 0.84 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.11 ↓ | 16.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.58 | 4.09 | 2.41 | 1.00 | 3.50 | 0.86 | 1.01 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 5.95 ↑ | 1.33 ↓ | 6.45 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 4.75 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.80 | 2.30 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 0.03 ↓ | 2.50 | 12.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.80 | 2.35 | 0.93 | 3.50 | 0.82 | 0.93 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 11.72 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.27 | 3.68 | 2.87 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 1.00 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 6.05 ↑ | 1.31 ↓ | 6.94 ↑ | 2.42 ↑ | 4.50 | 0.32 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.21 | 3.85 | 2.38 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.82 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 8.75 ↑ | 1.08 ↓ | 10.50 ↑ | 4.40 ↑ | 4.75 | 0.10 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 4.00 | 2.37 | 0.98 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 29.00 ↑ | 1.35 ↑ | 4.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 4.05 | 2.46 | 1.00 | 3.50 | 0.88 | 1.01 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 35.00 ↑ | 1.03 ↓ | 34.00 ↑ | 6.62 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 4.00 ↑ | 2.45 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.80 | 2.38 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.40 | 0.95 | 3.50 | 0.80 | 0.94 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Philadelphia Union | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Inter Miami CF | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).