Kết quả bóng đá trận Phoenix Rising FC vs Indy Eleven, 09:30 ngày 30/08/2026
USL Championship · 09:30 ngày 30/08/2026
Phoenix Rising FC 2 Kết thúc HT 2-1 1
Indy Eleven
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 33℃~34℃
Diễn biến trận đấu
| Phoenix Rising FC | Phút | |
| Dominique Badji(Assists:Ihsan Sacko) (Kiến tạo: Ihsan Sacko) 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Badji D. (Kiến tạo: Ihsan Sacko) 2 - 0 ⚽ | 5' | |
| 7' | ⚽ 3 - 0 Pape Mar Boye (phản lưới) | |
| 7' | ⚽ 4 - 0 Pape Mar Boye (phản lưới) | |
| Jean Moursou | 24' | |
| Moursou J. | 24' | |
| Daniel Flores 5 - 0 ⚽ | 28' | |
| Flores D. 6 - 0 ⚽ | 28' | |
| HT 2-1 | ||
| Collin Smith | 46' | |
| Smith C. | 46' | |
| 59' | Anthony Herbert | |
| 59' | Herbert A. | |
| 64' | Cam Lindley | |
| 64' | Lindley C. | |
| Ihsan Sacko | 87' | |
| Sacko I. | 87' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 16 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 17 | 12 |
| Điểm | 7 | 6 | 12 | 11 |
Chủ = Phoenix Rising FC · Khách = Indy Eleven
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Phoenix Rising FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 8 (13%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 4 (6%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 8 (13%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 13 (21%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 8 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (3%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 3 (5%) |
| 7 (23%) | Bại/Bại | 16 (26%) |
Bảng xếp hạng
Phoenix Rising FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 8 | 7 | 31 | 30 | 29 | 15 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 4 | 2 | 20 | 14 | 19 | 13 |
| Sân khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 11 | 16 | 10 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 7 | - | - |
Indy Eleven
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 4 | 8 | 24 | 24 | 28 | 17 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 17 | 8 | 23 | 2 |
| Sân khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 7 | 16 | 5 | 23 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Phoenix Rising FC 0 (0%)Hòa 1 (50%)Indy Eleven 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/05/24 | Indy Eleven | 2-1 (1-1) | Phoenix Rising FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/09/23 | Phoenix Rising FC | 1-1 (0-0) | Indy Eleven | +0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Phoenix Rising FC
HTBHHTBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Sacramento Republic FC | 2-2 (2-1) | Phoenix Rising FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 20/08/26 | Phoenix Rising FC | 3-1 (1-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | 0 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | Lexington | 1-0 (0-0) | Phoenix Rising FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Las Vegas Lights | 1-1 (1-1) | Phoenix Rising FC | 0 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | Phoenix Rising FC | 0-0 (0-0) | Hartford Athletic | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | Phoenix Rising FC | 3-2 (1-1) | Monterey Bay FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | AV Alta | 2-1 (2-0) | Phoenix Rising FC | -0.25 | 3 | B |
| 05/07/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 3-1 (1-1) | Phoenix Rising FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Phoenix Rising FC | 3-4 (0-0) | Oakland Roots | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/06/26 | El Paso Locomotive FC | 1-1 (0-0) | Phoenix Rising FC | -0.5 | 3 | H |
| 11/06/26 | Phoenix Rising FC | 0-2 (0-0) | Louisville City FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/06/26 | New Mexico United | 4-0 (1-0) | Phoenix Rising FC | 0 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Phoenix Rising FC | 2-0 (2-0) | Sacramento Republic FC | 0 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Tampa Bay Rowdies | 3-0 (3-0) | Phoenix Rising FC | -1 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Phoenix Rising FC | 2-1 (1-1) | Orange County Blues FC | - | - | T |
| 10/05/26 | Phoenix Rising FC | 1-1 (0-1) | San Antonio | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Pittsburgh Riverhounds | 0-1 (0-0) | Phoenix Rising FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Phoenix Rising FC | 0-1 (0-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | - | - | B |
| 19/04/26 | Miami FC | 0-3 (0-1) | Phoenix Rising FC | 0 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | San Jose Earthquakes | 2-0 (2-0) | Phoenix Rising FC | -1.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Indy Eleven
TTHBBBBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Indy Eleven | 2-1 (1-0) | Louisville City FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 16/08/26 | Sporting Jax | 0-1 (0-0) | Indy Eleven | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/08/26 | Indy Eleven | 1-1 (1-0) | Hartford Athletic | +0.5 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | San Antonio | 3-1 (1-0) | Indy Eleven | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Indy Eleven | 0-1 (0-0) | Loudoun United | +0.75 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Detroit City | 2-0 (0-0) | Indy Eleven | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/07/26 | Miami FC | 2-0 (1-0) | Indy Eleven | 0 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | Indy Eleven | 2-0 (0-0) | Charleston Battery | -0.25 | 3 | T |
| 21/06/26 | Lexington | 0-0 (0-0) | Indy Eleven | -0.75 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Pittsburgh Riverhounds | 1-0 (0-0) | Indy Eleven | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/06/26 | Indy Eleven | 2-0 (0-0) | Forward Madison FC | +1 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Indy Eleven | 1-0 (0-0) | Rhode Island | 0 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Indy Eleven | 3-1 (1-0) | Lexington | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Fort Wayne FC | 2-2 (1-1) | Indy Eleven | - | - | H |
| 10/05/26 | Indy Eleven | 2-1 (0-1) | Sporting Jax | +0.75 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Tampa Bay Rowdies | 1-0 (0-0) | Indy Eleven | -1 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Indy Eleven | 1-2 (0-1) | Omaha | - | - | B |
| 20/04/26 | Birmingham Legion | 2-2 (1-0) | Indy Eleven | -0.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Indy Eleven | 3-1 (1-0) | Monterey Bay FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Indy Eleven | 1-1 (1-0) | Pittsburgh Riverhounds | 0 | 2.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1211
Sút cầu môn
43
Tấn công
13194
Tấn công nguy hiểm
7253
Sút ngoài cầu môn
27
Cản bóng
61
Đá phạt trực tiếp
1315
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
474348
TL chuyền bóng thành công
85%84%
Phạm lỗi
1513
Việt vị
33
Cứu thua
32
Tắc bóng
33
Quả ném biên
816
Cắt bóng
98
Tạt bóng thành công
07
Chuyền dài
4020
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.531.06
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
53 47
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Phoenix Rising FC (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Indy Eleven (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Phoenix Rising FC (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Indy Eleven (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 2 (11%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Phoenix Rising FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Pa-Modou Kah | HLV | Sean McAuley |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.86 | 3.27 | 3.00 | 0.86 | 2.75 | 0.76 | 0.86 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.20 ↓ | 2.95 ↓ | 0.86 | 2.75 | 0.76 | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.86 | 3.50 | 3.50 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.10 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.60 | 3.50 | 0.94 | 2.75 | 0.85 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.88 | 3.35 | 3.45 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.70 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.75 ↑ | 100.00 ↑ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.84 | 3.35 | 2.95 | 0.77 | 3.00 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.26 ↑ | 100.00 ↑ | 2.29 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.88 | 3.35 | 3.45 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.92 | 3.60 | 3.30 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.92 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.80 ↑ | 31.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.07 | 3.16 | 2.84 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 225.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.87 | 3.59 | 3.52 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.87 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.50 ↑ | 33.00 ↑ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.09 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.60 | 3.10 | 0.84 | 3.00 | 0.69 | 0.86 | 0.50 | 0.67 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.98 | 3.74 | 3.26 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.99 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.73 ↑ | 30.44 ↑ | 2.81 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.83 | 3.45 | 3.35 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.83 | 3.45 | 3.35 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.87 | 3.30 | 3.40 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 126.00 ↑ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.70 | 3.70 | 0.80 | 2.75 | 0.89 | 1.08 | 0.75 | 0.67 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 144.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.50 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.60 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Phoenix Rising FC | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Indy Eleven | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).