Kết quả bóng đá trận Phonix Lubeck vs SSV Jeddeloh, 19:00 ngày 09/08/2026
Regionalliga (Đức) · 19:00 ngày 09/08/2026
Phonix Lubeck Sắp đá --:--:--
SSV Jeddeloh
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 19 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 16 | 27 |
| Điểm | 1 | 3 | 17 | 7 |
Chủ = Phonix Lubeck · Khách = SSV Jeddeloh
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Phonix Lubeck | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Bảng xếp hạng
Phonix Lubeck
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 11 | - | - |
SSV Jeddeloh
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 16 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Phonix Lubeck 5 (50%)Hòa 5 (50%)SSV Jeddeloh 0 (0%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Phonix Lubeck | 3-2 (0-1) | SSV Jeddeloh | -0.25 | 3 | T |
| 11/10/25 | SSV Jeddeloh | 1-1 (1-1) | Phonix Lubeck | -0.25 | 3.25 | H |
| 06/04/25 | Phonix Lubeck | 3-1 (0-0) | SSV Jeddeloh | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/02/25 | SSV Jeddeloh | 1-1 (0-1) | Phonix Lubeck | - | - | H |
| 25/04/24 | SSV Jeddeloh | 0-2 (0-0) | Phonix Lubeck | +1 | 3 | T |
| 12/08/23 | Phonix Lubeck | 7-0 (3-0) | SSV Jeddeloh | +0.5 | 3 | T |
| 06/04/23 | SSV Jeddeloh | 1-1 (0-1) | Phonix Lubeck | +0.5 | 2.75 | H |
| 11/09/22 | Phonix Lubeck | 0-0 (0-0) | SSV Jeddeloh | +0.25 | 3 | H |
| 30/04/22 | SSV Jeddeloh | 1-1 (0-1) | Phonix Lubeck | 0 | 2.75 | H |
| 13/03/22 | Phonix Lubeck | 3-0 (1-0) | SSV Jeddeloh | 0 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Phonix Lubeck
BHBHTTTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | SV Drochtersen/Assel | 2-1 (0-1) | Phonix Lubeck | - | - | B |
| 18/07/26 | Phonix Lubeck | 1-1 (0-0) | Greifswalder FC | - | - | H |
| 07/07/26 | Hannover 96 | 3-1 (0-0) | Phonix Lubeck | - | - | B |
| 03/07/26 | Berliner FC Dynamo | 1-1 (1-0) | Phonix Lubeck | 0 | 3.5 | H |
| 16/05/26 | FC Schoningen08 | 3-5 (2-1) | Phonix Lubeck | +0.5 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Phonix Lubeck | 2-1 (1-1) | Altona 93 | +1.5 | 3.5 | T |
| 03/05/26 | Hamburger SV (Youth) | 0-1 (0-0) | Phonix Lubeck | -0.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Phonix Lubeck | 3-2 (0-1) | SSV Jeddeloh | -0.25 | 3 | T |
| 23/04/26 | Phonix Lubeck | 3-0 (1-0) | St Pauli II | - | - | T |
| 19/04/26 | VFB Lubeck | 3-1 (1-1) | Phonix Lubeck | 0 | 3 | B |
| 11/04/26 | Phonix Lubeck | 0-2 (0-1) | Hannover 96 Am | 0 | 3 | B |
| 06/04/26 | Phonix Lubeck | 2-0 (1-0) | Kickers Emden | -0.25 | 3 | T |
| 02/04/26 | Eintracht Norderstedt | 1-1 (0-1) | Phonix Lubeck | +0.5 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | Oldenburg | 3-1 (1-0) | Phonix Lubeck | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Phonix Lubeck | 0-4 (0-2) | SV Meppen | -0.75 | 3 | B |
| 15/03/26 | Bremer SV | 1-1 (0-1) | Phonix Lubeck | +0.25 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Phonix Lubeck | 0-2 (0-1) | SV Drochtersen/Assel | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | VfR Neumunster | 0-5 (0-2) | Phonix Lubeck | - | - | T |
| 20/02/26 | B93 Copenhagen | 3-3 (2-2) | Phonix Lubeck | - | - | H |
| 13/02/26 | Werder Bremen (Youth) | 2-3 (2-0) | Phonix Lubeck | - | - | T |
Thành tích gần đây — SSV Jeddeloh
BBTBTBBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 15/27 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | SSV Jeddeloh | 0-2 (0-1) | FC Schoningen08 | - | - | B |
| 25/07/26 | BSV Rehden | 5-2 (2-2) | SSV Jeddeloh | - | - | B |
| 22/07/26 | SSV Jeddeloh | 2-0 (0-0) | SV Rodinghausen | - | - | T |
| 17/07/26 | SSV Jeddeloh | 0-3 (0-1) | Preuben Munster | - | - | B |
| 11/07/26 | SV Wilhelmshaven | 1-5 (1-1) | SSV Jeddeloh | - | - | T |
| 11/07/26 | SSV Jeddeloh | 1-4 (1-1) | SV Meppen | - | - | B |
| 04/07/26 | SSV Jeddeloh | 0-2 (0-2) | VFB Lubeck | - | - | B |
| 16/05/26 | SSV Jeddeloh | 2-2 (0-1) | SV Drochtersen/Assel | 0 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | Werder Bremen (Youth) | 4-0 (1-0) | SSV Jeddeloh | - | - | B |
| 02/05/26 | SSV Jeddeloh | 3-4 (0-3) | Kickers Emden | - | - | B |
| 25/04/26 | Phonix Lubeck | 3-2 (0-1) | SSV Jeddeloh | +0.25 | 3 | B |
| 23/04/26 | SSV Jeddeloh | 3-2 (2-2) | VFB Lubeck | +0.5 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | SSV Jeddeloh | 4-0 (1-0) | HSC Hannover | - | - | T |
| 11/04/26 | TuS Blau-Weiss Lohne | 0-2 (0-1) | SSV Jeddeloh | +0.5 | 3.25 | T |
| 03/04/26 | Altona 93 | 2-7 (1-4) | SSV Jeddeloh | +0.75 | 3 | T |
| 28/03/26 | SSV Jeddeloh | 5-1 (2-0) | ETSV Weiche Flensburg | +0.5 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Eintracht Norderstedt | 0-1 (0-1) | SSV Jeddeloh | +0.25 | 3 | T |
| 19/03/26 | SSV Jeddeloh | 1-0 (1-0) | Hamburger SV (Youth) | +0.25 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | SSV Jeddeloh | 0-4 (0-3) | Hannover 96 Am | +0.5 | 3 | B |
| 08/03/26 | SSV Jeddeloh | 2-3 (0-2) | SV Meppen | -0.75 | 3.25 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B0T0 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B0T0 H1 B4
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.2 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Phonix Lubeck (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
SSV Jeddeloh (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Phonix Lubeck | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.63 | 3.90 | 4.00 | 0.94 | 3.25 | 0.88 | 0.80 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.65 ↑ | 3.90 | 3.85 ↓ | 0.93 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.83 ↑ | 0.75 | 1.01 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.66 | 3.70 | 3.75 | 0.83 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.61 ↓ | 3.85 ↑ | 4.00 ↑ | 0.82 ↓ | 3.25 | 0.81 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.63 | 3.90 | 4.00 | 0.94 | 3.25 | 0.88 | 0.80 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.65 ↑ | 3.90 | 3.85 ↓ | 0.93 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.83 ↑ | 0.75 | 1.01 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.67 | 4.15 | 3.85 | 0.92 | 3.25 | 0.78 | 0.84 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.57 ↓ | 4.20 ↑ | 4.10 ↑ | 0.94 ↑ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.81 ↓ | 0.75 | 1.03 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.64 | 3.75 | 3.76 | 0.94 | 3.25 | 0.86 | 0.90 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.56 ↓ | 4.00 ↑ | 4.29 ↑ | 0.92 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.77 ↓ | 0.75 | 1.07 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.70 | 4.03 | 3.83 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.89 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.64 ↓ | 4.11 ↑ | 4.10 ↑ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.82 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.90 | 3.80 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↓ | 4.00 ↑ | 4.20 ↑ | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.00 | 0.80 | 3.25 | 0.76 | 0.75 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.64 ↓ | 4.10 ↑ | 4.10 ↑ | 0.84 ↑ | 3.25 | 0.81 ↑ | 0.74 ↓ | 0.75 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.96 | 3.69 | 3.21 | 0.94 | 3.25 | 0.85 | 0.97 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.68 ↓ | 4.00 ↑ | 4.28 ↑ | 0.94 | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.88 ↓ | 0.75 | 0.94 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.80 | 4.04 | 0.86 | 3.25 | 0.84 | 0.51 | 0.25 | 1.40 |
| Live | 1.65 ↓ | 3.84 ↑ | 4.27 ↑ | 0.86 | 3.25 | 0.82 ↓ | 0.79 ↑ | 0.75 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.40 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.60 | 4.00 ↑ | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.