Kết quả bóng đá trận Phonix Lubeck vs SV Todesfelde, 23:30 ngày 16/09/2026

Regionalliga (Đức) · 23:30 ngày 16/09/2026
Phonix Lubeck
9 Kết thúc HT 4-0 0
SV Todesfelde
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

Phonix Lubeck Phút SV Todesfelde
Kretzer M. 1 - 0 ⚽8'
M. Kretzer 2 - 0 ⚽9'
Kretzer M. 3 - 0 ⚽9'
Markvoort Beke J. 4 - 0 ⚽24'
HT 4-0
FT 9-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 64
Hòa 10 32
Bại 02 14
Ghi bàn 84 3021
Mất bàn 413 1030
Điểm 73 2114

Chủ = Phonix Lubeck · Khách = SV Todesfelde

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Phonix Lubeck (17)Hiệp 1 / Cả trậnSV Todesfelde (29)
7 (41%)Thắng/Thắng13 (45%)
2 (12%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng5 (17%)
3 (18%)Hòa/Hòa2 (7%)
1 (6%)Hòa/Bại1 (3%)
1 (6%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (6%)Bại/Hòa1 (3%)
1 (6%)Bại/Bại5 (17%)

Bảng xếp hạng

Phonix Lubeck

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52219487
Sân nhà22006065
Sân khách302134213

SV Todesfelde

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng62221415810
Sân nhà4211121174
Sân khách201124115
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Phonix Lubeck (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
SV Todesfelde (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)4 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)9 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 25 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Phonix Lubeck Thông tin SV Todesfelde
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
LadbrokesSớm1.484.604.500.482.501.50---
Live1.484.50 ↓4.60 ↑0.482.501.50---
1xBetSớm1.444.455.231.233.500.551.341.500.50
Live1.444.455.231.233.500.551.341.500.50

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.