Kết quả bóng đá trận Piast Gliwice vs GKS Katowice, 01:30 ngày 05/09/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 01:30 ngày 05/09/2026
Piast Gliwice 3 Kết thúc HT 2-0 0
GKS Katowice
🟨 2 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Địa điểm: Stadion Miejski w Gliwicach Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Piast Gliwice | Phút | |
| Sanca L. 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 9' | Jirka E. | |
| 13' | Markovic E. | |
| HT 2-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 16 | 18 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 17 | 15 |
| Điểm | 7 | 6 | 14 | 15 |
Chủ = Piast Gliwice · Khách = GKS Katowice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Piast Gliwice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 9 (43%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 5 (24%) |
Bảng xếp hạng
Piast Gliwice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 13 | 7 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 8 | 4 | 11 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 10 |
GKS Katowice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 0 | 2 | 12 | 6 | 9 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | 6 | 5 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | 8 |
Đội hình
Piast Gliwice
GKS Katowice
75Domen Gril4Czerwinski J.5Juande36J.Lewicki99Twumasi E.17Boisgard Q.27Labojko J.80Vallejo H.90Lima I.11Sanca L.19Ntamack Ndimba S.87G.Kobylak4A.Jędrych6Klemenz L.55Pau Resta7Wdowiak M.68B.Wolski77M.Kowalczyk97Jirka E.15Markovic E.17Shkurin I.27Nowak B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Czerwinski J.
- 5Juande
- 11Sanca L.⚽ Ghi bàn 5'
- 17Boisgard Q.
- 19Ntamack Ndimba S.🎯 Kiến tạo 5'
- 27Labojko J.
- 36J.Lewicki
- 75Domen Gril
- 80Vallejo H.
- 90Lima I.
- 99Twumasi E.
Khách · 343
- 4A.Jędrych
- 6Klemenz L.
- 7Wdowiak M.
- 15Markovic E.🟨 Thẻ vàng 13'
- 17Shkurin I.
- 27Nowak B.
- 55Pau Resta
- 68B.Wolski
- 77M.Kowalczyk
- 87G.Kobylak
- 97Jirka E.🟨 Thẻ vàng 9'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
02
Sút bóng
33
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
12
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
70%30%
Chuyền bóng
10446
TL chuyền bóng thành công
88%74%
Phạm lỗi
03
Cứu thua
01
Quả ném biên
23
Chuyền dài
02
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Piast Gliwice (24 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
GKS Katowice (21 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Piast Gliwice | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | 1964 |
| Stadion Miejski w Gliwicach | Sân nhà | Stadion GKS Katowice |
| 6000 | Sức chứa | 10000 |
| Daniel Mysliwiec | HLV | Rafal Gorak |
| Gliwice | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.31 | 3.40 | 2.70 | 0.85 | 2.75 | 0.99 | 1.07 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 95.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.55 | 1.02 | 3.00 | 0.80 | 0.86 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.15 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.33 | 3.60 | 2.68 | 0.84 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.05 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.12 | 3.50 | 3.00 | 0.93 | 2.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.29 ↑ | 3.45 ↓ | 2.75 ↓ | 0.78 ↓ | 2.75 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.33 | 3.60 | 2.68 | 0.84 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.30 | 3.65 | 2.57 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.27 | 3.29 | 2.65 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 1.07 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 70.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.19 | 3.26 | 2.83 | 1.02 | 2.75 | 0.84 | 0.94 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.32 ↑ | 3.41 ↑ | 2.55 ↓ | 0.86 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.87 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.45 | 3.00 | 0.94 | 2.75 | 0.79 | 0.89 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 401.00 ↑ | 13.41 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 13.41 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.50 | 3.55 | 2.60 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.86 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.47 ↓ | 3.57 ↑ | 2.70 ↑ | 0.82 ↓ | 2.75 | 1.01 ↑ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.60 | 3.00 | 0.73 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↑ | 3.50 ↓ | 2.75 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.21 | 3.48 | 3.00 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.88 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.42 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.63 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.63 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.75 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.40 ↓ | 3.30 | 2.70 ↑ | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.71 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Piast Gliwice | 0 | 0 | 0 | 1 |
| GKS Katowice | 0 | 1 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).