Kết quả bóng đá trận Piast Gliwice vs Legia Warszawa, 22:30 ngày 22/08/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 22:30 ngày 22/08/2026
Piast Gliwice 1 Kết thúc HT 0-1 1
Legia Warszawa
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Stadion Miejski w Gliwicach Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Piast Gliwice | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Lukasz Zjawinski(Assists:Rafal Augustyniak) (Kiến tạo: Rafal Augustyniak) | |
| 42' | Robert Deziel | |
| HT 0-1 | ||
| Juan de Dios Rivas | 50' | |
| ▲ Jakub Lewicki ▼ Elton Fikaj | 56' ⇄ | |
| ▲ Ivan Lima ▼ Jason Eyenga Lokilo | 56' ⇄ | |
| ▲ Quentin Boisgard ▼ Oskar Lesniak | 56' ⇄ | |
| 57' ⇄ | ▲ Arkadiusz Reca ▼ Pawel Wszolek | |
| 81' ⇄ | ▲ Wojcieh Urbanski ▼ Michal Sevcik | |
| 81' ⇄ | ▲ Mileta Rajovic ▼ Lukasz Zjawinski | |
| 81' ⇄ | ▲ Damian Szymanski ▼ Henrique Arreiol | |
| ▲ Andreas Katsantonis ▼ Samuel Ntamack | 90' ⇄ | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Kacper Chodyna ▼ Ruben Vinagre | |
| Leandro Mario Balde Sanca(Assists:Ivan Lima) (Kiến tạo: Ivan Lima) 1 - 1 ⚽ | 90+5' | |
| Ivan Lima | 90+10' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 16 | 20 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 17 | 10 |
| Điểm | 7 | 5 | 14 | 21 |
Chủ = Piast Gliwice · Khách = Legia Warszawa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Piast Gliwice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 5 (25%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (15%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Piast Gliwice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 13 | 7 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 8 | 4 | 11 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 16 | - | - |
Legia Warszawa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 | 4 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 2 | 7 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Piast Gliwice 10 (50%)Hòa 5 (25%)Legia Warszawa 5 (25%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 3 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/12/25 | Legia Warszawa | 0-1 (0-0) | Piast Gliwice | -0.75 | 2.5 | T |
| 07/12/25 | Piast Gliwice | 2-0 (0-0) | Legia Warszawa | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/02/25 | Piast Gliwice | 1-0 (1-0) | Legia Warszawa | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/01/25 | Piast Gliwice | 0-0 (0-0) | Legia Warszawa | - | - | H |
| 05/08/24 | Legia Warszawa | 1-2 (1-1) | Piast Gliwice | -0.5 | 2.25 | T |
| 17/03/24 | Legia Warszawa | 3-1 (2-1) | Piast Gliwice | -0.75 | 2.25 | B |
| 17/09/23 | Piast Gliwice | 1-1 (1-0) | Legia Warszawa | 0 | 2.25 | H |
| 19/02/23 | Piast Gliwice | 0-1 (0-0) | Legia Warszawa | -0.25 | 2.25 | B |
| 06/08/22 | Legia Warszawa | 2-0 (0-0) | Piast Gliwice | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/22 | Legia Warszawa | 0-1 (0-1) | Piast Gliwice | -0.25 | 2 | T |
| 25/10/21 | Piast Gliwice | 4-1 (2-1) | Legia Warszawa | -0.25 | 2.25 | T |
| 22/04/21 | Piast Gliwice | 0-1 (0-0) | Legia Warszawa | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/03/21 | Legia Warszawa | 1-2 (0-1) | Piast Gliwice | -0.75 | 2.5 | T |
| 29/11/20 | Legia Warszawa | 2-2 (1-1) | Piast Gliwice | -0.75 | 2.5 | H |
| 27/06/20 | Legia Warszawa | 1-1 (0-0) | Piast Gliwice | -1 | 2.75 | H |
| 08/03/20 | Legia Warszawa | 1-2 (1-1) | Piast Gliwice | -1 | 2.5 | T |
| 06/10/19 | Piast Gliwice | 2-0 (0-0) | Legia Warszawa | 0 | 2.25 | T |
| 05/05/19 | Legia Warszawa | 0-1 (0-1) | Piast Gliwice | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/12/18 | Legia Warszawa | 2-0 (1-0) | Piast Gliwice | -0.75 | 2.5 | B |
| 31/10/18 | Piast Gliwice | 0-0 (0-0) | Legia Warszawa | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Piast Gliwice
BBTBBHTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Piast Gliwice | 3-4 (0-1) | KS Wieczysta Krakow | +0.25 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Lech Poznan | 3-0 (0-0) | Piast Gliwice | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Piast Gliwice | 4-3 (2-1) | Wisla Krakow | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/07/26 | Zaglebie Lubin | 2-0 (0-0) | Piast Gliwice | 0 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Piast Gliwice | 0-2 (0-0) | Odra Opole | - | - | B |
| 08/07/26 | Piast Gliwice | 2-2 (1-1) | Miedz Legnica | +1 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Piast Gliwice | 1-0 (0-0) | Banik Ostrava | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/07/26 | GKS Katowice | 0-1 (0-1) | Piast Gliwice | 0 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Piast Gliwice | 0-2 (0-1) | Rakow Czestochowa | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Widzew lodz | 2-1 (1-0) | Piast Gliwice | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Piast Gliwice | 1-3 (0-3) | Rakow Czestochowa | 0 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Piast Gliwice | 0-0 (0-0) | GKS Katowice | +0.25 | 2.75 | H |
| 01/05/26 | Korona Kielce | 1-1 (0-0) | Piast Gliwice | 0 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | Piast Gliwice | 4-1 (1-0) | Arka Gdynia | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/04/26 | Lechia Gdansk | 1-1 (0-0) | Piast Gliwice | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/04/26 | Piast Gliwice | 0-2 (0-2) | Pogon Szczecin | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | LKS Nieciecza | 3-2 (2-0) | Piast Gliwice | 0 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Piast Gliwice | 3-1 (1-0) | Radomiak Radom | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-2 (0-1) | Piast Gliwice | -0.75 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Piast Gliwice | 1-3 (1-1) | Zaglebie Lubin | +0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Legia Warszawa
THTTBTTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/9 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Legia Warszawa | 5-0 (4-0) | Radomiak Radom | +1 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | Korona Kielce | 1-1 (0-1) | Legia Warszawa | 0 | 2.25 | H |
| 02/08/26 | Legia Warszawa | 3-1 (1-1) | Zaglebie Lubin | +1 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Pogon Szczecin | 0-1 (0-0) | Legia Warszawa | 0 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Legia Warszawa | 0-2 (0-1) | Aris Limassol | - | - | B |
| 18/07/26 | Legia Warszawa | 2-1 (1-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | +1 | 2.75 | T |
| 14/07/26 | Legia Warszawa | 3-1 (0-1) | Radomiak Radom | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | Legia Warszawa | 1-0 (0-0) | Trencin | +1.25 | 3 | T |
| 07/07/26 | Legia Warszawa | 3-1 (0-1) | Hapoel Beer Sheva | - | - | T |
| 02/07/26 | Nurnberg | 2-2 (2-1) | Legia Warszawa | - | - | H |
| 27/06/26 | Bayern Munchen (Youth) | 0-2 (0-1) | Legia Warszawa | - | - | T |
| 23/05/26 | Legia Warszawa | 4-0 (2-0) | Motor Lublin | +1 | 3 | T |
| 17/05/26 | Lechia Gdansk | 1-2 (0-1) | Legia Warszawa | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | LKS Nieciecza | 0-1 (0-1) | Legia Warszawa | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Legia Warszawa | 1-0 (0-0) | Widzew lodz | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Lech Poznan | 4-0 (4-0) | Legia Warszawa | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Legia Warszawa | 1-0 (1-0) | Zaglebie Lubin | +1 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Legia Warszawa | 1-1 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.5 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Pogon Szczecin | 0-2 (0-1) | Legia Warszawa | 0 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Legia Warszawa | 1-1 (0-1) | Rakow Czestochowa | +0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Piast Gliwice
Legia Warszawa
75Domen Gril3Elton Fikaj4CJakub Czerwinski5Juan de Dios Rivas99Emmanuel Twumasi27Jakub Labojko31Oskar Lesniak80Hugo Claudio Vallejo Aviles98Jason Eyenga Lokilo11Leandro Mario Balde Sanca19Samuel Ntamack89Otto Hindrich5Robert Deziel8Rafal Augustyniak91Kamil Piatkowski6Henrique Arreiol19Ruben Vinagre22Pawel Wszolek23Michal Sevcik67CBartosz Kapustka9Rafal Adamski79Lukasz Zjawinski
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Elton Fikaj▼ Rời sân 56'6.3
- 4Jakub Czerwinski C6.6
- 5Juan de Dios Rivas🟨 Thẻ vàng 50'8.3
- 11Leandro Mario Balde Sanca⚽ Ghi bàn 90+5'8
- 19Samuel Ntamack▼ Rời sân 90'6.4
- 27Jakub Labojko7.6
- 31Oskar Lesniak▼ Rời sân 56'6.5
- 75Domen Gril6.7
- 80Hugo Claudio Vallejo Aviles6.7
- 98Jason Eyenga Lokilo▼ Rời sân 56'6.8
- 99Emmanuel Twumasi6.8
Khách · 3142
- 5Robert Deziel🟨 Thẻ vàng 42'6.5
- 6Henrique Arreiol▼ Rời sân 81'6.8
- 8Rafal Augustyniak🎯 Kiến tạo 7'7.7
- 9Rafal Adamski5.6
- 19Ruben Vinagre▼ Rời sân 90+1'6.4
- 22Pawel Wszolek▼ Rời sân 57'6.6
- 23Michal Sevcik▼ Rời sân 81'6.9
- 67Bartosz Kapustka C7.6
- 79Lukasz Zjawinski⚽ Ghi bàn 7' · ▼ Rời sân 81'7.3
- 89Otto Hindrich6.8
- 91Kamil Piatkowski7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1413
Sút cầu môn
33
Tấn công
4956
Tấn công nguy hiểm
2826
Sút ngoài cầu môn
67
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
410
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
537377
TL chuyền bóng thành công
85%80%
Phạm lỗi
104
Việt vị
02
Cứu thua
22
Tắc bóng
1716
Quả ném biên
1426
Cắt bóng
511
Tạt bóng thành công
51
Chuyền dài
1920
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.10.85
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
38 62
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B5T5 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Piast Gliwice (24 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Legia Warszawa (29 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Piast Gliwice (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOU
Legia Warszawa (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 1 (25%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Piast Gliwice
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Juan de Dios Rivas Trung vệ | 8.3 | 0/0 | 59/69 | 4 | 🟨 | ||
| 11Leandro Mario Balde Sanca Tiền đạo cánh trái | 8 | 1 | 5/2 | 19/27 | 1 | ||
| 27Jakub Labojko Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 0/0 | 51/57 | 2 | |||
| 98Jason Eyenga Lokilo Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 2/0 | 22/24 | 3 | |||
| 99Emmanuel Twumasi Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 52/61 | 1 | |||
| 80Hugo Claudio Vallejo Aviles Tiền vệ trái | 6.7 | 1/0 | 42/47 | 4 | |||
| 75Domen Gril Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 31/42 | 0 | |||
| 4Jakub Czerwinski Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 60/68 | 1 | |||
| 31Oskar Lesniak Tiền vệ phải | 6.5 | 0/0 | 22/24 | 2 | |||
| 19Samuel Ntamack Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 18/22 | 0 | |||
| 3Elton Fikaj Trung vệ | 6.3 | 2/0 | 24/30 | 3 | |||
| 17Quentin Boisgard (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.3 | 0/0 | 21/25 | 3 | |||
| 90Ivan Lima (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1 | 1/0 | 11/14 | 1 | 🟨 | |
| 36Jakub Lewicki (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 1/0 | 23/27 | 2 | |||
| 10Andreas Katsantonis (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 0/0 | 1 |
Legia Warszawa
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Rafal Augustyniak Trung vệ | 7.7 | 1 | 2/0 | 44/51 | 5 | ||
| 67Bartosz Kapustka Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 0/0 | 40/44 | 7 | |||
| 91Kamil Piatkowski Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 41/46 | 2 | |||
| 79Lukasz Zjawinski Tiền đạo | 7.3 | 1 | 2/1 | 10/17 | 1 | ||
| 23Michal Sevcik Tiền vệ tấn công | 6.9 | 4/1 | 22/27 | 4 | |||
| 89Otto Hindrich Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 11/29 | 0 | |||
| 6Henrique Arreiol Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/0 | 36/37 | 2 | |||
| 22Pawel Wszolek Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 15/19 | 2 | |||
| 5Robert Deziel Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 37/41 | 1 | 🟨 | ||
| 19Ruben Vinagre Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 19/21 | 4 | |||
| 9Rafal Adamski Tiền đạo cánh trái | 5.6 | 2/1 | 8/12 | 1 | |||
| 13Arkadiusz Reca (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 9/12 | 1 | |||
| 4Damian Szymanski (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 4/9 | 0 | |||
| 29Mileta Rajovic (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 3/7 | 0 | |||
| 53Wojcieh Urbanski (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 2/4 | 1 | |||
| 11Kacper Chodyna (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Piast Gliwice | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | 1916 |
| Stadion Miejski w Gliwicach | Sân nhà | Warsaw National Stadium |
| 6000 | Sức chứa | 15000 |
| Daniel Mysliwiec | HLV | Marek Papszun |
| Gliwice | Khu vực | WARSZAWA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.90 | 3.28 | 1.90 | 0.74 | 2.50 | 0.88 | 0.97 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 2.90 | 3.28 | 1.90 | 0.74 | 2.50 | 0.88 | 1.00 ↑ | -0.25 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.70 | 3.20 | 2.14 | 0.82 | 2.50 | 0.97 | 1.01 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 16.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.28 ↓ | 0.96 ↑ | 1.75 | 0.88 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.25 | 3.30 | 2.05 | 0.84 | 2.50 | 0.97 | 1.02 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.50 ↑ | 4.85 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.50 | 3.45 | 2.00 | 0.84 | 2.50 | 1.00 | 1.06 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 4.45 ↑ | 1.21 ↓ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.15 | 2.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.25 | 2.45 | 0.94 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.41 ↑ | 1.06 ↓ | 3.52 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.50 | 3.45 | 2.00 | 0.84 | 2.50 | 1.00 | 1.06 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 4.45 ↑ | 1.21 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.03 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 1.03 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.28 | 3.33 | 2.01 | 0.88 | 2.50 | 1.00 | 1.07 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 60.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.08 ↓ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.78 | 3.18 | 2.26 | 0.90 | 2.50 | 0.96 | 0.88 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 14.30 ↑ | 4.37 ↑ | 1.28 ↓ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.14 ↓ | -0.25 | 4.15 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.20 | 2.05 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.09 ↓ | 8.50 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.40 | 0.94 | 2.50 | 0.78 | 0.94 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 45.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 6.63 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.54 | 3.54 | 1.99 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.81 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 25.41 ↑ | 5.08 ↑ | 1.22 ↓ | 0.96 ↓ | 1.50 | 0.88 ↑ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.30 | 3.30 | 2.10 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 1.09 ↓ | 10.50 ↑ | 0.46 ↓ | 1.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.68 | 3.60 | 1.96 | 0.95 | 2.75 | 0.79 | 0.90 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 19.50 ↑ | 4.61 ↑ | 1.28 ↓ | 0.78 ↓ | 1.75 | 1.06 ↑ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.40 | 3.25 | 2.05 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.40 | 3.40 ↑ | 2.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.30 | 2.00 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.03 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 0.90 ↑ | 1.75 | 0.90 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.20 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.62 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.17 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.97 ↑ | -0.25 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Piast Gliwice | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Legia Warszawa | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).