Kết quả bóng đá trận Piast Gliwice vs Widzew lodz, 19:45 ngày 11/10/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 19:45 ngày 11/10/2026
Piast Gliwice 2 Kết thúc HT 0-0 1
Widzew lodz
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 13
Nhiệt độ: 13℃~14℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 21 | 12 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 18 | 14 |
| Điểm | 3 | 2 | 16 | 8 |
Chủ = Piast Gliwice · Khách = Widzew lodz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Piast Gliwice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 3 (17%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 5 (28%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Piast Gliwice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 13 | 7 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 8 | 4 | 11 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 10 |
Widzew lodz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 10 | 6 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 7 | 1 | 15 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | 5 | 4 |
Đội hình
Piast Gliwice
Widzew lodz
75Domen Gril4Czerwinski J.5Juande36J.Lewicki99Twumasi E.17Boisgard Q.27Labojko J.80Vallejo H.98Eyenga-Lokilo J.11Sanca L.19Ntamack Ndimba S.1Dragowski B.3Kapuadi S.25Wisniewski P.40Garcia M.70Gazibegovic J.5Papanikolaou G.7Fornalczyk M.8Kornvig E.10Alvarez F.79Biuk S.99Bergier S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
21
Sút ngoài cầu môn
20
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
72%28%
Chuyền bóng
8935
TL chuyền bóng thành công
85%89%
Phạm lỗi
14
Quả ném biên
20
Chuyền dài
34
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Piast Gliwice (28 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Widzew lodz (21 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Piast Gliwice | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | 1910 |
| Stadion Miejski w Gliwicach | Sân nhà | Stadion Widzewa Lodz |
| 6000 | Sức chứa | 12500 |
| Daniel Mysliwiec | HLV | Aleksandar Vukovic |
| Gliwice | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.33 | 3.45 | 2.18 | 0.83 | 2.75 | 0.79 | 0.91 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.38 ↑ | 3.38 ↓ | 2.17 ↓ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.71 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.50 | 0.92 | 2.75 | 0.87 | 0.96 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.09 ↓ | 13.00 ↑ | 6.90 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.45 | 0.92 | 2.75 | 0.89 | 0.96 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 176.00 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.44 | 0.94 | 2.75 | 0.90 | 0.99 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.25 | 2.55 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.70 ↑ | 3.25 | 2.50 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.44 | 0.94 | 2.75 | 0.90 | 0.99 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.53 | 3.50 | 2.39 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.97 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.19 ↓ | 6.80 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.54 | 3.21 | 2.39 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 1.00 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.45 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.35 | 2.50 | 0.77 | 2.50 | 0.96 | 0.90 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 9.10 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.50 | 0.75 | 2.50 | 0.96 | 0.88 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 6.81 ↑ | 1.39 ↓ | 5.30 ↑ | 1.83 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.45 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Piast Gliwice | 0 | 2 | 0 | 1 |
| Widzew lodz | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).