Kết quả bóng đá trận Piast Gliwice (Youth) vs Przemsza Siewierz, 16:00 ngày 22/08/2026
III Liga (Ba Lan) · 16:00 ngày 22/08/2026
Piast Gliwice (Youth) 2 Kết thúc HT 1-1 2
Przemsza Siewierz
🟨 4 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 10 - 2
Diễn biến trận đấu
| Piast Gliwice (Youth) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| 6' | ⚽ 1 - 1 | |
| 20' | ||
| 22' | ||
| HT 1-1 | ||
| 52' | ||
| 2 - 1 ⚽ | 58' | |
| 64' | ||
| 64' | ||
| 74' | ||
| 75' | ||
| 88' | ||
| 90+1' | ||
| 90+5' | ⚽ 2 - 2 | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 3 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 18 | 3 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 16 | 6 |
| Điểm | 7 | 1 | 14 | 1 |
Chủ = Piast Gliwice (Youth) · Khách = Przemsza Siewierz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Piast Gliwice (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (33%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 1 (33%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Piast Gliwice (Youth) 1 (50%)Hòa 0 (0%)Przemsza Siewierz 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/25 | Piast Gliwice (Youth) | 6-2 (3-0) | Przemsza Siewierz | - | - | T |
| 25/05/25 | Piast Gliwice (Youth) | 2-4 (0-4) | Przemsza Siewierz | - | - | B |
Thành tích gần đây — Piast Gliwice (Youth)
TTBHBTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/19 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/05/26 | Piast Gliwice (Youth) | 5-2 (2-0) | KS Kuznia Ustron | - | - | T |
| 02/05/26 | Piast Gliwice (Youth) | 2-1 (1-0) | LKS Belk | - | - | T |
| 29/04/26 | KS Spojnia Landek | 3-0 (1-0) | Piast Gliwice (Youth) | - | - | B |
| 18/04/26 | LGKS 38 Podlesianka | 3-3 (1-2) | Piast Gliwice (Youth) | - | - | H |
| 03/04/26 | Victoria Czestochowa | 1-0 (0-0) | Piast Gliwice (Youth) | - | - | B |
| 28/03/26 | Piast Gliwice (Youth) | 3-2 (3-2) | Lks Drama Zbroslawic | - | - | T |
| 14/03/26 | Piast Gliwice (Youth) | 3-2 (2-1) | Rozwoj Katowice | - | - | T |
| 11/10/25 | Piast Gliwice (Youth) | 6-2 (3-0) | Przemsza Siewierz | - | - | T |
| 23/08/25 | Lks Drama Zbroslawic | 2-0 (0-0) | Piast Gliwice (Youth) | - | - | B |
| 17/08/25 | Piast Gliwice (Youth) | 2-1 (1-1) | KS Energetyk ROW | - | - | T |
| 09/08/25 | Rozwoj Katowice | 1-1 (1-0) | Piast Gliwice (Youth) | - | - | H |
| 25/05/25 | Piast Gliwice (Youth) | 2-4 (0-4) | Przemsza Siewierz | - | - | B |
| 22/05/25 | KS Energetyk ROW | 0-1 (0-1) | Piast Gliwice (Youth) | - | - | T |
| 07/05/25 | Piast Gliwice (Youth) | 4-0 (2-0) | Odra Wodzislaw Slaski | - | - | T |
| 30/04/25 | Piast Gliwice (Youth) | 1-1 (1-1) | Gwarek Tarnowskie Gory | - | - | H |
| 26/04/25 | Gwarek Ornontowice | 0-2 (0-0) | Piast Gliwice (Youth) | - | - | T |
| 17/04/25 | Piast Gliwice (Youth) | 1-1 (1-1) | LKS Belk | - | - | H |
| 12/04/25 | Rakow Czestochowa 2 | 1-2 (1-1) | Piast Gliwice (Youth) | - | - | T |
| 09/04/25 | Piast Gliwice (Youth) | 0-0 (0-0) | Podbeskidzie Bielsko Biala II | - | - | H |
| 06/10/24 | Piast Gliwice (Youth) | 3-3 (2-0) | Rozwoj Katowice | - | - | H |
Thành tích gần đây — Przemsza Siewierz
BBBBBHBTHB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 15/36 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/04/26 | Polonia Laziska Gorne | 1-0 (0-0) | Przemsza Siewierz | - | - | B |
| 16/04/26 | Szombierki Bytom | 3-1 (3-1) | Przemsza Siewierz | - | - | B |
| 11/10/25 | Piast Gliwice (Youth) | 6-2 (3-0) | Przemsza Siewierz | - | - | B |
| 06/09/25 | Przemsza Siewierz | 1-4 (1-0) | Orzel Lekawica | - | - | B |
| 30/08/25 | Victoria Czestochowa | 4-2 (0-0) | Przemsza Siewierz | - | - | B |
| 15/08/25 | Przemsza Siewierz | 2-2 (2-0) | Rozwoj Katowice | - | - | H |
| 09/08/25 | Znicz Klobuck | 4-1 (3-0) | Przemsza Siewierz | - | - | B |
| 25/05/25 | Piast Gliwice (Youth) | 2-4 (0-4) | Przemsza Siewierz | - | - | T |
| 17/05/25 | Rozwoj Katowice | 2-2 (1-1) | Przemsza Siewierz | - | - | H |
| 26/04/25 | Rakow Czestochowa 2 | 8-0 (2-0) | Przemsza Siewierz | - | - | B |
| 23/04/25 | Przemsza Siewierz | 1-0 (1-0) | KS Kuznia Ustron | - | - | T |
| 26/10/24 | BKS Sparta Katowice | 3-2 (2-0) | Przemsza Siewierz | - | - | B |
| 15/09/24 | Podbeskidzie Bielsko Biala II | 1-3 (0-1) | Przemsza Siewierz | - | - | T |
| 07/09/24 | Przemsza Siewierz | 1-2 (1-1) | Polonia Laziska Gorne | - | - | B |
| 08/06/24 | Zaglebie Sosnowiec (Youth) | 0-0 (0-0) | Przemsza Siewierz | - | - | H |
| 01/10/22 | Lks Drama Zbroslawic | 2-0 (0-0) | Przemsza Siewierz | - | - | B |
| 03/05/22 | Polonia Laziska Gorne | 4-1 (0-1) | Przemsza Siewierz | - | - | B |
| 19/03/22 | MKS Slask Swietochlowice | 2-0 (0-0) | Przemsza Siewierz | - | - | B |
| 20/07/19 | Przemsza Siewierz | 3-2 (2-1) | MKS Iskra Pszczyna | - | - | T |
| 21/07/18 | MRKS Czechowice-Dziedzice II | 2-1 (0-0) | Przemsza Siewierz | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
102
Phạt góc (HT)
62
Thẻ vàng
44
Sút bóng
1118
Sút cầu môn
58
Tấn công
7863
Tấn công nguy hiểm
4138
Sút ngoài cầu môn
610
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
68 32
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
4 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Piast Gliwice (Youth) (8 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Przemsza Siewierz (3 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Piast Gliwice (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.90 | 2.00 | 1.01 | 3.50 | 0.81 | 0.99 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.22 ↑ | 3.50 | 0.67 ↓ | 1.10 ↑ | 0.25 | 0.67 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.72 | 3.55 | 1.97 | 0.86 | 3.25 | 0.82 | 0.92 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.80 ↑ | 18.60 ↑ | 2.32 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.80 | 2.00 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.50 ↑ | 34.00 ↑ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.90 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 3.01 | 3.64 | 1.93 | 0.89 | 3.50 | 0.82 | 0.78 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.57 ↑ | 30.78 ↑ | 2.37 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.80 | 1.98 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.75 ↑ | 46.00 ↑ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.83 | 4.40 | 1.96 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 1.25 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.60 ↑ | 49.00 ↑ | 3.95 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 4.33 | 1.95 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.90 | 3.80 | 0.85 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.