Kết quả bóng đá trận Pirin Blagoevgrad vs Etar, 22:30 ngày 30/10/2026
Second League (Bulgaria) · 22:30 ngày 30/10/2026
Pirin Blagoevgrad 0 Hiệp 2 - 54' HT 0-0 0
Etar
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Pirin Blagoevgrad | Phút | |
| 43' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 9 | 6 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 4 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 27 | 23 |
| Điểm | 1 | 3 | 1 | 8 |
Chủ = Pirin Blagoevgrad · Khách = Etar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pirin Blagoevgrad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 4 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (47%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 6 (40%) | Bại/Bại | 6 (32%) |
Bảng xếp hạng
Pirin Blagoevgrad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 22 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 9 | 0 | 18 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 13 | 0 | 18 |
Etar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 7 | 11 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 4 | 8 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
01
Sút bóng
34
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
32%68%
Phạm lỗi
76
Việt vị
21
Quả ném biên
1414
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pirin Blagoevgrad (30 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Etar (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Pirin Blagoevgrad | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922 | Thành lập | |
| Hristo Botev | Sân nhà | Ivailo |
| 25000 | Sức chứa | 0 |
| Naci Sensoy | HLV | |
| Blagoevgrad | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.30 | 3.80 | 1.65 | 0.54 | 2.50 | 1.24 | 0.95 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 6.00 ↑ | 2.45 ↓ | 1.87 ↑ | 1.22 ↑ | 1.50 | 0.54 ↓ | 0.88 ↓ | -0.50 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 4.20 | 1.45 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.93 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 6.50 ↑ | 2.40 ↓ | 1.91 ↑ | 1.02 ↑ | 1.25 | 0.76 ↓ | 0.82 ↓ | -0.50 | 0.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.60 | 3.75 | 1.74 | 0.99 | 3.25 | 0.81 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 5.60 ↑ | 2.41 ↓ | 1.90 ↑ | 0.99 | 1.25 | 0.81 | 0.90 ↑ | -0.50 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.55 | 3.80 | 1.80 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 2.50 ↓ | 1.85 ↑ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.55 | 4.00 | 1.70 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.89 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 5.60 ↑ | 2.42 ↓ | 1.89 ↑ | 0.97 ↑ | 1.25 | 0.83 ↓ | 0.91 ↑ | -0.50 | 0.89 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.61 | 3.64 | 1.66 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 0.86 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 5.10 ↑ | 2.26 ↓ | 1.94 ↑ | 1.06 ↑ | 1.25 | 0.74 ↓ | 0.86 | -0.50 | 0.94 | |
| 18Bet | Sớm | 4.90 | 4.00 | 1.46 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.81 | -1.00 | 0.71 |
| Live | 6.50 ↑ | 2.45 ↓ | 1.86 ↑ | 0.90 ↑ | 1.25 | 0.75 ↑ | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.84 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.14 | 4.20 | 1.51 | 0.55 | 2.50 | 1.24 | 0.53 | -1.50 | 1.29 |
| Live | 6.39 ↑ | 2.56 ↓ | 1.88 ↑ | 1.00 ↑ | 1.25 | 0.76 ↓ | 0.58 ↑ | -0.75 | 1.28 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.10 | 1.48 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.98 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 6.50 ↑ | 2.60 ↓ | 1.90 ↑ | 1.03 ↑ | 1.25 | 0.78 ↓ | 0.90 ↓ | -0.50 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.