Kết quả bóng đá trận Pirin Blagoevgrad (W) vs Sevlievo (W), 21:30 ngày 29/08/2026
Ngoại hạng Nữ Bulgaria · 21:30 ngày 29/08/2026
Pirin Blagoevgrad (W) 0 Kết thúc HT 0-1 1
Sevlievo (W)
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Pirin Blagoevgrad (W) | Phút | |
| 24' | ||
| 25' | ⚽ 0 - 1 | |
| 45' | ||
| HT 0-1 | ||
| 75' | ||
| 86' | ||
| 90+2' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 4 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 1 | 4 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 4 | 3 |
| Điểm | 0 | 4 | 0 | 7 |
Chủ = Pirin Blagoevgrad (W) · Khách = Sevlievo (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pirin Blagoevgrad (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 2 (67%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (25%) |
| 1 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Pirin Blagoevgrad (W) 1 (33%)Hòa 1 (33%)Sevlievo (W) 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Pirin Blagoevgrad (W) | 0-1 (0-0) | Sevlievo (W) | - | - | B |
| 19/11/22 | Pirin Blagoevgrad (W) | 2-1 (0-1) | Sevlievo (W) | - | - | T |
| 14/03/21 | Pirin Blagoevgrad (W) | 0-0 (0-0) | Sevlievo (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Pirin Blagoevgrad (W)
BBBBTHBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Pirin Blagoevgrad (W) | 0-1 (0-0) | Sevlievo (W) | - | - | B |
| 01/11/25 | Pirin Blagoevgrad (W) | 0-4 (0-1) | FK Lokomotiv Stara Zagora (W) | - | - | B |
| 25/10/25 | Sportika Blagoevgrad (W) | 3-1 (2-1) | Pirin Blagoevgrad (W) | - | - | B |
| 18/10/25 | Pirin Blagoevgrad (W) | 0-2 (0-1) | LP Super Sport Sofia (W) | - | - | B |
| 13/04/25 | Pirin Blagoevgrad (W) | 1-0 (1-0) | Dunav Ruse (W) | - | - | T |
| 01/03/25 | LP Super Sport Sofia (W) | 1-1 (1-0) | Pirin Blagoevgrad (W) | - | - | H |
| 09/11/24 | Pirin Blagoevgrad (W) | 1-2 (1-1) | FC Puldin (W) | - | - | B |
| 20/10/24 | Pirin Blagoevgrad (W) | 5-0 (2-0) | Enko Plovdiv (W) | - | - | T |
| 01/09/24 | Pirin Blagoevgrad (W) | 1-2 (1-1) | LP Super Sport Sofia (W) | - | - | B |
| 28/04/24 | Pirin Blagoevgrad (W) | 2-1 (0-1) | Dunav Ruse (W) | - | - | T |
| 30/03/24 | Pirin Blagoevgrad (W) | 1-1 (0-0) | Enko Plovdiv (W) | - | - | H |
| 23/03/24 | LP Super Sport Sofia (W) | 4-1 (1-0) | Pirin Blagoevgrad (W) | - | - | B |
| 03/03/24 | Pirin Blagoevgrad (W) | 1-0 (0-0) | Ludogorets Razgrad (W) | - | - | T |
| 14/12/23 | Sportika Blagoevgrad (W) | 4-0 (2-0) | Pirin Blagoevgrad (W) | - | - | B |
| 09/12/23 | Pirin Blagoevgrad (W) | 1-0 (1-0) | FK Etar Veliko Tarnovo (W) | - | - | T |
| 18/11/23 | Pirin Blagoevgrad (W) | 0-5 (0-1) | FK Paldin Plovdiv (W) | - | - | B |
| 30/09/23 | Pirin Blagoevgrad (W) | 1-2 (0-1) | LP Super Sport Sofia (W) | - | - | B |
| 27/05/23 | Pirin Blagoevgrad (W) | 0-1 (0-1) | Enko Plovdiv (W) | - | - | B |
| 22/04/23 | Pirin Blagoevgrad (W) | 1-0 (0-0) | FK Etar Veliko Tarnovo (W) | - | - | T |
| 11/12/22 | Sportika Blagoevgrad (W) | 2-0 (0-0) | Pirin Blagoevgrad (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Sevlievo (W)
HBTHBTTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/26 | Sevlievo (W) | 2-2 (0-1) | FC NSA Sofia (W) | - | - | H |
| 03/05/26 | FC NSA Sofia (W) | 1-0 (0-0) | Sevlievo (W) | - | - | B |
| 21/03/26 | Pirin Blagoevgrad (W) | 0-1 (0-0) | Sevlievo (W) | - | - | T |
| 02/03/25 | Sevlievo (W) | 0-0 (0-0) | Sportika Blagoevgrad (W) | - | - | H |
| 10/11/24 | FC NSA Sofia (W) | 4-0 (2-0) | Sevlievo (W) | - | - | B |
| 15/09/24 | Enko Plovdiv (W) | 0-2 (0-0) | Sevlievo (W) | - | - | T |
| 01/09/24 | Sportika Blagoevgrad (W) | 1-2 (0-0) | Sevlievo (W) | - | - | T |
| 25/11/23 | FC Puldin (W) | 4-0 (3-0) | Sevlievo (W) | - | - | B |
| 19/11/22 | Pirin Blagoevgrad (W) | 2-1 (0-1) | Sevlievo (W) | - | - | B |
| 30/04/22 | FK Paldin Plovdiv (W) | 2-1 (0-0) | Sevlievo (W) | - | - | B |
| 20/11/21 | Sportika Blagoevgrad (W) | 0-0 (0-0) | Sevlievo (W) | - | - | H |
| 10/10/21 | Sevlievo (W) | 0-1 (0-0) | FK Barocco (W) | - | - | B |
| 05/09/21 | Sevlievo (W) | 1-0 (0-0) | LP Super Sport Sofia (W) | - | - | T |
| 13/06/21 | Levski Chepintsi (W) | 1-10 (1-3) | Sevlievo (W) | - | - | T |
| 14/03/21 | Pirin Blagoevgrad (W) | 0-0 (0-0) | Sevlievo (W) | - | - | H |
| 22/11/20 | Sevlievo (W) | 4-0 (3-0) | Levski Chepintsi (W) | - | - | T |
| 15/11/20 | FK Paldin Plovdiv (W) | 0-2 (0-0) | Sevlievo (W) | - | - | T |
| 18/07/20 | FK Paldin Plovdiv (W) | 2-0 (2-0) | Sevlievo (W) | - | - | B |
| 11/07/20 | Sevlievo (W) | 2-5 (0-2) | FK Etar Veliko Tarnovo (W) | - | - | B |
| 05/07/20 | Rial Kovachevci (W) | 1-1 (1-1) | Sevlievo (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
23
Sút bóng
511
Sút cầu môn
05
Tấn công
6250
Tấn công nguy hiểm
5570
Sút ngoài cầu môn
56
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pirin Blagoevgrad (W) (3 trận)
Ghi 0.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Sevlievo (W) (4 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Pirin Blagoevgrad (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 4.50 | 1.41 | 0.71 | 3.00 | 0.90 | 0.78 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 5.50 ↑ | 4.40 ↓ | 1.45 ↑ | 0.75 ↑ | 3.00 | 0.90 | 0.80 ↑ | -1.25 | 0.84 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.21 | 4.60 | 1.47 | 0.48 | 2.50 | 1.46 | 0.59 | -1.50 | 1.20 |
| Live | 53.00 ↑ | 13.80 ↑ | 1.01 ↓ | 3.23 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.98 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.50 | 1.44 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.