Kết quả bóng đá trận Pisa U19 vs Perugia Youth, 01:00 ngày 05/09/2026
League B Trẻ (Ý) · 01:00 ngày 05/09/2026
Pisa U19 2 Kết thúc HT 1-2 3
Perugia Youth
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Diễn biến trận đấu
| Pisa U19 | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 1-2 | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 18 | 20 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 18 | 13 |
| Điểm | 4 | 6 | 16 | 21 |
Chủ = Pisa U19 · Khách = Perugia Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pisa U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (28%) | Thắng/Thắng | 9 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 7 (21%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 6 (18%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 5 (16%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 6 (18%) |
Bảng xếp hạng
Pisa U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
Perugia Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
24
Sút cầu môn
03
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pisa U19 (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Perugia Youth (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Pisa U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.80 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.40 | 2.80 | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.90 ↑ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.78 | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.10 | 2.55 | 0.68 | 2.75 | 0.65 | 0.64 | 0.00 | 0.49 |
| Live | 36.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.04 ↓ | 1.19 ↑ | 5.50 | 0.31 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.55 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.71 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 1.00 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.35 | 2.80 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.30 ↓ | 2.75 ↓ | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.71 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 1.00 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.70 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.84 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.95 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 96.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.11 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.75 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 101.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.