Kết quả bóng đá trận Pisa vs ACD Virtus Entella, 02:00 ngày 12/09/2026
Serie B (Ý) · 02:00 ngày 12/09/2026
Pisa 1 Kết thúc HT 0-3 4
ACD Virtus Entella
🟨 1 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 2
Địa điểm: Stadio Romeo Anconetani Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Pisa | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 Guiu B. (Kiến tạo: Andrea Franzoni) | |
| 32' | ⚽ 0 - 2 L.Cuppone (Kiến tạo: Bernat Guiu) | |
| Leris M. | 35' | |
| 45' | ⚽ 0 - 3 Franzoni A. | |
| HT 0-3 | ||
| ▲ Moreo S. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Caracciolo Ant. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Zanon S. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ F.Pittarello ▼ | 46' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Previtali N. ▼ | |
| 69' ⇄ | ▲ Tirelli M. ▼ | |
| O.Correia (Kiến tạo: Andrea Primasso) 1 - 3 ⚽ | 73' | |
| ▲ Andrea Primasso ▼ | 73' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Annoni T. ▼ | |
| 77' ⇄ | ▲ Forte F. ▼ | |
| 78' | L.Parodi | |
| 80' | ⚽ 1 - 4 Tirelli M. (Kiến tạo: Luca Parodi) | |
| 83' ⇄ | ▲ Tiritiello A. ▼ | |
| 90' | Di Mario S. | |
| Andrea Primasso | 90' | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 16 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 15 | 12 |
| Điểm | 4 | 5 | 14 | 10 |
Chủ = Pisa · Khách = ACD Virtus Entella
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pisa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (30%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Pisa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
ACD Virtus Entella
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 19 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 19 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 17 |
Đội hình
Pisa
ACD Virtus Entella
98Alessandro Confente3S.Angori5Canestrelli S.26F.Coppola33Calabresi A.21İ.Vural29O.Correia55Leone G.7Leris M.10Tramoni M.37Petagna A.22Del Frate F.15I.Marconi23L.Parodi27Alborghetti M.5Squizzato N.8Vignali L.24Franzoni A.26Di Mario S.80Benedetti L.10L.Cuppone11Guiu B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3S.Angori
- 5Canestrelli S.
- 7Leris M.🟥 Thẻ đỏ 35'
- 10Tramoni M.
- 21İ.Vural
- 26F.Coppola
- 29O.Correia⚽ Ghi bàn 73'
- 33Calabresi A.
- 37Petagna A.
- 55Leone G.
- 98Alessandro Confente
Khách · 352
- 5Squizzato N.
- 8Vignali L.
- 10L.Cuppone⚽ Ghi bàn 32'
- 11Guiu B.⚽ Ghi bàn 2' · 🎯 Kiến tạo 32'
- 15I.Marconi
- 22Del Frate F.
- 23L.Parodi🎯 Kiến tạo 80' · 🟨 Thẻ vàng 78'
- 24Franzoni A.⚽ Ghi bàn 45' · 🎯 Kiến tạo 2'
- 26Di Mario S.🟨 Thẻ vàng 90'
- 27Alborghetti M.
- 80Benedetti L.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1414
Sút cầu môn
64
Sút ngoài cầu môn
49
Cản bóng
41
TL kiểm soát bóng
50%50%
Chuyền bóng
546547
TL chuyền bóng thành công
89%90%
Phạm lỗi
914
Việt vị
15
Cứu thua
05
Quả ném biên
1712
Chuyền dài
934
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pisa (14 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
ACD Virtus Entella (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Pisa | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909 | Thành lập | 2002 |
| Stadio Romeo Anconetani | Sân nhà | Omobono Tenni |
| 17500 | Sức chứa | 10000 |
| Paolo Bianco | HLV | Andrea Chiappella |
| Pisa | Khu vực | Chiavari |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.88 | 3.20 | 4.50 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.40 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.20 | 4.20 | 1.02 | 2.25 | 0.80 | 0.87 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.89 | 3.25 | 4.10 | 1.04 | 2.25 | 0.80 | 0.89 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.45 | 5.50 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.65 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 35.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.89 | 3.25 | 4.10 | 1.04 | 2.25 | 0.80 | 0.89 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.84 | 3.25 | 4.00 | 1.02 | 2.25 | 0.78 | 0.84 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 20.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.89 | 3.04 | 3.80 | 1.06 | 2.25 | 0.80 | 0.89 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 22.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.40 | 5.00 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.40 | 5.25 | 0.81 | 2.00 | 0.92 | 0.81 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 376.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.96 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.40 | 5.12 | 1.05 | 2.25 | 0.72 | 0.93 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 94.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.24 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.30 | 6.00 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Pisa | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
| ACD Virtus Entella | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).