Kết quả bóng đá trận Pitea IF vs Gefle IF, 19:00 ngày 01/08/2026
Hạng 1 Thụy Điển · 19:00 ngày 01/08/2026
Pitea IF 0 Kết thúc HT 0-1 2
Gefle IF
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Pitea IF | Phút | |
| 36' | ⚽ 0 - 1 Adem Sipic | |
| 38' | Dillan Ismail | |
| HT 0-1 | ||
| 69' | ⚽ 0 - 2 Alen Zahirovic | |
| 81' | Max Croon | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 8 | 10 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 20 | 17 |
| Điểm | 1 | 7 | 4 | 14 |
Chủ = Pitea IF · Khách = Gefle IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pitea IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (11%) | Thắng/Thắng | 7 (24%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 12 (43%) | Bại/Bại | 10 (34%) |
Bảng xếp hạng
Pitea IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 2 | 6 | 11 | 21 | 40 | 12 | 15 |
| Sân nhà | 9 | 0 | 3 | 6 | 8 | 22 | 3 | 16 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 13 | 18 | 9 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 13 | - | - |
Gefle IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 3 | 9 | 25 | 37 | 24 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 15 | 14 | 9 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 12 | 22 | 10 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Pitea IF 1 (25%)Hòa 1 (25%)Gefle IF 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/22 | Pitea IF | 1-4 (1-2) | Gefle IF | -0.5 | 3 | B |
| 26/05/22 | Gefle IF | 2-2 (1-0) | Pitea IF | -1 | 2.75 | H |
| 07/11/21 | Gefle IF | 1-0 (1-0) | Pitea IF | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/08/21 | Pitea IF | 2-0 (0-0) | Gefle IF | 0 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Pitea IF
BHBBTHHTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/23 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/06/26 | Karlbergs BK | 3-1 (2-0) | Pitea IF | -1.25 | 3.25 | B |
| 21/06/26 | Pitea IF | 2-2 (1-1) | AFC Eskilstuna | -0.25 | 3.25 | H |
| 13/06/26 | Umea FC | 2-0 (2-0) | Pitea IF | -1 | 3 | B |
| 07/06/26 | Pitea IF | 0-2 (0-1) | Enkoping | -0.5 | 3.25 | B |
| 04/06/26 | Ostra Ersboda | 2-3 (1-1) | Pitea IF | - | - | T |
| 31/05/26 | Pitea IF | 2-2 (0-2) | FC Stockholm Internazionale | -1.5 | 3 | H |
| 24/05/26 | Sollentuna United | 2-2 (0-1) | Pitea IF | -1 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | IFK Stocksund | 2-3 (2-2) | Pitea IF | - | - | T |
| 14/05/26 | Pitea IF | 1-5 (1-2) | FBK Karlstad | -0.75 | 3 | B |
| 10/05/26 | Vasalunds IF | 1-2 (0-0) | Pitea IF | - | - | T |
| 03/05/26 | Pitea IF | 1-2 (0-1) | FC Arlanda | -0.75 | 3 | B |
| 26/04/26 | Jarfalla | 1-0 (1-0) | Pitea IF | -0.25 | 3 | B |
| 19/04/26 | Pitea IF | 1-4 (0-1) | Hammarby TFF | -0.75 | 3 | B |
| 12/04/26 | Pitea IF | 0-2 (0-1) | Assyriska | -0.25 | 3 | B |
| 06/04/26 | IF Karlstad Fotboll | 2-1 (2-0) | Pitea IF | -1 | 3 | B |
| 28/03/26 | Pitea IF | 1-0 (0-0) | Umea FC | - | - | T |
| 22/03/26 | IFK Stocksund | 1-2 (1-2) | Pitea IF | - | - | T |
| 15/03/26 | Pitea IF | 2-0 (1-0) | IFK Lulea | - | - | T |
| 01/03/26 | Pitea IF | 4-1 (2-1) | IFK Lulea | - | - | T |
| 21/02/26 | Umea FC | 4-0 (0-0) | Pitea IF | - | - | B |
Thành tích gần đây — Gefle IF
TBBHBTBHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Gefle IF | 2-1 (0-1) | IFK Stocksund | +0.75 | 3.5 | T |
| 19/06/26 | Gefle IF | 0-2 (0-1) | FC Stockholm Internazionale | -1 | 3 | B |
| 13/06/26 | IF Karlstad Fotboll | 2-0 (1-0) | Gefle IF | -1 | 2.75 | B |
| 10/06/26 | Falu BS FK | 0-0 (0-0) | Gefle IF | +0.75 | 3 | H |
| 06/06/26 | Gefle IF | 0-4 (0-2) | Hammarby TFF | -0.75 | 2.75 | B |
| 02/06/26 | FC Arlanda | 2-3 (0-0) | Gefle IF | -0.75 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Jarfalla | 4-0 (1-0) | Gefle IF | 0 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Gefle IF | 0-0 (0-0) | Assyriska | - | - | H |
| 14/05/26 | Vasalunds IF | 1-0 (1-0) | Gefle IF | -0.75 | 3 | B |
| 09/05/26 | Umea FC | 2-2 (2-1) | Gefle IF | -0.5 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Gefle IF | 2-1 (1-0) | Enkoping | - | - | T |
| 26/04/26 | Karlbergs BK | 3-2 (3-0) | Gefle IF | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Gefle IF | 1-2 (1-1) | Sollentuna United | +0.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Gefle IF | 4-3 (2-2) | AFC Eskilstuna | 0 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | FBK Karlstad | 2-1 (0-1) | Gefle IF | +0.25 | 3 | B |
| 21/03/26 | IK Brage | 1-0 (0-0) | Gefle IF | - | - | B |
| 07/03/26 | Gefle IF | 3-2 (2-1) | Sunnersta AIF | +0.75 | 3.5 | T |
| 04/03/26 | Vasteras SK FK | 4-0 (3-0) | Gefle IF | -1.5 | 3.5 | B |
| 28/02/26 | Gefle IF | 1-2 (1-2) | Falu BS FK | - | - | B |
| 21/02/26 | Gefle IF | 7-1 (3-1) | Lucksta IF | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
02
Sút bóng
83
Sút cầu môn
32
Tấn công nguy hiểm
5747
Sút ngoài cầu môn
51
Đá phạt trực tiếp
1212
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Phạm lỗi
1111
Việt vị
11
Quả ném biên
1719
So Sánh Sức Mạnh
56 44
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pitea IF (28 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Gefle IF (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Pitea IF (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (25%)Hòa 1 (8%)Bại 8 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 2 (17%)Xỉu 4 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Gefle IF (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 1 (8%)Xỉu 4 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Pitea IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1882-12-5 | |
| Sân nhà | Stromvallen | |
| 0 | Sức chứa | 7300 |
| HLV | Mikael Bengtsson | |
| Khu vực | GaVLE |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.04 | 0.80 | 2.75 | 0.93 | 0.98 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.20 | 0.87 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.05 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 3.35 | 1.95 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.81 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.20 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.25 | 0.77 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 3.50 ↓ | 2.04 ↓ | 0.77 | 2.75 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.00 | 3.35 | 1.95 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.81 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.79 | 3.45 | 2.00 | 0.79 | 2.75 | 0.91 | 0.91 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 2.84 ↑ | 3.40 ↓ | 1.98 ↓ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.94 ↑ | -0.25 | 0.76 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.95 | 3.19 | 1.92 | 0.83 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 12.50 ↑ | 4.07 ↑ | 1.25 ↓ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.18 | 3.72 | 1.94 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.84 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.35 ↑ | 1.02 ↓ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.15 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 3.40 ↓ | 2.05 ↓ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.25 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.90 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.59 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.95 | 3.57 | 2.12 | 1.02 | 3.00 | 0.78 | 0.91 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 17.19 ↑ | 4.59 ↑ | 1.25 ↓ | 2.98 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.15 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.30 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 133.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.87 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.30 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.03 | 0.00 | 0.78 | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.15 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Pitea IF | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Gefle IF | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).