Kết quả bóng đá trận PK-35 Vantaa vs JaPS, 23:00 ngày 21/08/2026

Ykkonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 21/08/2026
PK-35 Vantaa
3 Kết thúc HT 2-0 0
JaPS
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

PK-35 Vantaa Phút JaPS
0 - 1 6'
13' Jesse Nikki
Ayuub Ahmed-Nur(Assists:Pedro Diniz) (Kiến tạo: Pedro Diniz) 1 - 1 22'
HT 2-0
Emu Kawakita(Assists:Maximo Tolonen) (Kiến tạo: Maximo Tolonen) 2 - 1 51'
58' Veka Ketonen
69' ▲ Herkko Kuosa ▼ Emil Pallas
▲ Liam Lokake ▼ Emu Kawakita73'
▲ Irfan Sadik ▼ Ayuub Ahmed-Nur79'
81' ▲ Reza Heidari ▼ Oscar Dahlfors
82' ▲ Jermu Virtanen ▼ Julius Salo
85' ▲ Aleksi Sainio ▼ Henrik Olander
▲ Ayuub Abdi ▼ Pedro Diniz88'
▲ Costa Joao ▼ Maximo Tolonen88'
▲ Otto Salmensuu ▼ Jasper Pikkuhookana88'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 74
Hòa 10 20
Bại 02 16
Ghi bàn 72 238
Mất bàn 15 818
Điểm 73 2312

Chủ = PK-35 Vantaa · Khách = JaPS

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

PK-35 Vantaa (34)Hiệp 1 / Cả trậnJaPS (33)
11 (32%)Thắng/Thắng10 (30%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
6 (18%)Hòa/Thắng6 (18%)
6 (18%)Hòa/Hòa1 (3%)
4 (12%)Hòa/Bại7 (21%)
2 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (15%)Bại/Bại7 (21%)

Bảng xếp hạng

PK-35 Vantaa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2012533414412
Sân nhà115421913193
Sân khách9711151222
6 gần6321107--

JaPS

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2091101829285
Sân nhà106041010185
Sân khách10316819105
6 gần630367--

Thành tích đối đầu (16 trận)

PK-35 Vantaa 9 (56%)Hòa 3 (19%)JaPS 4 (25%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D212/06/26JaPS0-5 (0-1)PK-35 Vantaa3-5+0.252.25T
FIN D202/05/26JaPS1-0 (1-0)PK-35 Vantaa2-8+0.252.5B
INT CF24/01/26JaPS2-1 (1-1)PK-35 Vantaa2-702.5B
FIN D222/08/25PK-35 Vantaa0-0 (0-0)JaPS8-4+0.753.25H
FIN D213/07/25JaPS1-4 (1-3)PK-35 Vantaa8-4+0.253T
FIN D221/05/25PK-35 Vantaa1-0 (1-0)JaPS3-11+0.753T
FIN D224/08/24PK-35 Vantaa0-0 (0-0)JaPS8-10+1.253.25H
FIN D211/06/24PK-35 Vantaa4-1 (0-1)JaPS5-6+0.52.75T
FIN D220/04/24JaPS3-1 (2-0)PK-35 Vantaa1-8-0.252.75B
INT CF17/03/24PK-35 Vantaa4-1 (1-0)JaPS6-4--T
FIN YCUP18/02/24PK-35 Vantaa3-2 (1-2)JaPS8-602.75T
FIN D226/08/22JaPS3-0 (1-0)PK-35 Vantaa5-8+0.252.75B
FIN D219/06/22PK-35 Vantaa2-2 (2-0)JaPS5-8+0.52.75H
FIN D3 A19/09/20PK-35 Vantaa3-1 (2-0)JaPS7-3+0.753T
FIN D3 A15/08/20JaPS0-1 (0-0)PK-35 Vantaa4-603T
FIN D3 A18/07/20PK-35 Vantaa5-0 (3-0)JaPS3-7+0.253T

Thành tích gần đây — PK-35 Vantaa

HTBHTTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D215/08/26PK-35 Vantaa1-1 (0-0)Klubi 04 Helsinki5-7+0.752.5H
FIN D208/08/26SJK Akatemia0-3 (0-2)PK-35 Vantaa7-4+0.52.25T
FIN D231/07/26PK-35 Vantaa1-4 (0-2)FC Haka4-702.5B
FIN D225/07/26PK-35 Vantaa1-1 (0-1)JIPPO2-3+0.252.25H
FIN D218/07/26KTP Kotka0-1 (0-0)PK-35 Vantaa10-2-0.52.5T
FIN D210/07/26PK-35 Vantaa3-1 (2-0)KaPa6-4+0.752.5T
FIN D204/07/26Ekenas IF Fotboll0-3 (0-0)PK-35 Vantaa4-3+0.252.5T
FIN D226/06/26PK-35 Vantaa2-1 (1-1)MP MIKELI12-1+0.752.25T
FIN D212/06/26JaPS0-5 (0-1)PK-35 Vantaa3-5+0.252.25T
FIN D231/05/26PK-35 Vantaa1-1 (0-0)Klubi 04 Helsinki7-2+12.75H
FIN D227/05/26Klubi 04 Helsinki0-1 (0-0)PK-35 Vantaa8-7+0.252.5T
FIN D223/05/26JIPPO0-1 (0-1)PK-35 Vantaa6-3-0.52.25T
FIN D217/05/26KaPa0-0 (0-0)PK-35 Vantaa6-5+0.252.5H
FIN CUP12/05/26PK-35 Vantaa0-2 (0-0)KuPs5-5-1.53.25B
FIN D207/05/26PK-35 Vantaa3-1 (0-0)MP MIKELI11-4+0.752.5T
FIN D202/05/26JaPS1-0 (1-0)PK-35 Vantaa2-8+0.252.5B
FIN CUP27/04/26StaPa De Royale1-8 (0-5)PK-35 Vantaa0-7--T
FIN D224/04/26PK-35 Vantaa0-1 (0-0)KTP Kotka1-4-0.252.5B
FIN D219/04/26SJK Akatemia0-1 (0-1)PK-35 Vantaa2-2+0.252.75T
FIN CUP16/04/26HPS II1-5 (1-3)PK-35 Vantaa8-8--T

Thành tích gần đây — JaPS

BTBTTBTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D214/08/26JaPS1-2 (0-1)FC Haka4-10-0.752.75B
FIN D207/08/26JaPS1-0 (1-0)MP MIKELI6-3+0.252.75T
FIN D230/07/26JIPPO1-0 (0-0)JaPS7-3-12.5B
FIN D225/07/26JaPS2-0 (1-0)Klubi 04 Helsinki5-13+0.252.75T
FIN D218/07/26Ekenas IF Fotboll0-1 (0-0)JaPS4-4-0.52.75T
FIN D210/07/26KTP Kotka4-1 (0-1)JaPS7-6-1.253B
FIN D203/07/26JaPS1-0 (0-0)SJK Akatemia2-3+0.52.75T
FIN D228/06/26KaPa3-1 (1-1)JaPS7-502.5B
FIN D212/06/26JaPS0-5 (0-1)PK-35 Vantaa3-5-0.252.25B
FIN D205/06/26FC Haka1-2 (1-2)JaPS9-2-1.253T
FIN D229/05/26KaPa2-1 (1-0)JaPS4-6-0.252.5B
FIN CUP26/05/26JaPS0-1 (0-0)KuPs4-10-1.753B
FIN D222/05/26JaPS0-2 (0-0)MP MIKELI7-5+0.752.5B
FIN D216/05/26JaPS0-1 (0-0)KTP Kotka4-6-0.52.75B
FIN CUP13/05/26HIFK1-3 (1-1)JaPS6-3+0.53T
FIN D209/05/26SJK Akatemia0-2 (0-0)JaPS5-4+0.252.5T
FIN D202/05/26JaPS1-0 (1-0)PK-35 Vantaa2-8-0.252.5T
FIN CUP28/04/26Toolon Taisto1-9 (1-4)JaPS1-11--T
FIN D225/04/26JaPS3-0 (2-0)Ekenas IF Fotboll1-503T
FIN D221/04/26FC Haka5-0 (1-0)JaPS7-2-12.75B

Đội hình

PK-35 VantaaJaPS
1Alex Ramula2Rasmus Sipi3Alexander Forsstrom7Pedro Diniz14Emu Kawakita18Eino-Iivari Pitkala19Maximo Tolonen21Karo Rasanen27Ayuub Ahmed-Nur34CTuukka Andberg88Jasper Pikkuhookana3Peetu Haikonen4Jesse Nikki9Aleksi Ristola11Emil Pallas14CRiku Selander15Oscar Dahlfors17Veka Ketonen20Henrik Olander21Charles Katashira41Julius Salo77Besart Mustafa

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà
Khách

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
6
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
15
10
Sút cầu môn
7
4
Tấn công
53
59
Tấn công nguy hiểm
35
36
Sút ngoài cầu môn
5
4
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
17
8
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Phạm lỗi
4
15
Việt vị
4
2
Quả ném biên
19
22
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T9 H3 B4
T4 H3 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B0
T0 H3 B6
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

PK-35 Vantaa (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
JaPS (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

PK-35 Vantaa (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 1 (5%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO

JaPS (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (32%)Hòa 2 (11%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO

Thời gian ghi bàn

46
0 Bàn
89
1 Bàn
13
2 Bàn
41
3 Bàn
20
4+ Bàn
1010
B.thắng H1
218
B.thắng H2
PK-35 VantaaJaPS

Chi tiết về HT/FT

66
T/T
00
T/H
01
T/B
53
H/T
41
H/H
14
H/B
00
B/T
10
B/H
24
B/B
PK-35 VantaaJaPS

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

75
Thắng 2+
55
Thắng 1
40
Hòa
25
Thua 1
25
Thua 2+
PK-35 VantaaJaPS

Thông tin đội bóng

PK-35 Vantaa Thông tin JaPS
1935-9-20 Thành lập
Myllypuro Sân nhà
0 Sức chứa 0
Tiago Vieira dos Santos HLV Teemu Kankkunen
Helsinki Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.473.634.550.742.500.880.981.000.72
Live1.70 ↑3.30 ↓3.50 ↓0.68 ↓2.250.94 ↑0.90 ↓0.750.80 ↑
EasybetsSớm1.533.805.000.862.500.951.001.000.77
Live1.02 ↓51.00 ↑201.00 ↑4.10 ↑3.500.01 ↓0.78 ↓0.001.11 ↑
VcbetSớm1.603.755.000.842.500.940.750.750.98
Live1.01 ↓51.00 ↑46.00 ↑3.75 ↑3.500.16 ↓0.68 ↓0.001.08 ↑
Mansion88Sớm1.583.704.600.882.500.941.031.000.81
Live1.03 ↓8.80 ↑80.00 ↑8.33 ↑3.500.04 ↓0.78 ↓0.001.13 ↑
InterwettenSớm1.573.855.250.752.500.900.550.501.20
Live1.02 ↓11.50 ↑45.00 ↑7.00 ↑3.500.03 ↓0.70 ↑0.500.95 ↓
10BETSớm1.603.704.500.772.500.87---
Live1.02 ↓9.54 ↑44.56 ↑2.52 ↑3.500.22 ↓---
12betSớm1.583.704.600.882.500.941.031.000.81
Live1.03 ↓8.80 ↑80.00 ↑8.33 ↑3.500.04 ↓0.78 ↓0.001.13 ↑
CrownSớm1.603.954.950.882.500.921.041.000.78
Live1.02 ↓15.50 ↑29.00 ↑4.16 ↑3.500.12 ↓0.65 ↓0.001.29 ↑
SbobetSớm1.513.594.900.862.500.941.011.000.81
Live1.01 ↓11.00 ↑48.00 ↑4.54 ↑3.500.12 ↓0.78 ↓0.001.13 ↑
WewbetSớm1.543.735.000.852.500.971.001.000.84
Live1.03 ↓11.10 ↑61.00 ↑4.50 ↑3.500.10 ↓0.79 ↓0.001.09 ↑
LadbrokesSớm1.733.504.000.752.500.95---
Live1.01 ↓56.00 ↑91.00 ↑0.20 ↓2.502.80 ↑---
18BetSớm1.663.454.100.762.500.760.840.750.69
Live1.03 ↓8.75 ↑80.00 ↑9.01 ↑3.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.743.624.350.882.500.880.970.750.81
Live1.28 ↓5.05 ↑11.65 ↑3.15 ↑3.500.23 ↓0.65 ↓0.001.25 ↑
BwinSớm1.713.504.000.772.500.93---
Live1.01 ↓101.00 ↑276.00 ↑0.93 ↑3.500.72 ↓---
1xBetSớm1.574.005.330.802.500.900.690.751.04
Live1.00 ↓51.00 ↑201.00 ↑2.96 ↑3.500.25 ↓0.66 ↓0.001.22 ↑
SNAISớm1.523.755.25------
Live1.57 ↑3.755.00 ↓------
Bet 365Sớm1.533.805.000.852.500.951.001.000.80
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑6.00 ↑3.500.10 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm1.553.605.000.802.500.85---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑8.50 ↑3.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
PK-35 Vantaa+1Chưa có trận cùng mức
JaPS-1001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).