Kết quả bóng đá trận PK-35 Vantaa (W) vs HJS Akatemia W, 23:00 ngày 14/08/2026
Ngoại hạng Nữ Phần Lan · 23:00 ngày 14/08/2026
PK-35 Vantaa (W) Sắp đá --:--:--
HJS Akatemia W
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 16 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 24 | 13 |
| Điểm | 4 | 4 | 7 | 12 |
Chủ = PK-35 Vantaa (W) · Khách = HJS Akatemia W
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PK-35 Vantaa (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (32%) | Thắng/Thắng | 6 (32%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 11 (50%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Bảng xếp hạng
PK-35 Vantaa (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 7 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 13 | - | - |
HJS Akatemia W
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích gần đây — PK-35 Vantaa (W)
TBHBBBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 16/24 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 1-6 (0-3) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | PK-35 Vantaa (W) | 0-2 (0-1) | HJK Helsinki (W) | -1.75 | 3.75 | B |
| 19/07/26 | VIFK Vaasa (W) | 1-1 (0-1) | PK-35 Vantaa (W) | +0.5 | 3 | H |
| 12/07/26 | Aland United (W) | 4-1 (4-0) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | B |
| 04/07/26 | PK-35 Vantaa (W) | 0-1 (0-0) | HPS (W) | - | - | B |
| 30/06/26 | PK-35 Vantaa (W) | 1-4 (0-3) | HJK Helsinki (W) | -2.75 | 4.25 | B |
| 27/06/26 | Gnistan (W) | 3-0 (2-0) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | B |
| 17/06/26 | Vaasan Palloseura (W) | 4-6 (1-3) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | T |
| 12/06/26 | PK-35 Vantaa (W) | 1-2 (0-1) | KuPs (W) | -2 | 3.75 | B |
| 31/05/26 | PK-35 Vantaa (W) | 0-2 (0-2) | Ilves Tampere (W) | -0.25 | 3.75 | B |
| 27/05/26 | NuPS (W) | 0-8 (0-1) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | HJK Helsinki (W) | 5-0 (3-0) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | PK-35 Vantaa (W) | 2-1 (2-1) | VIFK Vaasa (W) | - | - | T |
| 14/05/26 | Gnistan (W) | 0-9 (0-3) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | PK-35 Vantaa (W) | 0-5 (0-1) | Aland United (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | HPS (W) | 2-0 (1-0) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | B |
| 24/04/26 | PK-35 Vantaa (W) | 2-3 (2-2) | Gnistan (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | KuPs (W) | 3-1 (2-1) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Ilves Tampere (W) | 2-5 (1-2) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | T |
| 06/03/26 | PK-35 Vantaa (W) | 8-0 (4-0) | Helsinki B (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — HJS Akatemia W
BTHHHBBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | HJS Akatemia W | 0-1 (0-1) | VIFK Vaasa (W) | - | - | B |
| 25/07/26 | Helsinki B (W) | 2-5 (1-2) | HJS Akatemia W | - | - | T |
| 19/07/26 | HJS Akatemia W | 0-0 (0-0) | ONS (W) | 0 | 3 | H |
| 11/07/26 | EBK Espoo (W) | 1-1 (1-0) | HJS Akatemia W | - | - | H |
| 07/07/26 | HJS Akatemia W | 2-2 (0-1) | Lahti s (W) | +1.75 | 4 | H |
| 28/06/26 | HJS Akatemia W | 2-3 (1-1) | TPS Turku (W) | - | - | B |
| 14/06/26 | PK Keski Uusimaa (W) | 2-1 (2-0) | HJS Akatemia W | +0.75 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | HJS Akatemia W | 2-1 (0-1) | Jyvaskylan Pallokerho (W) | +0.25 | 3.25 | T |
| 02/06/26 | HJS Akatemia W | 4-0 (3-0) | KTP Kotka (W) | +1 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Honka Espoo (W) | 1-0 (1-0) | HJS Akatemia W | - | - | B |
| 17/05/26 | HJS Akatemia W | 3-2 (2-0) | Helsinki B (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | ONS (W) | 2-1 (1-1) | HJS Akatemia W | - | - | B |
| 02/05/26 | HJS Akatemia W | 0-3 (0-1) | EBK Espoo (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Lahti s (W) | 0-2 (0-2) | HJS Akatemia W | - | - | T |
| 20/04/26 | TPS Turku (W) | 0-1 (0-0) | HJS Akatemia W | +0.75 | 3.5 | T |
| 12/04/26 | HJS Akatemia W | 4-3 (2-1) | PK Keski Uusimaa (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 2-0 (0-0) | HJS Akatemia W | - | - | B |
| 28/03/26 | KTP Kotka (W) | 2-4 (1-1) | HJS Akatemia W | - | - | T |
| 21/03/26 | HJS Akatemia W | 5-1 (3-0) | Honka Espoo (W) | - | - | T |
| 26/10/25 | PK Keski Uusimaa (W) | 2-0 (0-0) | HJS Akatemia W | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
45 55
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PK-35 Vantaa (W) (22 trận)
Ghi 2.41 bàn/trậnMất 2.41 bàn/trận
HJS Akatemia W (19 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
PK-35 Vantaa (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUU
HJS Akatemia W (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 1 (17%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (17%)Hòa 1 (17%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| PK-35 Vantaa (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.18 | 7.00 | 10.00 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.95 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 1.18 | 7.00 | 11.00 ↑ | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | |
| Vcbet | Sớm | 1.13 | 7.50 | 13.00 | 0.82 | 3.50 | 0.95 | 0.91 | 2.25 | 0.81 |
| Live | 1.13 | 7.50 | 13.00 | 0.95 ↑ | 3.75 | 0.83 ↓ | 0.90 ↓ | 2.25 | 0.82 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.15 | 7.50 | 14.00 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↑ | 7.00 ↓ | 12.00 ↓ | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.12 | 7.20 | 14.00 | 0.83 | 3.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↑ | 6.80 ↓ | 12.00 ↓ | 0.88 ↑ | 3.75 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.14 | 6.05 | 13.40 | 0.81 | 3.50 | 0.97 | 0.94 | 2.25 | 0.84 |
| Live | 1.14 | 6.05 | 13.00 ↓ | 0.97 ↑ | 3.75 | 0.81 ↓ | 0.94 | 2.25 | 0.84 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.11 | 8.00 | 13.00 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↑ | 6.50 ↓ | 11.00 ↓ | 0.30 ↑ | 2.50 | 2.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.14 | 6.75 | 8.75 | 0.78 | 3.75 | 0.78 | 0.78 | 2.50 | 0.78 |
| Live | 1.17 ↑ | 6.00 ↓ | 12.00 ↑ | 0.89 ↑ | 3.75 | 0.75 ↓ | 0.86 ↑ | 2.25 | 0.79 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.08 | 9.55 | 12.30 | 0.83 | 3.75 | 0.86 | 0.85 | 2.50 | 0.85 |
| Live | 1.16 ↑ | 6.02 ↓ | 12.02 ↓ | 0.94 ↑ | 3.75 | 0.79 ↓ | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.83 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.13 | 7.10 | 13.50 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.87 | 2.25 | 0.82 |
| Live | 1.19 ↑ | 7.05 ↓ | 10.10 ↓ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.91 ↑ | 0.92 ↑ | 2.25 | 0.82 | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 7.00 | 9.00 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.93 | 2.25 | 0.88 |
| Live | 1.18 ↑ | 7.00 | 10.00 ↑ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.98 ↑ | 0.95 ↑ | 2.25 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.11 | 7.50 | 15.00 | 0.75 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↑ | 6.00 ↓ | 12.00 ↓ | 0.75 | 3.50 | 0.91 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.