Kết quả bóng đá trận PK Keski Uusimaa (W) vs EBK Espoo (W), 20:00 ngày 25/07/2026
League 1 Nữ (Phần Lan) · 20:00 ngày 25/07/2026
PK Keski Uusimaa (W) 2 Hiệp 2 - HT 2-1 1
EBK Espoo (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| PK Keski Uusimaa (W) | Phút | |
| Mikaela Sjoman 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| Leppamaki H. 2 - 0 ⚽ | 39' | |
| 41' | ⚽ 2 - 1 Pihla Martin | |
| HT 2-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 7 |
| Hòa | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 17 | 23 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 18 | 8 |
| Điểm | 5 | 5 | 14 | 23 |
Chủ = PK Keski Uusimaa (W) · Khách = EBK Espoo (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PK Keski Uusimaa (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 10 (50%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 5 (25%) |
| 6 (33%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
PK Keski Uusimaa (W) 3 (50%)Hòa 1 (17%)EBK Espoo (W) 2 (33%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | EBK Espoo (W) | 3-1 (2-1) | PK Keski Uusimaa (W) | - | - | B |
| 12/07/25 | PK Keski Uusimaa (W) | 4-2 (2-2) | EBK Espoo (W) | - | - | T |
| 10/05/25 | EBK Espoo (W) | 3-1 (3-0) | PK Keski Uusimaa (W) | - | - | B |
| 19/08/23 | PK Keski Uusimaa (W) | 6-0 (3-0) | EBK Espoo (W) | - | - | T |
| 02/06/23 | EBK Espoo (W) | 0-2 (0-2) | PK Keski Uusimaa (W) | - | - | T |
| 23/04/22 | PK Keski Uusimaa (W) | 2-2 (2-0) | EBK Espoo (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — PK Keski Uusimaa (W)
HHTBBTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | TPS Turku (W) | 2-2 (1-2) | PK Keski Uusimaa (W) | 0 | 3 | H |
| 09/07/26 | PK Keski Uusimaa (W) | 3-3 (2-1) | Helsinki B (W) | -0.75 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | KTP Kotka (W) | 2-3 (1-2) | PK Keski Uusimaa (W) | - | - | T |
| 30/06/26 | Helsinki B (W) | 1-0 (1-0) | PK Keski Uusimaa (W) | -1 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | ONS (W) | 3-0 (0-0) | PK Keski Uusimaa (W) | - | - | B |
| 14/06/26 | PK Keski Uusimaa (W) | 2-1 (2-0) | HJS Akatemia W | -0.75 | 3.25 | T |
| 31/05/26 | Lahti s (W) | 0-3 (0-3) | PK Keski Uusimaa (W) | - | - | T |
| 28/05/26 | FC Loviisa (W) | 1-0 (0-0) | PK Keski Uusimaa (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | PK Keski Uusimaa (W) | 3-2 (2-0) | Jyvaskylan Pallokerho (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | EBK Espoo (W) | 3-1 (2-1) | PK Keski Uusimaa (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | PK Keski Uusimaa (W) | 3-1 (1-1) | TPS Turku (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | PK Keski Uusimaa (W) | 0-1 (0-0) | KTP Kotka (W) | - | - | B |
| 18/04/26 | PK Keski Uusimaa (W) | 1-4 (1-1) | ONS (W) | - | - | B |
| 12/04/26 | HJS Akatemia W | 4-3 (2-1) | PK Keski Uusimaa (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | PK Keski Uusimaa (W) | 0-2 (0-0) | Honka Espoo (W) | - | - | B |
| 26/03/26 | PK Keski Uusimaa (W) | 2-1 (2-0) | Lahti s (W) | 0 | 3.75 | T |
| 22/03/26 | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 2-1 (1-1) | PK Keski Uusimaa (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Honka Espoo (W) | 2-0 (1-0) | PK Keski Uusimaa (W) | - | - | B |
| 26/10/25 | PK Keski Uusimaa (W) | 2-0 (0-0) | HJS w | - | - | T |
| 18/10/25 | Honka Espoo (W) | 1-0 (0-0) | PK Keski Uusimaa (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — EBK Espoo (W)
THHTTTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/8 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | EBK Espoo (W) | 1-0 (0-0) | Lahti s (W) | +2.5 | 3.75 | T |
| 11/07/26 | EBK Espoo (W) | 1-1 (1-0) | HJS Akatemia W | - | - | H |
| 03/07/26 | Honka Espoo (W) | 2-2 (1-0) | EBK Espoo (W) | +0.25 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | EBK Espoo (W) | 3-0 (0-0) | Jyvaskylan Pallokerho (W) | - | - | T |
| 17/06/26 | EPS (W) | 1-4 (0-2) | EBK Espoo (W) | - | - | T |
| 13/06/26 | EBK Espoo (W) | 2-0 (0-0) | ONS (W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 05/06/26 | TPS Turku (W) | 2-0 (1-0) | EBK Espoo (W) | +2.25 | 3.5 | B |
| 31/05/26 | EBK Espoo (W) | 4-0 (1-0) | Helsinki B (W) | - | - | T |
| 27/05/26 | Lahti s (W) | 1-2 (0-1) | EBK Espoo (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | KTP Kotka (W) | 1-4 (1-3) | EBK Espoo (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | EBK Espoo (W) | 3-1 (2-1) | PK Keski Uusimaa (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Lahti s (W) | 1-4 (0-1) | EBK Espoo (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | HJS Akatemia W | 0-3 (0-1) | EBK Espoo (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | EBK Espoo (W) | 1-0 (0-0) | Honka Espoo (W) | - | - | T |
| 19/04/26 | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 0-3 (0-0) | EBK Espoo (W) | - | - | T |
| 11/04/26 | ONS (W) | 0-6 (0-4) | EBK Espoo (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | EBK Espoo (W) | 3-1 (1-0) | TPS Turku (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Helsinki B (W) | 1-1 (1-0) | EBK Espoo (W) | - | - | H |
| 21/03/26 | EBK Espoo (W) | 4-0 (2-0) | KTP Kotka (W) | - | - | T |
| 07/02/26 | Honka Espoo (W) | 1-0 (1-0) | EBK Espoo (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Phạt góc (HT)
21
Sút bóng
46
Sút cầu môn
32
Tấn công
4260
Tấn công nguy hiểm
1626
Sút ngoài cầu môn
14
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
34 66
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B2T2 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PK Keski Uusimaa (W) (18 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận
EBK Espoo (W) (20 trận)
Ghi 2.55 bàn/trậnMất 0.65 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
PK Keski Uusimaa (W) (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 2 (40%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
VWVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUU
EBK Espoo (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| PK Keski Uusimaa (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 7.50 | 5.50 | 1.29 | 0.87 | 3.50 | 0.90 | 0.93 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 8.00 ↑ | 5.25 ↓ | 1.29 | 0.89 ↑ | 3.50 | 0.88 ↓ | 0.93 | -1.50 | 0.80 | |
| 10BET | Sớm | 6.55 | 5.33 | 1.30 | 0.77 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 2.08 ↓ | 3.42 ↓ | 2.97 ↑ | 0.96 ↑ | 5.25 | 0.69 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 7.30 | 4.82 | 1.29 | 0.80 | 3.25 | 0.94 | 0.91 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 2.14 ↓ | 3.38 ↓ | 2.84 ↑ | 0.81 ↑ | 5.00 | 0.97 ↑ | 0.89 ↓ | -0.75 | 0.89 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 7.25 | 5.00 | 1.25 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.76 | -1.50 | 0.76 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.50 ↓ | 3.00 ↑ | 0.71 ↓ | 5.00 | 0.95 ↑ | 0.77 ↑ | -0.75 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.76 | 5.01 | 1.24 | 0.78 | 3.25 | 0.88 | 0.78 | -1.75 | 0.88 |
| Live | 6.53 ↓ | 5.32 ↑ | 1.30 ↑ | 0.84 ↑ | 3.50 | 0.89 ↑ | 0.94 ↑ | -1.50 | 0.80 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 7.17 | 5.00 | 1.33 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 0.85 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 2.13 ↓ | 3.55 ↓ | 3.04 ↑ | 0.76 ↓ | 5.00 | 1.00 ↑ | 0.87 ↑ | -0.75 | 0.87 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.30 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | -1.75 | 1.00 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.50 ↓ | 3.10 ↑ | 0.80 ↓ | 5.00 | 1.00 ↑ | 0.90 ↑ | -0.75 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.30 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 3.00 ↓ | 2.90 ↑ | 1.25 ↑ | 5.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| PK Keski Uusimaa (W) | -1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| EBK Espoo (W) | +1 3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).