Kết quả bóng đá trận Planalto EC W vs CE Juventude Estancia (W), 04:00 ngày 31/08/2026
Campeonato Brasileiro A3 Nữ (Brazil) · 04:00 ngày 31/08/2026
Planalto EC W 1 Kết thúc HT 1-0 0
CE Juventude Estancia (W)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Planalto EC W | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| HT 1-0 | ||
| 52' | ||
| 52' | ||
| 75' | ||
| 75' | ||
| 90' | ||
| 90+9' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Điểm | 9 | 3 | 23 | 22 |
Chủ = Planalto EC W · Khách = CE Juventude Estancia (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Planalto EC W | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 4 (40%) |
| 4 (31%) | Hòa/Thắng | 3 (30%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Thành tích gần đây — Planalto EC W
TTTTTBHHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/7 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Realidade Jovem/SP (W) | 1-2 (0-1) | Planalto EC W | - | - | T |
| 18/08/26 | Planalto EC W | 2-0 (1-0) | Realidade Jovem/SP (W) | - | - | T |
| 10/08/26 | Planalto EC W | 1-0 (0-0) | Pantanal (W) | - | - | T |
| 02/08/26 | Pantanal (W) | 0-1 (0-1) | Planalto EC W | - | - | T |
| 02/06/26 | Planalto EC W | 7-0 (3-0) | Rolim de Moura W | - | - | T |
| 28/05/26 | Planalto EC W | 0-1 (0-0) | EC Bahia (W) | - | - | B |
| 14/05/26 | Planalto EC W | 1-1 (0-1) | Paysandu (W) | - | - | H |
| 03/05/26 | Varzea Grande W | 1-1 (0-0) | Planalto EC W | - | - | H |
| 30/04/26 | Tiradentes PA (W) | 2-4 (2-2) | Planalto EC W | - | - | T |
| 27/04/26 | Planalto EC W | 5-1 (0-0) | CRESSPOM (W) | - | - | T |
| 06/04/26 | Planalto EC W | 0-0 (0-0) | Pantanal (W) | - | - | H |
| 25/03/26 | Planalto EC W | 2-1 (1-1) | Varzea Grande W | - | - | T |
Thành tích gần đây — CE Juventude Estancia (W)
TTTTTHTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 22/4 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | CE Juventude Estancia (W) | 1-0 (0-0) | Portuguesa AP (W) | - | - | T |
| 16/08/26 | Portuguesa AP (W) | 0-2 (0-0) | CE Juventude Estancia (W) | - | - | T |
| 09/08/26 | CE Juventude Estancia (W) | 2-1 (0-1) | Prosperidade FC (W) | - | - | T |
| 02/08/26 | Prosperidade FC (W) | 0-2 (0-2) | CE Juventude Estancia (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | CE Juventude Estancia (W) | 1-0 (0-0) | R4 Esporte Clube (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Atletico Alagoinhas (W) | 1-1 (1-0) | CE Juventude Estancia (W) | - | - | H |
| 05/04/26 | CE Juventude Estancia (W) | 3-0 (3-0) | Prosperidade FC (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | CE Juventude Estancia (W) | 3-1 (2-0) | Atletico Alagoinhas (W) | - | - | T |
| 23/03/26 | Guarani de Paripueira (W) | 0-4 (0-3) | CE Juventude Estancia (W) | - | - | T |
| 07/12/25 | Confianca (W) | 1-3 (1-2) | CE Juventude Estancia (W) | - | - | T |
| 16/11/25 | Confianca (W) | 0-0 (0-0) | CE Juventude Estancia (W) | - | - | H |
| 12/06/25 | CE Juventude Estancia (W) | 2-4 (1-3) | Fortaleza (W) | - | - | B |
| 29/05/25 | Taruma (W) | 1-2 (0-0) | CE Juventude Estancia (W) | - | - | T |
| 26/05/25 | Uniao Desportiva Alagoana/AL (W) | 2-2 (1-1) | CE Juventude Estancia (W) | - | - | H |
| 18/05/25 | CE Juventude Estancia (W) | 2-2 (0-2) | Uniao Desportiva Alagoana/AL (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1112
Sút cầu môn
33
Tấn công
9482
Tấn công nguy hiểm
7789
Sút ngoài cầu môn
89
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Planalto EC W (14 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.57 bàn/trận
CE Juventude Estancia (W) (11 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.45 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Planalto EC W | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.80 | 0.94 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.25 | 3.20 | 2.80 | 0.94 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | 0.25 | 0.80 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.26 | 3.05 | 2.65 | 0.87 | 2.25 | 0.85 | 1.05 | 0.25 | 0.67 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.10 ↑ | 76.00 ↑ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.85 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.00 ↑ | 80.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.75 | 0.86 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.22 ↑ | 3.35 ↑ | 2.80 ↑ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.22 | 2.95 | 3.05 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.87 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.75 | 0.83 | 2.50 | 0.74 | 0.86 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.35 ↑ | 2.80 ↑ | 0.78 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.73 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.84 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 54.00 ↑ | 5.04 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.75 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Planalto EC W | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| CE Juventude Estancia (W) | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).