Kết quả bóng đá trận Playford City Patriots vs Adelaide United, 16:00 ngày 20/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 16:00 ngày 20/07/2026
Playford City Patriots 0 Kết thúc HT 0-1 2
Adelaide United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Playford City Patriots | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 Jonny Yull | |
| HT 0-1 | ||
| 47' | ⚽ 0 - 2 Juan Muniz Gallego | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 9 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 15 | 11 |
| Điểm | 3 | 6 | 9 | 19 |
Chủ = Playford City Patriots · Khách = Adelaide United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Playford City Patriots | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (23%) | Thắng/Thắng | 8 (27%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 3 (10%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 7 (32%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Thành tích gần đây — Playford City Patriots
TBBTBHHBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Playford City Patriots | 1-0 (1-0) | Metrostars SC | -0.75 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Sturt Lions | 1-0 (0-0) | Playford City Patriots | +0.25 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | Playford City Patriots | 0-1 (0-1) | White City Woodville | +0.25 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | Playford City Patriots | 4-1 (1-0) | Campbelltown City SC | +0.25 | 3.5 | T |
| 13/06/26 | Croydon Kings | 4-1 (2-1) | Playford City Patriots | +0.25 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | Playford City Patriots | 2-2 (0-2) | Adelaide Comets FC | +1 | 3.25 | H |
| 30/05/26 | Adelaide United FC (Youth) | 0-0 (0-0) | Playford City Patriots | 0 | 3.5 | H |
| 23/05/26 | Playford City Patriots | 1-4 (0-1) | West Adelaide SC | +1.25 | 3.5 | B |
| 16/05/26 | Playford City Patriots | 0-0 (0-0) | Adelaide City FC | +0.25 | 3.25 | H |
| 08/05/26 | West Torrens Birkalla | 3-3 (0-2) | Playford City Patriots | +0.25 | 3.5 | H |
| 02/05/26 | Playford City Patriots | 8-1 (2-1) | Para Hills Knlghts SC | +1.75 | 3.75 | T |
| 17/04/26 | Adelaide Comets FC | 1-2 (0-1) | Playford City Patriots | +0.75 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Playford City Patriots | 2-1 (0-0) | Sturt Lions | 0 | 3.5 | T |
| 02/04/26 | Playford City Patriots | 2-4 (0-1) | Sturt Lions | +0.25 | 3.5 | B |
| 27/03/26 | White City Woodville | 2-2 (1-2) | Playford City Patriots | 0 | 3.5 | H |
| 21/03/26 | Campbelltown City SC | 2-1 (1-0) | Playford City Patriots | -0.25 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | Playford City Patriots | 2-0 (0-0) | Croydon Kings | 0 | 3.5 | T |
| 07/03/26 | Metrostars SC | 1-3 (1-1) | Playford City Patriots | -1 | 3.5 | T |
| 28/02/26 | Playford City Patriots | 4-2 (1-2) | Adelaide United FC (Youth) | +0.5 | 3.5 | T |
| 20/02/26 | Elizabeth Downs SC | 0-4 (0-1) | Playford City Patriots | - | - | T |
Thành tích gần đây — Adelaide United
TBHTTHHTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/3/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | The Cove FC | 0-5 (0-4) | Adelaide United | +4.25 | 5 | T |
| 15/05/26 | Adelaide United | 0-3 (0-1) | Auckland FC | 0 | 3 | B |
| 09/05/26 | Auckland FC | 1-1 (1-0) | Adelaide United | -0.5 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Melbourne City | 1-2 (1-0) | Adelaide United | -0.5 | 3 | T |
| 19/04/26 | Adelaide United | 3-1 (0-1) | FC Macarthur | +0.25 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Newcastle Jets | 1-1 (0-0) | Adelaide United | -0.25 | 3.75 | H |
| 03/04/26 | Adelaide United | 1-1 (1-0) | Auckland FC | -0.5 | 3 | H |
| 20/03/26 | Western Sydney | 2-4 (1-2) | Adelaide United | -0.75 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Central Coast Mariners | 1-1 (0-0) | Adelaide United | +0.25 | 3 | H |
| 06/03/26 | Adelaide United | 1-1 (0-1) | Wellington Phoenix | +0.75 | 3.25 | H |
| 27/02/26 | Melbourne Victory | 1-1 (1-1) | Adelaide United | -1 | 3.25 | H |
| 20/02/26 | Adelaide United | 4-0 (2-0) | Perth Glory | +0.25 | 3 | T |
| 14/02/26 | Sydney FC | 1-2 (1-1) | Adelaide United | -0.5 | 3.25 | T |
| 08/02/26 | Adelaide United | 2-3 (0-1) | Newcastle Jets | 0 | 3.5 | B |
| 30/01/26 | Adelaide United | 1-1 (1-0) | FC Macarthur | +0.25 | 3 | H |
| 24/01/26 | Brisbane Roar | 2-3 (1-0) | Adelaide United | -0.25 | 2.75 | T |
| 17/01/26 | Adelaide United | 2-1 (1-0) | Melbourne Victory | -0.25 | 3 | T |
| 11/01/26 | Wellington Phoenix | 2-2 (0-2) | Adelaide United | -0.25 | 3 | H |
| 04/01/26 | Adelaide United | 0-4 (0-3) | Central Coast Mariners | +1 | 3.25 | B |
| 27/12/25 | Adelaide United | 3-2 (1-0) | Western Sydney | +0.25 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
14
Sút bóng
314
Sút cầu môn
17
Tấn công
6497
Tấn công nguy hiểm
5081
Sút ngoài cầu môn
27
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Playford City Patriots (22 trận)
Ghi 1.91 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Adelaide United (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Playford City Patriots (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Adelaide United (28 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 17 (61%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (36%)Hòa 6 (21%)Xỉu 12 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUVOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Playford City Patriots | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2003 | |
| Sân nhà | Coopers Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 16500 |
| HLV | Airton Andrioli | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 15.00 | 10.00 | 1.10 | 0.99 | 4.50 | 0.84 | 0.87 | -3.00 | 0.97 |
| Live | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 0.94 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.93 ↑ | -1.50 | 0.90 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 15.00 | 7.00 | 1.13 | 0.96 | 3.25 | 0.79 | 0.91 | -2.00 | 0.80 |
| Live | 26.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 0.93 ↓ | 3.25 | 0.78 ↓ | 0.85 ↓ | -1.25 | 0.84 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 16.00 | 9.30 | 1.05 | 0.83 | 4.00 | 0.93 | 0.80 | -3.00 | 0.96 |
| Live | 46.00 ↑ | 8.40 ↓ | 1.04 ↓ | 0.86 ↑ | 3.00 | 1.02 ↑ | 1.06 ↑ | -1.25 | 0.84 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 12.00 | 6.25 | 1.20 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 50.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 14.00 | 7.40 | 1.16 | 0.91 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 58.41 ↑ | 11.28 ↑ | 1.04 ↓ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 16.00 | 9.50 | 1.05 | 0.83 | 4.00 | 0.93 | 0.80 | -3.00 | 0.96 |
| Live | 49.00 ↑ | 8.40 ↓ | 1.04 ↓ | 0.88 ↑ | 3.00 | 1.00 ↑ | 1.05 ↑ | -1.25 | 0.85 ↓ | |
| Crown | Sớm | 15.00 | 9.40 | 1.02 | 0.75 | 4.00 | 0.95 | 0.85 | -3.00 | 0.85 |
| Live | 29.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↑ | 1.07 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | 1.02 ↑ | -1.25 | 0.86 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 11.00 | 7.90 | 1.10 | 0.86 | 4.00 | 0.90 | 0.76 | -3.00 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 7.50 ↓ | 1.06 ↓ | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.82 ↓ | 1.06 ↑ | -1.25 | 0.78 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 28.00 | 8.35 | 1.06 | 0.92 | 3.75 | 0.84 | 0.90 | -2.75 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↓ | 7.20 ↓ | 1.05 ↓ | 0.82 ↓ | 3.00 | 0.98 ↑ | 0.90 | -1.25 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 11.00 | 6.50 | 1.17 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.35 ↓ | 2.50 | 1.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 17.00 | 8.50 | 1.12 | 0.95 | 4.25 | 0.80 | 0.84 | -3.00 | 0.90 |
| Live | 14.50 ↓ | 8.25 ↓ | 1.13 ↑ | 0.94 ↓ | 4.50 | 0.81 ↑ | 0.82 ↓ | -3.00 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 10.98 | 6.57 | 1.13 | 0.93 | 3.25 | 0.78 | 0.93 | -2.00 | 0.78 |
| Live | 16.69 ↑ | 9.10 ↑ | 1.07 ↓ | 0.83 ↓ | 4.25 | 0.88 ↑ | 0.94 ↑ | -2.75 | 0.78 | |
| Bwin | Sớm | 11.50 | 6.75 | 1.16 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 36.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.04 ↓ | 1.10 | 3.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 18.50 | 5.30 | 1.18 | 1.03 | 3.50 | 0.70 | 0.56 | -2.50 | 1.27 |
| Live | 25.00 ↑ | 12.70 ↑ | 1.05 ↓ | 1.05 ↑ | 3.25 | 0.78 ↑ | 0.89 ↑ | -1.50 | 0.91 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 4.33 | 1.53 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.83 | -1.50 | 0.98 |
| Live | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.93 ↑ | -1.50 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 17.00 | 5.80 | 1.17 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 36.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.