Kết quả bóng đá trận Plymouth Argyle vs Bristol City, 20:00 ngày 01/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 20:00 ngày 01/08/2026
Plymouth Argyle
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Bristol City
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 1
Địa điểm: Stadio Cinque Pini Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 83
Hòa 00 23
Bại 01 04
Ghi bàn 59 2316
Mất bàn 05 815
Điểm 96 2612

Chủ = Plymouth Argyle · Khách = Bristol City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Plymouth Argyle (57)Hiệp 1 / Cả trậnBristol City (53)
18 (32%)Thắng/Thắng15 (28%)
1 (2%)Thắng/Hòa2 (4%)
1 (2%)Thắng/Bại3 (6%)
10 (18%)Hòa/Thắng4 (8%)
4 (7%)Hòa/Hòa9 (17%)
8 (14%)Hòa/Bại3 (6%)
2 (4%)Bại/Thắng1 (2%)
2 (4%)Bại/Hòa2 (4%)
11 (19%)Bại/Bại14 (26%)

Thành tích đối đầu (16 trận)

Plymouth Argyle 3 (19%)Hòa 3 (19%)Bristol City 10 (63%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF26/07/25Plymouth Argyle0-2 (0-2)Bristol City2-4-0.52.75B
ENG LCH01/01/25Plymouth Argyle2-2 (0-1)Bristol City1-6-0.52.75H
ENG LCH30/11/24Bristol City4-0 (0-0)Plymouth Argyle5-2-12.75B
ENG LCH01/04/24Plymouth Argyle0-1 (0-0)Bristol City9-602.5B
ENG LCH20/09/23Bristol City4-1 (3-1)Plymouth Argyle7-1-0.52.75B
INT CF16/07/22Plymouth Argyle0-1 (0-0)Bristol City---B
INT CF28/07/21Plymouth Argyle0-1 (0-0)Bristol City5-4-0.52.75B
ENG LC15/08/18Bristol City0-1 (0-1)Plymouth Argyle14-1-0.752.5T
ENG LC09/08/17Bristol City5-0 (4-0)Plymouth Argyle10-1-12.75B
INT CF16/07/11Plymouth Argyle2-3 (1-2)Bristol City--0.752.75B
ENG LCH17/03/10Plymouth Argyle3-2 (2-0)Bristol City-+0.252.25T
ENG LCH21/10/09Bristol City3-1 (0-0)Plymouth Argyle--0.752.5B
ENG LCH28/01/09Plymouth Argyle0-2 (0-0)Bristol City-+0.252.25B
ENG LCH01/10/08Bristol City2-2 (0-2)Plymouth Argyle--0.52.5H
ENG LCH15/03/08Bristol City1-2 (0-1)Plymouth Argyle--0.52.25T
ENG LCH08/12/07Plymouth Argyle1-1 (1-0)Bristol City-+0.252.25H

Thành tích gần đây — Plymouth Argyle

TTTTTTHTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 23/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Truro City0-1 (0-0)Plymouth Argyle7-5--T
INT CF22/07/26Torquay United0-1 (0-1)Plymouth Argyle9-2+1.253T
INT CF18/07/26Bath City0-3 (0-2)Plymouth Argyle---T
INT CF11/07/26Plymouth Parkway1-4 (1-2)Plymouth Argyle4-8+2.753.75T
ENG L102/05/26Northampton Town2-3 (2-2)Plymouth Argyle2-8+1.253T
ENG L125/04/26Plymouth Argyle2-1 (1-1)Port Vale6-11+1.252.75T
ENG L122/04/26Bradford City1-1 (0-1)Plymouth Argyle5-4-0.252.5H
ENG L118/04/26AFC Wimbledon1-3 (0-1)Plymouth Argyle5-7+0.52.5T
ENG L111/04/26Plymouth Argyle2-2 (0-0)Exeter City12-2+12.75H
ENG L106/04/26Barnsley0-3 (0-1)Plymouth Argyle4-8+0.252.75T
ENG L103/04/26Plymouth Argyle1-2 (0-0)Bolton Wanderers4-402.75B
ENG L121/03/26Plymouth Argyle3-1 (0-1)Huddersfield Town5-3+0.252.5T
ENG L118/03/26Plymouth Argyle1-0 (0-0)Stevenage Borough6-7+0.52.25T
ENG L114/03/26Reading2-2 (2-1)Plymouth Argyle3-302.75H
ENG L111/03/26Wigan Athletic0-3 (0-2)Plymouth Argyle5-802.25T
ENG L107/03/26Plymouth Argyle2-1 (1-1)Doncaster Rovers1-2+0.52.75T
ENG L128/02/26Rotherham United1-0 (1-0)Plymouth Argyle3-8+0.252.5B
EFL Trophy25/02/26Luton Town2-1 (1-0)Plymouth Argyle5-5-0.52.75B
ENG L121/02/26Plymouth Argyle5-2 (3-2)Cardiff City3-8-0.252.75T
ENG L118/02/26Leyton Orient1-3 (1-1)Plymouth Argyle6-602.5T

Thành tích gần đây — Bristol City

TBTHBTBHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF30/07/26Bristol City4-1 (2-0)Newcastle United1-17-0.53T
INT CF30/07/26Forest Green Rovers3-2 (1-2)Bristol City11-3--B
INT CF25/07/26Swindon Town1-3 (1-0)Bristol City7-11+0.752.75T
INT CF21/07/26Bristol City0-0 (0-0)Newport County---H
INT CF17/07/26Stockport County2-0 (1-0)Bristol City4-4+0.753B
ENG LCH02/05/26Bristol City2-0 (1-0)Stoke City2-15+0.52.75T
ENG LCH25/04/26Birmingham City2-1 (2-0)Bristol City6-5-0.752.5B
ENG LCH22/04/26Southampton2-2 (1-1)Bristol City7-3-12.75H
ENG LCH18/04/26Bristol City2-4 (1-0)Norwich City2-1002.5B
ENG LCH11/04/26Queens Park Rangers (QPR)0-0 (0-0)Bristol City3-6-0.252.5H
ENG LCH06/04/26Bristol City1-0 (1-0)Sheffield United0-5-0.252.75T
ENG LCH03/04/26Charlton Athletic1-2 (1-1)Bristol City7-302.25T
ENG LCH21/03/26Bristol City0-1 (0-1)West Bromwich(WBA)5-4+0.252.25B
ENG LCH14/03/26Middlesbrough1-1 (0-0)Bristol City9-4-12.75H
ENG LCH11/03/26Leicester City2-0 (2-0)Bristol City5-9-0.252.5B
ENG LCH07/03/26Bristol City0-2 (0-2)Coventry City11-3-0.52.75B
ENG FAC04/03/26Port Vale0-0 (0-0)Bristol City4-9+0.52.5H
ENG LCH28/02/26Bristol City1-2 (1-1)Watford3-3+0.252.5B
ENG LCH25/02/26Blackburn Rovers1-2 (1-2)Bristol City6-4-0.252.25T
ENG LCH21/02/26Swansea City1-0 (1-0)Bristol City3-5-0.252.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
1
Phạt góc (HT)
1
1
Sút bóng
6
0
Tấn công
17
11
Tấn công nguy hiểm
16
6
Sút ngoài cầu môn
6
0
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B10
T10 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B6
T6 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Plymouth Argyle (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Bristol City (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
11
4+ Bàn
32
B.thắng H1
25
B.thắng H2
Plymouth ArgyleBristol City

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
01
B/B
Plymouth ArgyleBristol City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

83
Thắng 2+
63
Thắng 1
35
Hòa
35
Thua 1
04
Thua 2+
Plymouth ArgyleBristol City

Thông tin đội bóng

Plymouth Argyle Thông tin Bristol City
1886 Thành lập 1894
Stadio Cinque Pini Sân nhà Ashton Gate
21118 Sức chứa 21804
Tom Cleverley HLV Roy Hodgson
Plymouth Khu vực Bristo
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.503.402.480.983.000.830.880.000.84
Live2.30 ↓2.90 ↓3.50 ↑1.04 ↑1.750.79 ↓0.97 ↑0.250.86 ↑
VcbetSớm3.133.502.050.892.750.780.93-0.250.78
Live2.38 ↓2.63 ↓3.40 ↑0.82 ↓1.500.89 ↑0.95 ↑0.250.75 ↓
Mansion88Sớm2.503.252.431.013.000.750.910.000.85
Live2.33 ↓2.69 ↓3.35 ↑0.79 ↓1.501.09 ↑0.98 ↑0.250.92 ↑
10BETSớm2.853.502.280.943.000.77---
Live2.75 ↓3.502.39 ↑0.77 ↓2.750.94 ↑---
12betSớm2.503.252.431.013.000.750.910.000.85
Live2.35 ↓2.66 ↓3.35 ↑0.82 ↓1.501.06 ↑0.98 ↑0.250.92 ↑
CrownSớm2.423.602.340.772.750.990.910.000.85
Live2.422.80 ↓3.25 ↑0.83 ↑1.501.03 ↑1.07 ↑0.250.81 ↓
SbobetSớm2.383.192.381.013.000.750.880.000.88
Live2.41 ↑2.68 ↓3.20 ↑0.84 ↓1.501.04 ↑1.09 ↑0.250.81 ↓
WewbetSớm2.783.562.191.003.000.800.87-0.250.95
Live2.31 ↓2.79 ↓3.43 ↑1.04 ↑1.750.82 ↑0.97 ↑0.250.91 ↓
LadbrokesSớm2.503.402.370.612.501.15---
Live2.37 ↓2.62 ↓2.90 ↑1.90 ↑2.500.33 ↓---
18BetSớm3.603.601.880.912.750.800.85-0.500.85
Live2.30 ↓2.80 ↓3.40 ↑0.95 ↑1.750.800.95 ↑0.250.80 ↓
PinnacleSớm2.503.212.420.973.000.750.880.000.83
Live2.26 ↓2.64 ↓3.41 ↑0.90 ↓1.750.84 ↑0.90 ↑0.250.83
BwinSớm2.453.402.350.622.501.15---
Live2.37 ↓2.60 ↓2.95 ↑0.621.501.10 ↓---
1xBetSớm4.153.681.670.822.500.840.30-1.502.11
Live2.36 ↓2.86 ↓3.38 ↑0.81 ↓1.501.00 ↑1.01 ↑0.250.80 ↓
Bet 365Sớm2.453.402.450.983.000.830.900.000.90
Live2.30 ↓2.87 ↓3.50 ↑1.00 ↑1.750.80 ↓0.98 ↑0.250.83 ↓
William HillSớm2.503.252.450.622.501.15---
Live2.25 ↓2.50 ↓3.40 ↑0.67 ↑1.501.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.