Kết quả bóng đá trận Plymouth Argyle vs Stockport County, 21:00 ngày 15/08/2026

League 1 (Anh) · 21:00 ngày 15/08/2026
Plymouth Argyle
1 Kết thúc HT 0-2 3
Stockport County
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Stadio Cinque Pini Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

Plymouth Argyle Phút Stockport County
13' 0 - 1 Jack Diamond(Assists:Lewis Bate) (Kiến tạo: Lewis Bate)
26' 0 - 2 Kyle Wootton
HT 0-2
▲ Julio Pleguezuelo ▼ Alex Mitchell46'
49' 0 - 3 Ryan Glover(Assists:Jack Diamond) (Kiến tạo: Jack Diamond)
▲ Xavier Amaechi ▼ Matthew Sorinola57'
60' ▲ Tayo Edun ▼ Ben Osborne
60' ▲ Jason Adigun ▼ Harry Wood
▲ Bradley Ibrahim ▼ Will Evans65'
70' ▲ Benony Andresson ▼ Jack Diamond
70' ▲ Ryan Rydel ▼ Ryan Glover
Julio Pleguezuelo 74'
Xavier Amaechi 1 - 3 79'
82' ▲ Lewis Fiorini ▼ Oliver Norwood
▲ Brendan Sarpong Wiredu ▼ Harvey White89'
Aribim Pepple 90+4'
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 67
Hòa 00 21
Bại 11 22
Ghi bàn 79 1724
Mất bàn 63 1110
Điểm 66 2022

Chủ = Plymouth Argyle · Khách = Stockport County

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Plymouth Argyle (12)Hiệp 1 / Cả trậnStockport County (10)
5 (42%)Thắng/Thắng5 (50%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (25%)Hòa/Thắng2 (20%)
1 (8%)Hòa/Hòa1 (10%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (10%)
2 (17%)Bại/Bại1 (10%)

Bảng xếp hạng

Plymouth Argyle

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng311144412
Sân nhà210133311
Sân khách101011117
6 gần6510111--

Stockport County

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32019464
Sân nhà21016336
Sân khách11003133
6 gần641185--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Plymouth Argyle 1 (50%)Hòa 0 (0%)Stockport County 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L131/01/26Stockport County2-1 (0-1)Plymouth Argyle6-6-0.52.5B
ENG L106/09/25Plymouth Argyle4-2 (2-1)Stockport County8-7-0.252.5T

Thành tích gần đây — Plymouth Argyle

TTHTTTTTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 21/6 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC11/08/26Plymouth Argyle2-0 (0-0)Exeter City9-3+13T
INT CF05/08/26Tavistock AFC1-4 (1-1)Plymouth Argyle2-16--T
INT CF01/08/26Plymouth Argyle0-0 (0-0)Bristol City3-502.75H
INT CF25/07/26Truro City0-1 (0-0)Plymouth Argyle7-5--T
INT CF22/07/26Torquay United0-1 (0-1)Plymouth Argyle9-2+1.253T
INT CF18/07/26Bath City0-3 (0-2)Plymouth Argyle---T
INT CF11/07/26Plymouth Parkway1-4 (1-2)Plymouth Argyle4-8+2.753.75T
ENG L102/05/26Northampton Town2-3 (2-2)Plymouth Argyle2-8+1.253T
ENG L125/04/26Plymouth Argyle2-1 (1-1)Port Vale6-11+1.252.75T
ENG L122/04/26Bradford City1-1 (0-1)Plymouth Argyle5-4-0.252.5H
ENG L118/04/26AFC Wimbledon1-3 (0-1)Plymouth Argyle5-7+0.52.5T
ENG L111/04/26Plymouth Argyle2-2 (0-0)Exeter City12-2+12.75H
ENG L106/04/26Barnsley0-3 (0-1)Plymouth Argyle4-8+0.252.75T
ENG L103/04/26Plymouth Argyle1-2 (0-0)Bolton Wanderers4-402.75B
ENG L121/03/26Plymouth Argyle3-1 (0-1)Huddersfield Town5-3+0.252.5T
ENG L118/03/26Plymouth Argyle1-0 (0-0)Stevenage Borough6-7+0.52.25T
ENG L114/03/26Reading2-2 (2-1)Plymouth Argyle3-302.75H
ENG L111/03/26Wigan Athletic0-3 (0-2)Plymouth Argyle5-802.25T
ENG L107/03/26Plymouth Argyle2-1 (1-1)Doncaster Rovers1-2+0.52.75T
ENG L128/02/26Rotherham United1-0 (1-0)Plymouth Argyle3-8+0.252.5B

Thành tích gần đây — Stockport County

HTTTBTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC08/08/26Stockport County1-1 (0-0)Doncaster Rovers6-8+0.752.75H
INT CF01/08/26Stockport County1-0 (0-0)Preston North End4-302.75T
INT CF29/07/26Oldham Athletic0-1 (0-0)Stockport County5-8+0.52.75T
INT CF17/07/26Stockport County2-0 (1-0)Bristol City4-4-0.753T
ENG L124/05/26Bolton Wanderers4-1 (1-1)Stockport County5-202.75B
ENG L114/05/26Stockport County2-0 (2-0)Stevenage Borough7-5+0.52.25T
ENG L109/05/26Stevenage Borough0-1 (0-0)Stockport County4-1002.25T
ENG L102/05/26Barnsley1-3 (0-1)Stockport County4-11+0.53T
ENG L129/04/26Stockport County1-2 (0-2)Port Vale7-1+1.252.75B
ENG L125/04/26Stockport County3-1 (1-1)Peterborough United7-7+13.25T
ENG L122/04/26Stockport County0-1 (0-0)Mansfield Town6-5+0.52.75B
ENG L118/04/26Exeter City3-3 (1-2)Stockport County4-6+0.52.75H
ENG L116/04/26AFC Wimbledon0-2 (0-0)Stockport County7-3+0.52.5T
EFL Trophy12/04/26Stockport County1-3 (1-2)Luton Town2-302.5B
ENG L106/04/26Bolton Wanderers2-2 (1-1)Stockport County12-4-0.252.75H
ENG L103/04/26Stockport County3-0 (2-0)Wycombe Wanderers8-10+0.252.5T
ENG L128/03/26Stockport County3-0 (2-0)AFC Wimbledon3-8+0.752.5T
ENG L121/03/26Luton Town1-1 (1-0)Stockport County7-602.5H
ENG L118/03/26Stockport County2-1 (1-1)Northampton Town8-3+12.75T
ENG L114/03/26Lincoln City3-1 (1-0)Stockport County4-5-0.52.5B

Đội hình

Plymouth ArgyleStockport County
1Murphy Mahoney2Mathias Ross Jensen15Alex Mitchell22Alex Hartridge45CWes Harding6Malachi Boateng7Harvey White11Ronan Curtis29Matthew Sorinola9Will Evans27Aribim Pepple1Oliver Whatmuff5Ethan Pye6Eoghan OConnell23Ben Osborne24Kyron Gordon4Lewis Bate10COliver Norwood7Jack Diamond15Ryan Glover16Harry Wood19Kyle Wootton

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
15
9
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
141
75
Tấn công nguy hiểm
51
32
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
7
1
Đá phạt trực tiếp
10
13
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%
71%
Chuyền bóng
390
489
TL chuyền bóng thành công
73%
79%
Phạm lỗi
13
10
Việt vị
3
2
Cứu thua
1
3
Tắc bóng
11
7
Quả ném biên
33
17
Cắt bóng
12
10
Tạt bóng thành công
6
4
Chuyền dài
22
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.55
1.92
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Plymouth Argyle (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Stockport County (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Plymouth ArgyleStockport County

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Plymouth ArgyleStockport County

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

87
Thắng 2+
64
Thắng 1
44
Hòa
22
Thua 1
03
Thua 2+
Plymouth ArgyleStockport County

Plymouth Argyle

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Murphy Mahoney
Thủ môn
70/020/431
7Harvey White
Tiền vệ
6.82/041/545
2Mathias Ross Jensen
Hậu vệ
6.60/044/475
6Malachi Boateng
Tiền vệ
6.52/023/322
29Matthew Sorinola
Hậu vệ
6.40/09/151
15Alex Mitchell
Hậu vệ
6.20/07/92
22Alex Hartridge
Hậu vệ
6.20/028/383
9Will Evans
Trung phong
6.12/04/113
11Ronan Curtis
Tiền đạo
6.14/113/232
27Aribim Pepple
Tiền đạo
5.92/113/140🟨
45Wes Harding
Hậu vệ
5.80/026/341
10Xavier Amaechi (dự bị)
Tiền đạo
7.612/18/92
23Bradley Ibrahim (dự bị)
Tiền vệ
6.91/112/152
5Julio Pleguezuelo (dự bị)
Hậu vệ
6.40/034/402🟨
4Brendan Sarpong Wiredu (dự bị)
Tiền vệ
-0/04/60

Stockport County

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Jack Diamond
Tiền đạo
8.2112/116/210
15Ryan Glover
Tiền vệ
7.911/120/300
19Kyle Wootton
Tiền đạo
7.613/218/211
6Eoghan OConnell
Hậu vệ
7.30/045/541
5Ethan Pye
Hậu vệ
7.20/049/624
4Lewis Bate
Tiền vệ
7.110/056/633
10Oliver Norwood
Tiền vệ
70/063/723
1Oliver Whatmuff
Thủ môn
70/033/500
23Ben Osborne
Tiền vệ
6.90/027/310
24Kyron Gordon
Hậu vệ
6.81/025/384
16Harry Wood
Tiền vệ
6.52/015/210
18Lewis Fiorini (dự bị)
Tiền vệ
6.70/06/61
9Benony Andresson (dự bị)
Tiền đạo
6.60/03/41
20Jason Adigun (dự bị)
Tiền vệ
6.60/01/15
17Ryan Rydel (dự bị)
Tiền vệ
6.20/02/20
14Tayo Edun (dự bị)
Tiền vệ
60/05/132

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Plymouth Argyle Thông tin Stockport County
1886 Thành lập 1883
Stadio Cinque Pini Sân nhà Edgeley Park
21118 Sức chứa 10641
Tom Cleverley HLV Jimmy McNulty
Plymouth Khu vực Stock
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.203.482.630.872.750.851.000.250.78
Live2.203.40 ↓2.65 ↑0.872.750.850.98 ↓0.250.80 ↑
EasybetsSớm2.103.503.200.892.750.880.850.250.96
Live501.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓6.70 ↑4.500.01 ↓0.64 ↓0.001.37 ↑
VcbetSớm2.153.502.900.922.750.910.950.250.88
Live101.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓3.05 ↑4.500.23 ↓0.63 ↓0.001.32 ↑
Mansion88Sớm2.163.402.760.952.750.850.990.250.81
Live150.00 ↑9.70 ↑1.01 ↓8.33 ↑4.500.03 ↓0.75 ↓0.001.14 ↑
InterwettenSớm2.153.453.000.702.501.051.100.500.65
Live100.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓3.00 ↑4.500.20 ↓1.20 ↑0.500.60 ↓
10BETSớm2.093.452.950.802.750.81---
Live100.00 ↑11.47 ↑1.01 ↓1.42 ↑4.500.48 ↓---
12betSớm2.163.402.760.952.750.850.990.250.81
Live150.00 ↑9.70 ↑1.01 ↓9.09 ↑4.500.02 ↓0.75 ↓0.001.14 ↑
CrownSớm2.243.552.680.952.750.851.020.250.80
Live20.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑4.500.01 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.153.192.750.922.750.880.970.250.85
Live14.50 ↑7.30 ↑1.09 ↓5.55 ↑4.500.06 ↓0.74 ↓0.001.16 ↑
WewbetSớm2.163.562.970.902.750.900.930.250.89
Live25.00 ↑7.25 ↑1.11 ↓4.75 ↑4.500.09 ↓0.71 ↓0.001.20 ↑
LadbrokesSớm2.253.403.100.652.501.15---
Live151.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.20 ↓2.503.00 ↑---
18BetSớm2.153.403.000.862.750.860.870.250.85
Live326.00 ↑22.00 ↑1.01 ↓9.19 ↑4.750.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.433.412.780.892.750.890.780.001.04
Live23.04 ↑8.30 ↑1.12 ↓4.17 ↑4.500.17 ↓0.61 ↓0.001.35 ↑
HK Jockey ClubSớm2.153.252.780.942.750.76---
Live2.153.252.780.942.750.76---
BwinSớm2.203.303.100.632.501.10---
Live201.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓0.75 ↑3.500.95 ↓---
1xBetSớm2.173.403.030.702.501.100.890.250.84
Live81.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓5.23 ↑4.500.10 ↓0.61 ↓0.001.33 ↑
SNAISớm2.203.602.90------
Live2.203.602.90------
Bet 365Sớm2.153.403.000.932.750.930.950.250.90
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓6.60 ↑4.500.10 ↓0.63 ↓0.001.35 ↑
William HillSớm2.203.402.800.732.501.000.860.250.75
Live151.00 ↑71.00 ↑1.01 ↓0.83 ↑3.500.85 ↓1.20 ↑0.500.62 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Plymouth Argyle+1/4100
Stockport County-1/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).