Kết quả bóng đá trận Plymouth Argyle vs Stockport County, 21:00 ngày 15/08/2026
League 1 (Anh) · 21:00 ngày 15/08/2026
Plymouth Argyle 1 Kết thúc HT 0-2 3
Stockport County
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Stadio Cinque Pini Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Plymouth Argyle | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Jack Diamond(Assists:Lewis Bate) (Kiến tạo: Lewis Bate) | |
| 26' | ⚽ 0 - 2 Kyle Wootton | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Julio Pleguezuelo ▼ Alex Mitchell | 46' ⇄ | |
| 49' | ⚽ 0 - 3 Ryan Glover(Assists:Jack Diamond) (Kiến tạo: Jack Diamond) | |
| ▲ Xavier Amaechi ▼ Matthew Sorinola | 57' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Tayo Edun ▼ Ben Osborne | |
| 60' ⇄ | ▲ Jason Adigun ▼ Harry Wood | |
| ▲ Bradley Ibrahim ▼ Will Evans | 65' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Benony Andresson ▼ Jack Diamond | |
| 70' ⇄ | ▲ Ryan Rydel ▼ Ryan Glover | |
| Julio Pleguezuelo | 74' | |
| Xavier Amaechi 1 - 3 ⚽ | 79' | |
| 82' ⇄ | ▲ Lewis Fiorini ▼ Oliver Norwood | |
| ▲ Brendan Sarpong Wiredu ▼ Harvey White | 89' ⇄ | |
| Aribim Pepple | 90+4' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 9 | 17 | 24 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 11 | 10 |
| Điểm | 6 | 6 | 20 | 22 |
Chủ = Plymouth Argyle · Khách = Stockport County
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Plymouth Argyle | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (42%) | Thắng/Thắng | 5 (50%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
Plymouth Argyle
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 1 | - | - |
Stockport County
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 4 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Plymouth Argyle 1 (50%)Hòa 0 (0%)Stockport County 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/01/26 | Stockport County | 2-1 (0-1) | Plymouth Argyle | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/09/25 | Plymouth Argyle | 4-2 (2-1) | Stockport County | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Plymouth Argyle
TTHTTTTTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 21/6 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Plymouth Argyle | 2-0 (0-0) | Exeter City | +1 | 3 | T |
| 05/08/26 | Tavistock AFC | 1-4 (1-1) | Plymouth Argyle | - | - | T |
| 01/08/26 | Plymouth Argyle | 0-0 (0-0) | Bristol City | 0 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Truro City | 0-1 (0-0) | Plymouth Argyle | - | - | T |
| 22/07/26 | Torquay United | 0-1 (0-1) | Plymouth Argyle | +1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Bath City | 0-3 (0-2) | Plymouth Argyle | - | - | T |
| 11/07/26 | Plymouth Parkway | 1-4 (1-2) | Plymouth Argyle | +2.75 | 3.75 | T |
| 02/05/26 | Northampton Town | 2-3 (2-2) | Plymouth Argyle | +1.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Plymouth Argyle | 2-1 (1-1) | Port Vale | +1.25 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Bradford City | 1-1 (0-1) | Plymouth Argyle | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | AFC Wimbledon | 1-3 (0-1) | Plymouth Argyle | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Plymouth Argyle | 2-2 (0-0) | Exeter City | +1 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Barnsley | 0-3 (0-1) | Plymouth Argyle | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Plymouth Argyle | 1-2 (0-0) | Bolton Wanderers | 0 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Plymouth Argyle | 3-1 (0-1) | Huddersfield Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Plymouth Argyle | 1-0 (0-0) | Stevenage Borough | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Reading | 2-2 (2-1) | Plymouth Argyle | 0 | 2.75 | H |
| 11/03/26 | Wigan Athletic | 0-3 (0-2) | Plymouth Argyle | 0 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Plymouth Argyle | 2-1 (1-1) | Doncaster Rovers | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Rotherham United | 1-0 (1-0) | Plymouth Argyle | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Stockport County
HTTTBTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Stockport County | 1-1 (0-0) | Doncaster Rovers | +0.75 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Stockport County | 1-0 (0-0) | Preston North End | 0 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | Oldham Athletic | 0-1 (0-0) | Stockport County | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Stockport County | 2-0 (1-0) | Bristol City | -0.75 | 3 | T |
| 24/05/26 | Bolton Wanderers | 4-1 (1-1) | Stockport County | 0 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Stockport County | 2-0 (2-0) | Stevenage Borough | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Stevenage Borough | 0-1 (0-0) | Stockport County | 0 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Barnsley | 1-3 (0-1) | Stockport County | +0.5 | 3 | T |
| 29/04/26 | Stockport County | 1-2 (0-2) | Port Vale | +1.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Stockport County | 3-1 (1-1) | Peterborough United | +1 | 3.25 | T |
| 22/04/26 | Stockport County | 0-1 (0-0) | Mansfield Town | +0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Exeter City | 3-3 (1-2) | Stockport County | +0.5 | 2.75 | H |
| 16/04/26 | AFC Wimbledon | 0-2 (0-0) | Stockport County | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Stockport County | 1-3 (1-2) | Luton Town | 0 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Bolton Wanderers | 2-2 (1-1) | Stockport County | -0.25 | 2.75 | H |
| 03/04/26 | Stockport County | 3-0 (2-0) | Wycombe Wanderers | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Stockport County | 3-0 (2-0) | AFC Wimbledon | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Luton Town | 1-1 (1-0) | Stockport County | 0 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Stockport County | 2-1 (1-1) | Northampton Town | +1 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Lincoln City | 3-1 (1-0) | Stockport County | -0.5 | 2.5 | B |
Đội hình
Plymouth Argyle
Stockport County
1Murphy Mahoney2Mathias Ross Jensen15Alex Mitchell22Alex Hartridge45CWes Harding6Malachi Boateng7Harvey White11Ronan Curtis29Matthew Sorinola9Will Evans27Aribim Pepple1Oliver Whatmuff5Ethan Pye6Eoghan OConnell23Ben Osborne24Kyron Gordon4Lewis Bate10COliver Norwood7Jack Diamond15Ryan Glover16Harry Wood19Kyle Wootton
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Murphy Mahoney7
- 2Mathias Ross Jensen6.6
- 6Malachi Boateng6.5
- 7Harvey White▼ Rời sân 89'6.8
- 9Will Evans▼ Rời sân 65'6.1
- 11Ronan Curtis6.1
- 15Alex Mitchell▼ Rời sân 46'6.2
- 22Alex Hartridge6.2
- 27Aribim Pepple🟨 Thẻ vàng 90+4'5.9
- 29Matthew Sorinola▼ Rời sân 57'6.4
- 45Wes Harding C5.8
Khách · 4231
- 1Oliver Whatmuff7
- 4Lewis Bate🎯 Kiến tạo 13'7.1
- 5Ethan Pye7.2
- 6Eoghan OConnell7.3
- 7Jack Diamond⚽ Ghi bàn 13' · 🎯 Kiến tạo 49' · ▼ Rời sân 70'8.2
- 10Oliver Norwood C▼ Rời sân 82'7
- 15Ryan Glover⚽ Ghi bàn 49' · ▼ Rời sân 70'7.9
- 16Harry Wood▼ Rời sân 60'6.5
- 19Kyle Wootton⚽ Ghi bàn 26'7.6
- 23Ben Osborne▼ Rời sân 60'6.9
- 24Kyron Gordon6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
20
Sút bóng
159
Sút cầu môn
44
Tấn công
14175
Tấn công nguy hiểm
5132
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
71
Đá phạt trực tiếp
1013
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%71%
Chuyền bóng
390489
TL chuyền bóng thành công
73%79%
Phạm lỗi
1310
Việt vị
32
Cứu thua
13
Tắc bóng
117
Quả ném biên
3317
Cắt bóng
1210
Tạt bóng thành công
64
Chuyền dài
2228
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.551.92
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
56 44
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Plymouth Argyle (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Stockport County (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Plymouth Argyle
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Murphy Mahoney Thủ môn | 7 | 0/0 | 20/43 | 1 | |||
| 7Harvey White Tiền vệ | 6.8 | 2/0 | 41/54 | 5 | |||
| 2Mathias Ross Jensen Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 44/47 | 5 | |||
| 6Malachi Boateng Tiền vệ | 6.5 | 2/0 | 23/32 | 2 | |||
| 29Matthew Sorinola Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 9/15 | 1 | |||
| 15Alex Mitchell Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 7/9 | 2 | |||
| 22Alex Hartridge Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 28/38 | 3 | |||
| 9Will Evans Trung phong | 6.1 | 2/0 | 4/11 | 3 | |||
| 11Ronan Curtis Tiền đạo | 6.1 | 4/1 | 13/23 | 2 | |||
| 27Aribim Pepple Tiền đạo | 5.9 | 2/1 | 13/14 | 0 | 🟨 | ||
| 45Wes Harding Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 26/34 | 1 | |||
| 10Xavier Amaechi (dự bị) Tiền đạo | 7.6 | 1 | 2/1 | 8/9 | 2 | ||
| 23Bradley Ibrahim (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1/1 | 12/15 | 2 | |||
| 5Julio Pleguezuelo (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 34/40 | 2 | 🟨 | ||
| 4Brendan Sarpong Wiredu (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 4/6 | 0 |
Stockport County
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Jack Diamond Tiền đạo | 8.2 | 1 | 1 | 2/1 | 16/21 | 0 | |
| 15Ryan Glover Tiền vệ | 7.9 | 1 | 1/1 | 20/30 | 0 | ||
| 19Kyle Wootton Tiền đạo | 7.6 | 1 | 3/2 | 18/21 | 1 | ||
| 6Eoghan OConnell Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 45/54 | 1 | |||
| 5Ethan Pye Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 49/62 | 4 | |||
| 4Lewis Bate Tiền vệ | 7.1 | 1 | 0/0 | 56/63 | 3 | ||
| 10Oliver Norwood Tiền vệ | 7 | 0/0 | 63/72 | 3 | |||
| 1Oliver Whatmuff Thủ môn | 7 | 0/0 | 33/50 | 0 | |||
| 23Ben Osborne Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 27/31 | 0 | |||
| 24Kyron Gordon Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 25/38 | 4 | |||
| 16Harry Wood Tiền vệ | 6.5 | 2/0 | 15/21 | 0 | |||
| 18Lewis Fiorini (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 6/6 | 1 | |||
| 9Benony Andresson (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 20Jason Adigun (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 5 | |||
| 17Ryan Rydel (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 14Tayo Edun (dự bị) Tiền vệ | 6 | 0/0 | 5/13 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Plymouth Argyle | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1886 | Thành lập | 1883 |
| Stadio Cinque Pini | Sân nhà | Edgeley Park |
| 21118 | Sức chứa | 10641 |
| Tom Cleverley | HLV | Jimmy McNulty |
| Plymouth | Khu vực | Stock |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.20 | 3.48 | 2.63 | 0.87 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.20 | 3.40 ↓ | 2.65 ↑ | 0.87 | 2.75 | 0.85 | 0.98 ↓ | 0.25 | 0.80 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.20 | 0.89 | 2.75 | 0.88 | 0.85 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.70 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.90 | 0.92 | 2.75 | 0.91 | 0.95 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.05 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.16 | 3.40 | 2.76 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.99 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.45 | 3.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.09 | 3.45 | 2.95 | 0.80 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.47 ↑ | 1.01 ↓ | 1.42 ↑ | 4.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.16 | 3.40 | 2.76 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.99 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.24 | 3.55 | 2.68 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 20.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.15 | 3.19 | 2.75 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 14.50 ↑ | 7.30 ↑ | 1.09 ↓ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.16 | 3.56 | 2.97 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.93 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 25.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.11 ↓ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.40 | 3.10 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.20 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.00 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.87 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 326.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.19 ↑ | 4.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.43 | 3.41 | 2.78 | 0.89 | 2.75 | 0.89 | 0.78 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 23.04 ↑ | 8.30 ↑ | 1.12 ↓ | 4.17 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.15 | 3.25 | 2.78 | 0.94 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.25 | 2.78 | 0.94 | 2.75 | 0.76 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.30 | 3.10 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.75 ↑ | 3.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.40 | 3.03 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 0.89 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 81.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.23 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.60 | 2.90 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.00 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 0.95 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.60 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.80 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.86 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.62 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Plymouth Argyle | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Stockport County | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).