Kết quả bóng đá trận Podbeskidzie Bielsko-Biala vs Lechia Gdansk, 01:15 ngày 09/08/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 01:15 ngày 09/08/2026
Podbeskidzie Bielsko-Biala 2 Kết thúc HT 1-1 2
Lechia Gdansk
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Podbeskidzie Bielsko-Biala | Phút | |
| Arkadiusz Kasperkiewicz | 16' | |
| 35' | ⚽ 0 - 1 Igor Bambecki | |
| Lucjan Klisiewicz(Assists:Daniel Pietraszkiewicz) (Kiến tạo: Daniel Pietraszkiewicz) 1 - 1 ⚽ | 42' | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Maksymilian Sitek ▼ Krzysztof Kolanko | 46' ⇄ | |
| ▲ Kacper Gach ▼ Arkadiusz Kasperkiewicz | 46' ⇄ | |
| Kacper Gach | 60' | |
| ▲ Bartosz Martosz ▼ Evgeni Shikavka | 62' ⇄ | |
| ▲ Toki Hirosawa ▼ Daniel Pietraszkiewicz | 62' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Bartosz Górski ▼ Igor Bambecki | |
| Lucjan Klisiewicz(Assists:Toki Hirosawa) (Kiến tạo: Toki Hirosawa) 2 - 1 ⚽ | 80' | |
| Oskar Sewerzynski | 82' | |
| ▲ Kacper Smolinski ▼ Wojciech Slomka | 83' ⇄ | |
| 85' | ⚽ 2 - 2 Tomasz Wojtowicz(Assists:Camilo Mena) (Kiến tạo: Camilo Mena) | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Szymon Danielewski ▼ Bartosz Górski | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Kacper Rogoż ▼ Danylo Malov | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 7 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 11 | 23 |
| Điểm | 2 | 6 | 13 | 8 |
Chủ = Podbeskidzie Bielsko-Biala · Khách = Lechia Gdansk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Podbeskidzie Bielsko-Biala | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 4 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 4 (21%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (26%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Bảng xếp hạng
Podbeskidzie Bielsko-Biala
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 5 | 1 | 8 | 10 | 5 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 16 |
| Sân khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 5 | 7 | 3 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 6 | - | - |
Lechia Gdansk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 11 | 7 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 6 | 3 | 15 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 4 | 7 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 19 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Podbeskidzie Bielsko-Biala 5 (31%)Hòa 4 (25%)Lechia Gdansk 7 (44%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/03/24 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 1-2 (1-0) | Lechia Gdansk | 0 | 2.5 | B |
| 26/08/23 | Lechia Gdansk | 3-0 (1-0) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/03/21 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 2-2 (1-1) | Lechia Gdansk | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/09/20 | Lechia Gdansk | 4-0 (3-0) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/02/16 | Lechia Gdansk | 5-0 (0-0) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/08/15 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 1-1 (1-1) | Lechia Gdansk | 0 | 2.25 | H |
| 29/11/14 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 1-0 (1-0) | Lechia Gdansk | 0 | 2.5 | T |
| 26/07/14 | Lechia Gdansk | 1-0 (1-0) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/11/13 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 3-1 (1-0) | Lechia Gdansk | 0 | 2.25 | T |
| 22/07/13 | Lechia Gdansk | 2-2 (0-1) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | -0.25 | 2.25 | H |
| 27/04/13 | Lechia Gdansk | 1-2 (0-0) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/10/12 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 2-3 (0-1) | Lechia Gdansk | 0 | 2.25 | B |
| 24/03/12 | Lechia Gdansk | 2-3 (2-2) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | -0.5 | 2 | T |
| 23/09/11 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 1-0 (0-0) | Lechia Gdansk | 0 | 2.25 | T |
| 30/04/08 | Lechia Gdansk | 4-2 (1-1) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | - | - | B |
| 19/09/07 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 1-1 (1-0) | Lechia Gdansk | - | - | H |
Thành tích gần đây — Podbeskidzie Bielsko-Biala
THHHTTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 2-0 (0-0) | Hutnik Krakow | +1 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Stal Mielec | 3-3 (3-0) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 0 | 2.75 | H |
| 28/07/26 | Miedz Legnica | 1-1 (0-1) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | LKS Nieciecza | 1-1 (1-0) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | -0.75 | 3.25 | H |
| 12/07/26 | Wisla Krakow | 0-1 (0-0) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | -0.5 | 3 | T |
| 07/07/26 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 2-1 (0-0) | Banik Ostrava B | -0.25 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Zaglebie Sosnowiec | 2-2 (1-1) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | +0.75 | 3 | H |
| 06/06/26 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 3-1 (1-0) | Sandecja Nowy Sacz | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/06/26 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 2-1 (0-1) | Slask Wroclaw II | +1 | 3 | T |
| 30/05/26 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 2-1 (1-1) | Podhale Nowy Targ | - | - | T |
| 24/05/26 | Resovia Rzeszow | 1-1 (0-0) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | +0.5 | 3 | H |
| 16/05/26 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 3-0 (2-0) | Sokol Kleczew | - | - | T |
| 07/05/26 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 3-0 (0-0) | GKS Jastrzebie | - | - | T |
| 01/05/26 | Swit Szczecin | 0-2 (0-2) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | +0.25 | 3 | T |
| 24/04/26 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 2-0 (2-0) | Zaglebie Sosnowiec | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/04/26 | Warta Poznan | 1-2 (0-2) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Rekord Bielsko-Biala | 2-1 (0-1) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | - | - | B |
| 04/04/26 | Unia Skierniewice | 1-4 (1-3) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | - | - | T |
| 29/03/26 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 4-1 (0-1) | KP Calisia Kalisz | +1 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 1-1 (1-1) | Olimpia Grudziadz | +0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Lechia Gdansk
BBHBBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 9/29 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Lechia Gdansk | 0-3 (0-3) | Warta Poznan | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Lechia Gdansk | 0-3 (0-1) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Lechia Gdansk | 2-2 (2-1) | Randers FC | - | - | H |
| 04/07/26 | Lechia Gdansk | 1-3 (1-3) | Olimpia Grudziadz | +0.5 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Lechia Gdansk | 0-5 (0-2) | Petrolul Ploiesti | - | - | B |
| 23/05/26 | LKS Nieciecza | 3-2 (2-0) | Lechia Gdansk | +0.75 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | Lechia Gdansk | 1-2 (0-1) | Legia Warszawa | -0.25 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Widzew lodz | 3-1 (3-0) | Lechia Gdansk | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/05/26 | Radomiak Radom | 3-1 (2-0) | Lechia Gdansk | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Lechia Gdansk | 1-2 (1-1) | Rakow Czestochowa | 0 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | Lechia Gdansk | 1-1 (0-0) | Piast Gliwice | +0.25 | 2.75 | H |
| 10/04/26 | Wisla Plock | 1-0 (1-0) | Lechia Gdansk | 0 | 2.5 | B |
| 07/04/26 | Lechia Gdansk | 4-2 (2-0) | Korona Kielce | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Lechia Gdansk | 2-1 (1-1) | Pogon Szczecin | +0.25 | 3 | T |
| 14/03/26 | GKS Katowice | 2-0 (1-0) | Lechia Gdansk | 0 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Lechia Gdansk | 3-0 (1-0) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Arka Gdynia | 2-2 (1-0) | Lechia Gdansk | 0 | 2.5 | H |
| 24/02/26 | Lechia Gdansk | 0-2 (0-2) | Zaglebie Lubin | +0.5 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Motor Lublin | 2-3 (1-2) | Lechia Gdansk | 0 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | Lechia Gdansk | 1-1 (1-0) | Cracovia Krakow | +0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Lechia Gdansk
99Szymon Branczyk2Kamil Sochan3Arkadiusz Kasperkiewicz4CMarcin Biernat10Daniel Pietraszkiewicz14Marcin Urynowicz21Krzysztof Kolanko26Oskar Sewerzynski9Evgeni Shikavka90Lucjan Klisiewicz98Wojciech Slomka22Szymon Weirauch3Danylo Malov19Samuel Kopasek23Antoni Ziolkowski40Wojciech Madej11CCamilo Mena17Igor Bambecki33Tomasz Wojtowicz99Tomasz Neugebauer8Jakub Adkonis90Bakary Sonko
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 2Kamil Sochan
- 3Arkadiusz Kasperkiewicz🟨 Thẻ vàng 16' · ▼ Rời sân 46'
- 4Marcin Biernat C
- 9Evgeni Shikavka▼ Rời sân 62'
- 10Daniel Pietraszkiewicz🎯 Kiến tạo 42' · ▼ Rời sân 62'
- 14Marcin Urynowicz
- 21Krzysztof Kolanko▼ Rời sân 46'
- 26Oskar Sewerzynski🟨 Thẻ vàng 82'
- 90Lucjan Klisiewicz⚽ Ghi bàn 42' · ⚽ Ghi bàn 80'
- 98Wojciech Slomka▼ Rời sân 83'
- 99Szymon Branczyk
Khách · 442
- 3Danylo Malov▼ Rời sân 90+4'
- 8Jakub Adkonis
- 11Camilo Mena C🎯 Kiến tạo 85'
- 17Igor Bambecki⚽ Ghi bàn 35' · ▼ Rời sân 75'
- 19Samuel Kopasek
- 22Szymon Weirauch
- 23Antoni Ziolkowski
- 33Tomasz Wojtowicz⚽ Ghi bàn 85'
- 40Wojciech Madej
- 90Bakary Sonko
- 99Tomasz Neugebauer
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
30
Sút bóng
917
Sút cầu môn
35
Tấn công
79101
Tấn công nguy hiểm
4355
Sút ngoài cầu môn
612
Đá phạt trực tiếp
1515
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Phạm lỗi
1413
Việt vị
11
Quả ném biên
1624
So Sánh Sức Mạnh
73 27
90% So Sánh Đối đầu 10%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B7T7 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B2T2 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Podbeskidzie Bielsko-Biala (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Lechia Gdansk (20 trận)
Ghi 0.85 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Podbeskidzie Bielsko-Biala (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Lechia Gdansk (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Podbeskidzie Bielsko-Biala | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1995 | Thành lập | 1945 |
| Stadion Miejski | Sân nhà | PGE Arena Gdansk |
| 6000 | Sức chứa | 15000 |
| Marcin Wlodarski | HLV | Vladyslav Lupashko |
| Bielsko-Biala | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.19 | 5.60 | 12.00 | 0.84 | 3.00 | 0.91 | 0.88 | 1.75 | 0.89 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 5.75 | 11.50 | 0.87 | 3.00 | 0.94 | 0.86 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 3.25 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.25 | 5.30 | 7.60 | 0.91 | 3.00 | 0.89 | 0.91 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.40 | 6.00 | 1.30 | 3.50 | 0.50 | 0.65 | 1.50 | 1.05 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.22 ↓ | 9.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.50 | 0.92 | 3.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 5.83 ↑ | 1.22 ↓ | 8.60 ↑ | 2.37 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.25 | 5.30 | 7.60 | 0.91 | 3.00 | 0.89 | 0.91 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.26 | 5.30 | 8.40 | 0.94 | 3.00 | 0.86 | 0.83 | 1.50 | 0.99 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.24 | 4.91 | 7.40 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.82 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.50 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.64 | 4.04 | 4.74 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.80 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 4.52 ↑ | 1.49 ↓ | 5.70 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.66 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 5.50 | 10.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.90 | 4.40 | 0.77 | 2.75 | 0.96 | 0.85 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 10.73 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.50 | 4.31 | 5.38 | 0.90 | 3.00 | 0.85 | 0.82 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 8.92 ↑ | 1.15 ↓ | 12.08 ↑ | 3.29 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.22 | 5.75 | 11.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 11.50 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.58 | 3.94 | 4.71 | 0.60 | 2.50 | 1.19 | 0.71 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.50 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.33 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.75 | 4.80 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Podbeskidzie Bielsko-Biala | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Lechia Gdansk | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).