Kết quả bóng đá trận Podhale Nowy Targ vs Pogon Grodzisk Mazowiecki, 20:30 ngày 01/09/2026

Cúp Ba Lan · 20:30 ngày 01/09/2026
Podhale Nowy Targ
Sắp đá --:--:--
Pogon Grodzisk Mazowiecki
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 19℃~20℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 54
Hòa 12 24
Bại 00 32
Ghi bàn 65 1914
Mất bàn 34 1711
Điểm 75 1716

Chủ = Podhale Nowy Targ · Khách = Pogon Grodzisk Mazowiecki

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Podhale Nowy Targ (20)Hiệp 1 / Cả trậnPogon Grodzisk Mazowiecki (18)
6 (30%)Thắng/Thắng4 (22%)
1 (5%)Thắng/Hòa2 (11%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (6%)
4 (20%)Hòa/Thắng1 (6%)
3 (15%)Hòa/Hòa3 (17%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (6%)
1 (5%)Bại/Hòa2 (11%)
5 (25%)Bại/Bại4 (22%)

Thành tích gần đây — Podhale Nowy Targ

THBBTHTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/17 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D230/08/26Olimpia Grudziadz1-3 (0-2)Podhale Nowy Targ6-3--T
POL D222/08/26Podhale Nowy Targ1-1 (0-0)Resovia Rzeszow4-6+0.252.5H
POL D214/08/26Gornik Leczna5-2 (3-0)Podhale Nowy Targ4-4--B
POL D208/08/26Podhale Nowy Targ2-5 (1-2)Hutnik Krakow4-4--B
POL Cup05/08/26Podhale Nowy Targ2-0 (0-0)Chojniczanka Chojnice10-2+0.52.5T
POL D201/08/26Sokol Kleczew0-0 (0-0)Podhale Nowy Targ---H
POL D225/07/26Podhale Nowy Targ3-1 (2-0)Slask Wroclaw II9-2+13T
INT CF18/07/26Zaglebie Sosnowiec1-4 (0-1)Podhale Nowy Targ5-3--T
INT CF11/07/26Wisla Krakow II2-0 (1-0)Podhale Nowy Targ---B
INT CF04/07/26Hutnik Krakow1-3 (0-1)Podhale Nowy Targ---T
INT CF01/07/26Stal Mielec1-5 (0-3)Podhale Nowy Targ2-6-0.753.25T
INT CF27/06/26Tatran LM2-0 (2-0)Podhale Nowy Targ6-503B
POL D230/05/26Podbeskidzie Bielsko-Biala2-1 (1-1)Podhale Nowy Targ5-3--B
POL D223/05/26Podhale Nowy Targ2-2 (1-0)Warta Poznan5-4+0.252.5H
POL D217/05/26Hutnik Krakow1-0 (1-0)Podhale Nowy Targ5-5--B
POL D209/05/26Podhale Nowy Targ3-2 (2-0)Chojniczanka Chojnice8-6--T
POL D203/05/26Sandecja Nowy Sacz0-0 (0-0)Podhale Nowy Targ5-9-0.52.5H
POL D226/04/26Podhale Nowy Targ3-1 (1-1)Swit Szczecin9-3+12.75T
POL D219/04/26LKS Lodz II1-1 (0-1)Podhale Nowy Targ4-11+0.52.75H
POL D215/04/26Podhale Nowy Targ4-0 (2-0)Sokol Kleczew10-8+0.52.5T

Thành tích gần đây — Pogon Grodzisk Mazowiecki

HHHTTTBBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D128/08/26Pogon Grodzisk Mazowiecki2-2 (1-1)LKS Nieciecza7-402.75H
POL D122/08/26Polonia Bytom2-2 (2-1)Pogon Grodzisk Mazowiecki3-6-0.53H
POL D114/08/26Pogon Grodzisk Mazowiecki1-1 (0-0)Stal Rzeszow7-7+0.53H
POL D108/08/26Miedz Legnica0-1 (0-1)Pogon Grodzisk Mazowiecki7-5-0.53T
POL D103/08/26Pogon Grodzisk Mazowiecki1-0 (1-0)Puszcza Niepolomice1-102.75T
POL D125/07/26Lechia Gdansk0-3 (0-1)Pogon Grodzisk Mazowiecki3-5-0.252.75T
INT CF18/07/26Legia Warszawa2-1 (1-0)Pogon Grodzisk Mazowiecki9-3-12.75B
INT CF17/07/26Pogon Grodzisk Mazowiecki0-2 (0-0)Wigry Suwalki---B
INT CF11/07/26Pogon Grodzisk Mazowiecki2-2 (1-2)Pogon Siedlce5-3--H
INT CF07/07/26Pogon Grodzisk Mazowiecki1-1 (1-0)Trencin1-1003H
INT CF04/07/26Unia Skierniewice0-1 (0-1)Pogon Grodzisk Mazowiecki1-3-0.253.25T
INT CF27/06/26Wisla Plock2-1 (1-0)Pogon Grodzisk Mazowiecki---B
POL D124/05/26Slask Wroclaw0-0 (0-0)Pogon Grodzisk Mazowiecki2-7-1.253.5H
POL D117/05/26Pogon Grodzisk Mazowiecki0-0 (0-0)GKS Tychy4-6+0.253H
POL D111/05/26Odra Opole3-1 (1-0)Pogon Grodzisk Mazowiecki7-4-0.252.5B
POL D107/05/26LKS Lodz3-2 (1-1)Pogon Grodzisk Mazowiecki10-5-0.53B
POL D103/05/26Pogon Grodzisk Mazowiecki1-4 (0-0)KS Wieczysta Krakow5-5-0.753.25B
POL D127/04/26Ruch Chorzow2-2 (1-1)Pogon Grodzisk Mazowiecki8-12-0.752.75H
POL D119/04/26Pogon Grodzisk Mazowiecki0-2 (0-1)Pogon Siedlce10-7+0.52.75B
POL D107/04/26Pogon Grodzisk Mazowiecki1-2 (0-0)Stal Mielec2-8+0.253B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Podhale Nowy Targ (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Pogon Grodzisk Mazowiecki (18 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Podhale Nowy Targ (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Pogon Grodzisk Mazowiecki (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 1 (17%)Bại 1 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
20
B.thắng H2
Podhale Nowy TargPogon Grodzisk Mazowiecki

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Podhale Nowy TargPogon Grodzisk Mazowiecki

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

81
Thắng 2+
13
Thắng 1
58
Hòa
24
Thua 1
44
Thua 2+
Podhale Nowy TargPogon Grodzisk Mazowiecki

Thông tin đội bóng

Podhale Nowy Targ Thông tin Pogon Grodzisk Mazowiecki
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Piotr Stokowiec
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.803.402.180.912.750.810.79-0.250.93
Live1.02 ↓51.00 ↑151.00 ↑5.30 ↑4.500.01 ↓0.87 ↑0.000.96 ↑
VcbetSớm2.633.402.380.942.750.871.040.000.79
Live1.01 ↓12.00 ↑61.00 ↑2.75 ↑4.500.25 ↓0.93 ↓0.000.80 ↑
Mansion88Sớm2.823.352.130.912.750.850.82-0.250.94
Live1.01 ↓7.90 ↑280.00 ↑7.69 ↑4.500.03 ↓0.94 ↑0.000.90 ↓
InterwettenSớm3.353.352.000.652.501.10---
Live1.01 ↓9.00 ↑101.00 ↑5.30 ↑4.500.08 ↓---
10BETSớm3.103.201.900.772.750.84---
Live2.70 ↓3.25 ↑2.17 ↑0.82 ↑2.750.82 ↓---
12betSớm2.823.352.130.912.750.850.82-0.250.94
Live1.01 ↓7.90 ↑280.00 ↑7.69 ↑4.500.03 ↓0.94 ↑0.000.90 ↓
CrownSớm2.733.502.140.902.750.800.80-0.250.90
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑3.33 ↑4.500.10 ↓0.91 ↑0.000.91 ↑
SbobetSớm2.683.072.120.942.750.800.80-0.250.94
Live1.01 ↓9.20 ↑55.00 ↑5.26 ↑4.500.05 ↓1.09 ↑0.000.75 ↓
WewbetSớm3.143.512.010.862.750.901.01-0.250.77
Live2.75 ↓3.38 ↓2.29 ↑0.93 ↑2.750.87 ↓0.81 ↓-0.251.01 ↑
LadbrokesSớm3.203.301.950.702.501.05---
Live1.01 ↓34.00 ↑81.00 ↑0.22 ↓2.502.50 ↑---
18BetSớm3.203.451.880.712.750.810.71-0.500.81
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑7.59 ↑4.500.02 ↓0.82 ↑0.000.82 ↑
PinnacleSớm3.293.251.870.882.750.780.79-0.500.88
Live2.63 ↓3.41 ↑2.22 ↑0.90 ↑2.750.81 ↑0.75 ↓-0.250.97 ↑
BwinSớm3.203.301.950.682.501.05---
Live2.75 ↓3.302.20 ↑0.682.501.05---
1xBetSớm3.413.502.020.842.750.860.55-0.751.30
Live1.00 ↓51.00 ↑151.00 ↑4.62 ↑4.500.12 ↓0.88 ↑0.000.93 ↓
Bet 365Sớm3.253.401.950.902.750.900.80-0.501.00
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑5.80 ↑4.500.11 ↓0.88 ↑0.000.93 ↓
William HillSớm2.803.252.250.752.500.95---
Live2.70 ↓3.20 ↓2.30 ↑0.73 ↓2.501.00 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Podhale Nowy Targ-1/2Chưa có trận cùng mức
Pogon Grodzisk Mazowiecki+1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).