Kết quả bóng đá trận Pogon Grodzisk Mazowiecki vs LKS Nieciecza, 23:15 ngày 28/08/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 23:15 ngày 28/08/2026
Pogon Grodzisk Mazowiecki 2 Kết thúc HT 1-1 2
LKS Nieciecza
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Pogon Grodzisk Mazowiecki | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Kamil Zapolnik(Assists:Damian Hilbrycht) (Kiến tạo: Damian Hilbrycht) | |
| 17' | ⚽ 0 - 2 Zapolnik K. (Kiến tạo: Damian Hilbrycht) | |
| 21' | Dominik Andrzej Biniek | |
| 21' | ||
| 21' | D.Biniek | |
| 42' | Zarowny A. | |
| 43' | Albert Zarowny | |
| 1 - 2 ⚽ | 45' | |
| Jakub Jedrasik 2 - 2 ⚽ | 45+1' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Wojciech Jakubik ▼ Kamil Zapolnik | |
| ▲ Henry Uzoigwe ▼ Damian Jaron | 64' ⇄ | |
| ▲ Jakub Konstantyn ▼ Jakub Jedrasik | 64' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Oliwier Slawinski ▼ Dominik Andrzej Biniek | |
| 65' ⇄ | ▲ Radu Boboc ▼ Albert Zarowny | |
| Bartlomiej Ciepiela | 69' | |
| 71' | ⚽ 2 - 3 Krzysztof Kubica(Assists:Oliwier Slawinski) (Kiến tạo: Oliwier Slawinski) | |
| ▲ Hubert Turski ▼ Radoslaw Majewski | 76' ⇄ | |
| ▲ Jakub Zbrog ▼ Nikodem Niski | 76' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Milosz Drag ▼ Damian Hilbrycht | |
| ▲ Kamil Kargulewicz ▼ Bartlomiej Ciepiela | 81' ⇄ | |
| Hubert Turski(Assists:Kamil Kargulewicz) (Kiến tạo: Kamil Kargulewicz) 3 - 3 ⚽ | 84' | |
| 84' | Sergio Guerrero | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 11 | 13 |
| Điểm | 5 | 4 | 16 | 15 |
Chủ = Pogon Grodzisk Mazowiecki · Khách = LKS Nieciecza
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pogon Grodzisk Mazowiecki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 7 (35%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 6 (30%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 3 (15%) |
Bảng xếp hạng
Pogon Grodzisk Mazowiecki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 5 | 12 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 8 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 7 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | - | - |
LKS Nieciecza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 10 | 7 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | 12 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 9 | - | - |
Thành tích gần đây — Pogon Grodzisk Mazowiecki
HHTTTBBHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Polonia Bytom | 2-2 (2-1) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | -0.5 | 3 | H |
| 14/08/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 1-1 (0-0) | Stal Rzeszow | +0.5 | 3 | H |
| 08/08/26 | Miedz Legnica | 0-1 (0-1) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | -0.5 | 3 | T |
| 03/08/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 1-0 (1-0) | Puszcza Niepolomice | 0 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Lechia Gdansk | 0-3 (0-1) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Legia Warszawa | 2-1 (1-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | -1 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 0-2 (0-0) | Wigry Suwalki | - | - | B |
| 11/07/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 2-2 (1-2) | Pogon Siedlce | - | - | H |
| 07/07/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 1-1 (1-0) | Trencin | 0 | 3 | H |
| 04/07/26 | Unia Skierniewice | 0-1 (0-1) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | -0.25 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Wisla Plock | 2-1 (1-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | - | - | B |
| 24/05/26 | Slask Wroclaw | 0-0 (0-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | -1.25 | 3.5 | H |
| 17/05/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 0-0 (0-0) | GKS Tychy | +0.25 | 3 | H |
| 11/05/26 | Odra Opole | 3-1 (1-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/05/26 | LKS Lodz | 3-2 (1-1) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | -0.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 1-4 (0-0) | KS Wieczysta Krakow | -0.75 | 3.25 | B |
| 27/04/26 | Ruch Chorzow | 2-2 (1-1) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | -0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 0-2 (0-1) | Pogon Siedlce | +0.5 | 2.75 | B |
| 07/04/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 1-2 (0-0) | Stal Mielec | +0.25 | 3 | B |
| 21/03/26 | Gornik Leczna | 3-0 (0-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — LKS Nieciecza
BBBTHTHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | LKS Nieciecza | 1-3 (0-1) | Polonia Warszawa | 0 | 2.75 | B |
| 16/08/26 | LKS Lodz | 2-1 (2-0) | LKS Nieciecza | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | LKS Nieciecza | 1-2 (0-1) | Warta Poznan | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Pogon Siedlce | 1-2 (1-0) | LKS Nieciecza | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | LKS Nieciecza | 1-1 (1-0) | Nea Salamis | - | - | H |
| 26/07/26 | LKS Nieciecza | 2-0 (0-0) | Ruch Chorzow | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | LKS Nieciecza | 1-1 (1-0) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | +0.75 | 3.25 | H |
| 17/07/26 | Korona Kielce | 0-2 (0-1) | LKS Nieciecza | -0.5 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Sandecja Nowy Sacz | 1-2 (1-1) | LKS Nieciecza | - | - | T |
| 08/07/26 | Puszcza Niepolomice | 0-3 (0-0) | LKS Nieciecza | - | - | T |
| 04/07/26 | LKS Nieciecza | 4-0 (1-0) | Resovia Rzeszow | - | - | T |
| 27/06/26 | Wisla Krakow | 3-4 (0-1) | LKS Nieciecza | - | - | T |
| 20/06/26 | Unia Tarnow | 0-5 (0-2) | LKS Nieciecza | +3.5 | 4.25 | T |
| 23/05/26 | LKS Nieciecza | 3-2 (2-0) | Lechia Gdansk | -0.75 | 3.25 | T |
| 19/05/26 | Arka Gdynia | 2-3 (1-1) | LKS Nieciecza | -0.75 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | LKS Nieciecza | 0-1 (0-1) | Legia Warszawa | -0.75 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | GKS Katowice | 5-1 (3-1) | LKS Nieciecza | -0.75 | 3 | B |
| 24/04/26 | Zaglebie Lubin | 1-2 (1-0) | LKS Nieciecza | -0.5 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | LKS Nieciecza | 1-3 (0-2) | Wisla Plock | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Widzew lodz | 1-0 (0-0) | LKS Nieciecza | -0.75 | 2.75 | B |
Đội hình
Pogon Grodzisk Mazowiecki
LKS Nieciecza
1Krzysztof Kaminski2Kamil Glogowski3Bartosz Dembek17Jakub Niewiadomski7Jakub Jedrasik15Nikodem Niski20Aldrit Oshafi21Kacper Los23Bartlomiej Ciepiela9Radoslaw Majewski10CDamian Jaron1Adrian Chovan4Albert Zarowny5Lucas Masoero77Artem Putivtsev15Sebastian Dabrowski16Milosz Kozik17Dominik Andrzej Biniek21Damian Hilbrycht23Sergio Guerrero13Krzysztof Kubica25CKamil Zapolnik
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Krzysztof Kaminski
- 2Kamil Glogowski
- 3Bartosz Dembek
- 7Jakub Jedrasik⚽ Ghi bàn 45+1' · ▼ Rời sân 64'
- 9Radoslaw Majewski▼ Rời sân 76'
- 10Damian Jaron C▼ Rời sân 64'
- 15Nikodem Niski▼ Rời sân 76'
- 17Jakub Niewiadomski
- 20Aldrit Oshafi
- 21Kacper Los
- 23Bartlomiej Ciepiela🟨 Thẻ vàng 69' · ▼ Rời sân 81'
Khách · 352
- 1Adrian Chovan
- 4Albert Zarowny🟨 Thẻ vàng 42' · 🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 65'
- 5Lucas Masoero
- 13Krzysztof Kubica⚽ Ghi bàn 71'
- 15Sebastian Dabrowski
- 16Milosz Kozik
- 17Dominik Andrzej Biniek🟨 Thẻ vàng 21' · 🟨 Thẻ vàng 21' · ▼ Rời sân 65'
- 21Damian Hilbrycht🎯 Kiến tạo 17' · 🎯 Kiến tạo 17' · ▼ Rời sân 79'
- 23Sergio Guerrero🟨 Thẻ vàng 84'
- 25Kamil Zapolnik C⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 17' · ▼ Rời sân 46'
- 77Artem Putivtsev
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1111
Sút cầu môn
56
Tấn công
134112
Tấn công nguy hiểm
8146
Sút ngoài cầu môn
65
Đá phạt trực tiếp
157
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Phạm lỗi
513
Việt vị
22
Quả ném biên
1824
So Sánh Sức Mạnh
33 67
11% So Sánh Đối đầu 89%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pogon Grodzisk Mazowiecki (18 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
LKS Nieciecza (20 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Pogon Grodzisk Mazowiecki (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUO
LKS Nieciecza (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Pogon Grodzisk Mazowiecki
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Krzysztof Kaminski Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 23Bartlomiej Ciepiela Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 7Jakub Jedrasik Tiền vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 19Hubert Turski (dự bị) Tiền đạo | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 11Kamil Kargulewicz (dự bị) Tiền vệ phải | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
LKS Nieciecza
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Kamil Zapolnik Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 13Krzysztof Kubica Tiền vệ phòng ngự | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 21Damian Hilbrycht Tiền vệ trái | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 23Sergio Guerrero Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 17Dominik Andrzej Biniek Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 4Albert Zarowny Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 11Oliwier Slawinski (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Pogon Grodzisk Mazowiecki | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1922 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Piotr Stokowiec | HLV | Marcin Brosz |
| Khu vực | Poland |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.35 | 0.89 | 2.75 | 0.90 | 1.00 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 6.90 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.40 | 2.40 | 0.90 | 2.75 | 0.91 | 1.00 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 3.35 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.57 | 3.25 | 2.36 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.99 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.50 | 2.35 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.50 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.17 ↓ | 10.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.45 ↑ | 0.50 | 0.45 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.18 | 0.72 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 6.67 ↑ | 1.20 ↓ | 7.95 ↑ | 2.53 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.57 | 3.25 | 2.36 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.99 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.11 ↓ | 12.00 ↑ | 11.11 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.53 | 3.60 | 2.34 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.96 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 8.30 ↑ | 1.11 ↓ | 9.70 ↑ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.54 | 3.17 | 2.31 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.00 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.11 ↓ | 11.50 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.64 | 3.44 | 2.23 | 0.80 | 2.75 | 1.02 | 0.83 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 7.85 ↑ | 1.16 ↓ | 10.90 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.37 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.45 | 0.92 | 3.00 | 0.81 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 11.51 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.78 | 3.77 | 2.27 | 0.96 | 3.00 | 0.83 | 0.81 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 10.25 ↑ | 1.13 ↓ | 12.27 ↑ | 3.28 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.40 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.20 ↓ | 7.00 ↑ | 0.77 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.73 | 3.70 | 2.22 | 0.58 | 2.50 | 1.25 | 1.05 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.38 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.20 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Pogon Grodzisk Mazowiecki | 0 | 2 | 0 | 0 |
| LKS Nieciecza | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).