Kết quả bóng đá trận Pogon Grodzisk Mazowiecki vs Pogon Siedlce, 16:00 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 16:00 ngày 11/07/2026
Pogon Grodzisk Mazowiecki
2 Kết thúc HT 1-2 2
Pogon Siedlce
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3

Diễn biến trận đấu

Pogon Grodzisk Mazowiecki Phút Pogon Siedlce
FT 2-2
81'
2 - 4 60'
HT 1-2
Damian Jaron 1 - 4 45+4'
30' 0 - 4 Maciej Rosolek
16' 0 - 3 Maciej Rosolek
1' 0 - 1 Maciej Rosolek
1' 0 - 2 Maciej Rosolek

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 96
Thắng 10 11
Hòa 21 41
Bại 02 44
Ghi bàn 43 99
Mất bàn 39 1516
Điểm 51 74

Chủ = Pogon Grodzisk Mazowiecki · Khách = Pogon Siedlce

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Pogon Grodzisk Mazowiecki (9)Hiệp 1 / Cả trậnPogon Siedlce (6)
1 (11%)Thắng/Thắng1 (17%)
2 (22%)Thắng/Hòa1 (17%)
1 (11%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (11%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (17%)
1 (11%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (33%)Bại/Bại3 (50%)

Thành tích đối đầu (7 trận)

Pogon Grodzisk Mazowiecki 2 (29%)Hòa 0 (0%)Pogon Siedlce 5 (71%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D119/04/26Pogon Grodzisk Mazowiecki0-2 (0-1)Pogon Siedlce10-7+0.52.75B
POL D105/10/25Pogon Siedlce1-2 (1-2)Pogon Grodzisk Mazowiecki4-202.75T
INT CF28/06/25Pogon Siedlce3-1 (1-1)Pogon Grodzisk Mazowiecki5-10--B
INT CF04/02/23Pogon Siedlce3-1 (1-1)Pogon Grodzisk Mazowiecki--0.53.25B
INT CF09/07/22Pogon Siedlce2-0 (1-0)Pogon Grodzisk Mazowiecki3-6--B
POL D205/04/22Pogon Grodzisk Mazowiecki1-2 (1-1)Pogon Siedlce2-3--B
POL D219/09/21Pogon Siedlce1-2 (1-2)Pogon Grodzisk Mazowiecki2-2--T

Thành tích gần đây — Pogon Grodzisk Mazowiecki

HTBHHBBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/17 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF07/07/26Pogon Grodzisk Mazowiecki1-1 (1-0)Trencin1-1003H
INT CF04/07/26Unia Skierniewice0-1 (0-1)Pogon Grodzisk Mazowiecki1-3-0.253.25T
INT CF27/06/26Wisla Plock2-1 (1-0)Pogon Grodzisk Mazowiecki---B
POL D124/05/26Slask Wroclaw0-0 (0-0)Pogon Grodzisk Mazowiecki2-7-1.253.5H
POL D117/05/26Pogon Grodzisk Mazowiecki0-0 (0-0)GKS Tychy4-6+0.253H
POL D111/05/26Odra Opole3-1 (1-0)Pogon Grodzisk Mazowiecki7-4-0.252.5B
POL D107/05/26LKS Lodz3-2 (1-1)Pogon Grodzisk Mazowiecki10-5-0.53B
POL D103/05/26Pogon Grodzisk Mazowiecki1-4 (0-0)KS Wieczysta Krakow5-5-0.753.25B
POL D127/04/26Ruch Chorzow2-2 (1-1)Pogon Grodzisk Mazowiecki8-12-0.752.75H
POL D119/04/26Pogon Grodzisk Mazowiecki0-2 (0-1)Pogon Siedlce10-7+0.52.75B
POL D107/04/26Pogon Grodzisk Mazowiecki1-2 (0-0)Stal Mielec2-8+0.253B
POL D121/03/26Gornik Leczna3-0 (0-0)Pogon Grodzisk Mazowiecki1-1202.75B
POL D115/03/26Pogon Grodzisk Mazowiecki3-2 (2-0)Polonia Warszawa4-6-0.253T
POL D108/03/26Chrobry Glogow3-0 (2-0)Pogon Grodzisk Mazowiecki3-8-0.252.5B
POL D101/03/26Pogon Grodzisk Mazowiecki2-1 (0-1)Polonia Bytom2-8+0.253T
POL D122/02/26Znicz Pruszkow0-0 (0-0)Pogon Grodzisk Mazowiecki4-203H
POL D115/02/26Pogon Grodzisk Mazowiecki1-1 (0-0)Wisla Krakow3-8-0.53H
POL D108/02/26Miedz Legnica1-1 (1-1)Pogon Grodzisk Mazowiecki14-4-0.753H
INT CF30/01/26Pogon Grodzisk Mazowiecki1-1 (1-0)Resovia Rzeszow---H
INT CF24/01/26Unia Skierniewice2-0 (1-0)Pogon Grodzisk Mazowiecki---B

Thành tích gần đây — Pogon Siedlce

BBBBBBTTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 7/20 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Jagiellonia Bialystok4-1 (2-1)Pogon Siedlce5-3-1.753.5B
INT CF27/06/26Pogon Siedlce0-3 (0-0)Unia Skierniewice---B
POL D124/05/26Wisla Krakow2-0 (1-0)Pogon Siedlce6-1-1.53B
POL D115/05/26Pogon Siedlce1-3 (1-1)Stal Mielec5-5-0.252.5B
POL D110/05/26Pogon Siedlce1-2 (0-0)Stal Rzeszow3-402.75B
POL D103/05/26LKS Lodz4-0 (2-0)Pogon Siedlce4-2-0.752.5B
POL D126/04/26Pogon Siedlce2-0 (0-0)Miedz Legnica6-14-0.52.5T
POL D119/04/26Pogon Grodzisk Mazowiecki0-2 (0-1)Pogon Siedlce10-7-0.52.75T
POL D112/04/26Pogon Siedlce0-1 (0-0)GKS Tychy3-5+0.252.5B
POL D105/04/26Slask Wroclaw1-0 (1-0)Pogon Siedlce8-5-0.752.75B
POL D122/03/26Pogon Siedlce1-2 (0-1)Chrobry Glogow4-602.25B
POL D115/03/26Pogon Siedlce1-0 (0-0)Znicz Pruszkow4-11+0.252.5T
POL D107/03/26Puszcza Niepolomice3-0 (1-0)Pogon Siedlce3-5-0.252.5B
POL D128/02/26Pogon Siedlce1-1 (0-0)Gornik Leczna9-2+0.252.5H
POL D122/02/26Polonia Bytom1-1 (1-0)Pogon Siedlce6-7-0.752.75H
POL D114/02/26Pogon Siedlce2-1 (0-1)Ruch Chorzow4-702.5T
POL D107/02/26Odra Opole1-0 (1-0)Pogon Siedlce8-4-0.52.5B
INT CF30/01/26Pogon Siedlce1-5 (0-5)Unia Skierniewice---B
INT CF24/01/26Pogon Siedlce1-2 (0-2)Znicz Pruszkow3-10+0.53.25B
INT CF11/01/26Swit Nowy Dwor Mazowiecki0-4 (0-1)Pogon Siedlce---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
14
7
Sút cầu môn
6
2
Tấn công
118
98
Tấn công nguy hiểm
73
46
Sút ngoài cầu môn
8
5
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B5
T5 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Pogon Grodzisk Mazowiecki (9 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Pogon Siedlce (6 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
22
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
21
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Siedlce

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
02
B/B
Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Siedlce

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

03
Thắng 2+
32
Thắng 1
82
Hòa
36
Thua 1
67
Thua 2+
Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Siedlce

Thông tin đội bóng

Pogon Grodzisk Mazowiecki Thông tin Pogon Siedlce
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Piotr Stokowiec HLV Adam Nocon
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.103.503.000.892.750.850.840.250.87
Live4.75 ↑1.36 ↓6.50 ↑1.42 ↑4.500.50 ↓0.56 ↓0.001.25 ↑
Mansion88Sớm1.843.553.400.932.750.890.840.501.00
Live3.63 ↑1.47 ↓6.30 ↑1.29 ↑4.500.59 ↓0.48 ↓0.001.56 ↑
10BETSớm2.153.603.050.892.750.82---
Live3.98 ↑1.47 ↓6.72 ↑1.38 ↑4.500.56 ↓---
12betSớm1.873.453.400.902.750.860.820.500.94
Live3.55 ↑1.47 ↓6.30 ↑1.29 ↑4.500.59 ↓0.48 ↓0.001.56 ↑
SbobetSớm1.913.263.440.962.500.860.910.500.93
Live3.75 ↑1.46 ↓5.80 ↑1.28 ↑4.500.60 ↓0.50 ↓0.001.51 ↑
WewbetSớm3.563.651.850.863.250.940.970.500.85
Live3.78 ↑1.50 ↓5.95 ↑1.17 ↑4.500.65 ↓0.49 ↓0.001.49 ↑
LadbrokesSớm2.103.402.800.672.501.05---
Live3.90 ↑1.40 ↓5.50 ↑0.15 ↓2.503.33 ↑---
18BetSớm2.153.603.000.922.750.830.850.250.89
Live4.40 ↑1.43 ↓6.25 ↑1.41 ↑4.500.53 ↓0.50 ↓0.001.49 ↑
PinnacleSớm2.073.243.000.892.750.820.830.250.88
Live4.11 ↑1.40 ↓6.31 ↑1.56 ↑4.500.46 ↓0.50 ↓0.001.46 ↑
BwinSớm2.103.402.800.682.501.05---
Live4.00 ↑1.42 ↓5.75 ↑0.90 ↑4.500.75 ↓---
1xBetSớm2.123.702.880.682.501.060.610.001.17
Live3.81 ↑1.53 ↓6.61 ↑1.38 ↑4.500.58 ↓0.52 ↓0.001.54 ↑
Bet 365Sớm2.103.602.750.902.750.900.900.250.90
Live4.00 ↑1.50 ↓7.00 ↑1.43 ↑4.500.53 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm2.103.303.000.732.501.00---
Live3.50 ↑1.50 ↓5.50 ↑1.10 ↑4.500.62 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.