Kết quả bóng đá trận Pogon Siedlce vs Arka Gdynia, 19:30 ngày 20/09/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 19:30 ngày 20/09/2026
Pogon Siedlce 2 Kết thúc HT 1-1 1
Arka Gdynia
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Nhiệt độ: 21°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 8 | 11 |
| Điểm | 7 | 1 | 18 | 14 |
Chủ = Pogon Siedlce · Khách = Arka Gdynia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pogon Siedlce | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 7 (39%) |
| 3 (20%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 5 (28%) |
Bảng xếp hạng
Pogon Siedlce
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | 8 | 8 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 7 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 16 |
Arka Gdynia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 5 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 1 | 7 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 3 | 13 |
Đội hình
Pogon Siedlce
Arka Gdynia
57Jakub Lemanowicz2Krystian Mis4Przemyslaw Szur26Filip Kendzia29Trepka L.16Bartlomiej Poczobut21Kobusinski S.31Ernest Dzieciol56Cezary Demianiuk17Marzec M.9Rosolek M.33J.Grobelny3Szota S.4Komenda M.20Gruszkowski K.94Gojny D.14Dominik Kun23Lewkot S.71Kowalski J.9Gutkovskis V.17N.Dzięgielewski77Walus F.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4411
Khách · 433
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Sút bóng
53
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
42
TL kiểm soát bóng
55%45%
Phạm lỗi
72
Việt vị
10
Quả ném biên
98
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pogon Siedlce (16 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Arka Gdynia (29 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Pogon Siedlce | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1929 | |
| Sân nhà | Gosir | |
| 0 | Sức chứa | 12000 |
| Adam Nocon | HLV | Dawid Szwarga |
| Khu vực | Gdynia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.75 | 0.90 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.30 | 1.95 | 0.96 | 2.50 | 0.85 | 0.82 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.10 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.25 | 2.00 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.82 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 200.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.45 | 3.35 | 2.00 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 0.70 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.60 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.25 | 2.00 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.82 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 200.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.95 | 3.65 | 1.75 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | 0.74 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.80 ↑ | 26.00 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.27 | 3.05 | 1.97 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.85 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 265.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.25 | 1.95 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.20 | 3.50 | 1.79 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.99 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 3.10 ↓ | 2.65 ↓ | 2.70 ↑ | 0.84 ↓ | 1.50 | 0.90 ↑ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.34 | 3.60 | 1.72 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | 0.33 | -1.50 | 2.05 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.25 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Pogon Siedlce | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Arka Gdynia | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).