Kết quả bóng đá trận Pogon Szczecin vs Korona Kielce, 22:30 ngày 11/10/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 22:30 ngày 11/10/2026
Pogon Szczecin 2 Kết thúc HT 1-0 0
Korona Kielce
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Pogon Szczecin | Phút | |
| A.Riccio | 20' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 15 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 8 | 11 |
| Điểm | 7 | 3 | 19 | 18 |
Chủ = Pogon Szczecin · Khách = Korona Kielce
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pogon Szczecin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 6 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (28%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 4 (22%) | Hòa/Hòa | 4 (22%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Pogon Szczecin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 4 | 8 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 4 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Korona Kielce
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 4 | 8 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 14 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 | 3 |
Đội hình
Pogon Szczecin
Korona Kielce
77Cojocaru V.4A.Riccio13D.Keramitsis23Mendy B.41Szalai At.6Bieganski J.16Dziczek P.21Churlinov D.35Wojciechowski M.18Mukairu P.22Sanchez J.1X.Dziekoński2Mosor A.6Pieczek M.23Rubezic S.71W.Długosz18Hellebrand P.32Lingr O.35Jakubczyk K.14Stepinski M.19M.Ameyaw30Mena C.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4A.Riccio🟨 Thẻ vàng 20'
- 6Bieganski J.
- 13D.Keramitsis
- 16Dziczek P.
- 18Mukairu P.
- 21Churlinov D.
- 22Sanchez J.
- 23Mendy B.
- 35Wojciechowski M.
- 41Szalai At.
- 77Cojocaru V.
Khách · 433
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Thẻ vàng
10
Sút bóng
15
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
13
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
50%50%
Chuyền bóng
127122
TL chuyền bóng thành công
89%84%
Phạm lỗi
80
Cứu thua
10
Quả ném biên
21
Chuyền dài
54
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pogon Szczecin (21 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Korona Kielce (19 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 0.79 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Pogon Szczecin | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1948 | Thành lập | 1973-7-10 |
| Stadion im. Floriana Krygiera | Sân nhà | Suzuki Arena |
| 17783 | Sức chứa | 15500 |
| Oscar Garcia Junyent | HLV | |
| SZCZECIN | Khu vực | Kielce |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.28 | 3.10 | 3.40 | 0.92 | 2.75 | 0.87 | 0.92 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.15 ↓ | 41.00 ↑ | 304.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.75 | 0.06 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.00 | 0.97 | 2.75 | 0.84 | 0.90 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.16 | 3.50 | 3.00 | 0.99 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.75 ↑ | 45.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.15 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.05 ↓ | 3.05 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.16 | 3.50 | 3.00 | 0.99 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.12 | 3.40 | 2.99 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.88 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.24 | 2.94 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.94 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.87 ↑ | 26.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.90 | 0.85 | 2.50 | 0.87 | 0.95 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.92 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 11.71 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.25 | 3.25 | 3.12 | 0.84 | 2.50 | 0.86 | 0.59 | 0.00 | 1.16 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 4.96 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.10 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Pogon Szczecin | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Korona Kielce | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).