Kết quả bóng đá trận Pogon Szczecin vs Wisla Krakow, 01:15 ngày 24/08/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 01:15 ngày 24/08/2026
Pogon Szczecin 2 Kết thúc HT 2-2 2
Wisla Krakow
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Stadion im. Floriana Krygiera Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Pogon Szczecin | Phút | |
| Musa Juwara(Assists:Maciej Wojciechowski) (Kiến tạo: Maciej Wojciechowski) 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 11' | Jordi Sanchez | |
| Dimitrios Keramitsis | 14' | |
| 20' | ⚽ 2 - 0 Musa Juwara (phản lưới) | |
| Linus Wahlqvist 3 - 0 ⚽ | 24' | |
| 33' | ⚽ 3 - 1 Thody Elie Youan | |
| HT 2-2 | ||
| ▲ Hussein Ali ▼ Linus Wahlqvist | 46' ⇄ | |
| ▲ Darko Churlinov ▼ Musa Juwara | 60' ⇄ | |
| ▲ Filip Cuic ▼ Jean Pierre Nsame | 60' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Angel Rodado ▼ Thody Elie Youan | |
| 72' ⇄ | ▲ Maxence Maisonneuve ▼ Darijo Grujcic | |
| ▲ Kamil Grosicki ▼ Paul Omo Mukairu | 72' ⇄ | |
| 73' | Maxence Maisonneuve | |
| 81' ⇄ | ▲ Jérémy Guillemenot ▼ Jordi Sanchez | |
| 81' ⇄ | ▲ Maciej Kuziemka ▼ Julius Ertlthaler | |
| ▲ Kellyn Acosta ▼ Maciej Wojciechowski | 83' ⇄ | |
| Patryk Dziczek | 86' | |
| Kamil Grosicki | 89' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 12 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 13 | 13 |
| Điểm | 7 | 4 | 13 | 15 |
Chủ = Pogon Szczecin · Khách = Wisla Krakow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pogon Szczecin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 4 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 5 (26%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 6 (32%) |
Bảng xếp hạng
Pogon Szczecin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 10 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 8 | - | - |
Wisla Krakow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 8 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 3 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 6 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Pogon Szczecin 7 (35%)Hòa 6 (30%)Wisla Krakow 7 (35%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/25 | Pogon Szczecin | 3-3 (1-0) | Wisla Krakow | +0.25 | 3.25 | H |
| 02/05/24 | Pogon Szczecin | 1-1 (0-0) | Wisla Krakow | +0.5 | 2.75 | H |
| 19/03/22 | Pogon Szczecin | 4-1 (2-1) | Wisla Krakow | +1 | 2.5 | T |
| 26/09/21 | Wisla Krakow | 0-1 (0-1) | Pogon Szczecin | 0 | 2.5 | T |
| 20/02/21 | Wisla Krakow | 2-1 (2-0) | Pogon Szczecin | 0 | 2.5 | B |
| 13/09/20 | Pogon Szczecin | 2-2 (1-1) | Wisla Krakow | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/12/19 | Wisla Krakow | 1-0 (1-0) | Pogon Szczecin | +0.25 | 2.5 | B |
| 10/08/19 | Pogon Szczecin | 1-0 (0-0) | Wisla Krakow | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/03/19 | Wisla Krakow | 2-3 (0-2) | Pogon Szczecin | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/09/18 | Pogon Szczecin | 2-1 (1-0) | Wisla Krakow | 0 | 2.5 | T |
| 18/11/17 | Wisla Krakow | 1-0 (0-0) | Pogon Szczecin | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/07/17 | Pogon Szczecin | 1-2 (1-2) | Wisla Krakow | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/05/17 | Wisla Krakow | 4-0 (4-0) | Pogon Szczecin | -0.25 | 2.5 | B |
| 20/11/16 | Pogon Szczecin | 6-2 (4-1) | Wisla Krakow | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/07/16 | Wisla Krakow | 2-1 (1-1) | Pogon Szczecin | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/12/15 | Wisla Krakow | 0-1 (0-1) | Pogon Szczecin | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/08/15 | Pogon Szczecin | 1-1 (0-1) | Wisla Krakow | 0 | 2.25 | H |
| 21/05/15 | Wisla Krakow | 2-2 (1-0) | Pogon Szczecin | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/02/15 | Wisla Krakow | 1-1 (1-1) | Pogon Szczecin | -0.25 | 2.5 | H |
| 23/08/14 | Pogon Szczecin | 0-3 (0-2) | Wisla Krakow | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Pogon Szczecin
TTBBBTBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Pogon Szczecin | 3-1 (2-0) | Motor Lublin | +0.5 | 3 | T |
| 04/08/26 | Cracovia Krakow | 0-2 (0-0) | Pogon Szczecin | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | Pogon Szczecin | 0-1 (0-0) | Legia Warszawa | 0 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Sturm Graz | 1-0 (0-0) | Pogon Szczecin | -0.5 | 3.25 | B |
| 12/07/26 | Fenerbahce | 4-0 (2-0) | Pogon Szczecin | -1.5 | 3.25 | B |
| 08/07/26 | Pogon Szczecin | 2-1 (1-1) | Chrobry Glogow | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Zaglebie Lubin | 2-0 (2-0) | Pogon Szczecin | 0 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | Berliner FC Dynamo | 0-3 (0-1) | Pogon Szczecin | - | - | T |
| 23/05/26 | Pogon Szczecin | 1-1 (1-0) | GKS Katowice | 0 | 3 | H |
| 15/05/26 | Zaglebie Lubin | 0-1 (0-0) | Pogon Szczecin | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Jagiellonia Bialystok | 3-2 (2-1) | Pogon Szczecin | -0.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Pogon Szczecin | 3-0 (1-0) | Wisla Plock | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Cracovia Krakow | 1-1 (0-1) | Pogon Szczecin | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Pogon Szczecin | 1-2 (0-1) | Lech Poznan | 0 | 3 | B |
| 14/04/26 | Piast Gliwice | 0-2 (0-2) | Pogon Szczecin | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Pogon Szczecin | 0-2 (0-1) | Legia Warszawa | 0 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Lechia Gdansk | 2-1 (1-1) | Pogon Szczecin | -0.25 | 3 | B |
| 17/03/26 | Pogon Szczecin | 2-1 (0-1) | Korona Kielce | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Rakow Czestochowa | 2-0 (1-0) | Pogon Szczecin | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Pogon Szczecin | 1-0 (0-0) | Widzew lodz | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Wisla Krakow
BTBTTHBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Gornik Zabrze | 2-1 (1-0) | Wisla Krakow | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Wisla Krakow | 2-1 (2-1) | Wisla Plock | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Piast Gliwice | 4-3 (2-1) | Wisla Krakow | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/07/26 | Wisla Krakow | 2-1 (0-0) | GKS Katowice | 0 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Wisla Krakow | 1-0 (1-0) | Artis Brno | - | - | T |
| 18/07/26 | Wisla Krakow | 2-2 (0-0) | Artis Brno | +0.5 | 3.75 | H |
| 12/07/26 | Wisla Krakow | 0-1 (0-0) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | +0.5 | 3 | B |
| 11/07/26 | Wisla Krakow | 0-0 (0-0) | Wrexham | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Wisla Krakow | 2-0 (1-0) | MFK Karvina | +0.75 | 3.25 | T |
| 01/07/26 | Wisla Krakow | 4-0 (3-0) | Puszcza Niepolomice | +1 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Wisla Krakow | 3-4 (0-1) | LKS Nieciecza | - | - | B |
| 24/05/26 | Wisla Krakow | 2-0 (1-0) | Pogon Siedlce | +1.5 | 3 | T |
| 16/05/26 | Polonia Warszawa | 0-1 (0-1) | Wisla Krakow | 0 | 3 | T |
| 09/05/26 | Wisla Krakow | 2-0 (1-0) | Chrobry Glogow | +1.25 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Stal Rzeszow | 1-2 (1-0) | Wisla Krakow | +0.75 | 3 | T |
| 25/04/26 | Wisla Krakow | 2-2 (1-0) | Puszcza Niepolomice | +1 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Ruch Chorzow | 1-1 (1-0) | Wisla Krakow | +0.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Polonia Bytom | 1-1 (0-0) | Wisla Krakow | +0.75 | 3 | H |
| 06/04/26 | Wisla Krakow | 3-2 (3-2) | Gornik Leczna | +1.5 | 3 | T |
| 28/03/26 | Wisla Krakow | 1-3 (1-2) | Podhale Nowy Targ | +1.5 | 3.25 | B |
Đội hình
Pogon Szczecin
Wisla Krakow
77Valentin Cojocaru4Leonardo Borges Da Silva13Dimitrios Keramitsis28CLinus Wahlqvist29Lukas Willen16Patryk Dziczek7Musa Juwara8Fredrik Ulvestad18Paul Omo Mukairu35Maciej Wojciechowski17Jean Pierre Nsame1Marcel Lubik6CAlan Uryga29Darijo Grujcic34Raoul Giger52Jakub Krzyzanowski7Julius Ertlthaler12James Igbekeme17Marko Bozic27Thody Elie Youan41Kacper Duda11Jordi Sanchez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 4Leonardo Borges Da Silva6.5
- 7Musa Juwara⚽ Ghi bàn 3' · ⚽ Phản lưới 20' · ▼ Rời sân 60'6.6
- 8Fredrik Ulvestad6.3
- 13Dimitrios Keramitsis🟨 Thẻ vàng 14'6.4
- 16Patryk Dziczek🟨 Thẻ vàng 86'7.4
- 17Jean Pierre Nsame▼ Rời sân 60'7.2
- 18Paul Omo Mukairu▼ Rời sân 72'6.3
- 28Linus Wahlqvist C⚽ Ghi bàn 24' · ▼ Rời sân 46'6.7
- 29Lukas Willen6.1
- 35Maciej Wojciechowski🎯 Kiến tạo 3' · ▼ Rời sân 83'7.2
- 77Valentin Cojocaru6.5
Khách · 4231
- 1Marcel Lubik7.5
- 6Alan Uryga C6.5
- 7Julius Ertlthaler▼ Rời sân 81'5.9
- 11Jordi Sanchez🟨 Thẻ vàng 11' · ▼ Rời sân 81'6.4
- 12James Igbekeme6.5
- 17Marko Bozic6.9
- 27Thody Elie Youan⚽ Ghi bàn 33' · ▼ Rời sân 72'8
- 29Darijo Grujcic▼ Rời sân 72'6.5
- 34Raoul Giger6.7
- 41Kacper Duda6.6
- 52Jakub Krzyzanowski6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1314
Sút cầu môn
83
Tấn công
8394
Tấn công nguy hiểm
4739
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
25
Đá phạt trực tiếp
1017
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
Chuyền bóng
393603
TL chuyền bóng thành công
81%87%
Phạm lỗi
1710
Việt vị
21
Cứu thua
26
Tắc bóng
1214
Quả ném biên
1517
Cắt bóng
137
Tạt bóng thành công
25
Chuyền dài
2025
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.320.86
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
51 49
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B7T7 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B2T2 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pogon Szczecin (13 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Wisla Krakow (25 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Pogon Szczecin (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Wisla Krakow (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Pogon Szczecin
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Patryk Dziczek Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 0/0 | 39/49 | 8 | 🟨 | ||
| 17Jean Pierre Nsame Tiền đạo | 7.2 | 3/3 | 14/21 | 1 | |||
| 35Maciej Wojciechowski Tiền vệ | 7.2 | 1 | 1/1 | 32/39 | 1 | ||
| 28Linus Wahlqvist Hậu vệ phải | 6.7 | 1 | 1/1 | 13/16 | 1 | ||
| 7Musa Juwara Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1 | 1/1 | 14/18 | 2 | ||
| 77Valentin Cojocaru Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 19/25 | 0 | |||
| 4Leonardo Borges Da Silva Hậu vệ trái | 6.5 | 1/0 | 42/54 | 7 | |||
| 13Dimitrios Keramitsis Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 39/44 | 3 | 🟨 | ||
| 8Fredrik Ulvestad Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 21/27 | 2 | |||
| 18Paul Omo Mukairu Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 17/19 | 2 | |||
| 29Lukas Willen Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 37/41 | 0 | |||
| 15Hussein Ali (dự bị) Hậu vệ phải | 7 | 1/0 | 13/16 | 2 | |||
| 21Darko Churlinov (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 3/2 | 8/8 | 1 | |||
| 10Filip Cuic (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 5/8 | 1 | |||
| 11Kamil Grosicki (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 2/4 | 0 | 🟨 | ||
| 3Kellyn Acosta (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 2/4 | 1 |
Wisla Krakow
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Thody Elie Youan Tiền đạo | 8 | 1 | 1/1 | 30/33 | 4 | ||
| 1Marcel Lubik Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 34/44 | 0 | |||
| 17Marko Bozic Tiền vệ | 6.9 | 5/1 | 25/29 | 2 | |||
| 34Raoul Giger Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 84/92 | 4 | |||
| 41Kacper Duda Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 55/66 | 3 | |||
| 6Alan Uryga Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 84/93 | 4 | |||
| 12James Igbekeme Tiền vệ | 6.5 | 2/1 | 54/63 | 2 | |||
| 29Darijo Grujcic Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 60/64 | 0 | |||
| 52Jakub Krzyzanowski Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 26/30 | 5 | |||
| 11Jordi Sanchez Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 6/11 | 0 | 🟨 | ||
| 7Julius Ertlthaler Tiền vệ | 5.9 | 2/0 | 35/44 | 0 | |||
| 9Angel Rodado (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 8/8 | 1 | |||
| 51Maciej Kuziemka (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 5/9 | 2 | |||
| 21Jérémy Guillemenot (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 13Maxence Maisonneuve (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 14/14 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Pogon Szczecin | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1948 | Thành lập | 1906-1-1 |
| Stadion im. Floriana Krygiera | Sân nhà | Wisla |
| 17783 | Sức chứa | 9500 |
| Oscar Garcia Junyent | HLV | Mariusz Jop |
| SZCZECIN | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.31 | 3.40 | 2.70 | 0.81 | 2.75 | 1.01 | 1.07 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 4.70 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.70 | 1.01 | 3.00 | 0.81 | 0.77 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.32 | 3.45 | 2.77 | 1.00 | 3.00 | 0.84 | 1.08 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.55 | 2.75 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 8.25 ↑ | 1.17 ↓ | 8.25 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.29 | 3.50 | 2.70 | 0.78 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 8.76 ↑ | 1.18 ↓ | 8.67 ↑ | 4.06 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.32 | 3.45 | 2.77 | 1.00 | 3.00 | 0.84 | 1.08 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.30 | 3.45 | 2.68 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.05 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 4.85 ↑ | 1.37 ↓ | 5.90 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.33 | 3.36 | 2.66 | 0.86 | 2.75 | 1.02 | 1.11 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.10 ↓ | 11.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.33 | 3.35 | 2.57 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 1.07 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 13.20 ↑ | 1.08 ↓ | 13.30 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.75 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 0.06 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.60 | 0.81 | 2.75 | 0.92 | 0.74 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 9.26 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.14 | 3.71 | 3.03 | 0.86 | 3.00 | 0.93 | 0.88 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 11.08 ↑ | 1.13 ↓ | 10.91 ↑ | 3.92 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.87 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 9.75 ↑ | 1.12 ↓ | 11.00 ↑ | 1.30 ↑ | 4.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 3.60 | 2.80 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.73 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.06 ↓ | 18.10 ↑ | 7.86 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 3.50 ↓ | 2.80 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.00 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.75 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.75 ↓ | 0.25 | 0.86 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Pogon Szczecin | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Wisla Krakow | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).