Kết quả bóng đá trận Pogon Szczecin vs Wisla Krakow, 01:15 ngày 24/08/2026

Ekstraklasa (Ba Lan) · 01:15 ngày 24/08/2026
Pogon Szczecin
2 Kết thúc HT 2-2 2
Wisla Krakow
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Stadion im. Floriana Krygiera Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

Pogon Szczecin Phút Wisla Krakow
Musa Juwara(Assists:Maciej Wojciechowski) (Kiến tạo: Maciej Wojciechowski) 1 - 0 3'
11' Jordi Sanchez
Dimitrios Keramitsis 14'
20' 2 - 0 Musa Juwara (phản lưới)
Linus Wahlqvist 3 - 0 24'
33' 3 - 1 Thody Elie Youan
HT 2-2
▲ Hussein Ali ▼ Linus Wahlqvist46'
▲ Darko Churlinov ▼ Musa Juwara60'
▲ Filip Cuic ▼ Jean Pierre Nsame60'
72' ▲ Angel Rodado ▼ Thody Elie Youan
72' ▲ Maxence Maisonneuve ▼ Darijo Grujcic
▲ Kamil Grosicki ▼ Paul Omo Mukairu72'
73' Maxence Maisonneuve
81' ▲ Jérémy Guillemenot ▼ Jordi Sanchez
81' ▲ Maciej Kuziemka ▼ Julius Ertlthaler
▲ Kellyn Acosta ▼ Maciej Wojciechowski83'
Patryk Dziczek 86'
Kamil Grosicki 89'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 44
Hòa 11 13
Bại 01 53
Ghi bàn 75 1215
Mất bàn 35 1313
Điểm 74 1315

Chủ = Pogon Szczecin · Khách = Wisla Krakow

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Pogon Szczecin (13)Hiệp 1 / Cả trậnWisla Krakow (19)
2 (15%)Thắng/Thắng4 (21%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (5%)
3 (23%)Hòa/Thắng2 (11%)
2 (15%)Hòa/Hòa5 (26%)
3 (23%)Hòa/Bại1 (5%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (15%)Bại/Bại6 (32%)

Bảng xếp hạng

Pogon Szczecin

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32015266
Sân nhà210132310
Sân khách11002034
6 gần630378--

Wisla Krakow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42028868
Sân nhà22004263
Sân khách200246012
6 gần63121110--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Pogon Szczecin 7 (35%)Hòa 6 (30%)Wisla Krakow 7 (35%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/10/25Pogon Szczecin3-3 (1-0)Wisla Krakow4-2+0.253.25H
POL Cup02/05/24Pogon Szczecin1-1 (0-0)Wisla Krakow7-11+0.52.75H
POL PR19/03/22Pogon Szczecin4-1 (2-1)Wisla Krakow10-3+12.5T
POL PR26/09/21Wisla Krakow0-1 (0-1)Pogon Szczecin3-602.5T
POL PR20/02/21Wisla Krakow2-1 (2-0)Pogon Szczecin5-602.5B
POL PR13/09/20Pogon Szczecin2-2 (1-1)Wisla Krakow8-3+0.252.5H
POL PR14/12/19Wisla Krakow1-0 (1-0)Pogon Szczecin3-1+0.252.5B
POL PR10/08/19Pogon Szczecin1-0 (0-0)Wisla Krakow5-3+0.52.25T
POL PR03/03/19Wisla Krakow2-3 (0-2)Pogon Szczecin9-2+0.252.25T
POL PR21/09/18Pogon Szczecin2-1 (1-0)Wisla Krakow8-102.5T
POL PR18/11/17Wisla Krakow1-0 (0-0)Pogon Szczecin11-5-0.52.5B
POL PR15/07/17Pogon Szczecin1-2 (1-2)Wisla Krakow3-6+0.252.5B
POL PR21/05/17Wisla Krakow4-0 (4-0)Pogon Szczecin10-2-0.252.5B
POL PR20/11/16Pogon Szczecin6-2 (4-1)Wisla Krakow5-1+0.252.5T
POL PR16/07/16Wisla Krakow2-1 (1-1)Pogon Szczecin4-5-0.52.25B
POL PR19/12/15Wisla Krakow0-1 (0-1)Pogon Szczecin2-4-0.252.25T
POL PR21/08/15Pogon Szczecin1-1 (0-1)Wisla Krakow6-502.25H
POL PR21/05/15Wisla Krakow2-2 (1-0)Pogon Szczecin5-2-0.52.5H
POL PR21/02/15Wisla Krakow1-1 (1-1)Pogon Szczecin5-5-0.252.5H
POL PR23/08/14Pogon Szczecin0-3 (0-2)Wisla Krakow11-7+0.252.5B

Thành tích gần đây — Pogon Szczecin

TTBBBTBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR08/08/26Pogon Szczecin3-1 (2-0)Motor Lublin2-4+0.53T
POL PR04/08/26Cracovia Krakow0-2 (0-0)Pogon Szczecin6-6-0.252.25T
POL PR25/07/26Pogon Szczecin0-1 (0-0)Legia Warszawa3-502.5B
INT CF15/07/26Sturm Graz1-0 (0-0)Pogon Szczecin--0.53.25B
INT CF12/07/26Fenerbahce4-0 (2-0)Pogon Szczecin4-0-1.53.25B
INT CF08/07/26Pogon Szczecin2-1 (1-1)Chrobry Glogow6-4+0.752.75T
INT CF04/07/26Zaglebie Lubin2-0 (2-0)Pogon Szczecin1-902.5B
INT CF27/06/26Berliner FC Dynamo0-3 (0-1)Pogon Szczecin---T
POL PR23/05/26Pogon Szczecin1-1 (1-0)GKS Katowice4-303H
POL PR15/05/26Zaglebie Lubin0-1 (0-0)Pogon Szczecin3-602.5T
POL PR09/05/26Jagiellonia Bialystok3-2 (2-1)Pogon Szczecin7-0-0.53B
POL PR03/05/26Pogon Szczecin3-0 (1-0)Wisla Plock5-9+0.52.5T
POL PR26/04/26Cracovia Krakow1-1 (0-1)Pogon Szczecin7-0-0.252.5H
POL PR19/04/26Pogon Szczecin1-2 (0-1)Lech Poznan5-603B
POL PR14/04/26Piast Gliwice0-2 (0-2)Pogon Szczecin11-1-0.252.5T
POL PR06/04/26Pogon Szczecin0-2 (0-1)Legia Warszawa4-302.75B
POL PR21/03/26Lechia Gdansk2-1 (1-1)Pogon Szczecin7-9-0.253B
POL PR17/03/26Pogon Szczecin2-1 (0-1)Korona Kielce10-3+0.52.25T
POL PR08/03/26Rakow Czestochowa2-0 (1-0)Pogon Szczecin6-0-0.752.75B
POL PR28/02/26Pogon Szczecin1-0 (0-0)Widzew lodz2-2+0.252.5T

Thành tích gần đây — Wisla Krakow

BTBTTHBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR17/08/26Gornik Zabrze2-1 (1-0)Wisla Krakow6-3-0.52.5B
POL PR08/08/26Wisla Krakow2-1 (2-1)Wisla Plock4-10+0.52.5T
POL PR01/08/26Piast Gliwice4-3 (2-1)Wisla Krakow4-11-0.252.5B
POL PR27/07/26Wisla Krakow2-1 (0-0)GKS Katowice5-702.5T
INT CF18/07/26Wisla Krakow1-0 (1-0)Artis Brno---T
INT CF18/07/26Wisla Krakow2-2 (0-0)Artis Brno13-3+0.53.75H
INT CF12/07/26Wisla Krakow0-1 (0-0)Podbeskidzie Bielsko-Biala9-2+0.53B
INT CF11/07/26Wisla Krakow0-0 (0-0)Wrexham7-5+0.252.75H
INT CF04/07/26Wisla Krakow2-0 (1-0)MFK Karvina4-5+0.753.25T
INT CF01/07/26Wisla Krakow4-0 (3-0)Puszcza Niepolomice6-1+13.25T
INT CF27/06/26Wisla Krakow3-4 (0-1)LKS Nieciecza12-3--B
POL D124/05/26Wisla Krakow2-0 (1-0)Pogon Siedlce6-1+1.53T
POL D116/05/26Polonia Warszawa0-1 (0-1)Wisla Krakow7-1003T
POL D109/05/26Wisla Krakow2-0 (1-0)Chrobry Glogow5-2+1.252.75T
POL D104/05/26Stal Rzeszow1-2 (1-0)Wisla Krakow5-7+0.753T
POL D125/04/26Wisla Krakow2-2 (1-0)Puszcza Niepolomice10-4+12.5H
POL D119/04/26Ruch Chorzow1-1 (1-0)Wisla Krakow3-6+0.252.75H
POL D112/04/26Polonia Bytom1-1 (0-0)Wisla Krakow7-9+0.753H
POL D106/04/26Wisla Krakow3-2 (3-2)Gornik Leczna13-5+1.53T
INT CF28/03/26Wisla Krakow1-3 (1-2)Podhale Nowy Targ13-2+1.53.25B

Đội hình

Pogon SzczecinWisla Krakow
77Valentin Cojocaru4Leonardo Borges Da Silva13Dimitrios Keramitsis28CLinus Wahlqvist29Lukas Willen16Patryk Dziczek7Musa Juwara8Fredrik Ulvestad18Paul Omo Mukairu35Maciej Wojciechowski17Jean Pierre Nsame1Marcel Lubik6CAlan Uryga29Darijo Grujcic34Raoul Giger52Jakub Krzyzanowski7Julius Ertlthaler12James Igbekeme17Marko Bozic27Thody Elie Youan41Kacper Duda11Jordi Sanchez

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
13
14
Sút cầu môn
8
3
Tấn công
83
94
Tấn công nguy hiểm
47
39
Sút ngoài cầu môn
3
6
Cản bóng
2
5
Đá phạt trực tiếp
10
17
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%
65%
Chuyền bóng
393
603
TL chuyền bóng thành công
81%
87%
Phạm lỗi
17
10
Việt vị
2
1
Cứu thua
2
6
Tắc bóng
12
14
Quả ném biên
15
17
Cắt bóng
13
7
Tạt bóng thành công
2
5
Chuyền dài
20
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.32
0.86
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B7
T7 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B2
T2 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Pogon Szczecin (13 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Wisla Krakow (25 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 2 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Pogon Szczecin (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU

Wisla Krakow (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
12
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
23
B.thắng H1
35
B.thắng H2
Pogon SzczecinWisla Krakow

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
02
B/B
Pogon SzczecinWisla Krakow

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
46
Thắng 1
25
Hòa
54
Thua 1
41
Thua 2+
Pogon SzczecinWisla Krakow

Pogon Szczecin

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Patryk Dziczek
Tiền vệ phòng ngự
7.40/039/498🟨
17Jean Pierre Nsame
Tiền đạo
7.23/314/211
35Maciej Wojciechowski
Tiền vệ
7.211/132/391
28Linus Wahlqvist
Hậu vệ phải
6.711/113/161
7Musa Juwara
Tiền đạo cánh phải
6.611/114/182
77Valentin Cojocaru
Thủ môn
6.50/019/250
4Leonardo Borges Da Silva
Hậu vệ trái
6.51/042/547
13Dimitrios Keramitsis
Trung vệ
6.40/039/443🟨
8Fredrik Ulvestad
Tiền vệ phòng ngự
6.30/021/272
18Paul Omo Mukairu
Tiền đạo cánh phải
6.30/017/192
29Lukas Willen
Trung vệ
6.10/037/410
15Hussein Ali (dự bị)
Hậu vệ phải
71/013/162
21Darko Churlinov (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.73/28/81
10Filip Cuic (dự bị)
Tiền đạo
6.61/05/81
11Kamil Grosicki (dự bị)
Tiền đạo
6.41/02/40🟨
3Kellyn Acosta (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/02/41

Wisla Krakow

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Thody Elie Youan
Tiền đạo
811/130/334
1Marcel Lubik
Thủ môn
7.50/034/440
17Marko Bozic
Tiền vệ
6.95/125/292
34Raoul Giger
Hậu vệ
6.70/084/924
41Kacper Duda
Tiền vệ
6.60/055/663
6Alan Uryga
Tiền vệ
6.51/084/934
12James Igbekeme
Tiền vệ
6.52/154/632
29Darijo Grujcic
Hậu vệ
6.51/060/640
52Jakub Krzyzanowski
Hậu vệ
6.50/026/305
11Jordi Sanchez
Tiền đạo
6.41/06/110🟨
7Julius Ertlthaler
Tiền vệ
5.92/035/440
9Angel Rodado (dự bị)
Tiền đạo
6.81/08/81
51Maciej Kuziemka (dự bị)
Tiền đạo
6.80/05/92
21Jérémy Guillemenot (dự bị)
Trung phong
6.60/03/30
13Maxence Maisonneuve (dự bị)
Trung vệ
6.60/014/140🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Pogon Szczecin Thông tin Wisla Krakow
1948 Thành lập 1906-1-1
Stadion im. Floriana Krygiera Sân nhà Wisla
17783 Sức chứa 9500
Oscar Garcia Junyent HLV Mariusz Jop
SZCZECIN Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.313.402.700.812.751.011.070.250.76
Live21.00 ↑1.05 ↓21.00 ↑4.70 ↑4.500.02 ↓0.91 ↓0.000.95 ↑
VcbetSớm2.303.502.701.013.000.810.770.001.06
Live18.00 ↑1.04 ↓18.00 ↑4.25 ↑4.500.15 ↓0.91 ↑0.000.91 ↓
Mansion88Sớm2.323.452.771.003.000.841.080.250.78
Live12.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑7.69 ↑4.500.05 ↓0.88 ↓0.001.02 ↑
InterwettenSớm2.303.552.750.652.501.100.700.001.05
Live8.25 ↑1.17 ↓8.25 ↑4.50 ↑4.500.12 ↓1.10 ↑0.500.65 ↓
10BETSớm2.293.502.700.782.750.89---
Live8.76 ↑1.18 ↓8.67 ↑4.06 ↑4.500.15 ↓---
12betSớm2.323.452.771.003.000.841.080.250.78
Live13.00 ↑1.05 ↓14.00 ↑10.00 ↑4.500.02 ↓0.88 ↓0.001.02 ↑
CrownSớm2.303.452.680.802.751.001.050.250.77
Live4.85 ↑1.37 ↓5.90 ↑5.55 ↑4.500.04 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.333.362.660.862.751.021.110.250.80
Live10.50 ↑1.10 ↓11.00 ↑6.25 ↑4.500.06 ↓0.92 ↓0.000.98 ↑
WewbetSớm2.333.352.570.882.750.981.070.250.81
Live13.20 ↑1.08 ↓13.30 ↑7.10 ↑4.500.02 ↓7.10 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm2.203.302.750.652.501.10---
Live11.00 ↑1.06 ↓12.00 ↑0.06 ↓2.505.50 ↑---
18BetSớm2.353.602.600.812.750.920.740.001.01
Live20.00 ↑1.02 ↓20.00 ↑9.26 ↑4.500.05 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.143.713.030.863.000.930.880.250.92
Live11.08 ↑1.13 ↓10.91 ↑3.92 ↑4.500.19 ↓0.94 ↑0.000.91 ↓
BwinSớm2.303.502.870.632.501.10---
Live9.75 ↑1.12 ↓11.00 ↑1.30 ↑4.500.53 ↓---
1xBetSớm2.373.602.800.652.501.150.730.001.05
Live20.00 ↑1.06 ↓18.10 ↑7.86 ↑4.500.07 ↓0.91 ↑0.000.91 ↓
SNAISớm2.353.602.60------
Live2.30 ↓3.50 ↓2.80 ↑------
Bet 365Sớm2.153.403.000.932.750.880.930.250.88
Live21.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑9.00 ↑4.500.06 ↓0.90 ↓0.000.90 ↑
William HillSớm2.303.302.750.732.501.001.000.250.74
Live13.00 ↑1.08 ↓13.00 ↑5.50 ↑4.500.08 ↓0.75 ↓0.250.86 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Pogon Szczecin+1/4100
Wisla Krakow-1/4002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).