Kết quả bóng đá trận Pohang Steelers vs Gimcheon Sangmu FC, 17:30 ngày 09/09/2026
K League 1 · 17:30 ngày 09/09/2026
Pohang Steelers 0 Kết thúc HT 0-0 0
Gimcheon Sangmu FC
🟨 1 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Pohang Steelyard Stadium Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Pohang Steelers | Phút | |
| 42' | Lee Jung Taek | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ da Rocha Junior J. ▼ | 57' ⇄ | |
| ▲ Eo Jeong-Won ▼ | 57' ⇄ | |
| 58' | ||
| 58' | Lee Jung Taek | |
| 60' ⇄ | ▲ Kim Min-Kyu ▼ | |
| 70' | Kim Min-Kyu | |
| 74' ⇄ | ▲ Lee Kang-Hyeon ▼ | |
| ▲ An Jae-Jun ▼ | 74' ⇄ | |
| ▲ Cho Sang Hyeok ▼ | 74' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Kim Tae-Hwan ▼ | |
| 75' ⇄ | ▲ Lee Kang-Hyeon ▼ | |
| 75' ⇄ | ▲ Kim Yi-seok ▼ | |
| 84' ⇄ | ▲ Kim In-Gyun ▼ | |
| Jeon Min-Gwang | 90' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 9 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 13 | 12 |
| Điểm | 4 | 4 | 13 | 9 |
Chủ = Pohang Steelers · Khách = Gimcheon Sangmu FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pohang Steelers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (24%) | Thắng/Thắng | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 5 (13%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (12%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 8 (20%) | Hòa/Hòa | 12 (32%) |
| 5 (12%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 9 (22%) | Bại/Bại | 9 (24%) |
Bảng xếp hạng
Pohang Steelers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 10 | 5 | 11 | 24 | 29 | 35 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 2 | 6 | 4 | 10 | 11 | 11 |
| Sân khách | 15 | 7 | 3 | 5 | 20 | 19 | 24 | 2 |
Gimcheon Sangmu FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 4 | 15 | 7 | 24 | 32 | 27 | 11 |
| Sân nhà | 12 | 1 | 8 | 3 | 10 | 16 | 11 | 10 |
| Sân khách | 14 | 3 | 7 | 4 | 14 | 16 | 16 | 11 |
Đội hình
Pohang Steelers
Gimcheon Sangmu FC
29Hong Seong-Min4Jeon Min-Gwang17Shin Kwang-Hoon20Park Chan-Yong77Wanderson8Kim Seung Ho16Kim Dong Jin31K.Nishiya7Won Ki-Jong25J.Teixeira70Hwang Seo Ung41Park Man Ho3Park Cheol Woo26Lee Jung Taek42Hong Si-Hoo45Byeon Jun-Soo6Lee Soo-Bin7Go Jae-Hyeon48Hong Y.55Park Tae-Jun9Lee Kun-Hee47Lee Sang Heon
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Khách · 442
- 3Park Cheol Woo
- 6Lee Soo-Bin
- 7Go Jae-Hyeon
- 9Lee Kun-Hee
- 26Lee Jung Taek🟨 Thẻ vàng 42' · 🟥 Thẻ đỏ 58'
- 41Park Man Ho
- 42Hong Si-Hoo
- 45Byeon Jun-Soo
- 47Lee Sang Heon
- 48Hong Y.
- 55Park Tae-Jun
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1411
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
44
TL kiểm soát bóng
54%46%
Phạm lỗi
45
Việt vị
13
Quả ném biên
2014
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pohang Steelers (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Gimcheon Sangmu FC (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Pohang Steelers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1973 | Thành lập | 1984-1-11 |
| Pohang Steelyard Stadium | Sân nhà | Jinquan comprehensive sports ground |
| 0 | Sức chứa | 20000 |
| Park Tae-Ha | HLV | |
| Pohang | Khu vực | Gimcheon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.23 | 3.20 | 2.73 | 0.87 | 2.25 | 0.85 | 0.99 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.00 ↓ | 2.45 ↓ | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.82 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.26 | 3.10 | 3.00 | 0.93 | 2.25 | 0.91 | 1.02 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 34.00 ↑ | 7.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 3.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.20 | 3.10 | 0.90 | 2.25 | 0.89 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 26.00 ↑ | 3.05 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.17 | 3.20 | 2.90 | 0.90 | 2.25 | 0.92 | 1.01 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 30.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.85 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 8.75 ↑ | 1.07 ↓ | 33.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.16 | 3.20 | 2.92 | 0.90 | 2.25 | 0.92 | 1.01 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.36 | 3.30 | 2.83 | 0.95 | 2.25 | 0.92 | 1.08 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.24 | 3.04 | 2.89 | 0.94 | 2.25 | 0.92 | 1.03 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 5.20 ↑ | 1.19 ↓ | 14.00 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.60 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.75 | 0.88 | 2.25 | 0.84 | 0.79 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.03 ↓ | 33.00 ↑ | 7.39 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 3.20 | 3.06 | 0.87 | 2.25 | 0.89 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 14.60 ↑ | 1.04 ↓ | 37.00 ↑ | 6.62 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.00 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 34.00 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Pohang Steelers | +1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Gimcheon Sangmu FC | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).