Kết quả bóng đá trận Pohang Steelers vs Ulsan HD FC, 18:00 ngày 08/08/2026
K League 1 · 18:00 ngày 08/08/2026
Pohang Steelers 0 Kết thúc HT 0-0 2
Ulsan HD FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Địa điểm: Pohang Steelyard Stadium Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Pohang Steelers | Phút | |
| Si-woo Jin | 36' | |
| HT 0-0 | ||
| 54' ⇄ | ▲ Lee Gyu Sung ▼ Lee Jin Hyun | |
| 54' ⇄ | ▲ Yago Cariello ▼ Darijan Bojanic | |
| ▲ Sung-Yueng Ki ▼ Seo-woong Hwang | 63' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Kang Sangwoo ▼ Erick Samuel Correa Farias | |
| 64' ⇄ | ▲ Sang-Min Sim ▼ Jang Si-young | |
| 65' | ⚽ 0 - 1 Seo Myung Kwan(Assists:Lee Dong-Gyeong) (Kiến tạo: Lee Dong-Gyeong) | |
| 67' | ⚽ 0 - 2 Yago Cariello(Assists:Lee Gyu Sung) (Kiến tạo: Lee Gyu Sung) | |
| ▲ Kim Gwang-won ▼ Jakob Tranziska | 71' ⇄ | |
| ▲ Sang-hyeok Cho ▼ Ho-Jin Kim | 71' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Lee Jae Ik ▼ Jeong Seung Hyeon | |
| ▲ Jeong-won Eo ▼ Dong-jin Kim | 84' ⇄ | |
| ▲ Chang-woo Lee ▼ Kim Seung Ho | 84' ⇄ | |
| 90+3' | Jo Hyeon-Woo | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 8 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 16 | 10 |
| Điểm | 4 | 7 | 10 | 16 |
Chủ = Pohang Steelers · Khách = Ulsan HD FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pohang Steelers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (25%) | Thắng/Thắng | 9 (23%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 6 (15%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 6 (15%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 8 (22%) | Bại/Bại | 9 (23%) |
Bảng xếp hạng
Pohang Steelers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 10 | 5 | 11 | 24 | 29 | 35 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 2 | 6 | 4 | 10 | 11 | 11 |
| Sân khách | 15 | 7 | 3 | 5 | 20 | 19 | 24 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 10 | - | - |
Ulsan HD FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 12 | 4 | 10 | 41 | 37 | 40 | 2 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 1 | 6 | 23 | 22 | 19 | 4 |
| Sân khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 18 | 15 | 21 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Pohang Steelers 5 (25%)Hòa 7 (35%)Ulsan HD FC 8 (40%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 14
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Ulsan HD FC | 0-1 (0-0) | Pohang Steelers | -0.5 | 2.25 | T |
| 13/09/25 | Pohang Steelers | 1-1 (1-1) | Ulsan HD FC | 0 | 2.5 | H |
| 05/05/25 | Ulsan HD FC | 1-1 (1-1) | Pohang Steelers | -0.75 | 2.5 | H |
| 29/03/25 | Pohang Steelers | 1-0 (0-0) | Ulsan HD FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 30/11/24 | Pohang Steelers | 1-1 (0-1) | Ulsan HD FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 27/10/24 | Pohang Steelers | 0-2 (0-1) | Ulsan HD FC | 0 | 2.5 | B |
| 31/08/24 | Ulsan HD FC | 5-4 (2-1) | Pohang Steelers | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/06/24 | Pohang Steelers | 2-1 (2-1) | Ulsan HD FC | 0 | 2.75 | T |
| 01/03/24 | Ulsan HD FC | 1-0 (0-0) | Pohang Steelers | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/11/23 | Ulsan HD FC | 3-2 (0-1) | Pohang Steelers | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/09/23 | Pohang Steelers | 0-0 (0-0) | Ulsan HD FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/07/23 | Pohang Steelers | 0-1 (0-1) | Ulsan HD FC | 0 | 2.5 | B |
| 22/04/23 | Ulsan HD FC | 2-2 (0-1) | Pohang Steelers | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/10/22 | Pohang Steelers | 1-1 (0-1) | Ulsan HD FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/09/22 | Ulsan HD FC | 1-2 (1-0) | Pohang Steelers | -0.5 | 2.5 | T |
| 02/07/22 | Pohang Steelers | 2-0 (1-0) | Ulsan HD FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 27/03/22 | Ulsan HD FC | 2-0 (0-0) | Pohang Steelers | -0.5 | 2.25 | B |
| 20/10/21 | Ulsan HD FC | 1-1 (0-0) | Pohang Steelers | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/09/21 | Pohang Steelers | 1-2 (0-1) | Ulsan HD FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/05/21 | Ulsan HD FC | 1-0 (0-0) | Pohang Steelers | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Pohang Steelers
BBBBTTBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Pohang Steelers | 0-1 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | Pohang Steelers | 0-2 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/07/26 | FC Seoul | 3-1 (1-0) | Pohang Steelers | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Jeju SK FC | 2-1 (0-1) | Pohang Steelers | 0 | 2 | B |
| 11/07/26 | Gwangju Football Club | 0-3 (0-1) | Pohang Steelers | +1 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | FC Anyang | 2-3 (1-1) | Pohang Steelers | 0 | 2 | T |
| 17/05/26 | Bucheon FC 1995 | 2-0 (0-0) | Pohang Steelers | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/05/26 | Incheon United | 0-1 (0-1) | Pohang Steelers | 0 | 2 | T |
| 09/05/26 | Daejeon Citizen | 0-2 (0-0) | Pohang Steelers | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/05/26 | Gangwon FC | 1-1 (0-0) | Pohang Steelers | -0.25 | 2 | H |
| 02/05/26 | Ulsan HD FC | 0-1 (0-0) | Pohang Steelers | -0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 3-2 (2-1) | Pohang Steelers | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | Pohang Steelers | 1-0 (1-0) | Gwangju Football Club | +0.75 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Pohang Steelers | 0-1 (0-0) | FC Anyang | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Pohang Steelers | 0-2 (0-2) | Jeju SK FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Pohang Steelers | 1-0 (1-0) | Daejeon Citizen | 0 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | Pohang Steelers | 1-0 (0-0) | Gangwon FC | 0 | 2 | T |
| 22/03/26 | Pohang Steelers | 0-0 (0-0) | Bucheon FC 1995 | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/03/26 | Pohang Steelers | 0-1 (0-1) | FC Seoul | 0 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Pohang Steelers | 1-1 (0-1) | Incheon United | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Ulsan HD FC
TBTBHBHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Ulsan HD FC | 3-1 (0-0) | FC Anyang | +0.5 | 2.5 | T |
| 29/07/26 | Ulsan Citizens | 1-0 (1-0) | Ulsan HD FC | +2 | 3.25 | B |
| 26/07/26 | FC Seoul | 1-3 (0-2) | Ulsan HD FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/07/26 | Ulsan HD FC | 1-2 (1-1) | Incheon United | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Daejeon Citizen | 2-2 (2-1) | Ulsan HD FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/07/26 | Ulsan HD FC | 1-3 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | Gwangju Football Club | 1-1 (0-0) | Ulsan HD FC | +1 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Gangwon FC | 2-0 (2-0) | Ulsan HD FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | Ulsan HD FC | 2-1 (2-0) | Jeju SK FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Ulsan HD FC | 1-0 (1-0) | Bucheon FC 1995 | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/05/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-2 (0-1) | Ulsan HD FC | 0 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Ulsan HD FC | 0-1 (0-0) | Pohang Steelers | +0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Ulsan HD FC | 1-4 (0-3) | Daejeon Citizen | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | FC Anyang | 1-1 (1-0) | Ulsan HD FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Ulsan HD FC | 5-1 (2-1) | Gwangju Football Club | +1 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Ulsan HD FC | 1-4 (0-3) | FC Seoul | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Incheon United | 1-2 (0-1) | Ulsan HD FC | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-0 (1-0) | Ulsan HD FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Ulsan HD FC | 0-0 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Jeju SK FC | 0-2 (0-0) | Ulsan HD FC | 0 | 2.5 | T |
Đội hình
Pohang Steelers
Ulsan HD FC
29Sung-min Hong5Si-woo Jin20CChan Yong Park36Ho-Jin Kim8Kim Seung Ho13Min-jun Kang16Dong-jin Kim77Wanderson Carvalho Oliveira7Won Ki Jong10Jakob Tranziska70Seo-woong Hwang21Jo Hyeon-Woo4Seo Myung Kwan15Jeong Seung Hyeon19CKIM Young-gwon6Darijan Bojanic26Hyun-taek Cho33Jang Si-young55Thomas Oude Kotte10Lee Dong-Gyeong11Erick Samuel Correa Farias14Lee Jin Hyun
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 5Si-woo Jin🟨 Thẻ vàng 36'
- 7Won Ki Jong
- 8Kim Seung Ho▼ Rời sân 84'
- 10Jakob Tranziska▼ Rời sân 71'
- 13Min-jun Kang
- 16Dong-jin Kim▼ Rời sân 84'
- 20Chan Yong Park C
- 29Sung-min Hong
- 36Ho-Jin Kim▼ Rời sân 71'
- 70Seo-woong Hwang▼ Rời sân 63'
- 77Wanderson Carvalho Oliveira
Khách · 343
- 4Seo Myung Kwan⚽ Ghi bàn 65'
- 6Darijan Bojanic▼ Rời sân 54'
- 10Lee Dong-Gyeong🎯 Kiến tạo 65'
- 11Erick Samuel Correa Farias▼ Rời sân 63'
- 14Lee Jin Hyun▼ Rời sân 54'
- 15Jeong Seung Hyeon▼ Rời sân 73'
- 19KIM Young-gwon C
- 21Jo Hyeon-Woo🟨 Thẻ vàng 90+3'
- 26Hyun-taek Cho
- 33Jang Si-young▼ Rời sân 64'
- 55Thomas Oude Kotte
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
11
Sút bóng
129
Sút cầu môn
16
Tấn công
9884
Tấn công nguy hiểm
5249
Sút ngoài cầu môn
113
Cản bóng
10
Đá phạt trực tiếp
87
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
66
Việt vị
12
Quả ném biên
1216
So Sánh Sức Mạnh
47 53
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B8T8 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B3T3 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pohang Steelers (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Ulsan HD FC (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Pohang Steelers (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (24%)Hòa 1 (5%)Xỉu 15 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Ulsan HD FC (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Pohang Steelers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1973 | Thành lập | 1983 |
| Pohang Steelyard Stadium | Sân nhà | Ulsan Big Crown Stadium |
| 0 | Sức chứa | 43550 |
| Park Tae-Ha | HLV | |
| Pohang | Khu vực | Ulsan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.48 | 3.17 | 2.45 | 0.96 | 2.50 | 0.76 | 0.90 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 3.30 ↑ | 3.17 | 1.98 ↓ | 0.96 | 2.50 | 0.76 | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.50 | 0.99 | 2.50 | 0.83 | 0.99 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.30 | 2.55 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.93 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 91.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.45 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.94 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 250.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.60 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.05 | 2.60 | 0.89 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 32.97 ↑ | 1.01 ↓ | 4.94 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.45 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.94 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.59 | 3.30 | 2.56 | 1.04 | 2.50 | 0.83 | 0.95 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.69 | 3.15 | 2.43 | 1.03 | 2.50 | 0.85 | 1.05 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 80.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.48 | 3.23 | 2.47 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 4.42 ↑ | 1.74 ↓ | 3.43 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.45 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.20 | 2.55 | 0.93 | 2.50 | 0.80 | 0.91 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 401.00 ↑ | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.25 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.72 | 3.26 | 2.60 | 0.97 | 2.50 | 0.84 | 0.95 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 19.66 ↑ | 4.63 ↑ | 1.26 ↓ | 3.82 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.88 | 3.00 | 2.21 | 0.83 | 2.25 | 0.87 | 0.77 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 3.35 ↑ | 3.10 ↑ | 1.95 ↓ | 0.76 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | 1.02 ↑ | -0.25 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.25 | 2.55 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.67 | 3.22 | 2.58 | 0.95 | 2.50 | 0.82 | 0.90 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 375.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.32 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.20 | 2.50 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.44 | -0.50 | 1.50 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.96 ↑ | -0.25 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Pohang Steelers | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Ulsan HD FC | 0 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).