Kết quả bóng đá trận Polanka vs Hranice KUNZ, 21:30 ngày 30/08/2026
Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 21:30 ngày 30/08/2026
Polanka 0 Kết thúc HT 0-1 1
Hranice KUNZ
🟨 1 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Polanka | Phút | |
| 41' | ⚽ 0 - 1 Vaclav Vozak | |
| HT 0-1 | ||
| 65' | Jiri Kiska | |
| 76' | David Kolacek | |
| 78' | Martin Zednicek | |
| Radek Coufal | 88' | |
| 88' | Guy Reteno Elekana | |
| 90+4' | Jakub Michalik | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 13 | 17 |
| Điểm | 2 | 6 | 8 | 8 |
Chủ = Polanka · Khách = Hranice KUNZ
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Polanka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 3 (20%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 5 (42%) |
Bảng xếp hạng
Polanka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 | 1 | 17 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 7 | - | - |
Hranice KUNZ
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 3 | 6 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 1 | 3 | 12 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Polanka 1 (33%)Hòa 1 (33%)Hranice KUNZ 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | Hranice KUNZ | 1-2 (1-1) | Polanka | - | - | T |
| 03/08/25 | Polanka | 1-1 (0-0) | Hranice KUNZ | - | - | H |
| 20/01/24 | Hranice KUNZ | 6-0 (0-0) | Polanka | - | - | B |
Thành tích gần đây — Polanka
HBHTBBHHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Vitkovice | 1-1 (0-1) | Polanka | -0.75 | 3 | H |
| 23/08/26 | MFK Karvina B | 2-1 (2-0) | Polanka | -0.5 | 3 | B |
| 16/08/26 | Polanka | 0-0 (0-0) | Vitkovice | - | - | H |
| 12/08/26 | Sternberk | 1-5 (0-2) | Polanka | - | - | T |
| 09/08/26 | Zlin B | 2-1 (2-0) | Polanka | -1.25 | 3 | B |
| 02/08/26 | Polanka | 0-1 (0-0) | SK Artis Brno B | - | - | B |
| 25/07/26 | SK Stonava | 1-1 (0-1) | Polanka | - | - | H |
| 15/07/26 | Frydek Mistek B | 3-3 (1-1) | Polanka | - | - | H |
| 10/06/26 | Polanka | 0-2 (0-1) | Zlin B | - | - | B |
| 06/06/26 | TJ Start Brno | 0-1 (0-1) | Polanka | - | - | T |
| 03/06/26 | Polanka | 3-4 (2-4) | Hodonin Sardice | - | - | B |
| 31/05/26 | Polanka | 2-4 (1-2) | Unie Hlubina | - | - | B |
| 24/05/26 | Slovacko II | 4-0 (1-0) | Polanka | -1 | 2.75 | B |
| 20/05/26 | Polanka | 0-0 (0-0) | MFK Karvina B | -0.25 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Trinec | 3-0 (2-0) | Polanka | - | - | B |
| 03/05/26 | Polanka | 1-2 (0-1) | Blansko | - | - | B |
| 29/04/26 | Hlucin | 0-2 (0-1) | Polanka | 0 | 3 | T |
| 26/04/26 | Vitkovice | 1-1 (0-1) | Polanka | -0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Polanka | 0-1 (0-0) | Frydek-Mistek | - | - | B |
| 12/04/26 | Unicov | 1-1 (0-1) | Polanka | -1.75 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Hranice KUNZ
TBBBHHBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Hranice KUNZ | 6-0 (4-0) | MFK Havirov | - | - | T |
| 15/08/26 | Uhersky Brod | 1-0 (0-0) | Hranice KUNZ | - | - | B |
| 08/08/26 | Hranice KUNZ | 0-1 (0-1) | Unicov | - | - | B |
| 31/07/26 | Frydek-Mistek | 1-0 (1-0) | Hranice KUNZ | -1.5 | 3 | B |
| 26/07/26 | SK Sulko Zabreh | 2-2 (1-1) | Hranice KUNZ | - | - | H |
| 11/07/26 | FC Vratimov | 1-1 (0-0) | Hranice KUNZ | - | - | H |
| 12/06/26 | Brno B | 3-1 (1-0) | Hranice KUNZ | -1 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | Hranice KUNZ | 0-4 (0-2) | Sigma Olomouc B | - | - | B |
| 30/05/26 | Hranice KUNZ | 0-0 (0-0) | MFK Karvina B | - | - | H |
| 24/05/26 | Hlucin | 0-3 (0-1) | Hranice KUNZ | - | - | T |
| 20/05/26 | Vrchovina | 2-2 (0-0) | Hranice KUNZ | -0.75 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Hranice KUNZ | 3-2 (0-1) | Zlin B | 0 | 2.75 | T |
| 08/05/26 | TJ Start Brno | 1-4 (0-3) | Hranice KUNZ | -0.5 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Hranice KUNZ | 1-3 (1-3) | Unie Hlubina | - | - | B |
| 29/04/26 | Hranice KUNZ | 0-2 (0-0) | FC Vsetin | - | - | B |
| 26/04/26 | Slovacko II | 1-0 (1-0) | Hranice KUNZ | -1.25 | 3 | B |
| 17/04/26 | Hranice KUNZ | 1-3 (1-1) | Hodonin Sardice | - | - | B |
| 11/04/26 | Trinec | 3-0 (0-0) | Hranice KUNZ | -2.5 | 3.5 | B |
| 03/04/26 | Hranice KUNZ | 2-2 (0-1) | Blansko | - | - | H |
| 28/03/26 | Vitkovice | 1-0 (0-0) | Hranice KUNZ | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
15
Sút bóng
157
Sút cầu môn
83
Tấn công
109109
Tấn công nguy hiểm
6654
Sút ngoài cầu môn
74
Đá phạt trực tiếp
2114
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Phạm lỗi
1217
Việt vị
12
Quả ném biên
4126
So Sánh Sức Mạnh
39 61
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Polanka (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Hranice KUNZ (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Polanka (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 2 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VV
Hranice KUNZ (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Polanka | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.60 | 2.10 | 0.81 | 2.50 | 0.97 | 0.91 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 4.20 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.35 | 2.40 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 80.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.10 ↓ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.05 | 2.24 | 0.81 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 7.73 ↑ | 3.88 ↑ | 1.38 ↓ | 0.74 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.52 | 3.50 | 2.28 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.94 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 17.50 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.58 | 3.36 | 2.32 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 1.00 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.07 ↓ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.40 | 2.25 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 3.40 | 2.10 ↓ | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.20 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.90 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 3.05 ↑ | 3.50 | 2.05 ↓ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.74 ↓ | 0.88 ↓ | -0.25 | 0.77 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.55 | 3.21 | 2.49 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.90 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 30.51 ↑ | 5.76 ↑ | 1.14 ↓ | 2.67 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.40 | 2.20 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 3.40 | 2.05 ↓ | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.30 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 50.00 ↑ | 9.75 ↑ | 1.05 ↓ | 3.48 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.25 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 101.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.88 | 3.10 | 2.15 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.