Kết quả bóng đá trận Police FC Kibungo vs Gicumbi FC, 20:00 ngày 07/09/2026
National League (Rwanda) · 20:00 ngày 07/09/2026
Police FC Kibungo 1 Kết thúc HT 1-1 2
Gicumbi FC
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 8
Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Police FC Kibungo | Phút | |
| 15' | ||
| 22' | ⚽ 0 - 1 A. Hakizimana | |
| 1 - 1 ⚽ | 27' | |
| Keffa Tangara 2 - 1 ⚽ | 28' | |
| HT 1-1 | ||
| 70' | ⚽ 2 - 2 A. Tuyisenge | |
| 71' | ⚽ 2 - 3 A. Tuyisenge | |
| 85' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 1 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 2 | 14 |
| Điểm | 0 | 6 | 0 | 16 |
Chủ = Police FC Kibungo · Khách = Gicumbi FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Police FC Kibungo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 8 (33%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
98
Thẻ vàng
20
Sút bóng
27
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
05
TL kiểm soát bóng
61%39%
Phạm lỗi
32
Việt vị
01
Quả ném biên
810
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Police FC Kibungo (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Gicumbi FC (25 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.76 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Police FC Kibungo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.85 | 3.10 | 4.20 | 0.77 | 2.00 | 0.93 | 0.83 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 2.90 | 4.75 | 0.69 | 2.00 | 0.64 | 0.62 | 0.50 | 0.72 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.89 ↑ | 3.50 | 0.49 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.91 | 3.00 | 4.33 | 0.72 | 1.75 | 0.93 | 0.87 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.45 | 5.00 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.07 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.25 | 4.70 | 0.66 | 2.00 | 0.92 | 0.78 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 41.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.89 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 3.86 | 6.63 | 1.09 | 2.50 | 0.63 | 1.53 | 1.50 | 0.43 |
| Live | 63.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.02 ↓ | 5.46 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.25 | 4.75 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 101.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.