Kết quả bóng đá trận Polisi Tanzania FC vs JKT Tanzania, 20:00 ngày 20/08/2026
Ligue 1 (Tanzania) · 20:00 ngày 20/08/2026
Polisi Tanzania FC Sắp đá --:--:--
JKT Tanzania
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 9 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 3 | 15 |
| Điểm | 4 | 4 | 10 | 8 |
Chủ = Polisi Tanzania FC · Khách = JKT Tanzania
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Polisi Tanzania FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (50%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 1 (25%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 6 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Bảng xếp hạng
Polisi Tanzania FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 3 | - | - |
JKT Tanzania
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Polisi Tanzania FC 0 (0%)Hòa 3 (100%)JKT Tanzania 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 3 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/02/21 | JKT Tanzania | 1-1 (1-0) | Polisi Tanzania FC | - | - | H |
| 18/09/20 | Polisi Tanzania FC | 1-1 (1-0) | JKT Tanzania | - | - | H |
| 23/07/20 | Polisi Tanzania FC | 1-1 (1-0) | JKT Tanzania | - | - | H |
Thành tích gần đây — Polisi Tanzania FC
HBTTTHHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Polisi Tanzania FC | 1-1 (0-0) | Azam | - | - | H |
| 16/07/26 | Tanzania Prisons | 1-0 (0-0) | Polisi Tanzania FC | - | - | B |
| 12/07/26 | Polisi Tanzania FC | 4-0 (1-0) | Tanzania Prisons | - | - | T |
| 05/07/26 | Polisi Tanzania FC | 3-1 (2-0) | Mbeya Kwanza | - | - | T |
| 13/03/26 | Polisi Tanzania FC | 1-0 (1-0) | Kagera Sugar | - | - | T |
| 11/12/25 | Songea United | 0-0 (0-0) | Polisi Tanzania FC | - | - | H |
| 01/12/25 | Barberian | 0-0 (0-0) | Polisi Tanzania FC | - | - | H |
| 13/10/23 | Polisi Tanzania FC | 2-1 (0-1) | Stand United | - | - | T |
| 30/09/23 | Transit Camp | 1-2 (0-1) | Polisi Tanzania FC | - | - | T |
| 09/06/23 | Azam | 8-0 (5-0) | Polisi Tanzania FC | - | - | B |
| 06/06/23 | Simba Sports Club | 6-1 (3-0) | Polisi Tanzania FC | - | - | B |
| 15/05/23 | Polisi Tanzania FC | 3-1 (2-1) | Mtibwa Sugar | - | - | T |
| 21/04/23 | Polisi Tanzania FC | 2-1 (0-0) | Ihefu SC | - | - | T |
| 07/04/23 | Singida Big Stars FC | 3-0 (1-0) | Polisi Tanzania FC | - | - | B |
| 13/03/23 | Dodoma Jiji FC | 2-1 (0-0) | Polisi Tanzania FC | - | - | B |
| 23/02/23 | Polisi Tanzania FC | 0-1 (0-1) | Mbeya City | - | - | B |
| 19/02/23 | Polisi Tanzania FC | 1-0 (0-0) | Tanzania Prisons | - | - | T |
| 20/01/23 | Geita Gold | 1-1 (1-0) | Polisi Tanzania FC | - | - | H |
| 02/01/23 | Polisi Tanzania FC | 0-0 (0-0) | Ruvu Shooting | - | - | H |
| 26/12/22 | Polisi Tanzania FC | 3-3 (2-1) | Coastal Union | - | - | H |
Thành tích gần đây — JKT Tanzania
HBTHBBHHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 1/5/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | JKT Tanzania | 1-1 (0-1) | Tabora United FC | - | - | H |
| 30/06/26 | JKT Tanzania | 0-3 (0-1) | Young Africans | - | - | B |
| 27/06/26 | Pamba SC | 1-2 (1-1) | JKT Tanzania | - | - | T |
| 24/06/26 | Dodoma Jiji FC | 0-0 (0-0) | JKT Tanzania | - | - | H |
| 18/06/26 | JKT Tanzania | 0-1 (0-1) | Tanzania Prisons | - | - | B |
| 13/06/26 | JKT Tanzania | 1-2 (0-1) | Singida Black Stars | - | - | B |
| 24/05/26 | Mtibwa Sugar | 2-2 (1-2) | JKT Tanzania | - | - | H |
| 21/05/26 | JKT Tanzania | 2-2 (0-2) | Fountain Gate FC | - | - | H |
| 16/05/26 | JKT Tanzania | 0-2 (0-2) | Young Africans | - | - | B |
| 12/05/26 | Tabora United FC | 1-1 (1-1) | JKT Tanzania | - | - | H |
| 10/05/26 | JKT Tanzania | 1-0 (0-0) | Mbeya City | - | - | T |
| 06/05/26 | Simba Sports Club | 1-0 (0-0) | JKT Tanzania | - | - | B |
| 30/04/26 | JKT Tanzania | 1-0 (1-0) | Kinondoni FC | - | - | T |
| 17/04/26 | Azam | 3-0 (0-0) | JKT Tanzania | - | - | B |
| 05/04/26 | Namungo FC | 2-2 (1-0) | JKT Tanzania | - | - | H |
| 25/02/26 | Young Africans | 5-0 (1-0) | JKT Tanzania | - | - | B |
| 13/02/26 | JKT Tanzania | 1-1 (1-1) | Coastal Union | - | - | H |
| 09/02/26 | JKT Tanzania | 1-0 (1-0) | Mashujaa FC | - | - | T |
| 02/02/26 | JKT Tanzania | 3-0 (1-0) | Pamba SC | - | - | T |
| 30/01/26 | JKT Tanzania | 0-1 (0-0) | Dodoma Jiji FC | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
62 38
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B0T0 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Polisi Tanzania FC (5 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
JKT Tanzania (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Polisi Tanzania FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.25 | 2.95 | 2.25 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 3.25 | 2.85 ↓ | 2.25 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.15 | 2.85 | 2.20 | 0.73 | 2.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 2.90 ↑ | 2.23 ↑ | 0.75 ↑ | 2.00 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.05 | 2.88 | 2.26 | 0.75 | 2.00 | 0.95 | 0.79 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 3.05 | 2.88 | 2.26 | 0.75 | 2.00 | 0.95 | 0.79 | -0.25 | 0.91 | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.00 | 2.15 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 3.10 | 3.00 | 2.15 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 2.85 | 2.15 | 0.70 | 2.00 | 0.83 | 0.74 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 3.15 ↑ | 2.95 ↑ | 2.20 ↑ | 0.69 ↓ | 2.00 | 0.92 ↑ | 0.75 ↑ | -0.25 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.00 | 2.15 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 3.10 | 3.00 | 2.15 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.21 | 2.93 | 2.23 | 1.02 | 2.25 | 0.70 | 1.21 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 3.23 ↑ | 2.90 ↓ | 2.24 ↑ | 1.02 | 2.25 | 0.70 | 1.21 | 0.00 | 0.57 | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 2.90 | 2.20 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 3.25 | 2.90 | 2.20 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.85 | -0.25 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Polisi Tanzania FC | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| JKT Tanzania | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).