Kết quả bóng đá trận Polissya Zhytomyr B vs Metalist Kharkiv, 16:00 ngày 09/08/2026
Hạng 2 Ukraina · 16:00 ngày 09/08/2026
Polissya Zhytomyr B Sắp đá --:--:--
Metalist Kharkiv
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 12 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 12 | 10 |
| Điểm | 2 | 6 | 14 | 18 |
Chủ = Polissya Zhytomyr B · Khách = Metalist Kharkiv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Polissya Zhytomyr B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 6 (50%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (36%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Polissya Zhytomyr B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 18 | 9 | 3 | 72 | 22 | 63 | 4 |
| Sân nhà | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 | 12 | 28 | 5 |
| Sân khách | 16 | 10 | 5 | 1 | 44 | 10 | 35 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 9 | - | - |
Metalist Kharkiv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 8 | - | - |
Thành tích gần đây — Polissya Zhytomyr B
BHHBTTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | FC Inhulets Petrove | 2-1 (1-1) | Polissya Zhytomyr B | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | Polissya Zhytomyr B | 2-2 (2-1) | UCSA | - | - | H |
| 18/07/26 | Veres | 1-1 (0-0) | Polissya Zhytomyr B | - | - | H |
| 15/07/26 | Polissya Zhytomyr B | 0-3 (0-1) | Lokomotiv Kyiv | - | - | B |
| 11/07/26 | Polissya Zhytomyr B | 3-1 (0-0) | FC Chernigiv | - | - | T |
| 08/07/26 | Polissya Zhytomyr B | 1-0 (0-0) | UCSA | - | - | T |
| 03/07/26 | Polissya Zhytomyr B | 1-0 (0-0) | Podillya Khmelnytskyi | - | - | T |
| 27/05/26 | Kolos Kovalivka II | 1-0 (1-0) | Polissya Zhytomyr B | - | - | B |
| 22/05/26 | FC Bukovyna Chernivtsi II | 0-2 (0-0) | Polissya Zhytomyr B | - | - | T |
| 16/05/26 | Polissya Zhytomyr B | 1-2 (1-0) | FC Vilkhivtsi | - | - | B |
| 10/05/26 | FC Uzhgorod | 0-4 (0-1) | Polissya Zhytomyr B | - | - | T |
| 06/05/26 | Polissya Zhytomyr B | 3-0 (0-0) | Lisne | - | - | T |
| 01/05/26 | Atlet Kiev | 0-0 (0-0) | Polissya Zhytomyr B | - | - | H |
| 27/04/26 | Polissya Zhytomyr B | 3-0 (1-0) | Skala 1911 Stryi | - | - | T |
| 18/04/26 | Niva Vinica | 1-1 (1-0) | Polissya Zhytomyr B | - | - | H |
| 12/04/26 | Polissya Zhytomyr B | 2-0 (1-0) | Nyva Ternopil B | - | - | T |
| 04/04/26 | Kulykiv | 1-1 (1-1) | Polissya Zhytomyr B | - | - | H |
| 29/03/26 | Polissya Zhytomyr B | 5-0 (2-0) | Real Pharma Ovidiopol | - | - | T |
| 21/03/26 | Real Pharma Ovidiopol | 0-6 (0-4) | Polissya Zhytomyr B | - | - | T |
| 07/03/26 | Polissya Zhytomyr B | 0-1 (0-1) | UCSA | - | - | B |
Thành tích gần đây — Metalist Kharkiv
TBTHHBTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Metalist Kharkiv | 3-1 (3-1) | Probiy Horodenka | - | - | T |
| 26/07/26 | Kulykiv | 2-1 (0-0) | Metalist Kharkiv | - | - | B |
| 19/07/26 | Metalist Kharkiv | 3-1 (2-0) | Atlet Kiev | - | - | T |
| 18/07/26 | Metalist Kharkiv | 2-2 (0-0) | FC Vilkhivtsi | - | - | H |
| 14/07/26 | Metalist Kharkiv | 1-1 (0-1) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | H |
| 01/06/26 | Chernomorets Odessa | 1-0 (0-0) | Metalist Kharkiv | -1.25 | 2.5 | B |
| 26/05/26 | FC Chernigiv | 1-2 (1-0) | Metalist Kharkiv | - | - | T |
| 23/05/26 | Metalist Kharkiv | 2-0 (1-0) | UCSA | - | - | T |
| 17/05/26 | FC Vorskla Poltava | 1-1 (1-1) | Metalist Kharkiv | - | - | H |
| 09/05/26 | Metalist Kharkiv | 3-0 (0-0) | Podillya Khmelnytskyi | - | - | T |
| 02/05/26 | Nyva Ternopil | 2-0 (1-0) | Metalist Kharkiv | - | - | B |
| 25/04/26 | Metalist Kharkiv | 1-1 (0-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | H |
| 17/04/26 | Metalist Kharkiv | 1-2 (0-2) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | B |
| 13/04/26 | FC Livyi Bereh | 3-0 (3-0) | Metalist Kharkiv | -0.75 | 2.25 | B |
| 07/04/26 | Metalist Kharkiv | 2-1 (1-0) | FC Chernigiv | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 0-0 (0-0) | Metalist Kharkiv | - | - | H |
| 28/03/26 | Metalist Kharkiv | 2-1 (0-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | T |
| 22/03/26 | Probiy Horodenka | 1-2 (0-0) | Metalist Kharkiv | - | - | T |
| 14/03/26 | FC Uzhgorod | 0-3 (0-2) | Metalist Kharkiv | - | - | T |
| 07/03/26 | Metalist Kharkiv | 3-0 (2-0) | FC Vilkhivtsi | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
57 43
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Polissya Zhytomyr B (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Metalist Kharkiv (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Polissya Zhytomyr B (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Polissya Zhytomyr B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1925 | |
| Sân nhà | Metalist Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 43000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Kiev |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.70 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.35 ↑ | 2.95 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.20 | 2.32 | 0.79 | 2.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.16 ↓ | 3.40 ↑ | 2.90 ↑ | 0.75 ↓ | 2.25 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.12 | 2.89 | 2.22 | 0.77 | 2.00 | 0.97 | 0.85 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 2.14 ↓ | 3.08 ↑ | 3.01 ↑ | 0.82 ↑ | 2.25 | 0.96 ↓ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.60 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.20 | 2.87 ↑ | 1.05 | 2.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.05 | 2.15 | 0.72 | 2.00 | 0.85 | 0.79 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.45 ↑ | 2.90 ↑ | 0.75 ↑ | 2.25 | 0.89 ↑ | 0.81 ↑ | 0.25 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.19 | 2.91 | 2.14 | 0.79 | 2.00 | 0.92 | 0.86 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 2.07 ↓ | 3.48 ↑ | 2.83 ↑ | 0.79 | 2.25 | 0.93 ↑ | 0.84 ↓ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.60 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 3.20 | 2.85 ↑ | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.06 | 3.10 | 2.22 | 1.38 | 2.50 | 0.53 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 2.13 ↓ | 3.30 ↑ | 3.03 ↑ | 0.78 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | 0.86 ↓ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.40 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.30 ↑ | 2.90 ↑ | 0.85 ↑ | 2.25 | 0.95 ↓ | 0.93 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 2.88 | 2.15 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 3.10 ↑ | 2.90 ↑ | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.