Kết quả bóng đá trận Polissya Zhytomyr vs Kudrivka, 22:00 ngày 04/09/2026
Ngoại hạng Ukraina · 22:00 ngày 04/09/2026
Polissya Zhytomyr 5 Kết thúc HT 2-1 1
Kudrivka
🟨 2 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 1
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Polissya Zhytomyr | Phút | |
| V.Veleten (Kiến tạo: Giorgi Maisuradze) 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| 9' | Bogdan Veklyak | |
| 11' | Bogdan Veklyak | |
| 13' | ||
| Andriyevski O. | 13' | |
| 16' | ||
| Artur Dumanyuk 1 - 1 ⚽ | 42' | |
| 45' | ⚽ 1 - 2 Verley R. (Kiến tạo: Evgeniy Pasich) | |
| HT 2-1 | ||
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 7 | 20 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 16 | 20 |
| Điểm | 6 | 3 | 16 | 11 |
Chủ = Polissya Zhytomyr · Khách = Kudrivka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Polissya Zhytomyr | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (46%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 7 (30%) |
Bảng xếp hạng
Polissya Zhytomyr
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 4 | 9 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 5 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 1 |
Kudrivka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8 | 2 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 1 | 13 |
Đội hình
Polissya Zhytomyr
Kudrivka
1Oleh Kudryk5Sarapiy E.15Mykhaylichenko B.16Krasniqi I.31Giorgi Maisuradze8Babenko R.7Nazarenko O.10V.Veleten18Andriyevski O.45Maksim Bragaru89Mykola Gayduchyk37Anton Yashkov17Serdyuk M.22Bogdan Veklyak25Oharkov M.38Matias Rosales8Smyrnyi E.9Verley R.19Artur Dumanyuk21Belyaev O.42Pasich E.24Owusu R.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Oleh Kudryk
- 5Sarapiy E.
- 7Nazarenko O.
- 8Babenko R.
- 10V.Veleten⚽ Ghi bàn 1'
- 15Mykhaylichenko B.
- 16Krasniqi I.
- 18Andriyevski O.🟨 Thẻ vàng 13'
- 31Giorgi Maisuradze🎯 Kiến tạo 1'
- 45Maksim Bragaru
- 89Mykola Gayduchyk
Khách · 451
- 8Smyrnyi E.
- 9Verley R.⚽ Ghi bàn 45'
- 17Serdyuk M.
- 19Artur Dumanyuk⚽ Phản lưới 42'
- 21Belyaev O.
- 22Bogdan Veklyak🟨 Thẻ vàng 9' · 🟥 Thẻ đỏ 11'
- 24Owusu R.
- 25Oharkov M.
- 37Anton Yashkov
- 38Matias Rosales
- 42Pasich E.🎯 Kiến tạo 45'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Thẻ vàng
11
Sút bóng
172
Sút cầu môn
82
Sút ngoài cầu môn
90
TL kiểm soát bóng
65%35%
Việt vị
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Polissya Zhytomyr (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kudrivka (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Polissya Zhytomyr | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ruslan Rotan | HLV | Vasyl Baranov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.08 | 5.80 | 13.00 | 0.83 | 2.75 | 0.79 | 0.87 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.10 ↑ | 15.00 ↑ | 0.90 ↑ | 5.00 | 0.70 ↓ | 0.70 ↓ | 1.50 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.24 | 5.60 | 13.00 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.91 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.04 ↑ | 5.00 | 0.79 ↓ | 0.84 ↓ | 1.50 | 0.99 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.20 | 5.60 | 9.30 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.91 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 1.02 ↑ | 5.00 | 0.84 ↓ | 0.87 ↓ | 1.50 | 1.01 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.15 | 7.25 | 14.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.90 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.15 | 6.80 | 15.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.14 ↓ | 6.80 | 14.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.20 | 5.60 | 9.30 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.91 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.90 ↑ | 130.00 ↑ | 1.88 ↑ | 6.50 | 0.39 ↓ | 1.31 ↑ | 0.25 | 0.64 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.22 | 5.50 | 10.00 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.94 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.70 ↑ | 11.50 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.91 ↓ | 0.93 ↓ | 1.75 | 0.95 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.20 | 5.00 | 8.80 | 0.91 | 2.75 | 0.93 | 0.96 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.40 ↑ | 10.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.91 ↓ | 0.89 ↓ | 1.75 | 0.99 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.14 | 5.85 | 18.70 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.93 | 2.00 | 0.89 |
| Live | 1.14 | 5.85 | 18.70 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.93 | 2.00 | 0.89 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.17 | 6.00 | 12.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.09 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.16 | 6.25 | 16.00 | 0.81 | 2.75 | 0.92 | 0.86 | 2.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 22.00 ↑ | 6.86 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 6.86 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.18 | 6.94 | 18.00 | 0.64 | 2.50 | 1.18 | 0.68 | 1.75 | 1.11 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.85 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 2.84 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 5.25 | 11.00 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.93 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.02 ↓ | 0.00 | 16.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.