Kết quả bóng đá trận Polissya Zhytomyr vs Metalist 1925 Kharkiv, 19:30 ngày 10/08/2026

Ngoại hạng Ukraina · 19:30 ngày 10/08/2026
Polissya Zhytomyr
3 Kết thúc HT 1-0 1
Metalist 1925 Kharkiv
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 9℃~10℃

Diễn biến trận đấu

Polissya Zhytomyr Phút Metalist 1925 Kharkiv
Oleksandr Andrievsky 1 - 0 28'
Leandro Andrade 30'
HT 1-0
49' Artem Smolyakov
53' ▲ Oleksandr Yatsyk ▼ Rafael Profini
54' ▲ Peter Itodo ▼ Ermir Rashica
▲ Oleksandr Nazarenko ▼ Vladyslav Veleten58'
▲ Maksim Bragaru ▼ Oleh Andriiovych Fedor58'
Sergiy Chobotenko(Assists:Leandro Andrade) 2 - 0 61'
Maksim Bragaru(Assists:Bogdan Mykhaylychenko) (Kiến tạo: Bogdan Mykhaylychenko) 3 - 0 65'
▲ Andrusw Araujo ▼ Oleksandr Andrievsky68'
▲ Mykola Gayduchyk ▼ Igor Krasnopir68'
68' ▲ Ramik Gadzhyev ▼ Baton Zabergja
Andrusw Araujo 71'
79' ▲ Denys Antyukh ▼ Sebastian Alejandro Castillo Perez
82' 3 - 1 Peter Itodo(Assists:Ivan Kalyuzhny) (Kiến tạo: Ivan Kalyuzhny)
▲ Mykyta Kravchenko ▼ Bogdan Mykhaylychenko86'
Ruslan Babenko 90+2'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 54
Hòa 00 11
Bại 10 45
Ghi bàn 817 2024
Mất bàn 30 1612
Điểm 69 1613

Chủ = Polissya Zhytomyr · Khách = Metalist 1925 Kharkiv

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Polissya Zhytomyr (24)Hiệp 1 / Cả trậnMetalist 1925 Kharkiv (22)
11 (46%)Thắng/Thắng7 (32%)
2 (8%)Thắng/Hòa2 (9%)
2 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (4%)Hòa/Thắng1 (5%)
3 (13%)Hòa/Hòa1 (5%)
2 (8%)Hòa/Bại3 (14%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (5%)
2 (8%)Bại/Bại7 (32%)

Bảng xếp hạng

Polissya Zhytomyr

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng43018493
Sân nhà21014335
Sân khách22004161
6 gần6213912--

Metalist 1925 Kharkiv

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42025465
Sân nhà21011139
Sân khách21014336
6 gần6123911--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Polissya Zhytomyr 2 (33%)Hòa 4 (67%)Metalist 1925 Kharkiv 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 2 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UKR D103/05/26Metalist 1925 Kharkiv0-1 (0-1)Polissya Zhytomyr7-4+0.252T
UKR D103/11/25Polissya Zhytomyr0-0 (0-0)Metalist 1925 Kharkiv3-3+0.52H
UKR D119/05/24Metalist 1925 Kharkiv3-3 (1-3)Polissya Zhytomyr8-8+0.52H
UKR D111/11/23Polissya Zhytomyr2-1 (0-1)Metalist 1925 Kharkiv-+12.25T
UKR D205/04/21Polissya Zhytomyr0-0 (0-0)Metalist 1925 Kharkiv---H
UKR D205/10/20Metalist 1925 Kharkiv0-0 (0-0)Polissya Zhytomyr---H

Thành tích gần đây — Polissya Zhytomyr

TBHBBTHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 27/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UKR D102/08/26Chernomorets Odessa1-2 (1-1)Polissya Zhytomyr1-8+1.252.5T
UEFA ECL30/07/26FC Copenhagen2-1 (1-0)Polissya Zhytomyr2-14-0.752.75B
UEFA ECL24/07/26Polissya Zhytomyr3-3 (2-1)FC Copenhagen2-3-0.52.5H
INT CF14/07/26FC Viktoria Plzen2-0 (1-0)Polissya Zhytomyr3-7--B
INT CF14/07/26Polissya Zhytomyr1-3 (1-1)Shimizu S-Pulse7-5+0.752.75B
INT CF10/07/26WSG Swarovski Tirol1-2 (0-1)Polissya Zhytomyr3-203T
INT CF09/07/26Polissya Zhytomyr0-0 (0-0)Jagiellonia Bialystok7-403H
INT CF03/07/26Worgl Obi SV0-11 (0-5)Polissya Zhytomyr0-4--T
INT CF02/07/26Polissya Zhytomyr4-1 (2-0)Sabah FK Baku8-702.75T
INT CF29/06/26CS Universitatea Craiova4-3 (0-2)Polissya Zhytomyr-02.5B
INT CF24/06/26CSKA Sofia0-4 (0-1)Polissya Zhytomyr8-1-0.252.5T
UKR D124/05/26Polissya Zhytomyr2-0 (1-0)Rukh Vynnyky7-4+2.253T
UKR D118/05/26Zorya0-0 (0-0)Polissya Zhytomyr2-6+0.752.25H
UKR D112/05/26FK Epitsentr Dunayivtsi3-2 (0-0)Polissya Zhytomyr3-9+1.252.5B
UKR D108/05/26Polissya Zhytomyr2-1 (0-0)PFC Oleksandria12-3+1.752.75T
UKR D103/05/26Metalist 1925 Kharkiv0-1 (0-1)Polissya Zhytomyr7-4+0.252T
UKR D126/04/26Polissya Zhytomyr3-1 (1-0)Obolon Kiev4-3+1.752.5T
UKR D120/04/26FC Shakhtar Donetsk1-0 (0-0)Polissya Zhytomyr4-1-0.52.25B
UKR D110/04/26SC Poltava0-4 (0-3)Polissya Zhytomyr0-13+2.53.5T
UKR D105/04/26Polissya Zhytomyr1-1 (1-1)Veres8-0+1.52.5H

Thành tích gần đây — Metalist 1925 Kharkiv

BTBHBHBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF02/08/26FC Livyi Bereh2-1 (0-0)Metalist 1925 Kharkiv---B
UKR D101/08/26Metalist 1925 Kharkiv1-0 (0-0)Veres5-3+12.25T
INT CF21/07/26Metalist 1925 Kharkiv1-2 (0-1)Fagiano Okayama3-4--B
INT CF16/07/26Metalist 1925 Kharkiv3-3 (2-0)Hradec Kralove3-4-0.252.5H
INT CF15/07/26Baumit Jablonec1-0 (0-0)Metalist 1925 Kharkiv3-2-0.252.75B
INT CF10/07/26Wolfsberger AC3-3 (2-2)Metalist 1925 Kharkiv3-4-0.53H
INT CF09/07/26Red Bull Salzburg4-0 (2-0)Metalist 1925 Kharkiv0-1-0.753B
INT CF05/07/26Metalist 1925 Kharkiv0-2 (0-2)Young Boys5-1102.75B
INT CF01/07/26Qarabag2-6 (0-3)Metalist 1925 Kharkiv6-6+0.252.75T
UKR D124/05/26Veres0-1 (0-0)Metalist 1925 Kharkiv5-10+0.752.25T
UKR D116/05/26Metalist 1925 Kharkiv1-1 (1-0)FK Epitsentr Dunayivtsi4-8+0.752.25H
UKR D112/05/26Metalist 1925 Kharkiv2-2 (1-0)FC Karpaty Lviv7-5+0.52.25H
UKR D109/05/26Zorya1-1 (0-1)Metalist 1925 Kharkiv10-6+0.252.25H
UKR D103/05/26Metalist 1925 Kharkiv0-1 (0-1)Polissya Zhytomyr7-4-0.252B
UKR D126/04/26LNZ Cherkasy1-1 (0-0)Metalist 1925 Kharkiv3-7-0.251.75H
UKRC23/04/26Metalist 1925 Kharkiv0-0 (0-0)FC Chernigiv15-0+1.252.5H
UKR D118/04/26Metalist 1925 Kharkiv1-0 (0-0)Kudrivka11-5+12.5T
UKR D115/04/26Metalist 1925 Kharkiv4-0 (1-0)Veres1-6--T
UKR D111/04/26Metalist 1925 Kharkiv1-0 (0-0)Dynamo Kyiv2-9-0.52.25T
UKR D104/04/26Kolos Kovalyovka0-0 (0-0)Metalist 1925 Kharkiv4-5+0.252H

Đội hình

Polissya ZhytomyrMetalist 1925 Kharkiv
77Georgi Bushchan15Bogdan Mykhaylychenko16Ilir Krasniqi44Sergiy Chobotenko55Borys Krushynskyi8CRuslan Babenko18Oleksandr Andrievsky27Oleh Andriiovych Fedor10Vladyslav Veleten11Leandro Andrade95Igor Krasnopir1Georgiy Yermakov18Yevgen Pavliuk27Illia Krupskyi29Artem Smolyakov31Artem Shabanov5CIvan Kalyuzhny6Rafael Profini7Baton Zabergja11Sebastian Alejandro Castillo Perez19Ermir Rashica10Carlos Paraco

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4123
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
3
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
8
8
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
56
75
Tấn công nguy hiểm
21
28
Sút ngoài cầu môn
3
5
Đá phạt trực tiếp
11
15
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Phạm lỗi
16
11
Việt vị
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B0
T0 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B0
T0 H2 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Polissya Zhytomyr (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Metalist 1925 Kharkiv (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Polissya Zhytomyr (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Metalist 1925 Kharkiv (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
11
B.thắng H2
Polissya ZhytomyrMetalist 1925 Kharkiv

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Polissya ZhytomyrMetalist 1925 Kharkiv

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

62
Thắng 2+
44
Thắng 1
48
Hòa
44
Thua 1
22
Thua 2+
Polissya ZhytomyrMetalist 1925 Kharkiv

Thông tin đội bóng

Polissya Zhytomyr Thông tin Metalist 1925 Kharkiv
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Ruslan Rotan HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.952.903.130.902.250.720.950.500.75
Live1.80 ↓3.00 ↑3.50 ↑1.35 ↑4.500.25 ↓0.56 ↓0.001.12 ↑
EasybetsSớm1.993.203.700.922.250.810.980.500.79
Live1.02 ↓51.00 ↑126.00 ↑6.50 ↑4.500.01 ↓0.77 ↓0.001.12 ↑
Mansion88Sớm1.993.153.351.002.250.780.990.500.81
Live1.01 ↓9.70 ↑150.00 ↑9.09 ↑4.500.03 ↓0.78 ↓0.001.13 ↑
InterwettenSớm2.103.053.701.302.500.551.050.500.70
Live1.01 ↓13.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑4.500.05 ↓0.90 ↓0.500.80 ↑
10BETSớm2.053.053.650.702.000.99---
Live1.01 ↓30.58 ↑100.00 ↑6.86 ↑4.500.06 ↓---
12betSớm1.993.153.351.002.250.780.990.500.81
Live1.01 ↓9.70 ↑150.00 ↑11.11 ↑4.500.01 ↓0.78 ↓0.001.13 ↑
CrownSớm2.013.203.450.992.250.811.010.500.81
Live1.01 ↓14.50 ↑23.00 ↑6.66 ↑4.500.01 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.992.903.411.042.250.800.990.500.87
Live1.27 ↓3.90 ↑12.50 ↑7.14 ↑4.500.02 ↓0.83 ↓0.001.05 ↑
WewbetSớm2.073.043.481.022.250.780.790.251.03
Live1.22 ↓4.86 ↑18.70 ↑7.65 ↑4.500.01 ↓0.76 ↓0.001.11 ↑
LadbrokesSớm2.053.003.301.302.500.55---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑0.73 ↓2.500.91 ↑---
18BetSớm2.053.153.501.012.250.740.740.251.01
Live1.01 ↓21.00 ↑35.00 ↑11.14 ↑4.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.062.963.640.862.000.890.770.251.02
Live1.25 ↓4.76 ↑21.06 ↑3.20 ↑4.500.23 ↓0.65 ↓0.001.25 ↑
BwinSớm2.053.253.501.252.500.55---
Live1.01 ↓71.00 ↑301.00 ↑1.35 ↑3.500.46 ↓---
1xBetSớm2.103.103.751.002.250.760.770.251.00
Live1.00 ↓51.00 ↑67.00 ↑5.78 ↑4.500.07 ↓0.66 ↓0.001.14 ↑
SNAISớm1.953.103.60------
Live1.75 ↓3.20 ↑4.50 ↑------
Bet 365Sớm2.003.253.250.802.251.000.780.251.03
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑7.75 ↑4.500.08 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm2.103.003.500.551.501.300.730.251.02
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑4.500.03 ↓0.85 ↑0.500.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Polissya Zhytomyr+1/4Chưa có trận cùng mức
Metalist 1925 Kharkiv-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).