Kết quả bóng đá trận Polokwane City FC vs Milford, 00:30 ngày 27/08/2026
Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 00:30 ngày 27/08/2026
Polokwane City FC 0 Kết thúc HT 0-0 0
Milford
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Polokwane City FC
Milford
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Moreki Lekwape
🎯 Dứt điểm - Tidimalo Molokwane (đánh đầu) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - Thabana Mabena (chân phải) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - Siphosethu Ndlabi (chân phải) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Vusumuzi Mthabela (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Malebogo Modise (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Mpho Mvundlela
25'
🎯 Dứt điểm - Thabana Mabena (chân phải) — bị chặn
27'
🎯 Dứt điểm - Mvelo Zikakayo (chân trái) — bị chặn
27'
🎯 Dứt điểm - Siphosethu Ndlabi (chân trái) — bị chặn
28'
⛳ Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Mvelo Zikakayo (chân phải) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Thabana Mabena (chân phải) — bị chặn
37'
⛳ Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Vusumuzi Mthabela (chân trái) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Olwethu Cele (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Tlou Nkwe, ra Giovanni Philander
🔁 Thay người: vào Ndamulelo Maphangule, ra Sapholwethu Kelepu
51'
🎯 Dứt điểm - Thabana Mabena (chân phải) — bị cản phá
52'
🎯 Dứt điểm - Vusumuzi Mthabela (chân phải) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Thabana Mabena (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Juan Mutudza, ra Banele Mnguni
🎯 Dứt điểm - Tidimalo Molokwane (chân phải) — bị cản phá
69'
⛳ Phạt góc
69'
🔁 Thay người: vào Bulelani Sigomoshe, ra Mvelo Zikakayo
72'
🎯 Dứt điểm - Sicelo Masilela (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Surprise Manthosi (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Raymond Daniels, ra Tidimalo Molokwane
🟨 Thẻ vàng - Surprise Manthosi
77'
🔁 Thay người: vào Jabulile Gxakoshe, ra Sicelo Masilela
77'
🔁 Thay người: vào Sikhusele Joyi, ra Thabana Mabena
🎯 Dứt điểm - Surprise Manthosi (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Manuel Kambala (chân phải) — bị cản phá
86'
🔁 Thay người: vào Tonny Mbunga, ra Ndlabi Siphosethu
89'
🎯 Dứt điểm - Vusumuzi Mthabela (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Surprise Manthosi (đánh đầu) — chệch khung thành
90+5'
🎯 Dứt điểm - Jabulile Gxakoshe (chân phải) — bị chặn
90+6'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Polokwane City FC | Phút | |
| Mpho Mvundlela | 24' | |
| 25' | ||
| Mvundlela M. | 25' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Tlou Nkwe ▼ Giovanni Philander | 46' ⇄ | |
| ▲ Ndamulelo Maphangule ▼ Sapholwethu Kelepu | 46' ⇄ | |
| ▲ Juan Mutudza ▼ Banele Mnguni | 59' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Bulelani Sigomoshe ▼ Mvelo Zikakayo | |
| ▲ Raymond Daniels ▼ Tidimalo Molokwane | 74' ⇄ | |
| Surprise Manthosi | 77' | |
| 77' ⇄ | ▲ Jabulile Gxakoshe ▼ Sicelo Masilela | |
| 77' ⇄ | ▲ Sikhusele Joyi ▼ Thabana Mabena | |
| 86' ⇄ | ▲ Tonny Mbunga ▼ Ndlabi Siphosethu | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 7 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 0 | 10 | 7 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 12 | 8 |
| Điểm | 2 | 2 | 10 | 15 |
Chủ = Polokwane City FC · Khách = Milford
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Polokwane City FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (50%) |
| 3 (43%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
Polokwane City FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 9 | 13 | 8 | 21 | 21 | 40 | 7 |
| Sân nhà | 15 | 4 | 8 | 3 | 11 | 10 | 20 | 12 |
| Sân khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 10 | 11 | 20 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 10 | - | - |
Milford
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 7 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 5 | - | - |
Thành tích gần đây — Polokwane City FC
BHHTBHHHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/14 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Sekhukhune United | 2-0 (2-0) | Polokwane City FC | -0.25 | 1.75 | B |
| 12/08/26 | Polokwane City FC | 3-3 (1-1) | Stellenbosch FC | +0.25 | 1.75 | H |
| 08/08/26 | Mamelodi Sundowns | 2-2 (2-1) | Polokwane City FC | - | - | H |
| 02/08/26 | Richards Bay | 1-2 (0-1) | Polokwane City FC | 0 | 1.75 | T |
| 25/07/26 | Polokwane City FC | 0-1 (0-0) | Sekhukhune United | - | - | B |
| 16/05/26 | Polokwane City FC | 1-1 (1-0) | Marumo Gallants FC | -0.25 | 2 | H |
| 09/05/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | Polokwane City FC | 0 | 1.75 | H |
| 07/05/26 | Richards Bay | 0-0 (0-0) | Polokwane City FC | -0.25 | 1.75 | H |
| 03/05/26 | Mamelodi Sundowns | 3-0 (1-0) | Polokwane City FC | -1.5 | 2.5 | B |
| 30/04/26 | Polokwane City FC | 0-1 (0-0) | Mamelodi Sundowns | -1 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Polokwane City FC | 1-0 (0-0) | Stellenbosch FC | 0 | 1.75 | T |
| 18/04/26 | Polokwane City FC | 0-0 (0-0) | Kaizer Chiefs | -0.25 | 1.75 | H |
| 12/04/26 | Chippa United | 1-1 (1-0) | Polokwane City FC | 0 | 1.75 | H |
| 09/04/26 | TS Galaxy | 1-2 (0-1) | Polokwane City FC | 0 | 1.75 | T |
| 21/03/26 | Polokwane City FC | 0-1 (0-0) | AmaZulu | +0.25 | 1.75 | B |
| 14/03/26 | Sekhukhune United | 0-0 (0-0) | Polokwane City FC | -0.25 | 1.75 | H |
| 05/03/26 | Polokwane City FC | 1-2 (0-0) | Orlando Pirates | -0.75 | 1.75 | B |
| 28/02/26 | Magesi | 0-2 (0-1) | Polokwane City FC | 0 | 1.5 | T |
| 14/02/26 | Polokwane City FC | 0-0 (0-0) | Siwelele | 0 | 1.5 | H |
| 11/02/26 | Polokwane City FC | 1-1 (1-1) | AmaZulu | +0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Milford
TTBTTHBTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 9/6 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Milford | 2-1 (0-0) | Kruger United | +0.25 | 1.75 | T |
| 13/08/26 | Milford | 1-0 (0-0) | Siwelele | 0 | 2 | T |
| 01/08/26 | Orlando Pirates | 2-0 (1-0) | Milford | -1.5 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Milford | 2-1 (0-0) | Richards Bay | - | - | T |
| 25/07/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-1 (0-0) | Milford | - | - | T |
| 13/06/26 | Magesi | 1-1 (1-0) | Milford | -0.5 | 2.5 | H |
| 06/06/26 | Milford | 0-1 (0-0) | Cape Town City | 0 | 2 | B |
| 03/06/26 | Milford | 1-0 (0-0) | Magesi | -0.25 | 2 | T |
| 26/05/26 | Cape Town City | 0-1 (0-1) | Milford | -0.5 | 2 | T |
| 17/05/26 | Hungry Lions | 0-0 (0-0) | Milford | - | - | H |
| 10/05/26 | Milford | 2-0 (0-0) | Pretoria Univ | - | - | T |
| 02/05/26 | Milford | 2-1 (0-0) | The Bees FC | - | - | T |
| 25/04/26 | Black Leopards | 0-1 (0-1) | Milford | - | - | T |
| 22/04/26 | Venda | 1-0 (0-0) | Milford | 0 | 1.75 | B |
| 18/04/26 | Milford | 3-1 (2-1) | Upington City | - | - | T |
| 11/04/26 | Gomora United FC | 2-1 (0-1) | Milford | - | - | B |
| 08/04/26 | Milford | 1-1 (1-0) | Casric Stars | 0 | 2 | H |
| 05/04/26 | TS Galaxy | 1-1 (0-1) | Milford | - | - | H |
| 21/03/26 | Milford | 5-0 (2-0) | Baroka FC | - | - | T |
| 14/03/26 | Kruger United | 1-0 (0-0) | Milford | - | - | B |
Đội hình
Polokwane City FC
Milford
60Ayanda Ngwenya5Mpho Mvundlela27Malebogo Modise34CLebohang Nkaki42Surprise Manthosi6Sapholwethu Kelepu21Manuel Kambala17Bonginkosi Dlamini18Giovanni Philander35Banele Mnguni44Tidimalo Molokwane32CSiphamandla Hleza5Vusumuzi Mthabela14Sifiso Mdluli22Olwethu Cele23Thobani Bhengu55Cebolenkosi Mthethwa11Mvelo Zikakayo21Ndlabi Siphosethu35Thabana Mabena38Yanelisa Nomandela90Sicelo Masilela
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Mpho Mvundlela🟨 Thẻ vàng 24' · 🟨 Thẻ vàng 25'6.8
- 6Sapholwethu Kelepu▼ Rời sân 46'6.8
- 17Bonginkosi Dlamini6.2
- 18Giovanni Philander▼ Rời sân 46'6.6
- 21Manuel Kambala7.5
- 27Malebogo Modise6.6
- 34Lebohang Nkaki C7.2
- 35Banele Mnguni▼ Rời sân 59'5.9
- 42Surprise Manthosi🟨 Thẻ vàng 77'6.2
- 44Tidimalo Molokwane▼ Rời sân 74'6.1
- 60Ayanda Ngwenya6.9
Khách · 4141
- 5Vusumuzi Mthabela7.4
- 11Mvelo Zikakayo▼ Rời sân 69'6.5
- 14Sifiso Mdluli6.7
- 21Ndlabi Siphosethu▼ Rời sân 86'6.2
- 22Olwethu Cele7.6
- 23Thobani Bhengu7.1
- 32Siphamandla Hleza C7.2
- 35Thabana Mabena▼ Rời sân 77'7.2
- 38Yanelisa Nomandela6.7
- 55Cebolenkosi Mthethwa7.3
- 90Sicelo Masilela▼ Rời sân 77'5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
20
Sút bóng
716
Sút cầu môn
32
Tấn công
100101
Tấn công nguy hiểm
4858
Sút ngoài cầu môn
48
Cản bóng
06
Đá phạt trực tiếp
712
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
28%72%
Chuyền bóng
286552
TL chuyền bóng thành công
63%80%
Phạm lỗi
127
Việt vị
11
Cứu thua
23
Tắc bóng
812
Quả ném biên
3434
Cắt bóng
1216
Tạt bóng thành công
23
Chuyền dài
2329
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.770.37
So Sánh Sức Mạnh
36 64
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Polokwane City FC (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Milford (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Polokwane City FC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Milford (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Polokwane City FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Manuel Kambala Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1/1 | 28/38 | 2 | |||
| 34Lebohang Nkaki Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 16/27 | 3 | |||
| 60Ayanda Ngwenya Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 14/25 | 0 | |||
| 5Mpho Mvundlela Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 10/21 | 3 | 🟨 | ||
| 6Sapholwethu Kelepu Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 15/20 | 1 | |||
| 27Malebogo Modise Hậu vệ trái | 6.6 | 1/0 | 18/31 | 1 | |||
| 18Giovanni Philander Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 7/12 | 0 | |||
| 17Bonginkosi Dlamini Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 9/18 | 4 | |||
| 42Surprise Manthosi Hậu vệ phải | 6.2 | 3/1 | 9/16 | 3 | 🟨 | ||
| 44Tidimalo Molokwane Tiền vệ | 6.1 | 2/1 | 7/7 | 0 | |||
| 35Banele Mnguni Tiền vệ tấn công | 5.9 | 0/0 | 15/21 | 2 | |||
| 14Ndamulelo Maphangule (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 17/25 | 0 | |||
| 3Tlou Nkwe (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 9/15 | 1 | |||
| 20Raymond Daniels (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 36Juan Mutudza (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 4/7 | 0 |
Milford
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Olwethu Cele Trung vệ | 7.6 | 1/0 | 57/73 | 5 | |||
| 5Vusumuzi Mthabela Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 4/0 | 55/74 | 4 | |||
| 55Cebolenkosi Mthethwa Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 60/71 | 3 | |||
| 32Siphamandla Hleza Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 30/33 | 0 | |||
| 35Thabana Mabena Tiền vệ tấn công | 7.2 | 5/1 | 31/35 | 2 | |||
| 23Thobani Bhengu Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 33/42 | 3 | |||
| 14Sifiso Mdluli Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 41/54 | 3 | |||
| 38Yanelisa Nomandela Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 48/57 | 3 | |||
| 11Mvelo Zikakayo Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 2/0 | 21/23 | 1 | |||
| 21Ndlabi Siphosethu Tiền đạo | 6.2 | 2/0 | 24/38 | 2 | |||
| 90Sicelo Masilela Trung phong | 5.9 | 1/1 | 16/24 | 0 | |||
| 2Bulelani Sigomoshe (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 6/9 | 1 | |||
| 6Sikhusele Joyi (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 9/10 | 1 | |||
| 17Jabulile Gxakoshe (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 3/3 | 0 | |||
| 75Tonny Mbunga (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 6/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Polokwane City FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2006 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Mlungisi Mchunu | |
| Port Elizabeth | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.02 | 2.80 | 3.90 | 0.81 | 1.75 | 0.95 | 0.99 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.99 | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 2.88 | 3.30 | 1.02 | 2.00 | 0.79 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.38 ↑ | 2.88 | 3.13 ↓ | 0.77 ↓ | 1.75 | 1.04 ↑ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 2.83 | 3.80 | 0.80 | 1.75 | 0.96 | 0.99 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 2.95 | 3.50 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.17 | 3.10 | 3.50 | 0.88 | 2.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 13.19 ↑ | 1.06 ↓ | 13.44 ↑ | 5.64 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 2.83 | 3.80 | 0.80 | 1.75 | 0.96 | 0.99 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.97 | 2.92 | 3.70 | 0.80 | 1.75 | 0.90 | 0.97 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.02 ↓ | 14.50 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 2.71 | 3.61 | 0.81 | 1.75 | 0.95 | 0.98 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 7.10 ↑ | 1.20 ↓ | 6.70 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.05 | 2.75 | 4.03 | 0.85 | 1.75 | 0.95 | 1.05 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 12.80 ↑ | 1.06 ↓ | 12.70 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.25 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 2.95 | 3.40 | 0.91 | 2.00 | 0.80 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.28 ↑ | 0.75 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.03 | 2.74 | 4.14 | 0.82 | 1.75 | 0.94 | 1.04 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 15.45 ↑ | 1.08 ↓ | 14.08 ↑ | 3.25 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 1.02 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 2.95 | 3.30 | 0.49 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.16 | 2.98 | 3.32 | 1.12 | 2.25 | 0.58 | 0.83 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.80 ↑ | 5.95 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 2.90 | 3.10 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 2.70 | 4.00 | 0.62 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Polokwane City FC | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Milford | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).