Kết quả bóng đá trận Polokwane City FC vs Milford, 00:30 ngày 27/08/2026

Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 00:30 ngày 27/08/2026
Polokwane City FC
0 Kết thúc HT 0-0 0
Milford
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Tường thuật trực tiếp

Polokwane City FCMilford
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Moreki Lekwape
🎯 Dứt điểm - Tidimalo Molokwane (đánh đầu) — chệch khung thành
3'
5'
🎯 Dứt điểm - Thabana Mabena (chân phải) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - Siphosethu Ndlabi (chân phải) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Vusumuzi Mthabela (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Malebogo Modise (chân trái) — chệch khung thành
23'
🟨 Thẻ vàng - Mpho Mvundlela
24'
25'
🎯 Dứt điểm - Thabana Mabena (chân phải) — bị chặn
27'
🎯 Dứt điểm - Mvelo Zikakayo (chân trái) — bị chặn
27'
🎯 Dứt điểm - Siphosethu Ndlabi (chân trái) — bị chặn
28'
Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Mvelo Zikakayo (chân phải) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Thabana Mabena (chân phải) — bị chặn
37'
Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Vusumuzi Mthabela (chân trái) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Olwethu Cele (chân phải) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Tlou Nkwe, ra Giovanni Philander
46'
🔁 Thay người: vào Ndamulelo Maphangule, ra Sapholwethu Kelepu
46'
51'
🎯 Dứt điểm - Thabana Mabena (chân phải) — bị cản phá
52'
🎯 Dứt điểm - Vusumuzi Mthabela (chân phải) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Thabana Mabena (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Juan Mutudza, ra Banele Mnguni
59'
🎯 Dứt điểm - Tidimalo Molokwane (chân phải) — bị cản phá
68'
69'
Phạt góc
69'
🔁 Thay người: vào Bulelani Sigomoshe, ra Mvelo Zikakayo
72'
🎯 Dứt điểm - Sicelo Masilela (đánh đầu) — bị cản phá
Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Surprise Manthosi (đánh đầu) — bị cản phá
73'
🔁 Thay người: vào Raymond Daniels, ra Tidimalo Molokwane
74'
🟨 Thẻ vàng - Surprise Manthosi
77'
77'
🔁 Thay người: vào Jabulile Gxakoshe, ra Sicelo Masilela
77'
🔁 Thay người: vào Sikhusele Joyi, ra Thabana Mabena
🎯 Dứt điểm - Surprise Manthosi (chân trái) — chệch khung thành
81'
🎯 Dứt điểm - Manuel Kambala (chân phải) — bị cản phá
84'
86'
🔁 Thay người: vào Tonny Mbunga, ra Ndlabi Siphosethu
89'
🎯 Dứt điểm - Vusumuzi Mthabela (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Surprise Manthosi (đánh đầu) — chệch khung thành
90+2'
90+5'
🎯 Dứt điểm - Jabulile Gxakoshe (chân phải) — bị chặn
90+6'
Phạt góc
Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

Polokwane City FC Phút Milford
Mpho Mvundlela 24'
25'
Mvundlela M. 25'
HT 0-0
▲ Tlou Nkwe ▼ Giovanni Philander46'
▲ Ndamulelo Maphangule ▼ Sapholwethu Kelepu46'
▲ Juan Mutudza ▼ Banele Mnguni59'
69' ▲ Bulelani Sigomoshe ▼ Mvelo Zikakayo
▲ Raymond Daniels ▼ Tidimalo Molokwane74'
Surprise Manthosi 77'
77' ▲ Jabulile Gxakoshe ▼ Sicelo Masilela
77' ▲ Sikhusele Joyi ▼ Thabana Mabena
86' ▲ Tonny Mbunga ▼ Ndlabi Siphosethu
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 14
Hòa 22 73
Bại 11 23
Ghi bàn 20 107
Mất bàn 42 128
Điểm 22 1015

Chủ = Polokwane City FC · Khách = Milford

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Polokwane City FC (7)Hiệp 1 / Cả trậnMilford (8)
1 (14%)Thắng/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng4 (50%)
3 (43%)Hòa/Hòa2 (25%)
1 (14%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (14%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (14%)Bại/Bại2 (25%)

Bảng xếp hạng

Polokwane City FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3091382121407
Sân nhà1548311102012
Sân khách155551011205
6 gần6132810--

Milford

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42113271
Sân nhà21011132
Sân khách21102141
6 gần641175--

Thành tích gần đây — Polokwane City FC

BHHTBHHHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/14 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D115/08/26Sekhukhune United2-0 (2-0)Polokwane City FC5-1-0.251.75B
SAPL D112/08/26Polokwane City FC3-3 (1-1)Stellenbosch FC5-6+0.251.75H
INT CF08/08/26Mamelodi Sundowns2-2 (2-1)Polokwane City FC3-5--H
SAPL D102/08/26Richards Bay1-2 (0-1)Polokwane City FC12-101.75T
INT CF25/07/26Polokwane City FC0-1 (0-0)Sekhukhune United10-7--B
SAPL D116/05/26Polokwane City FC1-1 (1-0)Marumo Gallants FC4-0-0.252H
SAPL D109/05/26Lamontville Golden Arrows0-0 (0-0)Polokwane City FC12-301.75H
SAPL D107/05/26Richards Bay0-0 (0-0)Polokwane City FC4-4-0.251.75H
SAPL D103/05/26Mamelodi Sundowns3-0 (1-0)Polokwane City FC2-5-1.52.5B
SAPL D130/04/26Polokwane City FC0-1 (0-0)Mamelodi Sundowns1-11-12.25B
SAPL D126/04/26Polokwane City FC1-0 (0-0)Stellenbosch FC5-901.75T
SAPL D118/04/26Polokwane City FC0-0 (0-0)Kaizer Chiefs7-5-0.251.75H
SAPL D112/04/26Chippa United1-1 (1-0)Polokwane City FC3-701.75H
SAPL D109/04/26TS Galaxy1-2 (0-1)Polokwane City FC4-101.75T
SAPL D121/03/26Polokwane City FC0-1 (0-0)AmaZulu5-4+0.251.75B
SAPL D114/03/26Sekhukhune United0-0 (0-0)Polokwane City FC3-4-0.251.75H
SAPL D105/03/26Polokwane City FC1-2 (0-0)Orlando Pirates2-10-0.751.75B
SAPL D128/02/26Magesi0-2 (0-1)Polokwane City FC2-301.5T
SAPL D114/02/26Polokwane City FC0-0 (0-0)Siwelele8-401.5H
SALC11/02/26Polokwane City FC1-1 (1-1)AmaZulu1-8+0.252H

Thành tích gần đây — Milford

TTBTTHBTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 9/6 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D116/08/26Milford2-1 (0-0)Kruger United7-1+0.251.75T
SAPL D113/08/26Milford1-0 (0-0)Siwelele2-902T
SAPL D101/08/26Orlando Pirates2-0 (1-0)Milford2-2-1.52.75B
INT CF26/07/26Milford2-1 (0-0)Richards Bay2-4--T
INT CF25/07/26Lamontville Golden Arrows0-1 (0-0)Milford9-1--T
SAPL D113/06/26Magesi1-1 (1-0)Milford4-6-0.52.5H
SAPL D106/06/26Milford0-1 (0-0)Cape Town City4-302B
SAPL D103/06/26Milford1-0 (0-0)Magesi8-6-0.252T
SAPL D126/05/26Cape Town City0-1 (0-1)Milford8-8-0.52T
SAFL17/05/26Hungry Lions0-0 (0-0)Milford---H
SAFL10/05/26Milford2-0 (0-0)Pretoria Univ---T
SAFL02/05/26Milford2-1 (0-0)The Bees FC---T
SAFL25/04/26Black Leopards0-1 (0-1)Milford3-1--T
SAFL22/04/26Venda1-0 (0-0)Milford-01.75B
SAFL18/04/26Milford3-1 (2-1)Upington City---T
SAFL11/04/26Gomora United FC2-1 (0-1)Milford---B
SAFL08/04/26Milford1-1 (1-0)Casric Stars-02H
SALC05/04/26TS Galaxy1-1 (0-1)Milford5-3--H
SAFL21/03/26Milford5-0 (2-0)Baroka FC---T
SAFL14/03/26Kruger United1-0 (0-0)Milford3-2--B

Đội hình

Polokwane City FCMilford
60Ayanda Ngwenya5Mpho Mvundlela27Malebogo Modise34CLebohang Nkaki42Surprise Manthosi6Sapholwethu Kelepu21Manuel Kambala17Bonginkosi Dlamini18Giovanni Philander35Banele Mnguni44Tidimalo Molokwane32CSiphamandla Hleza5Vusumuzi Mthabela14Sifiso Mdluli22Olwethu Cele23Thobani Bhengu55Cebolenkosi Mthethwa11Mvelo Zikakayo21Ndlabi Siphosethu35Thabana Mabena38Yanelisa Nomandela90Sicelo Masilela

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
4
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
7
16
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
100
101
Tấn công nguy hiểm
48
58
Sút ngoài cầu môn
4
8
Cản bóng
0
6
Đá phạt trực tiếp
7
12
TL kiểm soát bóng
34%
66%
TL kiểm soát bóng (HT)
28%
72%
Chuyền bóng
286
552
TL chuyền bóng thành công
63%
80%
Phạm lỗi
12
7
Việt vị
1
1
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
8
12
Quả ném biên
34
34
Cắt bóng
12
16
Tạt bóng thành công
2
3
Chuyền dài
23
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.77
0.37
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

36 64
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Polokwane City FC (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Milford (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Polokwane City FC (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

Milford (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
01
1 Bàn
11
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
33
B.thắng H2
Polokwane City FCMilford

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
02
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Polokwane City FCMilford

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

13
Thắng 2+
38
Thắng 1
104
Hòa
44
Thua 1
21
Thua 2+
Polokwane City FCMilford

Polokwane City FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Manuel Kambala
Tiền vệ phòng ngự
7.51/128/382
34Lebohang Nkaki
Trung vệ
7.20/016/273
60Ayanda Ngwenya
Thủ môn
6.90/014/250
5Mpho Mvundlela
Trung vệ
6.80/010/213🟨
6Sapholwethu Kelepu
Tiền vệ phòng ngự
6.80/015/201
27Malebogo Modise
Hậu vệ trái
6.61/018/311
18Giovanni Philander
Tiền đạo cánh trái
6.60/07/120
17Bonginkosi Dlamini
Tiền đạo cánh phải
6.20/09/184
42Surprise Manthosi
Hậu vệ phải
6.23/19/163🟨
44Tidimalo Molokwane
Tiền vệ
6.12/17/70
35Banele Mnguni
Tiền vệ tấn công
5.90/015/212
14Ndamulelo Maphangule (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/017/250
3Tlou Nkwe (dự bị)
Hậu vệ trái
6.60/09/151
20Raymond Daniels (dự bị)
Trung phong
6.50/02/30
36Juan Mutudza (dự bị)
Tiền vệ
6.20/04/70

Milford

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Olwethu Cele
Trung vệ
7.61/057/735
5Vusumuzi Mthabela
Tiền vệ phòng ngự
7.44/055/744
55Cebolenkosi Mthethwa
Tiền vệ phòng ngự
7.30/060/713
32Siphamandla Hleza
Thủ môn
7.20/030/330
35Thabana Mabena
Tiền vệ tấn công
7.25/131/352
23Thobani Bhengu
Hậu vệ phải
7.10/033/423
14Sifiso Mdluli
Hậu vệ trái
6.70/041/543
38Yanelisa Nomandela
Tiền vệ trung tâm
6.70/048/573
11Mvelo Zikakayo
Tiền đạo cánh phải
6.52/021/231
21Ndlabi Siphosethu
Tiền đạo
6.22/024/382
90Sicelo Masilela
Trung phong
5.91/116/240
2Bulelani Sigomoshe (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/06/91
6Sikhusele Joyi (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/09/101
17Jabulile Gxakoshe (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.41/03/30
75Tonny Mbunga (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/06/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Polokwane City FC Thông tin Milford
2006 Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Mlungisi Mchunu
Port Elizabeth Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.022.803.900.811.750.950.990.500.77
Live13.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑6.50 ↑0.500.01 ↓0.990.000.84 ↑
VcbetSớm2.252.883.301.022.000.790.950.250.85
Live2.38 ↑2.883.13 ↓0.77 ↓1.751.04 ↑1.03 ↑0.250.78 ↓
Mansion88Sớm1.992.833.800.801.750.960.990.500.77
Live13.00 ↑1.03 ↓13.00 ↑8.33 ↑0.500.02 ↓0.92 ↓0.000.92 ↑
InterwettenSớm2.202.953.500.501.501.401.100.500.65
Live13.00 ↑1.08 ↓12.00 ↑5.00 ↑0.500.05 ↓1.30 ↑0.500.55 ↓
10BETSớm2.173.103.500.882.000.82---
Live13.19 ↑1.06 ↓13.44 ↑5.64 ↑0.500.06 ↓---
12betSớm1.992.833.800.801.750.960.990.500.77
Live13.00 ↑1.03 ↓13.00 ↑9.09 ↑0.500.01 ↓0.92 ↓0.000.92 ↑
CrownSớm1.972.923.700.801.750.900.970.500.73
Live14.50 ↑1.02 ↓14.50 ↑4.54 ↑0.500.02 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.982.713.610.811.750.950.980.500.78
Live7.10 ↑1.20 ↓6.70 ↑6.66 ↑0.500.01 ↓0.93 ↓0.000.91 ↑
WewbetSớm2.052.754.030.851.750.951.050.500.77
Live12.80 ↑1.06 ↓12.70 ↑5.00 ↑0.500.04 ↓5.25 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm2.152.903.251.602.500.44---
Live19.00 ↑1.01 ↓19.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm2.202.953.400.912.000.800.850.250.85
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑9.28 ↑0.750.03 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.032.744.140.821.750.941.040.500.75
Live15.45 ↑1.08 ↓14.08 ↑3.25 ↑0.500.23 ↓1.02 ↓0.000.80 ↑
BwinSớm2.152.953.300.491.501.40---
Live31.00 ↑1.01 ↓31.00 ↑0.88 ↑0.500.73 ↓---
1xBetSớm2.162.983.321.122.250.580.830.250.83
Live22.00 ↑1.03 ↓19.80 ↑5.95 ↑0.500.08 ↓1.01 ↑0.000.80 ↓
Bet 365Sớm2.252.903.100.801.751.001.000.250.80
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑8.50 ↑0.500.07 ↓0.98 ↓0.000.83 ↑
William HillSớm2.102.704.000.621.501.20---
Live26.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑14.00 ↑0.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Polokwane City FC+1/4100
Milford-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).