Kết quả bóng đá trận Polokwane City FC vs Stellenbosch FC, 00:30 ngày 12/08/2026
Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 00:30 ngày 12/08/2026
Polokwane City FC 3 Kết thúc HT 1-1 3
Stellenbosch FC
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Tường thuật trực tiếp
Polokwane City FC
Stellenbosch FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Moses Mbhabeleli Kheswa
1'
🎯 Dứt điểm - Devon Titus (chân phải) — bị chặn
5'
⛳ Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Devon Titus (chân phải) — chệch khung thành
7'
⛳ Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Devon Titus (chân trái) — chệch khung thành
12'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Giovanni Philander 1-0, kiến tạo: Bonginkosi Dlamini
🎯 Dứt điểm - Giovanni Philander (chân phải) — vào lưới
22'
⚽ BÀN THẮNG - Sinoxolo Kwayiba 1-1, kiến tạo: Siviwe Nkwali
22'
🎯 Dứt điểm - Sinoxolo Kwayiba (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Tidimalo Molokwane (chân phải) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Devon Titus (chân phải) — chệch khung thành
33'
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Tlakusani Mthethwa (chân phải) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Sinoxolo Kwayiba (chân phải) — bị cản phá
45+2'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào Tlou Nkwe, ra Bonginkosi Dlamini
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Edwin Ramaja (đánh đầu) — chệch khung thành
54'
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Siviwe Nkwali (đánh đầu) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Lehlogonolo George Matlou (chân trái) — bị cản phá
60'
⚽ BÀN THẮNG - Devon Titus 1-2, kiến tạo: Terrence Mashego
60'
🎯 Dứt điểm - Devon Titus (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Tidimalo Molokwane (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Banele Mnguni (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
65'
🔁 Thay người: vào Genino Tyrell Palace, ra Gopolang Taunyana
🔁 Thay người: vào Raymond Daniels, ra Giovanni Philander
🔁 Thay người: vào Vuyo Kopamotse, ra Banele Mnguni
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Surprise Manthosi 2-2
🎯 Dứt điểm - Surprise Manthosi (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
Shot Right Footed Shot Blocked
🎯 Dứt điểm - Raymond Daniels (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Raymond Daniels 3-2, kiến tạo: Tidimalo Molokwane
🎯 Dứt điểm - Raymond Daniels (chân phải) — vào lưới
79'
🔁 Thay người: vào Ashley Du Preez, ra Devon Titus
79'
🔁 Thay người: vào Bradley Grobler, ra Lehlogonolo George Matlou
80'
🔁 Thay người: vào Raymond Daniels, ra Chumani Butsaka
80'
⚽ BÀN THẮNG - Raymond Daniels 3-3, kiến tạo: Thabiso Lebitso
80'
Shot Right Footed Shot Goal
81'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Lindokuhle Mathebula 3-3
81'
🟨 Thẻ vàng - Luthando Vena
90+1'
Shot Right Footed Shot Blocked
⏹ Kết thúc trận đấu (3-3)
Diễn biến trận đấu
| Polokwane City FC | Phút | |
| Giovanni Philander(Assists:Bonginkosi Dlamini) (Kiến tạo: Bonginkosi Dlamini) 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| 22' | ⚽ 1 - 1 Sinoxolo Kwayiba(Assists:Siviwe Nkwali) (Kiến tạo: Siviwe Nkwali) | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Tlou Nkwe ▼ Bonginkosi Dlamini | 46' ⇄ | |
| 60' | ⚽ 1 - 2 Devon Titus(Assists:Terrence Mashego) (Kiến tạo: Terrence Mashego) | |
| 65' ⇄ | ▲ Genino Tyrell Palace ▼ Gopolang Taunyana | |
| ▲ Raymond Daniels ▼ Giovanni Philander | 65' ⇄ | |
| ▲ Vuyo Kopamotse ▼ Banele Mnguni | 65' ⇄ | |
| Surprise Manthosi 2 - 2 ⚽ | 67' | |
| Raymond Daniels(Assists:Tidimalo Molokwane) 3 - 2 ⚽ | 75' | |
| 79' ⇄ | ▲ Ashley Du Preez ▼ Devon Titus | |
| 79' ⇄ | ▲ Bradley Grobler ▼ Lehlogonolo George Matlou | |
| 80' ⇄ | ▲ Daniels ▼ Chumani Butsaka | |
| 80' | ⚽ 3 - 3 Daniels(Assists:Thabiso Lebitso) (Kiến tạo: Thabiso Lebitso) | |
| 81' | Luthando Vena | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 11 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 14 | 9 |
| Điểm | 2 | 4 | 9 | 13 |
Chủ = Polokwane City FC · Khách = Stellenbosch FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Polokwane City FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 9 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (7%) |
| 3 (33%) | Hòa/Hòa | 13 (28%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 5 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 2 (22%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 12 (26%) |
Bảng xếp hạng
Polokwane City FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 9 | 13 | 8 | 21 | 21 | 40 | 7 |
| Sân nhà | 15 | 4 | 8 | 3 | 11 | 10 | 20 | 12 |
| Sân khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 10 | 11 | 20 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 5 | 5 | - | - |
Stellenbosch FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 9 | 10 | 11 | 26 | 30 | 37 | 9 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 3 | 6 | 16 | 17 | 21 | 10 |
| Sân khách | 15 | 3 | 7 | 5 | 10 | 13 | 16 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 2 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Polokwane City FC 5 (29%)Hòa 2 (12%)Stellenbosch FC 10 (59%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 3 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Polokwane City FC | 1-0 (0-0) | Stellenbosch FC | 0 | 1.75 | T |
| 04/12/25 | Stellenbosch FC | 1-2 (0-2) | Polokwane City FC | -0.5 | 1.75 | T |
| 01/03/25 | Stellenbosch FC | 1-1 (0-0) | Polokwane City FC | -0.75 | 2 | H |
| 14/02/25 | Stellenbosch FC | 2-0 (2-0) | Polokwane City FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 29/09/24 | Polokwane City FC | 1-1 (1-1) | Stellenbosch FC | -0.25 | 2 | H |
| 28/04/24 | Stellenbosch FC | 5-0 (1-0) | Polokwane City FC | -0.5 | 2 | B |
| 04/11/23 | Polokwane City FC | 0-2 (0-2) | Stellenbosch FC | - | - | B |
| 10/08/23 | Polokwane City FC | 1-0 (1-0) | Stellenbosch FC | 0 | 2 | T |
| 25/01/20 | Stellenbosch FC | 1-0 (1-0) | Polokwane City FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/10/19 | Polokwane City FC | 0-2 (0-2) | Stellenbosch FC | +0.25 | 2 | B |
| 03/04/13 | Polokwane City FC | 0-2 (0-0) | Stellenbosch FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/03/13 | Stellenbosch FC | 4-1 (0-0) | Polokwane City FC | - | - | B |
| 22/02/12 | Stellenbosch FC | 3-1 (3-0) | Polokwane City FC | -1 | 2.5 | B |
| 10/09/11 | Polokwane City FC | 0-1 (0-0) | Stellenbosch FC | - | - | B |
| 09/01/10 | Polokwane City FC | 2-1 (0-0) | Stellenbosch FC | - | - | T |
| 24/10/09 | Stellenbosch FC | 4-0 (0-0) | Polokwane City FC | - | - | B |
| 22/08/09 | Polokwane City FC | 1-0 (0-0) | Stellenbosch FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Polokwane City FC
HTBHHHBBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 6/9 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Mamelodi Sundowns | 2-2 (2-1) | Polokwane City FC | - | - | H |
| 02/08/26 | Richards Bay | 1-2 (0-1) | Polokwane City FC | 0 | 1.75 | T |
| 25/07/26 | Polokwane City FC | 0-1 (0-0) | Sekhukhune United | - | - | B |
| 16/05/26 | Polokwane City FC | 1-1 (1-0) | Marumo Gallants FC | -0.25 | 2 | H |
| 09/05/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | Polokwane City FC | 0 | 1.75 | H |
| 07/05/26 | Richards Bay | 0-0 (0-0) | Polokwane City FC | -0.25 | 1.75 | H |
| 03/05/26 | Mamelodi Sundowns | 3-0 (1-0) | Polokwane City FC | -1.5 | 2.5 | B |
| 30/04/26 | Polokwane City FC | 0-1 (0-0) | Mamelodi Sundowns | -1 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Polokwane City FC | 1-0 (0-0) | Stellenbosch FC | 0 | 1.75 | T |
| 18/04/26 | Polokwane City FC | 0-0 (0-0) | Kaizer Chiefs | -0.25 | 1.75 | H |
| 12/04/26 | Chippa United | 1-1 (1-0) | Polokwane City FC | 0 | 1.75 | H |
| 09/04/26 | TS Galaxy | 1-2 (0-1) | Polokwane City FC | 0 | 1.75 | T |
| 21/03/26 | Polokwane City FC | 0-1 (0-0) | AmaZulu | +0.25 | 1.75 | B |
| 14/03/26 | Sekhukhune United | 0-0 (0-0) | Polokwane City FC | -0.25 | 1.75 | H |
| 05/03/26 | Polokwane City FC | 1-2 (0-0) | Orlando Pirates | -0.75 | 1.75 | B |
| 28/02/26 | Magesi | 0-2 (0-1) | Polokwane City FC | 0 | 1.5 | T |
| 14/02/26 | Polokwane City FC | 0-0 (0-0) | Siwelele | 0 | 1.5 | H |
| 11/02/26 | Polokwane City FC | 1-1 (1-1) | AmaZulu | +0.25 | 2 | H |
| 31/01/26 | Polokwane City FC | 2-2 (2-0) | Orbit College | +0.5 | 1.75 | H |
| 25/01/26 | Durban City | 1-0 (1-0) | Polokwane City FC | -0.25 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — Stellenbosch FC
BHTHBBHTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/9 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Stellenbosch FC | 0-1 (0-0) | AmaZulu | +0.25 | 2 | B |
| 23/05/26 | Marumo Gallants FC | 0-0 (0-0) | Stellenbosch FC | -0.25 | 2 | H |
| 16/05/26 | Stellenbosch FC | 2-0 (1-0) | Orbit College | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Durban City | 0-0 (0-0) | Stellenbosch FC | 0 | 1.75 | H |
| 06/05/26 | Stellenbosch FC | 0-2 (0-2) | Orlando Pirates | -1 | 2 | B |
| 26/04/26 | Polokwane City FC | 1-0 (0-0) | Stellenbosch FC | 0 | 1.75 | B |
| 23/04/26 | Mamelodi Sundowns | 1-1 (1-0) | Stellenbosch FC | -1.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Stellenbosch FC | 3-1 (2-0) | Sekhukhune United | +0.25 | 1.75 | T |
| 08/04/26 | Richards Bay | 2-1 (1-1) | Stellenbosch FC | 0 | 1.75 | B |
| 21/03/26 | Stellenbosch FC | 2-1 (2-0) | Chippa United | +0.5 | 2 | T |
| 19/03/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-1 (0-0) | Stellenbosch FC | +0.25 | 1.75 | H |
| 14/03/26 | Stellenbosch FC | 1-1 (0-1) | TS Galaxy | +0.25 | 1.75 | H |
| 04/03/26 | Siwelele | 0-0 (0-0) | Stellenbosch FC | 0 | 1.5 | H |
| 28/02/26 | Stellenbosch FC | 1-0 (1-0) | AmaZulu | +0.25 | 2 | T |
| 25/02/26 | Kaizer Chiefs | 1-2 (1-0) | Stellenbosch FC | -0.5 | 1.75 | T |
| 21/02/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-0 (0-0) | Stellenbosch FC | - | - | B |
| 19/02/26 | Stellenbosch FC | 1-1 (1-1) | Magesi | +0.5 | 1.75 | H |
| 15/02/26 | Stellenbosch FC | 0-0 (0-0) | Singida Black Stars | +0.5 | 2 | H |
| 08/02/26 | AS Otoho | 3-0 (2-0) | Stellenbosch FC | -0.25 | 2 | B |
| 05/02/26 | Stellenbosch FC | 2-1 (2-0) | Kaizer Chiefs | -0.25 | 2 | T |
Đội hình
Polokwane City FC
Stellenbosch FC
40Lindokuhle Mathebula22Edwin Ramaja27Malebogo Modise34CLebohang Nkaki42Surprise Manthosi14Ndamulelo Maphangule21Manuel Kambala17Bonginkosi Dlamini18Giovanni Philander35Banele Mnguni44Tidimalo Molokwane17CSage Lottering4Luthando Vena21Taunyana G.21Gopolang Taunyana26Siviwe Nkwali6Tlakusani Mthethwa27Terrence Mashego28Lehlogonolo George Matlou37Thabiso Lebitso7Devon Titus33Chumani Butsaka14Sinoxolo Kwayiba
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 14Ndamulelo Maphangule7
- 17Bonginkosi Dlamini🎯 Kiến tạo 16' · ▼ Rời sân 46'6.6
- 18Giovanni Philander⚽ Ghi bàn 16' · ▼ Rời sân 65'6.3
- 21Manuel Kambala6.4
- 22Edwin Ramaja6.5
- 27Malebogo Modise6.4
- 34Lebohang Nkaki C6.9
- 35Banele Mnguni▼ Rời sân 65'6.1
- 40Lindokuhle Mathebula6
- 42Surprise Manthosi⚽ Ghi bàn 67'7.2
- 44Tidimalo Molokwane🎯 Kiến tạo 75'6.5
Khách · 3421
- 4Luthando Vena🟨 Thẻ vàng 81'7.4
- 6Tlakusani Mthethwa6.6
- 7Devon Titus⚽ Ghi bàn 60' · ▼ Rời sân 79'7.6
- 14Sinoxolo Kwayiba⚽ Ghi bàn 22'7.7
- 17Sage Lottering C4.9
- 21Taunyana G.
- 21Gopolang Taunyana▼ Rời sân 65'6
- 26Siviwe Nkwali🎯 Kiến tạo 22'7.4
- 27Terrence Mashego🎯 Kiến tạo 60'7.9
- 28Lehlogonolo George Matlou▼ Rời sân 79'6.9
- 33Chumani Butsaka▼ Rời sân 80'6.1
- 37Thabiso Lebitso🎯 Kiến tạo 80'8.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
01
Sút bóng
912
Sút cầu môn
45
Tấn công
9283
Tấn công nguy hiểm
4851
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
139
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
315308
TL chuyền bóng thành công
59%61%
Phạm lỗi
913
Việt vị
40
Cứu thua
21
Tắc bóng
712
Quả ném biên
3537
Cắt bóng
1210
Tạt bóng thành công
39
Chuyền dài
2634
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.951.17
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B10T10 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B4T4 H1 B4
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Polokwane City FC (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Stellenbosch FC (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Polokwane City FC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Stellenbosch FC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Polokwane City FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42Surprise Manthosi Hậu vệ phải | 7.2 | 1 | 1/1 | 15/26 | 2 | ||
| 14Ndamulelo Maphangule Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 31/45 | 2 | |||
| 34Lebohang Nkaki Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 15/27 | 1 | |||
| 17Bonginkosi Dlamini Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1 | 0/0 | 10/19 | 2 | ||
| 22Edwin Ramaja Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 20/43 | 1 | |||
| 44Tidimalo Molokwane Tiền vệ | 6.5 | 1 | 2/1 | 6/16 | 0 | ||
| 21Manuel Kambala Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 16/28 | 4 | |||
| 27Malebogo Modise Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 22/40 | 3 | |||
| 18Giovanni Philander Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1 | 1/1 | 6/10 | 2 | ||
| 35Banele Mnguni Tiền vệ tấn công | 6.1 | 1/0 | 14/22 | 1 | |||
| 40Lindokuhle Mathebula Thủ môn | 6 | 0/0 | 9/14 | 0 | |||
| 20Raymond Daniels (dự bị) Trung phong | 7.6 | 1 | 2/1 | 6/6 | 0 | ||
| 39Vuyo Kopamotse (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 6/8 | 0 | |||
| 3Tlou Nkwe (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 10/11 | 1 |
Stellenbosch FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37Thabiso Lebitso Hậu vệ phải | 8.1 | 1 | 0/0 | 18/25 | 5 | ||
| 27Terrence Mashego Hậu vệ trái | 7.9 | 1 | 0/0 | 22/33 | 5 | ||
| 14Sinoxolo Kwayiba Trung phong | 7.7 | 1 | 2/2 | 21/25 | 1 | ||
| 7Devon Titus Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 1 | 5/1 | 17/30 | 1 | ||
| 26Siviwe Nkwali Trung vệ | 7.4 | 1 | 1/0 | 10/18 | 0 | ||
| 4Luthando Vena Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 18/31 | 1 | 🟨 | ||
| 28Lehlogonolo George Matlou Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/1 | 29/38 | 0 | |||
| 6Tlakusani Mthethwa Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 12/31 | 3 | |||
| 33Chumani Butsaka Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 16/24 | 4 | |||
| 21Gopolang Taunyana Hậu vệ | 6 | 0/0 | 7/17 | 1 | |||
| 17Sage Lottering Thủ môn | 4.9 | 0/0 | 7/17 | 0 | |||
| 19Genino Tyrell Palace (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 6/9 | 1 | |||
| 67Bradley Grobler (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 10Ashley Du Preez (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 32Daniels (dự bị) Tiền vệ | - | 1 | 2/1 | 3/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Polokwane City FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2006 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Gavin Hunt | |
| Port Elizabeth | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.39 | 2.71 | 2.57 | 0.75 | 1.75 | 0.87 | 1.10 | 0.25 | 0.60 |
| Live | 2.25 ↓ | 2.71 | 2.75 ↑ | 0.75 | 1.75 | 0.87 | 1.00 ↓ | 0.25 | 0.70 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 2.60 | 3.10 | 0.89 | 1.75 | 0.87 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 6.50 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 2.70 | 2.75 | 0.92 | 1.75 | 0.87 | 0.88 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 3.75 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.41 | 2.80 | 2.90 | 1.12 | 2.00 | 0.65 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.00 | 3.10 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 6.50 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.65 ↑ | 0.00 | 1.10 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.37 | 3.10 | 3.20 | 0.79 | 1.75 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.47 ↑ | 2.90 ↓ | 3.20 | 0.83 ↑ | 1.75 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.41 | 2.80 | 2.90 | 1.12 | 2.00 | 0.65 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.25 | 2.78 | 2.89 | 0.79 | 1.75 | 0.91 | 0.97 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.07 ↓ | 10.50 ↑ | 2.70 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.45 | 2.63 | 2.75 | 0.86 | 1.75 | 0.90 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.11 ↓ | 9.00 ↑ | 5.26 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.46 | 2.69 | 3.14 | 0.82 | 1.75 | 0.98 | 1.05 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 14.30 ↑ | 1.04 ↓ | 15.10 ↑ | 5.55 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 2.75 | 3.00 | 1.80 | 2.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 2.85 | 3.05 | 1.11 | 2.00 | 0.65 | 0.99 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 9.28 ↑ | 6.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.82 | 2.58 | 2.81 | 0.86 | 1.75 | 0.89 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 15.69 ↑ | 1.07 ↓ | 16.35 ↑ | 3.28 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 2.80 | 3.10 | 0.55 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 1.00 ↑ | 4.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 2.88 | 3.32 | 0.57 | 1.50 | 1.25 | 0.61 | 0.00 | 1.13 |
| Live | 9.72 ↑ | 1.14 ↓ | 11.40 ↑ | 4.31 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.30 | 2.80 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 2.80 | 3.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 2.63 | 3.20 | 0.83 | 1.75 | 0.98 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.75 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 2.80 | 3.10 | 0.62 | 1.50 | 1.20 | 0.99 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.70 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Polokwane City FC | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Stellenbosch FC | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).