Kết quả bóng đá trận Polonia Bielany Wroclawskie vs GKS Prochowiczanka Prochowice, 22:00 ngày 01/08/2026
III Liga (Ba Lan) · 22:00 ngày 01/08/2026
Polonia Bielany Wroclawskie 2 Kết thúc HT 1-1 1
GKS Prochowiczanka Prochowice
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Diễn biến trận đấu
| Polonia Bielany Wroclawskie | Phút | |
| 4' | ||
| 6' | ||
| 11' | ||
| 13' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 20' | |
| 38' | ||
| HT 1-1 | ||
| 67' | ||
| 74' | ||
| 2 - 1 ⚽ | 87' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 6 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 2 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 1 | 17 |
| Điểm | 3 | 3 | 3 | 6 |
Chủ = Polonia Bielany Wroclawskie · Khách = GKS Prochowiczanka Prochowice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Polonia Bielany Wroclawskie | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 1 (100%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (50%) |
Thành tích gần đây — GKS Prochowiczanka Prochowice
TBTBBTTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 24/26 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | GKS Prochowiczanka Prochowice | 3-1 (2-0) | KS Piast Nowa Ruda | - | - | T |
| 22/05/26 | Polonia Sroda Slaska | 4-0 (1-0) | GKS Prochowiczanka Prochowice | - | - | B |
| 03/04/26 | Gornik Zlotoryja | 1-3 (0-1) | GKS Prochowiczanka Prochowice | - | - | T |
| 07/03/26 | Gornik Walbrzych | 5-3 (5-1) | GKS Prochowiczanka Prochowice | - | - | B |
| 04/02/26 | GKS Prochowiczanka Prochowice | 2-4 (0-2) | Kisvarda II | - | - | B |
| 02/11/25 | GKS Prochowiczanka Prochowice | 3-0 (1-0) | Polonia Sroda Slaska | - | - | T |
| 25/10/25 | Iskra Ksieginice | 2-4 (0-2) | GKS Prochowiczanka Prochowice | - | - | T |
| 20/09/25 | Barycz Sulow | 3-1 (1-0) | GKS Prochowiczanka Prochowice | - | - | B |
| 23/05/25 | Sparta Grebocice | 0-4 (0-2) | GKS Prochowiczanka Prochowice | - | - | T |
| 19/04/25 | GKS Prochowiczanka Prochowice | 1-6 (0-3) | Piast Zmigrod | - | - | B |
| 12/04/25 | Iskra Ksieginice | 1-2 (0-0) | GKS Prochowiczanka Prochowice | - | - | T |
| 22/03/25 | GKS Prochowiczanka Prochowice | 2-2 (1-0) | Chrobry Glogow II | - | - | H |
| 21/09/24 | GKS Prochowiczanka Prochowice | 2-4 (0-2) | KS Luzyce Luban | - | - | B |
| 07/09/24 | GKS Prochowiczanka Prochowice | 0-1 (0-0) | Iskra Ksieginice | - | - | B |
| 04/05/24 | GKS Prochowiczanka Prochowice | 3-1 (1-0) | BKS Boleslawiec | - | - | T |
| 09/09/23 | GKS Prochowiczanka Prochowice | 0-2 (0-1) | Miedz Legnica II | - | - | B |
| 15/08/23 | GKS Prochowiczanka Prochowice | 0-2 (0-0) | KS Piast Nowa Ruda | - | - | B |
| 28/04/23 | GKS Prochowiczanka Prochowice | 4-1 (1-1) | Odra Scinawa | - | - | T |
| 08/05/22 | Odra Scinawa | 1-2 (0-0) | GKS Prochowiczanka Prochowice | - | - | T |
| 11/11/21 | Gornik Zlotoryja | 1-2 (0-1) | GKS Prochowiczanka Prochowice | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
42
Sút bóng
1512
Sút cầu môn
77
Tấn công
8286
Tấn công nguy hiểm
5551
Sút ngoài cầu môn
85
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
20 80
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Polonia Bielany Wroclawskie (1 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
GKS Prochowiczanka Prochowice (6 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Polonia Bielany Wroclawskie | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Pinnacle | Sớm | 2.41 | 3.38 | 2.42 | 0.84 | 3.25 | 0.87 | 0.85 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.63 ↑ | 30.09 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.80 | 2.40 | 1.08 | 3.50 | 0.67 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.60 ↑ | 49.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.70 | 2.40 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.