Kết quả bóng đá trận Polonia Bytom vs Pogon Grodzisk Mazowiecki, 20:30 ngày 22/08/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 20:30 ngày 22/08/2026
Polonia Bytom 2 Kết thúc HT 2-1 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Polonia Bytom | Phút | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 Kacper Los(Assists:Bartlomiej Ciepiela) (Kiến tạo: Bartlomiej Ciepiela) | |
| Lucjan Zielinski 1 - 1 ⚽ | 29' | |
| Maciej Wolski(Assists:Lucjan Zielinski) (Kiến tạo: Lucjan Zielinski) 2 - 1 ⚽ | 37' | |
| HT 2-1 | ||
| 47' | ⚽ 2 - 2 Radoslaw Majewski | |
| Oskar Krzyzak | 52' | |
| 64' | Igor Korczakowski | |
| 67' ⇄ | ▲ Aldrit Oshafi ▼ Damian Jaron | |
| Mikolaj Labojko | 71' | |
| 72' ⇄ | ▲ Jakub Zbrog ▼ Nikodem Niski | |
| 72' ⇄ | ▲ Hubert Turski ▼ Radoslaw Majewski | |
| 72' ⇄ | ▲ Kamil Kargulewicz ▼ Igor Korczakowski | |
| ▲ Daniel Rumin ▼ Kamil Wojtyra | 72' ⇄ | |
| 76' | Kacper Los | |
| ▲ Mateusz Wziech ▼ Konrad Andrzejczak | 79' ⇄ | |
| ▲ Patryk Stefanski ▼ Maciej Wolski | 79' ⇄ | |
| Dominik Konieczny | 90+4' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 3 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 21 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 19 | 11 |
| Điểm | 3 | 5 | 13 | 16 |
Chủ = Polonia Bytom · Khách = Pogon Grodzisk Mazowiecki
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Polonia Bytom | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 4 (22%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 5 (29%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Bảng xếp hạng
Polonia Bytom
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 12 | 15 | 6 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 8 | 7 | 5 | 7 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 8 | 1 | 17 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 15 | 15 | - | - |
Pogon Grodzisk Mazowiecki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 5 | 12 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 8 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 7 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Polonia Bytom 1 (25%)Hòa 0 (0%)Pogon Grodzisk Mazowiecki 3 (75%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 2-1 (0-1) | Polonia Bytom | -0.25 | 3 | B |
| 20/08/25 | Polonia Bytom | 3-0 (1-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/11/24 | Polonia Bytom | 0-1 (0-1) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | +0.25 | 2.75 | B |
| 20/07/24 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 2-0 (2-0) | Polonia Bytom | +0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Polonia Bytom
BHBTTBTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/23 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Stal Mielec | 5-2 (2-1) | Polonia Bytom | -0.25 | 3 | B |
| 07/08/26 | Polonia Bytom | 2-2 (0-1) | Pogon Siedlce | +0.5 | 2.75 | H |
| 31/07/26 | LKS Lodz | 2-1 (2-1) | Polonia Bytom | -0.75 | 2.75 | B |
| 24/07/26 | Polonia Bytom | 4-3 (2-1) | Warta Poznan | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Polonia Bytom | 4-0 (1-0) | KSZO Ostrowiec | - | - | T |
| 11/07/26 | Opava | 3-2 (0-1) | Polonia Bytom | -0.5 | 3 | B |
| 04/07/26 | Polonia Bytom | 3-1 (1-0) | Rekord Bielsko-Biala | - | - | T |
| 20/06/26 | Polonia Bytom | 1-0 (0-0) | Gryf Wejherowo | - | - | T |
| 24/05/26 | Stal Mielec | 4-1 (2-0) | Polonia Bytom | 0 | 3 | B |
| 18/05/26 | Polonia Bytom | 1-3 (1-0) | Slask Wroclaw | 0 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Znicz Pruszkow | 1-4 (0-1) | Polonia Bytom | 0 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Polonia Bytom | 3-2 (2-1) | Polonia Warszawa | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Odra Opole | 0-2 (0-0) | Polonia Bytom | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/04/26 | KS Wieczysta Krakow | 4-3 (0-2) | Polonia Bytom | -0.75 | 3 | B |
| 19/04/26 | Puszcza Niepolomice | 2-1 (2-1) | Polonia Bytom | 0 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Polonia Bytom | 1-1 (0-0) | Wisla Krakow | -0.75 | 3 | H |
| 07/04/26 | Miedz Legnica | 1-1 (1-0) | Polonia Bytom | -0.5 | 3 | H |
| 22/03/26 | Polonia Bytom | 1-1 (1-0) | GKS Tychy | +0.5 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Polonia Bytom | 0-1 (0-0) | Ruch Chorzow | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 2-1 (0-1) | Polonia Bytom | -0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Pogon Grodzisk Mazowiecki
HTTTBBHHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 1-1 (0-0) | Stal Rzeszow | +0.5 | 3 | H |
| 08/08/26 | Miedz Legnica | 0-1 (0-1) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | -0.5 | 3 | T |
| 03/08/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 1-0 (1-0) | Puszcza Niepolomice | 0 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Lechia Gdansk | 0-3 (0-1) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Legia Warszawa | 2-1 (1-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | -1 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 0-2 (0-0) | Wigry Suwalki | - | - | B |
| 11/07/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 2-2 (1-2) | Pogon Siedlce | - | - | H |
| 07/07/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 1-1 (1-0) | Trencin | 0 | 3 | H |
| 04/07/26 | Unia Skierniewice | 0-1 (0-1) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | -0.25 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Wisla Plock | 2-1 (1-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | - | - | B |
| 24/05/26 | Slask Wroclaw | 0-0 (0-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | -1.25 | 3.5 | H |
| 17/05/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 0-0 (0-0) | GKS Tychy | +0.25 | 3 | H |
| 11/05/26 | Odra Opole | 3-1 (1-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/05/26 | LKS Lodz | 3-2 (1-1) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | -0.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 1-4 (0-0) | KS Wieczysta Krakow | -0.75 | 3.25 | B |
| 27/04/26 | Ruch Chorzow | 2-2 (1-1) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | -0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 0-2 (0-1) | Pogon Siedlce | +0.5 | 2.75 | B |
| 07/04/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 1-2 (0-0) | Stal Mielec | +0.25 | 3 | B |
| 21/03/26 | Gornik Leczna | 3-0 (0-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 0 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 3-2 (2-0) | Polonia Warszawa | -0.25 | 3 | T |
Đội hình
Polonia Bytom
Pogon Grodzisk Mazowiecki
1Banasik25Dominik Konieczny30Oskar Krzyzak77Jakub Szymanski6Maciej Wolski7Lucjan Zielinski8Mikolaj Labojko17Krzysztof Wolkowicz5Benedikt Mioc11Konrad Andrzejczak9CKamil Wojtyra1Krzysztof Kaminski2Kamil Glogowski3Bartosz Dembek17Jakub Niewiadomski4Igor Korczakowski7Jakub Jedrasik15Nikodem Niski21Kacper Los23Bartlomiej Ciepiela9Radoslaw Majewski10CDamian Jaron
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Banasik
- 5Benedikt Mioc
- 6Maciej Wolski⚽ Ghi bàn 37' · ▼ Rời sân 79'
- 7Lucjan Zielinski⚽ Ghi bàn 29' · 🎯 Kiến tạo 37'
- 8Mikolaj Labojko🟨 Thẻ vàng 71'
- 9Kamil Wojtyra C▼ Rời sân 72'
- 11Konrad Andrzejczak▼ Rời sân 79'
- 17Krzysztof Wolkowicz
- 25Dominik Konieczny🟨 Thẻ vàng 90+4'
- 30Oskar Krzyzak🟨 Thẻ vàng 52'
- 77Jakub Szymanski
Khách · 352
- 1Krzysztof Kaminski
- 2Kamil Glogowski
- 3Bartosz Dembek
- 4Igor Korczakowski🟨 Thẻ vàng 64' · ▼ Rời sân 72'
- 7Jakub Jedrasik
- 9Radoslaw Majewski⚽ Ghi bàn 47' · ▼ Rời sân 72'
- 10Damian Jaron C▼ Rời sân 67'
- 15Nikodem Niski▼ Rời sân 72'
- 17Jakub Niewiadomski
- 21Kacper Los⚽ Ghi bàn 22' · 🟨 Thẻ vàng 76'
- 23Bartlomiej Ciepiela🎯 Kiến tạo 22'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1812
Sút cầu môn
56
Tấn công
6460
Tấn công nguy hiểm
4430
Sút ngoài cầu môn
136
Đá phạt trực tiếp
1020
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Phạm lỗi
1810
Việt vị
20
Quả ném biên
1621
So Sánh Sức Mạnh
57 43
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B3T3 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Polonia Bytom (23 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Pogon Grodzisk Mazowiecki (18 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Polonia Bytom (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOO
Pogon Grodzisk Mazowiecki (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Polonia Bytom | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1920-1-4 | Thành lập | |
| Stadion Polonia | Sân nhà | |
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| Konrad Gerega | HLV | Piotr Stokowiec |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.30 | 0.75 | 2.75 | 1.05 | 0.94 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 19.00 ↑ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.10 | 1.02 | 3.00 | 0.80 | 0.83 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 2.95 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.40 | 3.15 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.35 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.95 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 5.75 ↑ | 1.25 ↓ | 8.75 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.85 | 0.92 | 3.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 3.03 ↑ | 1.72 ↓ | 5.07 ↑ | 0.72 ↓ | 4.50 | 0.96 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.40 | 3.15 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.91 | 3.80 | 3.20 | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.50 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 3.26 | 3.06 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 6.80 ↑ | 1.19 ↓ | 8.80 ↑ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.17 | 3.45 | 2.74 | 1.01 | 3.00 | 0.81 | 0.94 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 8.55 ↑ | 1.15 ↓ | 11.10 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.20 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.09 ↓ | 12.00 ↑ | 0.09 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.90 | 0.73 | 2.75 | 1.01 | 0.86 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 10.32 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.17 | 3.64 | 2.94 | 0.99 | 3.00 | 0.76 | 0.90 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 8.12 ↑ | 1.17 ↓ | 11.15 ↑ | 3.26 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.50 | 3.20 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 1.24 ↓ | 7.25 ↑ | 0.82 ↑ | 4.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.70 | 2.91 | 0.74 | 2.75 | 0.98 | 0.88 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 8.94 ↑ | 1.14 ↓ | 12.90 ↑ | 4.31 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.00 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.80 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.18 ↓ | 9.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.