Kết quả bóng đá trận Polonia Lidzbark vs Swit Nowy Dwor Mazowiecki, 23:00 ngày 01/08/2026
III Liga (Ba Lan) · 23:00 ngày 01/08/2026
Polonia Lidzbark 1 Kết thúc HT 0-0 2
Swit Nowy Dwor Mazowiecki
🟨 5 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Polonia Lidzbark | Phút | |
| 34' | ||
| 37' | ||
| HT 0-0 | ||
| 55' | ||
| 57' | ||
| 60' | ||
| 64' | ⚽ 0 - 1 Edgardo Luis Ruiz Benitez | |
| 65' | ||
| 73' | ||
| 78' | ||
| 81' | ||
| 85' | ||
| Mateusz Kuzimski 1 - 1 ⚽ | 86' | |
| 90+7' | ⚽ 1 - 2 Jakub Domański | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 17 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 13 | 18 |
| Điểm | 3 | 6 | 16 | 15 |
Chủ = Polonia Lidzbark · Khách = Swit Nowy Dwor Mazowiecki
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Polonia Lidzbark | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 5 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 5 (21%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 7 (29%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Polonia Lidzbark 0 (0%)Hòa 1 (50%)Swit Nowy Dwor Mazowiecki 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/25 | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | 1-1 (1-1) | Polonia Lidzbark | - | - | H |
| 12/10/24 | Polonia Lidzbark | 1-2 (0-0) | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | - | - | B |
Thành tích gần đây — Polonia Lidzbark
BTTHTTTBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Polonia Lidzbark | 0-2 (0-1) | Olimpia Elblag | - | - | B |
| 13/06/26 | Polonia Lidzbark | 3-2 (1-1) | Granica Ketrzyn | - | - | T |
| 06/06/26 | Sokol Ostroda | 0-2 (0-1) | Polonia Lidzbark | - | - | T |
| 31/05/26 | Polonia Lidzbark | 1-1 (0-0) | OKS Stomil Olsztyn | - | - | H |
| 09/05/26 | Mragowia Mragowo | 1-4 (1-0) | Polonia Lidzbark | - | - | T |
| 07/05/26 | Polonia Lidzbark | 4-1 (1-1) | Pisa Barczewo | - | - | T |
| 11/04/26 | Dobre Miasto | 1-2 (1-2) | Polonia Lidzbark | - | - | T |
| 24/01/26 | KP Starogard Gdanski | 3-0 (0-0) | Polonia Lidzbark | - | - | B |
| 25/10/25 | OKS Stomil Olsztyn | 1-2 (1-1) | Polonia Lidzbark | - | - | T |
| 20/09/25 | Polonia Lidzbark | 1-1 (0-1) | Start Nidzica | - | - | H |
| 13/09/25 | Mamry Gizycko | 3-2 (2-1) | Polonia Lidzbark | - | - | B |
| 06/09/25 | Polonia Lidzbark | 0-1 (0-0) | Dobre Miasto | - | - | B |
| 30/08/25 | Concordia Elblag | 1-1 (1-0) | Polonia Lidzbark | - | - | H |
| 15/08/25 | Drweca Nowe Miasto | 1-7 (1-5) | Polonia Lidzbark | - | - | T |
| 02/08/25 | Polonia Lidzbark | 2-0 (0-0) | Mazur Elk | - | - | T |
| 19/07/25 | Polonia Lidzbark | 1-1 (1-1) | Olimpia Elblag | - | - | H |
| 16/07/25 | Mlawianka Mlawa | 3-0 (1-0) | Polonia Lidzbark | -0.5 | 4 | B |
| 07/06/25 | Polonia Lidzbark | 2-0 (0-0) | Unia Skierniewice | - | - | T |
| 30/05/25 | LKS Lomza | 2-3 (1-2) | Polonia Lidzbark | -1.25 | 3 | T |
| 24/05/25 | Polonia Lidzbark | 0-3 (0-1) | Jagiellonia Bialystok II | - | - | B |
Thành tích gần đây — Swit Nowy Dwor Mazowiecki
BTBBBTTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Pelikan Lowicz | 2-1 (1-0) | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | -0.25 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | 3-1 (2-0) | Hutnik Warsaw | - | - | T |
| 30/05/26 | Wigry Suwalki | 3-2 (2-0) | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | - | - | B |
| 23/05/26 | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | 2-3 (0-2) | Wisla II Plock | - | - | B |
| 17/05/26 | Lechia Tomaszow Mazowiecki | 2-0 (1-0) | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | - | - | B |
| 13/05/26 | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | 3-2 (0-0) | LKS Lomza | - | - | T |
| 09/05/26 | MLKS Znicz Biala Piska | 0-2 (0-2) | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | - | - | T |
| 03/05/26 | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | 2-4 (2-1) | Wikielec | - | - | B |
| 27/04/26 | Bron Radom | 0-1 (0-1) | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | - | - | T |
| 18/04/26 | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | 3-3 (1-0) | Zabkovia Zabki | - | - | H |
| 11/04/26 | Jagiellonia Bialystok II | 5-1 (3-0) | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | - | - | B |
| 03/04/26 | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | 0-1 (0-0) | Olimpia Elblag | - | - | B |
| 29/03/26 | Sieradz | 3-1 (0-1) | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | -1 | 3 | B |
| 21/03/26 | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | 1-1 (1-1) | Mlawianka Mlawa | - | - | H |
| 14/03/26 | GKS Belchatow | 2-1 (1-0) | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | - | - | B |
| 07/03/26 | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | 1-0 (0-0) | Widzew Lodz II | - | - | T |
| 01/03/26 | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | 0-1 (0-0) | Legia Warszawa B | -0.75 | 3.25 | B |
| 21/02/26 | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | 3-2 (0-0) | Texas | - | - | T |
| 21/02/26 | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | 2-1 (0-0) | Victoria Sulejowek | - | - | T |
| 14/02/26 | KSZO Ostrowiec | 0-1 (0-1) | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
46
Thẻ vàng
55
Sút bóng
1221
Sút cầu môn
16
Tấn công
83123
Tấn công nguy hiểm
4593
Sút ngoài cầu môn
1115
Đá phạt trực tiếp
1513
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Việt vị
11
Quả ném biên
1628
So Sánh Sức Mạnh
56 44
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Polonia Lidzbark (9 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Swit Nowy Dwor Mazowiecki (24 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Swit Nowy Dwor Mazowiecki (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Polonia Lidzbark | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1935 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.65 | 2.45 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 3.75 ↑ | 3.30 ↓ | 1.90 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.36 | 3.35 | 2.34 | 0.80 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 4.28 ↑ | 3.45 ↑ | 1.70 ↓ | 0.79 ↓ | 2.25 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.33 | 3.37 | 2.31 | 0.83 | 3.00 | 0.85 | 0.81 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.40 ↑ | 2.33 ↑ | 0.78 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.37 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↓ | 3.50 ↓ | 2.45 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.35 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.77 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 3.70 ↑ | 3.20 ↓ | 1.95 ↓ | 0.73 ↓ | 2.00 | 0.92 ↑ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.44 | 3.28 | 2.43 | 0.81 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.27 ↓ | 3.49 ↑ | 2.60 ↑ | 0.81 | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.37 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 3.10 ↓ | 1.75 ↓ | 1.35 ↑ | 2.50 | 0.49 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.85 | 2.45 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | 0.74 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 3.96 ↑ | 3.41 ↓ | 1.87 ↓ | 0.98 ↓ | 2.25 | 0.78 ↑ | 0.66 ↓ | -0.75 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.60 | 2.40 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 3.75 ↑ | 3.25 ↓ | 1.95 ↓ | 0.80 ↓ | 2.00 | 1.00 ↑ | 0.83 ↓ | -0.50 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.50 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 3.20 | 1.70 ↓ | 1.20 ↓ | 2.50 | 0.55 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Polonia Lidzbark | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Swit Nowy Dwor Mazowiecki | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).