Kết quả bóng đá trận Polonia Warszawa vs Ruch Chorzow, 01:30 ngày 08/08/2026

Liga 1 (Ba Lan) · 01:30 ngày 08/08/2026
Polonia Warszawa
1 Kết thúc HT 0-0 1
Ruch Chorzow
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

Polonia Warszawa Phút Ruch Chorzow
45+2' Nikodem Lesniak Paduch
HT 0-0
62' 0 - 1 Szymon Szymanski
▲ Daniel Vega ▼ Robert Dadok65'
▲ Sebastian Kowalczyk ▼ Marten Kuusk65'
68' Jakub Kristan
Ilkay Durmus(Assists:Daniel Vega) (Kiến tạo: Daniel Vega) 1 - 1 69'
▲ Ernest Terpilowski ▼ Pawel Olszewski76'
79' ▲ Krystian Wachowiak ▼ Kacper Laskowski
79' ▲ Seweryn Cieslak ▼ Daniel Szczepan
▲ Jakub Paszkowski ▼ Ilkay Durmus86'
▲ Antoni Kapusta ▼ Kacper Kostorz86'
88' ▲ Filip Lachendro ▼ Shuma Nagamatsu
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 44
Hòa 00 11
Bại 21 55
Ghi bàn 43 137
Mất bàn 62 1411
Điểm 36 1313

Chủ = Polonia Warszawa · Khách = Ruch Chorzow

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Polonia Warszawa (17)Hiệp 1 / Cả trậnRuch Chorzow (14)
4 (24%)Thắng/Thắng4 (29%)
1 (6%)Thắng/Bại1 (7%)
3 (18%)Hòa/Thắng1 (7%)
1 (6%)Hòa/Hòa3 (21%)
2 (12%)Hòa/Bại3 (21%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
5 (29%)Bại/Bại2 (14%)

Bảng xếp hạng

Polonia Warszawa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6312108106
Sân nhà311166410
Sân khách32014265
6 gần630368--

Ruch Chorzow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng621337713
Sân nhà210112313
Sân khách411225410
6 gần6105411--

Thành tích đối đầu (18 trận)

Polonia Warszawa 9 (50%)Hòa 3 (17%)Ruch Chorzow 6 (33%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D122/02/26Ruch Chorzow2-3 (0-2)Polonia Warszawa7-11-0.252.5T
POL D116/08/25Polonia Warszawa0-0 (0-0)Ruch Chorzow10-3+0.252.5H
POL D125/05/25Ruch Chorzow1-1 (1-1)Polonia Warszawa11-2-0.52.75H
POL D124/11/24Polonia Warszawa1-0 (1-0)Ruch Chorzow7-702.75T
INT CF13/02/19Ruch Chorzow1-0 (0-0)Polonia Warszawa4-2--B
POL PR22/04/13Ruch Chorzow2-1 (0-0)Polonia Warszawa-02.5B
POL PR21/10/12Polonia Warszawa2-1 (2-1)Ruch Chorzow-+0.52.25T
POL PR21/04/12Polonia Warszawa0-1 (0-0)Ruch Chorzow-+0.252.25B
POL PR01/11/11Ruch Chorzow0-1 (0-0)Polonia Warszawa--0.252.25T
POL PR22/05/11Ruch Chorzow0-3 (0-2)Polonia Warszawa--0.252.25T
POL PR14/11/10Polonia Warszawa3-1 (0-1)Ruch Chorzow-+0.52T
POL PR13/03/10Polonia Warszawa1-1 (1-1)Ruch Chorzow-+0.252.25H
POL PR29/08/09Ruch Chorzow2-0 (1-0)Polonia Warszawa-02.25B
POL PR11/04/09Ruch Chorzow1-3 (1-2)Polonia Warszawa-02T
POL PR21/09/08Polonia Warszawa3-0 (0-0)Ruch Chorzow-+12.5T
POL D120/03/07Ruch Chorzow0-2 (0-2)Polonia Warszawa---T
POL Cup20/09/06Ruch Chorzow6-0 (3-0)Polonia Warszawa---B
POL D105/08/06Polonia Warszawa3-4 (2-2)Ruch Chorzow---B

Thành tích gần đây — Polonia Warszawa

TTBBTBBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D101/08/26Polonia Warszawa3-1 (0-1)Unia Skierniewice9-9+0.752.5T
POL D127/07/26Puszcza Niepolomice0-1 (0-0)Polonia Warszawa3-402.5T
INT CF15/07/26Polonia Warszawa0-2 (0-1)Tescoma Zlin7-5-0.253.25B
INT CF11/07/26Motor Lublin2-1 (0-1)Polonia Warszawa6-1--B
INT CF11/07/26Pelikan Lowicz0-1 (0-1)Polonia Warszawa---T
INT CF04/07/26Wisla Plock3-0 (1-0)Polonia Warszawa7-3-0.52.75B
INT CF27/06/26Znicz Pruszkow3-2 (1-1)Polonia Warszawa1-7+0.53B
POL D129/05/26KS Wieczysta Krakow3-2 (2-1)Polonia Warszawa9-5-0.53B
POL D124/05/26Odra Opole1-2 (1-0)Polonia Warszawa8-10+0.52.5T
POL D116/05/26Polonia Warszawa0-1 (0-1)Wisla Krakow7-1003B
POL D110/05/26Polonia Warszawa2-1 (1-0)Gornik Leczna8-5+0.753T
POL D104/05/26Polonia Bytom3-2 (2-1)Polonia Warszawa5-5-0.252.75B
POL D126/04/26Polonia Warszawa1-0 (0-0)Chrobry Glogow9-1+0.752.75T
POL D118/04/26Stal Rzeszow0-2 (0-0)Polonia Warszawa9-8+0.253T
POL D110/04/26Polonia Warszawa0-4 (0-1)Slask Wroclaw11-5+0.252.75B
POL D106/04/26Puszcza Niepolomice2-1 (0-1)Polonia Warszawa5-6+0.252.75B
POL D122/03/26Polonia Warszawa1-1 (0-0)Miedz Legnica3-7+0.253H
POL D115/03/26Pogon Grodzisk Mazowiecki3-2 (2-0)Polonia Warszawa4-6+0.253B
POL D110/03/26Polonia Warszawa0-1 (0-1)LKS Lodz7-5+0.52.5B
POL D103/03/26KS Wieczysta Krakow1-2 (0-0)Polonia Warszawa9-4-0.53T

Thành tích gần đây — Ruch Chorzow

BBBBTBTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D102/08/26Ruch Chorzow0-2 (0-0)Miedz Legnica7-5+0.252.75B
POL D126/07/26LKS Nieciecza2-0 (0-0)Ruch Chorzow4-9-0.252.75B
INT CF18/07/26MFK Karvina2-1 (0-1)Ruch Chorzow5-6--B
INT CF10/07/26KS Wieczysta Krakow2-0 (0-0)Ruch Chorzow7-1-0.753B
INT CF04/07/26Ruch Chorzow1-0 (1-0)Slask Wroclaw II---T
POL D124/05/26Znicz Pruszkow3-2 (2-1)Ruch Chorzow2-3+0.52.75B
POL D117/05/26Miedz Legnica1-2 (0-2)Ruch Chorzow7-3-0.52.75T
POL D110/05/26GKS Tychy0-4 (0-3)Ruch Chorzow9-1+0.52.75T
POL D103/05/26Ruch Chorzow2-0 (1-0)Odra Opole7-3+0.52.25T
POL D127/04/26Ruch Chorzow2-2 (1-1)Pogon Grodzisk Mazowiecki8-12+0.752.75H
POL D119/04/26Ruch Chorzow1-1 (1-0)Wisla Krakow3-6-0.252.75H
POL D112/04/26Ruch Chorzow0-2 (0-0)KS Wieczysta Krakow3-302.5B
POL D106/04/26Chrobry Glogow1-1 (1-0)Ruch Chorzow2-1602.5H
POL D121/03/26LKS Lodz2-2 (1-2)Ruch Chorzow7-3-0.252.25H
POL D115/03/26Ruch Chorzow2-1 (1-1)Stal Mielec7-4+0.52.75T
POL D108/03/26Polonia Bytom0-1 (0-0)Ruch Chorzow9-2-0.252.75T
POL D128/02/26Stal Rzeszow0-1 (0-0)Ruch Chorzow11-502.75T
POL D122/02/26Ruch Chorzow2-3 (0-2)Polonia Warszawa7-11+0.252.5B
POL D114/02/26Pogon Siedlce2-1 (0-1)Ruch Chorzow4-702.5B
POL D108/02/26Ruch Chorzow2-2 (1-1)Slask Wroclaw5-602.5H

Đội hình

Polonia WarszawaRuch Chorzow
71Mateusz Jelen16Jakub Budnicki20David Kristjan Olafsson22Pawel Olszewski29Michal Marcjanik2Marten Kuusk6CDave Gnaase17Robert Dadok23Simon Skrabb99Ilkay Durmus9Kacper Kostorz44Jakub Wrabel14Filip Wojcik17Andrej Lukic24Aleksander Komor28Nikodem Lesniak Paduch5Mateusz Rosol18Shuma Nagamatsu20CSzymon Szymanski21Patryk Szwedzik27Kacper Laskowski95Daniel Szczepan

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
4
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
17
11
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
127
109
Tấn công nguy hiểm
81
56
Sút ngoài cầu môn
10
8
Đá phạt trực tiếp
12
13
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Phạm lỗi
12
10
Việt vị
1
2
Quả ném biên
20
22
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T9 H3 B6
T6 H3 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B2
T2 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Polonia Warszawa (25 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Ruch Chorzow (22 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Polonia Warszawa (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Ruch Chorzow (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
40
B.thắng H2
Polonia WarszawaRuch Chorzow

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
02
H/B
10
B/T
00
B/H
00
B/B
Polonia WarszawaRuch Chorzow

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
65
Thắng 1
15
Hòa
84
Thua 1
34
Thua 2+
Polonia WarszawaRuch Chorzow

Polonia Warszawa

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
99Ilkay Durmus
Tiền đạo cánh trái
8.315/320/230
23Simon Skrabb
Tiền đạo
7.55/224/300
20David Kristjan Olafsson
Tiền vệ trái
7.20/025/290
6Dave Gnaase
Tiền vệ phòng ngự
71/042/510
16Jakub Budnicki
Trung vệ
70/058/713
9Kacper Kostorz
Trung phong
6.92/121/270
29Michal Marcjanik
Trung vệ
6.80/055/593
2Marten Kuusk
Hậu vệ
6.80/023/270
22Pawel Olszewski
Hậu vệ phải
6.50/029/361
71Mateusz Jelen
Thủ môn
6.50/022/270
17Robert Dadok
Tiền vệ tấn công
5.81/08/141
7Daniel Vega (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.511/07/91
27Sebastian Kowalczyk (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.90/025/281
24Ernest Terpilowski (dự bị)
Hậu vệ phải
6.61/08/102
94Jakub Paszkowski (dự bị)
Tiền vệ
-0/02/20
21Antoni Kapusta (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-1/10/00

Ruch Chorzow

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Szymon Szymanski
Trung vệ
811/137/413
27Kacper Laskowski
Tiền vệ
83/210/172
44Jakub Wrabel
Thủ môn
7.90/019/190
17Andrej Lukic
Trung vệ
7.20/044/472
95Daniel Szczepan
Trung phong
75/011/140
18Shuma Nagamatsu
Tiền vệ tấn công
6.91/015/180
24Aleksander Komor
Trung vệ
6.80/045/522
14Filip Wojcik
Hậu vệ phải
6.80/024/320
21Patryk Szwedzik
Tiền vệ tấn công
6.81/015/191
28Nikodem Lesniak Paduch
Trung vệ
6.71/029/412🟨
5Mateusz Rosol
Tiền vệ phòng ngự
6.60/023/280
11Seweryn Cieslak (dự bị)
Tiền đạo
6.70/02/40
18Krystian Wachowiak (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/04/40
7Jakub Kristan (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/08/90🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Polonia Warszawa Thông tin Ruch Chorzow
1915-10-8 Thành lập 1920
Konwiktorska Sân nhà Stadion Ruchu
7000 Sức chứa 13000
Mariusz Pawlak HLV David Szulczek
Warszawa Khu vực Chorzów
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.103.303.100.962.750.790.850.250.92
Live21.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑4.80 ↑2.500.03 ↓0.74 ↓0.001.10 ↑
VcbetSớm2.103.403.100.992.750.830.890.250.92
Live15.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑3.35 ↑2.500.20 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑
Mansion88Sớm1.993.403.200.972.750.830.860.250.96
Live14.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑7.69 ↑2.500.05 ↓0.82 ↓0.001.08 ↑
InterwettenSớm2.103.353.200.702.500.951.050.500.65
Live7.50 ↑1.17 ↓9.50 ↑3.40 ↑2.500.15 ↓1.10 ↑0.500.60 ↓
10BETSớm2.113.302.900.902.750.74---
Live7.80 ↑1.15 ↓9.19 ↑3.14 ↑2.500.16 ↓---
12betSớm2.003.403.150.972.750.830.860.250.96
Live13.00 ↑1.04 ↓16.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓0.79 ↓0.001.12 ↑
CrownSớm2.123.552.901.002.750.800.900.250.92
Live13.00 ↑1.03 ↓14.50 ↑4.76 ↑2.500.03 ↓5.00 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm2.023.192.990.992.750.810.850.250.97
Live9.20 ↑1.11 ↓11.00 ↑4.54 ↑2.500.12 ↓0.72 ↓0.001.21 ↑
WewbetSớm2.163.513.020.982.750.820.920.250.90
Live14.80 ↑1.06 ↓16.90 ↑7.10 ↑2.500.04 ↓5.85 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm2.103.303.000.752.501.00---
Live2.15 ↑3.302.80 ↓0.70 ↓2.500.95 ↓---
18BetSớm2.153.353.050.932.750.790.870.250.85
Live21.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑10.02 ↑2.500.02 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.183.403.080.952.750.810.890.250.87
Live10.58 ↑1.12 ↓12.18 ↑3.21 ↑2.500.23 ↓0.76 ↓0.001.08 ↑
BwinSớm2.153.403.000.732.500.98---
Live10.00 ↑1.08 ↓11.00 ↑1.10 ↑2.500.58 ↓---
1xBetSớm2.153.403.080.752.500.950.600.001.20
Live19.80 ↑1.03 ↓22.00 ↑5.39 ↑2.500.10 ↓0.77 ↑0.001.05 ↓
Bet 365Sớm2.103.303.001.002.750.800.900.250.90
Live21.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑7.75 ↑2.500.08 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
William HillSớm2.153.103.000.752.500.95---
Live46.00 ↑1.01 ↓51.00 ↑25.00 ↑2.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Polonia Warszawa+1/4001
Ruch Chorzow-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).