Kết quả bóng đá trận Polonia Warszawa vs Ruch Chorzow, 01:30 ngày 08/08/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 01:30 ngày 08/08/2026
Polonia Warszawa 1 Kết thúc HT 0-0 1
Ruch Chorzow
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Polonia Warszawa | Phút | |
| 45+2' | Nikodem Lesniak Paduch | |
| HT 0-0 | ||
| 62' | ⚽ 0 - 1 Szymon Szymanski | |
| ▲ Daniel Vega ▼ Robert Dadok | 65' ⇄ | |
| ▲ Sebastian Kowalczyk ▼ Marten Kuusk | 65' ⇄ | |
| 68' | Jakub Kristan | |
| Ilkay Durmus(Assists:Daniel Vega) (Kiến tạo: Daniel Vega) 1 - 1 ⚽ | 69' | |
| ▲ Ernest Terpilowski ▼ Pawel Olszewski | 76' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Krystian Wachowiak ▼ Kacper Laskowski | |
| 79' ⇄ | ▲ Seweryn Cieslak ▼ Daniel Szczepan | |
| ▲ Jakub Paszkowski ▼ Ilkay Durmus | 86' ⇄ | |
| ▲ Antoni Kapusta ▼ Kacper Kostorz | 86' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Filip Lachendro ▼ Shuma Nagamatsu | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 13 | 7 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 14 | 11 |
| Điểm | 3 | 6 | 13 | 13 |
Chủ = Polonia Warszawa · Khách = Ruch Chorzow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Polonia Warszawa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (29%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
Polonia Warszawa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 4 | 10 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 8 | - | - |
Ruch Chorzow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 3 | 7 | 7 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 13 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 5 | 4 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Polonia Warszawa 9 (50%)Hòa 3 (17%)Ruch Chorzow 6 (33%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/26 | Ruch Chorzow | 2-3 (0-2) | Polonia Warszawa | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/08/25 | Polonia Warszawa | 0-0 (0-0) | Ruch Chorzow | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/05/25 | Ruch Chorzow | 1-1 (1-1) | Polonia Warszawa | -0.5 | 2.75 | H |
| 24/11/24 | Polonia Warszawa | 1-0 (1-0) | Ruch Chorzow | 0 | 2.75 | T |
| 13/02/19 | Ruch Chorzow | 1-0 (0-0) | Polonia Warszawa | - | - | B |
| 22/04/13 | Ruch Chorzow | 2-1 (0-0) | Polonia Warszawa | 0 | 2.5 | B |
| 21/10/12 | Polonia Warszawa | 2-1 (2-1) | Ruch Chorzow | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/04/12 | Polonia Warszawa | 0-1 (0-0) | Ruch Chorzow | +0.25 | 2.25 | B |
| 01/11/11 | Ruch Chorzow | 0-1 (0-0) | Polonia Warszawa | -0.25 | 2.25 | T |
| 22/05/11 | Ruch Chorzow | 0-3 (0-2) | Polonia Warszawa | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/11/10 | Polonia Warszawa | 3-1 (0-1) | Ruch Chorzow | +0.5 | 2 | T |
| 13/03/10 | Polonia Warszawa | 1-1 (1-1) | Ruch Chorzow | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/08/09 | Ruch Chorzow | 2-0 (1-0) | Polonia Warszawa | 0 | 2.25 | B |
| 11/04/09 | Ruch Chorzow | 1-3 (1-2) | Polonia Warszawa | 0 | 2 | T |
| 21/09/08 | Polonia Warszawa | 3-0 (0-0) | Ruch Chorzow | +1 | 2.5 | T |
| 20/03/07 | Ruch Chorzow | 0-2 (0-2) | Polonia Warszawa | - | - | T |
| 20/09/06 | Ruch Chorzow | 6-0 (3-0) | Polonia Warszawa | - | - | B |
| 05/08/06 | Polonia Warszawa | 3-4 (2-2) | Ruch Chorzow | - | - | B |
Thành tích gần đây — Polonia Warszawa
TTBBTBBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Polonia Warszawa | 3-1 (0-1) | Unia Skierniewice | +0.75 | 2.5 | T |
| 27/07/26 | Puszcza Niepolomice | 0-1 (0-0) | Polonia Warszawa | 0 | 2.5 | T |
| 15/07/26 | Polonia Warszawa | 0-2 (0-1) | Tescoma Zlin | -0.25 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Motor Lublin | 2-1 (0-1) | Polonia Warszawa | - | - | B |
| 11/07/26 | Pelikan Lowicz | 0-1 (0-1) | Polonia Warszawa | - | - | T |
| 04/07/26 | Wisla Plock | 3-0 (1-0) | Polonia Warszawa | -0.5 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Znicz Pruszkow | 3-2 (1-1) | Polonia Warszawa | +0.5 | 3 | B |
| 29/05/26 | KS Wieczysta Krakow | 3-2 (2-1) | Polonia Warszawa | -0.5 | 3 | B |
| 24/05/26 | Odra Opole | 1-2 (1-0) | Polonia Warszawa | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Polonia Warszawa | 0-1 (0-1) | Wisla Krakow | 0 | 3 | B |
| 10/05/26 | Polonia Warszawa | 2-1 (1-0) | Gornik Leczna | +0.75 | 3 | T |
| 04/05/26 | Polonia Bytom | 3-2 (2-1) | Polonia Warszawa | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Polonia Warszawa | 1-0 (0-0) | Chrobry Glogow | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Stal Rzeszow | 0-2 (0-0) | Polonia Warszawa | +0.25 | 3 | T |
| 10/04/26 | Polonia Warszawa | 0-4 (0-1) | Slask Wroclaw | +0.25 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Puszcza Niepolomice | 2-1 (0-1) | Polonia Warszawa | +0.25 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Polonia Warszawa | 1-1 (0-0) | Miedz Legnica | +0.25 | 3 | H |
| 15/03/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 3-2 (2-0) | Polonia Warszawa | +0.25 | 3 | B |
| 10/03/26 | Polonia Warszawa | 0-1 (0-1) | LKS Lodz | +0.5 | 2.5 | B |
| 03/03/26 | KS Wieczysta Krakow | 1-2 (0-0) | Polonia Warszawa | -0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Ruch Chorzow
BBBBTBTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Ruch Chorzow | 0-2 (0-0) | Miedz Legnica | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | LKS Nieciecza | 2-0 (0-0) | Ruch Chorzow | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | MFK Karvina | 2-1 (0-1) | Ruch Chorzow | - | - | B |
| 10/07/26 | KS Wieczysta Krakow | 2-0 (0-0) | Ruch Chorzow | -0.75 | 3 | B |
| 04/07/26 | Ruch Chorzow | 1-0 (1-0) | Slask Wroclaw II | - | - | T |
| 24/05/26 | Znicz Pruszkow | 3-2 (2-1) | Ruch Chorzow | +0.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Miedz Legnica | 1-2 (0-2) | Ruch Chorzow | -0.5 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | GKS Tychy | 0-4 (0-3) | Ruch Chorzow | +0.5 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Ruch Chorzow | 2-0 (1-0) | Odra Opole | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Ruch Chorzow | 2-2 (1-1) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | +0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Ruch Chorzow | 1-1 (1-0) | Wisla Krakow | -0.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Ruch Chorzow | 0-2 (0-0) | KS Wieczysta Krakow | 0 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Chrobry Glogow | 1-1 (1-0) | Ruch Chorzow | 0 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | LKS Lodz | 2-2 (1-2) | Ruch Chorzow | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Ruch Chorzow | 2-1 (1-1) | Stal Mielec | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Polonia Bytom | 0-1 (0-0) | Ruch Chorzow | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Stal Rzeszow | 0-1 (0-0) | Ruch Chorzow | 0 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Ruch Chorzow | 2-3 (0-2) | Polonia Warszawa | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Pogon Siedlce | 2-1 (0-1) | Ruch Chorzow | 0 | 2.5 | B |
| 08/02/26 | Ruch Chorzow | 2-2 (1-1) | Slask Wroclaw | 0 | 2.5 | H |
Đội hình
Polonia Warszawa
Ruch Chorzow
71Mateusz Jelen16Jakub Budnicki20David Kristjan Olafsson22Pawel Olszewski29Michal Marcjanik2Marten Kuusk6CDave Gnaase17Robert Dadok23Simon Skrabb99Ilkay Durmus9Kacper Kostorz44Jakub Wrabel14Filip Wojcik17Andrej Lukic24Aleksander Komor28Nikodem Lesniak Paduch5Mateusz Rosol18Shuma Nagamatsu20CSzymon Szymanski21Patryk Szwedzik27Kacper Laskowski95Daniel Szczepan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Marten Kuusk▼ Rời sân 65'6.8
- 6Dave Gnaase C7
- 9Kacper Kostorz▼ Rời sân 86'6.9
- 16Jakub Budnicki7
- 17Robert Dadok▼ Rời sân 65'5.8
- 20David Kristjan Olafsson7.2
- 22Pawel Olszewski▼ Rời sân 76'6.5
- 23Simon Skrabb7.5
- 29Michal Marcjanik6.8
- 71Mateusz Jelen6.5
- 99Ilkay Durmus⚽ Ghi bàn 69' · ▼ Rời sân 86'8.3
Khách · 433
- 5Mateusz Rosol6.6
- 14Filip Wojcik6.8
- 17Andrej Lukic7.2
- 18Shuma Nagamatsu▼ Rời sân 88'6.9
- 20Szymon Szymanski C⚽ Ghi bàn 62'8
- 21Patryk Szwedzik6.8
- 24Aleksander Komor6.8
- 27Kacper Laskowski▼ Rời sân 79'8
- 28Nikodem Lesniak Paduch🟨 Thẻ vàng 45+2'6.7
- 44Jakub Wrabel7.9
- 95Daniel Szczepan▼ Rời sân 79'7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1711
Sút cầu môn
73
Tấn công
127109
Tấn công nguy hiểm
8156
Sút ngoài cầu môn
108
Đá phạt trực tiếp
1213
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Phạm lỗi
1210
Việt vị
12
Quả ném biên
2022
So Sánh Sức Mạnh
47 53
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T9 H3 B6T6 H3 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B2T2 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Polonia Warszawa (25 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Ruch Chorzow (22 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Polonia Warszawa (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Ruch Chorzow (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Polonia Warszawa
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99Ilkay Durmus Tiền đạo cánh trái | 8.3 | 1 | 5/3 | 20/23 | 0 | ||
| 23Simon Skrabb Tiền đạo | 7.5 | 5/2 | 24/30 | 0 | |||
| 20David Kristjan Olafsson Tiền vệ trái | 7.2 | 0/0 | 25/29 | 0 | |||
| 6Dave Gnaase Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 42/51 | 0 | |||
| 16Jakub Budnicki Trung vệ | 7 | 0/0 | 58/71 | 3 | |||
| 9Kacper Kostorz Trung phong | 6.9 | 2/1 | 21/27 | 0 | |||
| 29Michal Marcjanik Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 55/59 | 3 | |||
| 2Marten Kuusk Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 23/27 | 0 | |||
| 22Pawel Olszewski Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 29/36 | 1 | |||
| 71Mateusz Jelen Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 22/27 | 0 | |||
| 17Robert Dadok Tiền vệ tấn công | 5.8 | 1/0 | 8/14 | 1 | |||
| 7Daniel Vega (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1 | 1/0 | 7/9 | 1 | ||
| 27Sebastian Kowalczyk (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 0/0 | 25/28 | 1 | |||
| 24Ernest Terpilowski (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 1/0 | 8/10 | 2 | |||
| 94Jakub Paszkowski (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 21Antoni Kapusta (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 1/1 | 0/0 | 0 |
Ruch Chorzow
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Szymon Szymanski Trung vệ | 8 | 1 | 1/1 | 37/41 | 3 | ||
| 27Kacper Laskowski Tiền vệ | 8 | 3/2 | 10/17 | 2 | |||
| 44Jakub Wrabel Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 19/19 | 0 | |||
| 17Andrej Lukic Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 44/47 | 2 | |||
| 95Daniel Szczepan Trung phong | 7 | 5/0 | 11/14 | 0 | |||
| 18Shuma Nagamatsu Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/0 | 15/18 | 0 | |||
| 24Aleksander Komor Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 45/52 | 2 | |||
| 14Filip Wojcik Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 24/32 | 0 | |||
| 21Patryk Szwedzik Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/0 | 15/19 | 1 | |||
| 28Nikodem Lesniak Paduch Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 29/41 | 2 | 🟨 | ||
| 5Mateusz Rosol Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 23/28 | 0 | |||
| 11Seweryn Cieslak (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 18Krystian Wachowiak (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 7Jakub Kristan (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 8/9 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Polonia Warszawa | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1915-10-8 | Thành lập | 1920 |
| Konwiktorska | Sân nhà | Stadion Ruchu |
| 7000 | Sức chứa | 13000 |
| Mariusz Pawlak | HLV | David Szulczek |
| Warszawa | Khu vực | Chorzów |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.10 | 0.96 | 2.75 | 0.79 | 0.85 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.10 | 0.99 | 2.75 | 0.83 | 0.89 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 3.35 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.40 | 3.20 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.35 | 3.20 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.17 ↓ | 9.50 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.11 | 3.30 | 2.90 | 0.90 | 2.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 7.80 ↑ | 1.15 ↓ | 9.19 ↑ | 3.14 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.15 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.12 | 3.55 | 2.90 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.90 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.50 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.19 | 2.99 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.85 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.11 ↓ | 11.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.16 | 3.51 | 3.02 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 14.80 ↑ | 1.06 ↓ | 16.90 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.00 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.30 | 2.80 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.35 | 3.05 | 0.93 | 2.75 | 0.79 | 0.87 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 10.02 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.18 | 3.40 | 3.08 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.89 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 10.58 ↑ | 1.12 ↓ | 12.18 ↑ | 3.21 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.00 | 0.73 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.08 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 19.80 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 5.39 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.00 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 25.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Polonia Warszawa | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Ruch Chorzow | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).